Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-31
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11562 records found. Showing 11051–11100. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Vinpocetin 5mg
Vinpocetin · 5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Declared on
2025-11-18
893110278325 viên 2600
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110366425 viên 4500
Vinpocetine 10mg/2ml
Vinpocetine · 10mg
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2026-02-04
893110485424 ống 4200
Vinpofungin 50
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat) · 50 mg
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-07-20
893110108626 lọ 1265000
Vinpofungin 70
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat) · 70mg
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-03-31
893110014926 lọ 1430000
Vinpressin 1mg
Terlipressin acetat (tương đươngTerlipressin 0,86mg) · 1 mg
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-07-31
893110264925 Lọ 530000
Vinrolac 30 mg
Ketorolac tromethamin · 30mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-07
893110926724 ống 9000
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat) · 20mg/10ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-07-31
893114283124 Lọ 70000
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat) · 20mg/10ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2024-06-24
893114283124 ống 66000
Vinropin 0,5%
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat) · 50mg/10ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2024-06-24
893114283224 ống 100000
Vinrovit
Cyanocobalamin 0,5mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg; Thiamin mononitrat 100mg · 0,5 mg; 50 mg; 100 mg
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-06
893110339824 viên 1250
Vinsalamin 400
Mesalamin · 400mg
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-24
893110448924 viên 8500
Vinsalamin 500
Mesalamin · 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-06
893110448524 viên 11000
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml (Ống nhựa LDPE)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-07-31
893115305523 Ống 4500
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 5 mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml (Ống nhựa LDPE)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-07-31
893115305623 Ống 8500
Vinsalpium
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg · 0,5mg/2,5ml; 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-07
893115604024 ống 15750
Vinsalpium
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg · 0,5mg/2,5ml; 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 10 lọ x 2,5 ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-07
893115604024 lọ 15750
Vinsalpium
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg · 0,5 mg/2,5 ml; 2,5 mg/2,5 ml
Dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml (Ống nhựa LDPE)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-07-31
893115604024 Ống 15750
Vinsaxde
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Declared on
2025-11-26
893110363324 viên 2640
Vinsetron
Granisetron ( dưới dạng granisetron hydroclorid) 1mg/1ml · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-11-25
VD-34794-20 ống 52000
Vinsolon 125
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat) · 125mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ + 1 ống dung môi 2ml; Hộp 5 Lọ + 5 ống dung môi 2ml; Hộp 10 Lọ + 10 ống dung môi 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-26
893110100023 lọ 32000
Vinsolon 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-26
893110449024 viên 1200
Vinsolon 500
Methylprednisolon (Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 8 ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 8 ml; Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 8 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-10
893110305823 lọ 190000
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat · 0,5mg/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 02 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 05 vỉ x 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-06
893114078724 ống 7000
Vintanil
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-Leucin) · 500 mg/5 ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-06
893110078824 ống 14025
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 1000mg · 1000mg
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: VD - 20273 - 13), Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: VD - 20273 - 13) Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: VD - 20273 - 13), Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-07
VD-35633-22 lọ 28000
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5 ml (SĐK: VD - 24904 - 16), Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5 ml (SĐK: VD - 24904 - 16) Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5 ml (SĐK: VD - 24904 - 16), Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-07
VD-35634-22 lọ 16000
Vinterlin 5mg
Terbutalin sulfat · 5mg/2ml
Dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 10 lọ x 2 ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-31
893115604124 lọ 55000
Vinterlin 5mg
Terbutalin sulfat · 5mg/2ml
Dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2 ml (Ống nhựa LDPE)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-07-31
893115604124 Ống 55000
Vinterlin 5mg
Terbutalin sulfat · 5mg/2ml
Dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-07-31
893115604124 Ống 55000
Vintidin 20
Famotidin · 20mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-12-23
893110264725 gói 4200
Vintolin
Pentoxifyllin · 100mg/5 ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-06
893110078924 ống 31500
Vintrosin Cold Flu
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Mỗi 10ml dung dịch chứa: Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10, 20, 30 gói x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2024-05-27
893110232924 gói 9600
Vintrosin Cold Flu
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Mỗi 10ml dung dịch chứa: Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10, 20, 30 gói x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2024-05-27
893110232924 gói 5000
Vintrosin Cold Flu Kid
Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg · Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10, 20, 30 gói x 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2024-05-27
893110233024 gói 7800
Vintrosin Cold Flu Kid
Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg · Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10, 20, 30 gói x 7,5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2024-05-27
893110233024 gói 4000
Vintrosin Cold Flu Kid
Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg · Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 75ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2024-05-27
893110233024 lọ 30000
Vintrosin New
Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2024-05-27
893110233124 viên 1200
Vinzix
Furosemid · 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2 ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-06-24
893110305923 ống 1500
Vipicetam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-21
893110560724 viên 1300
Vipocef 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Declared on
2026-04-16
893110658424 viên 1615
Vipocef 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Declared on
2026-04-16
893110658524 viên 3076
Vipredni 16 mg
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110238124 viên 3500
Virclath
Clarithromycin 500mg · Clarithromycin 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A. (Spain)
Declared on
2025-11-06
840110786724 (VN-21003-18) viên 20000
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Declared on
2025-11-06
893110373625 viên 8500
Viritin 4 mg
Perindopril tert-butylamin · 4mg
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 06 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110334023 viên 2000
Virnagza Fort
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110389123 viên 7000
Virtizin 10
Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride 11,8mg) · 10mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Declared on
2026-07-27
894110055026 viên 3300
Virtizin 5
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydrochlorid) 5mg · 5mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Declared on
2025-11-14
VN-21727-19 viên 2700
Virucid 200mg
Aciclovir · 200mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Declared on
2026-07-06
529110420225 viên 4410

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.