Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 10799 Cập nhật lần cuối: 2026-05-15 12:00
Xóa

Tìm thấy 10273 bản ghi. Hiển thị 51–100. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
A.T Granisetron Inj 1 mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm, tiêm truyền
893110731324 ống 130000
A.T Hydrocortisone
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) · 100mg
Bột đông khô pha tiêm
893110432424 lọ 13860
A.T Imidapril 10 mg
Imidapril hydroclorid · 10mg
Viên nén
893110878524 viên 4830
A.T Iohexol inj 300mgI/mL
Mỗi ml chứa: Iohexol (tương đương với 300mg iod) 647mg · Mỗi ml chứa: Iohexol (tương đương với 300mg iod) 647mg
Dung dịch tiêm
893110266224 Lọ 419000
A.T Iohexol inj 300mgI/mL
Mỗi ml chứa: Iohexol (tương đương với 300mg iod) 647mg · Mỗi ml chứa: Iohexol (tương đương với 300mg iod) 647mg
Dung dịch tiêm
893110266224 Lọ 244000
A.T Lamivudin
Lamivudin · 100mg
Viên nén bao phim
893110535724 viên 9000
A.T Levofloxacin 250
250mg/50ml · Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
Dung dịch tiêm truyền
893115016800 lọ 48000
A.T Levofloxacin 500 inj
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Dung dịch tiêm
893115058224 Lọ 62000
A.T Linezolid 400mg/200ml
Mỗi lọ 200ml chứa: Linezolid 400mg · 400mg/200ml
Dung dịch tiêm truyền
VD-35929-22 lọ 230000
A.T Linezolid 600mg/300ml
Mỗi lọ 300ml chứa: Linezolid 600mg · 600mg
Dung dịch tiêm truyền
VD-34998-21 lọ 270000
A.T Lisinopril 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) · 10mg
Viên nén
893110208400 viên 2000
A.T Mequitazine 5 mg
Mequitazine · 5mg
Viên nén
893110016900 viên 1950
A.T Methocarbamol 1500mg
Methocarbamol · 1500mg
Viên nén bao phim
893110234725 viên 6000
A.T Nebivolol 10
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) · 10mg
Viên nén
893110043624 viên 8000
A.T Neltimicin inj
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
893110702724 ống 102000
A.T Neltimicin inj
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
893110702724 ống 68000
A.T Neltimicin inj
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
893110702724 ống 36800
A.T Neltimicin inj
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
893110702724 ống 51000
A.T Nicorandil 5 mg
Nicorandil 5mg · 5mg
Viên nén
893110149823 viên 3600
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5 % trong Propylen glycol) · 5mg/5ml
Dung dịch tiêm
893110590824 ống 50000
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5 % trong Propylen glycol) · 5mg/5ml
Dung dịch tiêm
893110590824 ống 68000
A.T Nitroglycerin inj 10mg/10 ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylene glycol) · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm
893110265924 Ống 68000
A.T Nodradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
893110361624 ống 150000
A.T Nodradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
893110361624 ống 75000
A.T Nodradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
893110361624 ống 26000
A.T Nodradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
893110361624 ống 126000
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
893110361624 Ống 60000
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
893110361624 Ống 34500
A.T Ofloxacin 200 mg/40 ml
Ofloxacin · 200mg/40ml
Dung dịch tiêm truyền
893115234825 lọ 98000
A.T Palonosetron Inj
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochloride) · 0,25mg/5ml
Dung dịch tiêm
893110056925 lọ 500000
A.T Pantoprazol Tab
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
893110278823 Viên 2500
A.T Paracetamol inj 1 g/6,67 ml
Mỗi ống 6,67 ml chứa: Paracetamol 1g
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
893110266324 ống 28000
A.T Pitavastatin 1mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) · 1mg
Viên nén bao phim
893110244924 viên 10000
A.T Pitavastatin 4mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) · 4 mg
Viên nén bao phim
893110245024 viên 20000
A.T Ribavirin
Ribavirin · 40 mg/ml (4% (kl/tt))
Dung dịch uống
893114590924 chai 75000
A.T Ribavirin
Ribavirin · 40 mg/ml (4% (kl/tt))
Dung dịch uống
893114590924 chai 125000
A.T Ribavirin
Ribavirin · 40 mg/ml (4% (kl/tt))
Dung dịch uống
893114590924 chai 38000
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 5mg/5ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
893115208600 ống 105000
A.T Salbutamol inj
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 0,5mg
Dung dịch tiêm
893115478924 ống 2840
A.T Simvastatin 20
Simvastatin · 20mg
Viên nén bao phim
893110202025 viên 2400
A.T Sitagliptin 100 mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 100mg
Viên nén bao phim
893110479024 viên 18900
A.T Sodium phosphates
Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg; Monobasic natri phosphat 480mg · Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg; Monobasic natri phosphat 480mg
Dung dịch uống
893110066800 chai 88000
A.T Sodium phosphates
Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg; Monobasic natri phosphat 480mg · Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg; Monobasic natri phosphat 480mg
Dung dịch uống
893110066800 chai 44000
A.T Ticagrelor 90 mg
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
893110457825 viên 15000
A.T Vildagliptin 50mg
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
893110208800 viên 7800
A.T Vitamin D3 15.000 IU
Mỗi 1ml chứa: Vitamin D3 (Cholecalciferol) (dưới dạng Vitamin D3 1.0 MIU/g) 15.000IU · Mỗi 1ml chứa: Vitamin D3 (Cholecalciferol) (dưới dạng Vitamin D3 1.0 MIU/g) 15.000IU
Dung dịch uống
893110457925 chai 70000
A.T Zinc siro
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) · 2 mg/ml (0,2% (kl/tt))
Dung dịch uống
893110202224 chai 80000
A.T Zinc siro
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) · 2 mg/ml (0,2% (kl/tt))
Dung dịch uống
893110202224 chai 65000
A.T Zinc siro
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) · 10mg/5ml
Dung dịch uống
893110202224 chai 16000
A.T hoạt huyết dưỡng
Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg/ml (1,5 % (w/v)) · Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg
Cao lỏng
893210124300 chai 40000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.