Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-31
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11562 records found. Showing 11151–11200. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Vitamin C 500mg
Vitamin C · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Chai 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Declared on
2026-07-15
893110706524 viên 650
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-07-17
893110162424 viên 480
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Lọ 200 viên, lọ HDPE
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-07-17
893110162424 viên 470
Vitamin C 500mg
Acid Ascorbic · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Lọ 200 viên, PP
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2026-01-25
893110194924 viên 452
Vitamin C 500mg
Ascorbic acid · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-15
893110686324 viên 316
Vitamin C 500mg
Ascorbic acid · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-15
893110711524 viên 377
Vitamin C 500mg/5ml
Acid ascorbic · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 50 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2026-05-23
893110391524 ống 2700
Vitamin C Injection
Acid ascorbic 500mg/5ml · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Declared on
2025-08-04
471110530624 (VN-19349-15) Ống 8000
Vitamin C Kabi 500mg/5ml
Acid ascorbic · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 6 ống x 5ml; Hộp 24 ống x 5ml; Hộp 100 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110402524 ống 2931
Vitamin C500
Acid ascorbic · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên; Hộp 25 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Declared on
2026-06-08
893110273100 viên 650
Vitamin C500
Acid ascorbic 500mg · 500mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Declared on
2026-06-08
VD-26355-17 viên 400
Vitamin C500
Acid ascorbic · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 20 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Declared on
2026-06-08
893110828524 viên 600
Vitamin D-TP
Vitamin D3 (Colecalciferol ) · 800IU
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-08-05
893110665724 viên 1100
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1) · 10mg
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2026-02-04
893110440624 ống 2500
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1) · 10mg/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Declared on
2026-01-26
VD-18191-13 ống 5000
Vitamin K1 1mg/ml
Vitamin K1 · 1mg/ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Declared on
2026-01-24
893110344423 ống 3600
Vitamin PP
Nicotinamid · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2026-04-17
893610466624 viên 751
Vitamin PP
Nicotinamid · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-10-08
893110438324 viên 350
Vitamin PP 500mg
Nicotinamid · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-25
893110443824 viên 650
Vitaneurin
Cyanocobalamin (dưới dạng cyanocobalamin 1%) 0,2mg; Pyridoxin hydroclorid 200mg; Thiamin hydroclorid 100mg · 0,2mg; 200mg; 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110058200 viên 1600
Vitaplex injection
Acid Ascorbic 500mg, Dexpanthenol 250mg, Dextrose 25g, Nicotinamid 625mg, Pyridoxin HCl 25mg, Riboflavin (dưới dạng Natri Riboflavin Phosphat) 25mg, Thiamin HCl 125mg · 500mg, 25g, 625mg, 250mg, 25mg, 25mg, 125mg
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Thùng 12 chai 500ml
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Declared on
2025-11-06
471110008100 (VN-21344-18) chai 66000
Vitasun
Ống 10ml chứa: Acid folic 500µg (mcg); Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 50mg · 500mcg;50mg
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-02-11
893110849024 ống 9450
Vitasun Tab
Acid folic 350µg (mcg); Sắt Fumarat 322mg · 350µg (mcg); 322mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Manufacturer
Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-02-11
893110217100 viên 2500
Vitaxy 10
Biotin · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-02-24
893110464625 viên 3900
Vitazidim 0,5g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-Arginin theo tỷ lệ 1: 0,349) 0,5g · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-05
893110297900 lọ 20000
Vitazidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat tỷ lệ 1:0,118) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-03
893110233300 lọ 42000
Vitazidim 2g
Ceftazidim · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-03
893110146225 lọ 60000
Vitazidim 3g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-arginin theo tỷ lệ 1:0,349) · 3g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110271800 lọ 88000
Vitazol 100
Cilostazol · 100mg
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110460723 viên 4000
Vitazovilin
Piperacilin (dưới dạng piperacilin sodium) 2g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam sodium) 0,25g · 2g+0.25g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-08
893110099523 lọ 90000
Vitazovilin 3g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 3g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,375g · 3g; 0,375g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110447824 lọ 119000
Vitazovilin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g · 4g+0.5g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-08
893110899924 lọ 135800
Vitbtri
Cyanocobalamin 125 µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 125mg; Thiamin mononitrat 125mg · 125 µg (mcg); 125mg; 125mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Declared on
2025-11-27
893110585624 viên 1200
Viticalat
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 · 3g; 0,2g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-08
893110298000 lọ 130000
Viticalat 1,6g
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g · 1,5g; 0,1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-08
893110233400 lọ 103000
Vitraclor
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-25
893110231500 viên 3100
Vivace
Acid ascorbic 500mg; Hỗn dịch beta-carotene 30% tương đương beta-carotene 15mg; Selenium dạng men khô tương đương selenium 50µg(mcg); dl-α – Tocopheryl acetate 400IU · Acid ascorbic 500mg; Hỗn dịch beta-carotene 30% tương đương beta-carotene 15mg; Selenium dạng men khô tương đương selenium 50µg(mcg); dl-α – Tocopheryl acetate 400IU
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-05
893110216024 viên 4500
Vivax-100
Sildenafil citrat tương đương với Sildenafil 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Brawn Laboratories Limited (India)
Declared on
2025-08-04
890110767024 Viên 6700
Vividol 375/20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg; Naproxen 375mg · 20mg + 375mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110275425 viên 12000
Vividol 500/20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg · 20mg + 500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Declared on
2025-10-26
893110275525 viên 16000
Vixcar
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm);Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Chai 60, 90, 210, 300 viên (chai nhựa HDPE); Hộp 1 chai 60, 90, 120 viên, (chai nhựa HDPE)
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-01
893110329724 viên 4800
Vizacobet
Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg · 25mg; 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ × 7 viên; Hộp 4 vỉ × 7 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110958824 viên 32000
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat 262,02mg) · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Vỉ 6 viên, Hộp 1 vỉ, hộp 6 vỉ
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
Declared on
2025-11-26
520110002325 viên 37500
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500 mg · 500mg
Bột pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ. Hộp 10 Lọ
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A (Greece)
Declared on
2025-11-25
520110070923 lọ 290000
Viên an thần
Cao Lạc tiên (Extractum Passiflorae foetidae) 12/1 (tương đương 1100mg Lạc tiên - Herba Passiflorae foetidae) · 91,67mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 50 viên; hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Declared on
2026-07-31
893210195525 viên 650
Viên an thần
Cao Lạc tiên (Extractum Passiflorae foetidae) 12/1 (tương đương 1100mg Lạc tiên -Herba) · 91,67mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 50 viên; hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Declared on
2025-08-25
893210195525 Viên 650
Viên hộ tâm Opcardio
Borneol (Băng phiến) 8mg; Cao đặc Đan sâm quy về khan (tương ứng với Đan sâm 450mg) 126mg; Cao đặc Tam thất quy về khan (tương ứng với Tam thất 141mg) 28mg · 8mg; 126mg; 28mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Declared on
2026-07-15
893110923924 viên 1450
Viên nang mềm Actisô
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 300mg (hàm lượng Acid chlorogenic ≥ 0,6%) · 300mg
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Declared on
2024-06-13
VD-35977-22 viên 1800
Viên nang mềm đặt âm đạo Nysiod-C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100mg · 100mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Declared on
2024-01-04
VD-36037-22 Viên 7800
Viên đạn đặt phụ khoa FASTAMU 150mg
Econazol nitrat · 150mg
Viên đạn đặt âm đạo
Packaging
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Y.S.P. Industries (M) Sdn Bhd (Malaysia)
Declared on
2025-12-22
955110980624 viên 25000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.