Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-23
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 4251–4300.

Drug / ingredient Reg № Details
Vitamin E 400 IU
Alpha tocoferyl acetat
Strength / Form
400IU · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893100209325
Vitamin PP 500mg
Nicotinamid
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110279525
Vividol 375/20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg; Naproxen 375mg
Strength / Form
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Sundial Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110275425
Vividol 500/20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Sundial Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110275525
Viên nén nhai OH NO
Nicotine (Dưới dạng Nicotine Polacrilex có 20% Nicotine)
Strength / Form
2mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 1 lọ x 12 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893100218125
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml
Strength / Form
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ (10ml/lọ chứa 20 liều vắc xin)
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Registrant
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
284/QĐ-QLD · 55
893310199125
Wanen 60
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
60mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893100273225
Well-Plan Jasmine
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110287425
Well-Plan Rose
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,02mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110287525
Winclo
Clotrimazol
Strength / Form
1% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp, 1 chai 20ml, Hộp 1 chai 50ml, Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893100244825
Wintat 475
Calcium acetate
Strength / Form
475mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110244925
Xeomin
Độc tố thần kinh Clostridium botulinum type A (150kDa), không có các protein tạo phức hợp
Strength / Form
100 đơn vị LD50 · Bột pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Merz Pharma GmbH & Co. KgaA; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng lô, đóng gói cấp 2: Merz Pharma GmbH & Co. KgaA (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Anda Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
284/QĐ-QLD · 55
400414198125
Xeomin
Độc tố thần kinh Clostridium botulinum type A (150kDa), không có các protein tạo phức hợp
Strength / Form
50 đơn vị LD50 · Bột pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Merz Pharma GmbH & Co. KgaA; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng lô, đóng gói cấp 2: Merz Pharma GmbH & Co. KgaA (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Anda Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
284/QĐ-QLD · 55
400414198225
Xulrextif 0,5 mg
Brexpiprazole
Strength / Form
0,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2028-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110225125
Xulrextif 2 mg
Brexpiprazole
Strength / Form
2mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2028-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110225225
Xuthapirid
Levosulpirid
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Sơn (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110217625
Xytafor
Xylometazolin hydroclorid
Strength / Form
0,1% (w/v) · Thuốc xịt mũi
Packaging
Hộp 1 chai x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893100230625
Zenferol
Fenoterol hydrobromid 0,05% (w/v); Ipratropium bromid 0,025% (w/v)
Strength / Form
Dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 2 túi x 5 ống x 2ml, Hộp 2 túi x 5 ống x 4ml,; Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml, Hộp 4 túi x 5 ống x 4ml, Hộp 1 túi x 1 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110241625
Zimpanzin 10
Empagliflozin
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3vỉ , 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110243225
Zincap 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2025-12-31
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110227725
Zithin 10
Simvastatin
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2025-12-31
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110226625
Zivastin
Betahistine dihydrochloride
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 túi x 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110248525
Zocger
Capsaicin
Strength / Form
0,075% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 45g, Hộp 1 tuýp x 60g, Hộp 1 tuýp x 90g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110205325
Zylkanuti
Levocarnitine (30% (kl/tt))
Strength / Form
1,5g/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 100ml, cốc chia liều bằng nhựa PP trong suốt, kèm 1 bơm tiêm nhựa chia liều
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893100255025
Acetakan 120
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với 28,8mg flavonol glycosid)
Strength / Form
120mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893210189925
Acetakan 120
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Tương đương với 28,8mg flavonol glycosid)
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893210190025
Acetakan 40
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với 9,6mg flavonol glycosid)
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03, 06, 10 vỉ x 10 viên, nhôm - PVC, chứa trong túi nhôm; Hộp 03, 06, 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm; Hộp 1 chai x 60, 100, 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 216
893210187625
Acetakan 80
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với 19,2mg flavonol glycosid)
Strength / Form
80mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893210190125
Acetakan 80
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Tương đương với 19,2mg flavonol glycosid)
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893210190225
Actiso - Rau đắng đất - Bìm bìm biếc
Bột Bìm bìm biếc (Pulveres Seminis Pharbitidis) 75mg; Cao đặc Actiso (Extractum Cynarae spissum) (tương đương với 1000mg lá Actiso (Folium Cynarae scolymi)) 100mg; Cao đặc Rau đăng đất (Extractum Glini Oppositifolii Spissum) (tương đương với 750mg rau đắng đất (Herba Glini Oppositifolii)) 75mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200193425
Agiphylamin
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)
Strength / Form
4,32% (w/v) · Sirô
Packaging
Hộp 10 gói x 5ml; hộp 30 gói x 5ml; hộp 10 gói x 20ml; hộp 30 gói x 20ml; hộp 1 chai x 30ml; hộp 1 chai x 60ml; hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 216
893200187725
Ant Takina 80
Cao khô Bạch quả (Extractum Ginkgo bilobae siccum)
Strength / Form
80mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 216
893200188025
Asakoya
Saponin toàn phần chiết xuất từ lá Tam thất (Folium Notoginseng)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200192825
Asakoya 100
Saponin toàn phần chiết xuất từ lá Tam thất (Total saponins of Notoginseng folium) (tương đương 10mg Ginsenosid Rb3)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 12 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200192925
Biofil
Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus)
Strength / Form
4g · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10ml, ống thuỷ tinh; hộp 10 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10ml, ống nhựa; Hộp 10 lọ x 10ml, hộp 20 lọ x 10ml, hộp 100 lọ x 10ml, hộp 200 lọ x 10ml, lọ thuỷ tinh
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200188925
Biosmartmin
Cao khô men bia 5% (Extractum Saccharomyces cerevisiae siccum) (tương ứng với 4000mg men bia)
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200190525
Bivicerin
Cao khô Silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương 70mg Silymarin)
Strength / Form
155,55mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC hoặc vỉ nhôm - nhôm); Hộp 1 chai 90 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200191525
Cao khô Cúc Hoa Trắng (10:1)
Mỗi 1 gam Cao khô Cúc hoa trắng (Extractum Flos Chrysanthemi sinensis siccum) tương ứng với Cúc hoa trắng (Flos Chrysanthemi sinensis)10g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 15kg
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893500188425
Cao khô chi tử (8,33:1)
Mỗi 1 gam cao khô Chi tử (Extractum Fructus Gardeniae siccum) tương ứng với Chi tử (Fructus Gardeniae) 8,33g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893500188525
Ceginkton
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên,
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893210194025
Centasia
Bột Rau má (Pulvis Centellae asiaticae) (tương đương 7500mg rau má tươi (Herba Centellae asiaticae))
Strength / Form
750mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đặt gia công: Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200189725
Ceralon
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) (tương đương Ginkgo flavonol glycoside toàn phần 28,8mg)
Strength / Form
120mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200196325
Codeho
Dịch chiết Bách bộ 1:1 (tương đương 5g rễ củ Bách bộ) (Radix Stemonae tuberosae)
Strength / Form
5ml · Siro
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml, hộp 15 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893210194125
Crila
Cao khô Trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L. var. crilae Tram & Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 04 chai x 40 viên, Hộp 05 túi x 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893210191725
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L. var. crilae Tram & Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 chai x 20 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893210191825
Cynaphytol
Cao khô Actisô (Extractum Cynarae siccum) (tương đương với 12,6g lá tươi Actisô)
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200189425
Diệp Hạ Châu AGI
Cao khô diệp hạ châu (Extractum herbae Phyllanthi urinariae siccum) (tương đương diệp hạ châu 1,66g)
Strength / Form
240mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC, chứa trong túi nhôm; Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 1 chai x 60 viên, 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 216
893200187825
Diệp Hạ Châu Danapha
Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccus) Tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari)
Strength / Form
60mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 1 lọ x 90 viên; Hộp 1 túi nhôm x 9 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200189025
Diệp hạ châu Caps
Cao khô diệp hạ châu đắng 10:1 (Extractum Phyllanthi amari siccum) (tương đương với 4,5g Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari))
Strength / Form
450mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893210193325
Dolivtol
Cao đặc lá Actisô (Extractum folii Cynarae spissum) (tương đương 20g lá tươi Actisô (Folium Cynarae scolymi)
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 9 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 180 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200195225

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.