Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-31
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11562 records found. Showing 10951–11000. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Vigentin 0,6g
Amoxicilin; Acid Clavulanic (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Amoxicilin natri và Kali Clavulanat (5:1)) · 0,5g/0,1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml (SĐK: VD–24865-16); Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-09-19
893110577724 Lọ 22500
Vigentin 1,2g
Amoxicilin; Acid Clavulanic (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Amoxicilin natri và Kali Clavulanat (5:1)) · 1g/2g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất 10ml có SĐK: VD-24865-16; Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-09-19
893110945624 Lọ 35490
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) · 31,25mg
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-09-16
893110631224 Viên 8250
Vigentin 250mg/62,5mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg · 250mg/62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110145325 gói 3600
Vigentin 500/125 DT.
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-09-19
893110820224 Viên 11000
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) 62,5mg · 500mg;65mg
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110631324 viên 11000
Vigentin 500mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1 :1) 125mg · 500mg/125mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110820324 viên 7000
Vigentin 500mg/62,5mg tab.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Kali clavulanat + Cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg · 500mg/62,5mg
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110032800 viên 6500
Vigentin 875/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 125mg · 500mg/125mg
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110681824 viên 11800
Vigirmazone 200
Clotrimazole · 200mg
Viên đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Manufacturer
Bliss GVS Pharma Ltd. (India)
Declared on
2025-10-28
890110354125 viên 33500
Vigorito
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Declared on
2025-11-05
893110022100 viên 7800
Vihacaps 600
Phospholipid đậu nành 600mg · 600mg
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Minskintercaps U.V (Belarus)
Declared on
2025-12-11
VN-22018-19 viên 9300
Vik 1 inj.
Phytonadione 10mg/ml · Phytonadione 10mg/ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 Ống x 1ml
Manufacturer
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Declared on
2025-11-21
880110792024 ống 14800
Vikasfaren 20
Trimetazidine hydrochloride · 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 30 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2026-01-12
893110686124 viên 230
Vikonon
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg · Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg
Viên nang giải phóng kéo dài
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pharmathen International SA (Greece)
Declared on
2025-11-05
520110122424 viên 14500
Vilason-50
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Unison Pharmaceutical Pvt. Ltd. (India)
Declared on
2025-12-01
890110002725 viên 7600
Vildagliptin 50mg
Vildagliptin 50mg · 50mg
Viên nén
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-11-26
893110162223 viên 7800
Vildagliptin 50mg
Vildagliptin · 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Declared on
2025-10-15
893110050025 viên 4000
Vildagliptin SaVi 50
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Declared on
2025-12-01
893110366124 viên 6000
Vildagliptin Tablets 50mg
Vildagliptin · 50mg
Viên nén không bao
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Declared on
2025-11-11
890110439125 viên 5000
Vildapride-50
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Declared on
2025-12-04
890110194500 viên 8000
Vildareddys
Vildagliptin 50mg · Vildagliptin 50mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pharmathen International SA (Greece)
Declared on
2025-07-31
520110773124 Viên 8140
Vildavitae 50 mg Tablets
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
Packaging
Hộp 28 viên; Hộp 56 viên
Manufacturer
SAG Manufacturing S.L.U (Spain)
Declared on
2025-11-06
840110300725 viên 8000
Vimethy
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) Chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên (chai nhựa HDPE) Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al), chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-01
893110514024 viên 3800
Vin-Enema
Mỗi 118ml dung dịch chứa: Natri dihydrophosphat dihydrat 21,4 g (18,1% (w/v)); Dinatri phosphat dodecahydrat 9,4 g (8,% (w/v)) · 21,4 g (18,1% (w/v)); 9,4 g (8% (w/v))/118ml
Dung dịch thụt trực tràng
Packaging
Hộp 1 chai x 133ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2024-06-03
893110232624 chai 62000
Vinafolin
Ethinylestradiol · 0,05mg
Viên nén
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Sinh học Dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Declared on
2026-06-24
893110314123 viên 11970
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin · 10 mg/ 10 ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2025-10-31
2149/QLD-KD ngày 25/07/2025 lọ 680000
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin · 10 mg/ 10 ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2025-10-31
1094/QLD-KD ngày 15/04/2025 lọ 680000
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin · 10 mg/ 10 ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2025-10-31
3801/UBND-SYT ngày 28/05/2025 lọ 680000
Vinboprost 250
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) · 250µg (mcg)/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-03-05
893110474525 ống 333500
Vinbrex 40
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) · 40mg/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-10
893110546324 ống 9500
Vinbrex 80
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) · 80mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-06
893110603924 ống 6000
Vincain
Procain hydroclorid · 60mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-07
893114470724 ống 650
Vincapar 275
Levodopa 250mg; Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) 25mg · 250mg; 25mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-24
893110232424 viên 4500
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-06
893110448024 ống 90000
Vinceryl 10mg/10ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol) · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2024-06-28
893110251124 ống 59000
Vincestad 10
Vinpocetin · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2025-11-21
893110060800 viên 4500
Vincestad 5
Vinpocetin · 5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2025-10-21
893110060900 viên 2650
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin · 500µg/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml, Hộp 50 túi x 1 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-24
893110251224 ống 15500
Vincopane
Hyoscin - N - butylbromid · 20mg/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-24
893110448124 ống 6000
Vincran
Vincristin sulfat 1mg · Mỗi lọ (1ml) chứa: Vincristin sulfat 1mg
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Declared on
2025-08-07
880114031425 (VN-21534-18) Lọ 226000
Vincristine Sulfate For Injection USP 1mg/vial
Vincristine sulfate · 1mg
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột đông khô
Manufacturer
Kwality Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2025-10-31
1992/QLD-KD ngày 20/06/2024 lọ 94500
Vincristine Sulfate For Injection USP 2mg/vial
Vincristine Sulfate · 2 mg
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Kwality Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2026-07-21
2615/QLD-KD ngày 08/07/2026 lọ 210000
Vincristine Sulfate For Injection USP 2mg/vial
Vincristine sulfate · 2mg
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột đông khô
Manufacturer
Kwality Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2025-10-31
2938/QLD-KD ngày 27/08/2024 lọ 210000
Vincristine Teva
Vincristine sulphate 1 mg/ml · 1mg/ml
Dung dịch thuốc tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 1 ml
Manufacturer
Pharmachemie B.V. (The Netherlands)
Declared on
2026-05-19
VN2-374-15 lọ 450000
Vincynon
Etamsylat · Etamsylat 250mg 2 ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-24
893110036400 ống 10000
Vincynon
Etamsylat · 500mg/4ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-07
893110339424 ống 38000
Vincynon 500
Etamsylat · 500mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2025-10-10
893110470824 ống 34000
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-26
893110456023 viên 5500
Vindapa 5 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-24
893110456123 viên 5000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.