Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-08-09
Registration records
54748
53601 records found.
Showing 351–400.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
MEXOFEN 180
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
180 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893100104826
180 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
MICOGYN
Miconazol nitrat
Strength / Form
100 mg · Viên nén đặt âm đạo
Packaging
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên, (vỉ Alu/PVC)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110106526
100 mg
Viên nén đặt âm đạo
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên, (vỉ Alu/PVC)
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
MIDTARICH 30
Mirtazapine
Strength / Form
30 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110099426
30 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
MINTABLIV
L-arginin L-aspartat
Strength / Form
5gam · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Đăng Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110120926
5gam
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đăng Minh
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
MITAFIX 50
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat 55,95mg)
Strength / Form
50mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 Gói x 0,75g
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110124826
50mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 Gói x 0,75g
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
MITICON V - 125
Simethicone (Dưới dạng Simethicone 50%....250mg)
Strength / Form
125mg · Viên nhai
Packaging
vỉ 10 viên, Hộp 3,6,10 Vỉ Alu - PVC; vỉ 10 viên, Hộp 3,6,10 Vỉ Alu - Alu
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Phúc Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893100129226
125mg
Viên nhai
vỉ 10 viên, Hộp 3,6,10 Vỉ Alu - PVC; vỉ 10 viên, Hộp 3,6,10 Vỉ Alu - Alu
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN
Việt Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Phúc Anh
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
MONTELUKAST 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 5,2 mg)
Strength / Form
5 mg · Viên nén nhai
Packaging
hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/Alu coldforming; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110096626
5 mg
Viên nén nhai
hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/Alu coldforming; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Mandolcin 500mg
Cefamandole (dưới dạng cefamandole nafate)
Strength / Form
500mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 25 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110124426
500mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 25 lọ
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
MaxPain relief
Paracetamol 500 mg, Ibuprofen 200 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893100119926
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Mebeverine 100 mg
Mebeverine hydrochloride
Strength / Form
100 mg · Viên nang cứng
Packaging
hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVDC
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phàn Dược phẩm Savi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893100102326
100 mg
Viên nang cứng
hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVDC
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C)
Việt Nam
Công ty Cổ phàn Dược phẩm Savi (SAVIPHARM J.S.C)
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Mebeverine 135 mg
Mebeverine hydrochloride
Strength / Form
135 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVDC
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phàn Dược phẩm Savi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893100102426
135 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVDC
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C)
Việt Nam
Công ty Cổ phàn Dược phẩm Savi (SAVIPHARM J.S.C)
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Mecarbamol 1000
Methocarbamol
Strength / Form
1000mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110126026
1000mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Mecarbamol 1500
Methocarbamol
Strength / Form
1500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110126626
1500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Medatonyt 400
Pentoxifyllin
Strength / Form
400 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm HQ (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110121326
400 mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Meloxicam EUROPA 15mg
Meloxicam
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu – Alu; Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu – PVC
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110107026
15mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu – Alu; Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu – PVC
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Merufen syrup
Ibuprofen
Strength / Form
4 % (w/v) · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 60 ml, kèm nắp phân liều; hộp 10 gói x 5 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893100102126
4 % (w/v)
Hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ x 60 ml, kèm nắp phân liều; hộp 10 gói x 5 ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Methocarbamol DWP 1000 mg
Methocarbamol
Strength / Form
1000 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110109126
1000 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Methocarbamol DWP 750 mg
Methocarbamol
Strength / Form
750mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110109226
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Methylprednisolone 16 mg
Methylprednisolone
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110084726
16mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA
Việt Nam
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Methylprednisolone 4 mg
Methylprednisolone
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110084826
4mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA
Việt Nam
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Methylprednisolone 8 mg
Methylprednisolone
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110084926
8mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA
Việt Nam
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Meyerclinda 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid)
Strength / Form
300 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, (Alu/PVC)
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110119826
300 mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, (Alu/PVC)
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Mimelin 500 FIP
Bromelain
Strength / Form
500 F.I.P U · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893100120026
500 F.I.P U
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Minocyclin MCN 100
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydroclorid)
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110114926
100mg
Viên nang cứng
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Minocyclin MCN 50
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydroclorid)
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110115026
50mg
Viên nang cứng
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Minrolex 800IU
Vitamin D3 Tương đương Colecalciferol dầu (1000 IU mg) 0,80 mg 800 IU
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110092326
Viên nang mềm
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Mokast-LTF 10
Montelukast sodium (tương đương Montelukast 10mg)
Strength / Form
10,38mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110126126
10,38mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Momencef S 375 mg
Sultamicilin
Strength / Form
375 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 1,5 gam
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110095926
375 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 1,5 gam
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Nhà máy sản xuất thuốc Tân dược - Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110108126
150 mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà máy sản xuất thuốc Tân dược - Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
NOCOPPA 360
Deferasirox
Strength / Form
360 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110097726
360 mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
NOCOPPA 90
Deferasirox
Strength / Form
90 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110097826
90 mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Nalysa 0.1 spray
Xylometazolin hydroclorid
Strength / Form
0,1% (w/v) · Dung dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml, hộp 1 lọ x 15ml
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893100116226
0,1% (w/v)
Dung dịch xịt mũi
Hộp 1 lọ x 10ml, hộp 1 lọ x 15ml
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Nalysa baby 0.05 spray
Xylometazolin hydroclorid
Strength / Form
0,05 % (w/ v) · Dung dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml, hộp 1 lọ x 8ml, hộp 1 lọ x 10ml, hộp 1 lọ x 15ml, hộp 1 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893100116326
0,05 % (w/ v)
Dung dịch xịt mũi
Hộp 1 lọ x 5ml, hộp 1 lọ x 8ml, hộp 1 lọ x 10ml, hộp 1 lọ x 15ml, hộp 1 lọ x 20ml
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Napharangan 150
Paracetamol
Strength / Form
150 mg · Thuốc bột sủi bọt
Packaging
hộp 12 gói x 1,5 gam; hộp 20 gói x 1,5 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893100098426
150 mg
Thuốc bột sủi bọt
hộp 12 gói x 1,5 gam; hộp 20 gói x 1,5 gam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Naproxen MCN 250 EC
Naproxen
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893100115226
250mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Naptalin 150mg
Pregabalin
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 Viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc đặt gia công: Medochemie Ltd. – Central Factory;
Cơ sở sản xuất (cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (VIỄN ĐÔNG) (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đăng ký (cơ sở đặt gia công thuốc): Medochemie Ltd. (Cyprus)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110083126
150mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 Viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất thuốc đặt gia công: Medochemie Ltd. – Central Factory;
Cơ sở sản xuất (cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (VIỄN ĐÔNG)
Việt Nam
Cơ sở đăng ký (cơ sở đặt gia công thuốc): Medochemie Ltd.
Cyprus
2026-06-16
→ 2031-06-16
470/QĐ-QLD
221
Naptalin 300mg
Pregabalin
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 Viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc đặt gia công: Medochemie Ltd. – Central Factory;
Cơ sở sản xuất (cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (VIỄN ĐÔNG) (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đăng ký (cơ sở đặt gia công thuốc): Medochemie Ltd. (Cyprus)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893110083226
300mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 Viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất thuốc đặt gia công: Medochemie Ltd. – Central Factory;
Cơ sở sản xuất (cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (VIỄN ĐÔNG)
Việt Nam
Cơ sở đăng ký (cơ sở đặt gia công thuốc): Medochemie Ltd.