Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-31
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11562 records found. Showing 11101–11150. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Virucid 400mg
Aciclovir · 400mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Declared on
2026-07-06
529110430825 viên 7980
Virupos
Aciclovir 30mg/4,5g · Aciclovir 30mg/4,5g
Thuốc mỡ tra mắt
Packaging
Hộp 1 Tuýp x 4,5 gam
Manufacturer
URSAPHARM ArzneimittelgmbH (Germany)
Declared on
2026-01-18
400110025523 tuýp 145000
Visanne® 2mg Tablets
Dienogest · 2mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
Manufacturer
Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Đức)
Declared on
2025-07-28
400110020723 Viên 42092
Visdazul 50mg/1000mg
Metformin hydroclorid; Vildagliptin · 1000mg/50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-09-19
893110081525 Viên 7350
Visdogyl
Acetylspiramycin 100mg , Metronidazol 125mg · 100mg; 125mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893115394623 viên 1420
Visulin 0,75g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 0,5g; Sulbactam 0,25g · 0,5g; 0,25g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110825824 lọ 24500
Visulin 2g/1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 2g và Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g · 2g;1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110078024 lọ 55000
Vitabactam
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) phối hợp Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) theo tỷ lệ (1:1) 1g + 1g · 1g; 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-03
893110036300 lọ 60000
Vitabactam 0,25g/0,25g
Cefoperazon và sulbactam (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri phối hợp sulbactam natri tỷ lệ 1:1): 0,25g + 0,25g · 0,25g/0,25g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-10-31
893110336800 lọ 36000
Vitabactam 1g
Hỗn hợp Cefoperazon natri và Sulbactam natri tương đương với: Cefoperazon 500mg; Sulbactam 500mg · 500mg; 500mg
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110825924 lọ 38000
Vitafxim
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110688524 lọ 15000
Vitafxim 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110688624 lọ 22000
Vitalef-100
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg · Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Declared on
2025-10-31
880110018824 viên 21500
Vitamin 3B
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg · Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-07-17
893110103024 viên 1200
Vitamin A-D
Vitamin A 5000 IU; Vitamin D3 500IU · 5000 IU; 500 UI
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110469724 viên 645
Vitamin A-D
Vitamin A (Retinyl palmitat) 5000IU; Vitamin D3 (Colecalciferol) 400IU · Vitamin A (Retinyl palmitat) 5000IU; Vitamin D3 (Colecalciferol) 400IU
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 30 Viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-08-19
893110847724 Viên 600
Vitamin A-D
Vitamin A 5000IU; Vitamin D3 500IU · 5000IU/500IU
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2025-11-28
893110848924 viên 507
Vitamin B1
Thiamin nitrat · 250mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2026-03-23
VD-26869-17 viên 450
Vitamin B1
Thiamin nitrat · 250mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2026-03-17
893110207024 viên 450
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid · 100mg/2ml
Dung dịch thuốc tiêm
Packaging
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Declared on
2026-02-06
893110927824 ống 1000
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-10-08
893110507624 viên 550
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid · 100 mg/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 1ml; hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-07-31
893110448724 Ống 1094
Vitamin B1 250 mg
Thiamin mononitrat · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Declared on
2025-10-16
893110919624 viên 700
Vitamin B1 100 mg/1ml
Thiamin hydroclorid · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm (tiêm bắp)
Packaging
Hộp 10 ống x 01 ml; Hộp 100 ống x 01 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Declared on
2025-09-25
893110098423 Ống 2434
Vitamin B1 100mg
Thiamin nitrat (tương ứng với Thiamin hydroclorid 100mg) · 97mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-02-12
893110268800 viên 290
Vitamin B1 100mg
Thiamin nitrat (tương ứng với Thiamin hydroclorid 100mg) · 97mg
Viên nén
Packaging
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-02-12
893110268800 viên 280
Vitamin B1 100mg/1ml
Thiamin hydroclorid · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110376225 ống 950
Vitamin B1 100mg/1ml
Thiamin hydroclorid · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống, Hộp 100 ống
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110898224 ống 1200
Vitamin B12
1000mcg/1ml · Vitamin B12
Dung dịch tiêm
Packaging
Quy cách đóng gói bổ sung sản xuất trên dây chuyền đóng ống nhựa BFS: Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1 ml; Hộp 20 vỉ x 5 ống x 1 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-11-26
893110036500 ống 1100
Vitamin B12
Cyanocobalamin · 1000µg (mcg)
Dung dịch thuốc tiêm
Packaging
Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110606424 ống 750
Vitamin B12
Vitamin B12 · 1000mcg/ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-07
893110036500 ống 1100
Vitamin B12
Cyanocobalamin · 1000µg (mcg)
Dung dịch thuốc tiêm
Packaging
Hộp 20 Ống x 1ml; Hộp 100 Ống x 1ml
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
Declared on
2025-08-26
893110606424 Ống 750
Vitamin B12 1000 mcg/1ml
Cyanocobalamin · 1000 µg (mcg)/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110681324 ống 1500
Vitamin B12 1mg/ml
Cyanocobalamin 1mg/1ml · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110219500 ống 1500
Vitamin B12 Kabi 1000mcg
Cyanocobalamin · 1000µg (mcg)/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110175624 ống 897
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid · 25mg/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-10
893110712524 ống 950
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-07
893110448824 ống 1000
Vitamin B6 100 mg
Pyridoxin hydroclorid · 100mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-07-17
893110630924 viên 370
Vitamin B6 250 mg
Pyridoxin hydroclorid · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 20 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Declared on
2025-08-18
893110694924 viên 650
Vitamin B6 100mg/1ml
Pyridoxin hydroclorid · 100mg
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110446224 ống 2000
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin hydroclorid · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Declared on
2025-12-02
893110234400 viên 800
Vitamin B6-HD
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) · 50mg
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 02 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Declared on
2026-04-06
893110715424 viên 650
Vitamin C 100 mg
Acid ascorbic · 100mg
Viên nén
Packaging
Lọ 1000 viên, lọ HDPE
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-07-17
893110162324 viên 84
Vitamin C 100 mg
Acid ascorbic · 100mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-07-17
893110162324 viên 88
Vitamin C 1000
Acid ascorbic · 1000mg
Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Declared on
2026-04-01
893110806024 viên 2500
Vitamin C 100mg/2ml
Acid ascorbic · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 2ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-15
893110824424 ống 1330
Vitamin C 250
Acid ascorbic · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Declared on
2026-06-08
893110606124 viên 325
Vitamin C 250
Acid ascorbic 250mg · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Declared on
2026-02-13
VD-35019-21 viên 230
Vitamin C 250mg
Acid ascorbic · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-07-17
893110071700 viên 310
Vitamin C 500-HV
Vitamin C (Acid ascorbic) · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-12
893110225425 viên 580

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.