Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-24
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 4901–4950.

Drug / ingredient Reg № Details
Prednisolone-TVP
Prednisolone
Strength / Form
5mg · Viên nén màu vàng
Packaging
Hộp 20 vỉ x vỉ 10 viên; Hộp 50 vỉ x vỉ 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110144025
Prednisone 5mg
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110148925
Pregabalin 75mg
Pregabalin
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110140825
Pud-Tadalafil 20
Tadalafil
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110154525
Pyme ABZ400
Albendazole
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110150525
Pyme AM5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110150625
Pyme CZ10
Cetirizine dihydrochloride
Strength / Form
10mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100150725
Pymecezitec
levocetirizine dihydrochloride
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100150825
Pyzacar 50mg
Losartan kali
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110150925
Pyzacar HCT 100/25mg
Hydroclorothiazid 25mg; Losartan kali 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110151025
Quincef 125
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Strength / Form
125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3,8g
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110149025
Quineril 5
Quinapril hydroclorid tương ứng Quinapril
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110137325
Rabepagi 20
Rabeprazol natri
Strength / Form
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110131225
Rabeprazole Sodium
Rabeprazol natri
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110155025
Record B Medlac
Mỗi ống 5ml chứa: Vitamin B1 50mg; Vitamin B12 5000mcg; Vitamin B6 250mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm (tiêm bắp)
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110175025
Relaxven
Rotundin
Strength / Form
30mg · viên nén
Packaging
Hộp, 10 vỉ x 10 viên; Hộp, 1 chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110165825
Relipro 200
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
Strength / Form
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893115142525
Rinedif 300
Cefdinir
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110172525
Robmedril
Methylprednisolon
Strength / Form
16mg · viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110132825
Robphemin
Clorpheniramin maleat
Strength / Form
4mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 200 viên
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100154625
Rocetaf
Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110175825
Rovahadin
Spiramycin
Strength / Form
750.000IU · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 25 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110162625
Rovas 1.5M
Spiramycin
Strength / Form
1.500.000 IU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 8 viên, Hộp 20 vỉ x 8 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110129625
Sagotifed
Phenylephrin hydroclorid 10mg; Triprolidin hydroclorid 2,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100156125
Savi Etodolac 400
Etodolac
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110143025
Sebucra
Tazarotene
Strength / Form
0,05% (w/w) · Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g, Hộp 1 tuýp 25g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110137425
Simavas 10
Simvastatin
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110151125
Simtorvpc 10
Simvastatin
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên , Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110133325
Sintason 100
Amisulpride
Strength / Form
100mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110173125
Sintasone
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110163525
Siro ho methorphan
Chlorpheniramin maleat 0,0267% (w/v); Dextromethorphan hydrobromid 0,1% (w/v); Guaifenesin 0,2% (w/v)
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110172325
Sirô ho Antituss Plus
Mỗi 5ml chứa: Chlorpheniramine maleate 1,33mg; Dextromethorphan hydrobromide 5mg; Guaifenesin (Glyceryl guaiacolate) 50mg; Sodium citrate dihydrate 133mg
Strength / Form
Sirô
Packaging
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110170425
Sitaapc 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110132125
Sodium Chloride 0,45% & Dextrose 5%
Mỗi chai 250ml chứa: Sodium chloride 1,125 g; Dextrose tương đương Dextrose khan 12,5 g
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai 250ml; chai 500ml
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110149125
Sodium Chloride 0,9%
Sodium chloride 0,9g/100ml
Strength / Form
0,9g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai 100ml; Chai 200ml; Chai 250ml; Chai 500ml; Chai 1000ml; chai 500ml x 250ml; chai 250ml x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110149225
Soli - Medon 125
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
Strength / Form
125mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110125425
Soli - Medon 16
Methylprednisolon
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110125525
Soli - Medon 4
Methylprednisolon
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110125625
Sosallergy
Desloratadin
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110132225
Sosvomit 4 ODT
Ondansetron
Strength / Form
4mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110132325
Spasdipyrin
Alverin citrat
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng
Packaging
Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110167025
Spiramycin 0,75MIU/ Metronidazole 125mg
Metronidazole 125mg; Spiramycin 750000 IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893115140925
Spobavas 1,5 MIU
Spiramycin
Strength / Form
1.500.000 IU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110125725
Spydmax 1.5 M.IU
Spiramycin
Strength / Form
1500000IU · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 20 gói x 5 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110164725
Stasamin
Piracetam
Strength / Form
1200mg/6ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 6 vỉ x 5 ống x 6ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110135425
Stresnyl 200
Amisulpride
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110141025
Sulamcin 750
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosylat dihydrat)
Strength / Form
750mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110145225
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / Form
1% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 200g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100130725
Sulfaprim
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Strength / Form
Viên nang
Packaging
Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110170625
Sulpiride
Sulpirid
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110157825

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.