Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-31
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11562 records found. Showing 11001–11050. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Vindexa 10 mg/ 1 ml
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) · 10mg/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-03-05
893110474625 ống 9600
Vindexa 8 mg/ 2 ml
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) · 8mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-03-05
893110474725 ống 3450
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri) · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-07-31
893110282824 Ống 1575000
Vindopar 250
Benserazid (dưới dạng Benserazid hydroclorid) 50mg; Levodopa 200mg · 50mg; 200mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-07-29
893110747224 Viên 4000
Vinepsi Oral
Levetiracetam · 500mg/5ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml, kèm 1 túi (1 xi lanh 1ml + 1 adapter)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-19
893110747324 chai 150000
Vinepsi Oral
Levetiracetam · 500mg/5ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml, kèm 1 xi lanh 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-19
893110747324 chai 150000
Vinepsi Oral
Levetiracetam · 500mg/5ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-07-29
893110747324 Gói 13000
Vinfadin
Famotidin · 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-07
893110172524 ống 37500
Vinfadin 40 mg
Famotidin · 40mg/5ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-07
893110926624 ống 78000
Vinfend 100
Voriconazol · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-11-25
893110264425 viên 165600
Vinfend 200
Voriconazol · 200mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-07-31
893110085825 Viên 377000
Vinfend Inj
Voriconazol · 200mg
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893110085925 lọ 950000
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-24
893110219523 viên 12000
Vinflozin 25 mg
Empagliflozin 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-24
893110219623 viên 14000
Vinflozin Duo 12,5 mg/1000mg
Empagliflozin 12,5mg; Metformin hydrochlorid 1000mg · 12,50 mg; 1000 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm-nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-10
893110946024 viên 16600
Vinflozin Duo 12,5 mg/850 mg
Empagliflozin 12,50mg; Metformin hydrochlorid 850mg · 12,50 mg; 850 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-10
893110104000 viên 16600
Vinfran
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) · 4mg/5ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-07-31
893110282924 Gói 19500
Vingatril
Granisetron (Dưới dạng Granisetron hydroclorid) · 2mg
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-07-20
893110014826 gói 12500
Vingomin
Methylergometrin maleat · 0,2 mg/ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-07
893110079024 ống 11900
Vinhistin 24
Betahistin dihydroclorid · 24mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-07
893110306423 viên 500
Vinhistin 8
Betahistin dihydroclorid · 8mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-10
893110307023 viên 1050
Vinhopro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3g; Hội 20 gói x 3g
Manufacturer
Công ty CPLD dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2024-06-20
893115113124 gói 10000
Vinlevo Plus
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,45mg) · 500mg/20ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 vỉ x 5 lọ x 20ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-07-29
893115104100 Lọ 19000
Vinluta 300
Glutathion · 300mg
Thuốc tiêm bột đông khô
Packaging
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 5ml; Hộp 05 lọ + 05ống dung môi pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-24
893110051423 lọ 61500
Vinoaci
Omeprazol 20mg; Natri hydrocarbonat 1100mg · 20mg; 1100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Declared on
2024-05-03
893110233824 viên 8000
Vinocam
Tenoxicam · 20mg
Thuốc tiêm bột đông khô
Packaging
Hộp 5 Lọ + 5 ống dung môi nước cất pha tiêm; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-25
893110375923 lọ 12000
Vinocyclin 100
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) · 100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-01-15
893110316524 viên 14800
Vinocyclin 50
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) · 50mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-01-14
893110316624 viên 7500
Vinorbin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Declared on
2026-05-13
840115421925 viên 37000
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat) · 10mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ x 1ml
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
Declared on
2026-02-11
893114093623 lọ 589610
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat) · 10mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ x 1ml
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
Declared on
2026-01-21
893114093623 lọ 589610
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) · 20mg
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Declared on
2026-01-12
471110347525 viên 1150000
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) · 80mg
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Declared on
2026-01-12
471110347625 viên 4350000
Vinosmin 1000
Diosmin · 1000mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-03-05
893110474825 viên 9660
Vinoyl-5
Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) · 5% (w/w)
Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-01-14
893110141925 tuýp 75000
Vinperam 4
Perampanel · 4 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-07-20
893110108526 viên 24150
Vinperio 100
Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 48,6mg; Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 51,4mg · Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 48,6mg; Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 51,4mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2024-06-24
893110283024 viên 15000
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat) · 400 IU
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-07-31
VD3-186-22 Viên 1148
Vinphacetam
Piracetam · 1 g/5 ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-03-10
893110304823 ống 3000
Vinphacetam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-06
893110304923 viên 460
Vinphacetam 1,2g
Piracetam · 1,2g/6 ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 6ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-10
893110339724 ống 8450
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) · 500 mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 lọ x 2 ml, Hộp 5 lọ x 2 ml, Hộp 10 lọ x 2 ml.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-11-25
893110307123 lọ 15500
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) · 250mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-07
893110448324 ống 8000
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) 100mg · 100mg
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi 2ml; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi 2ml ; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi 2ml; Hộp 10 Lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-26
893110219823 lọ 15000
Vinphaton
Vinpocetin · 10mg/2 ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-06
893110376023 ống 3500
Vinphatoxin
Oxytocin · 5 IU/ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-03-10
893114305223 ống 8000
Vinphenyl
Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin HCl) · 0,5mg/10ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-07-31
893110283324 Ống 130000
Vinphylin
Aminophylin · 240mg/5ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-07
893110448424 ống 10710
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1) · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-24
893110712324 ống 2500
Vinpocetin 10mg
Vinpocetin · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-01
893110597724 viên 1216

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.