Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-22
Registration records
55005
Clear

53858 records found. Showing 38901–38950.

Drug / ingredient Reg № Details
Bidivit AD
Vitamin A palmitat; Vitamin D2
Strength / Form
5000 IU; 400IU · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17387-12
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat
Strength / Form
5 mg · Viên nén tròn bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24 → 2021-04-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17762-12
Bostanex
Desloratadin
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 200 viên; hộp 1 chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17392-12
Botecgan
Cao đặc Actiso 100mg, cao đặc biển súc 75mg, bột bìm bìm biếc 75mg
Strength / Form
. · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17630-12
Bromhexin
Bromhexin hydroclorid
Strength / Form
8mg · viên nén
Packaging
hộp 3 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17463-12
Bromhexin 4
Bromhexin hydroclorid
Strength / Form
4mg · viên nén
Packaging
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17371-12
Bromhexin 8
Bromhexin HCl
Strength / Form
8mg · viên nén
Packaging
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24 → 2022-02-25
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17623-12
Bromhexin 8
Bromhexin hydroclorid
Strength / Form
8mg · viên nén
Packaging
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17372-12
Bromus
Pseudoephedrin hydroclorid, triprolidin hydroclorid
Strength / Form
60mg, 2,5mg · viên nén
Packaging
hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17753-12
Bạch chỉ phiến
Bạch chỉ
Strength / Form
. · Nguyên liệu
Packaging
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24 → 2021-03-16
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17730-12
Bạch tế xuyên
Xuyên khung, bạch chỉ, cam thảo, phòng phong, kinh giới, khương hoạt, tế tân, bạc hà
Strength / Form
. · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
226/QÐ-QLD
V190-H12-13
Bổ gan Thephaco
Cao Actiso, cao biển súc, bột bìm bìm, cao diệp hạ châu đắng
Strength / Form
. · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
226/QÐ-QLD
V191-H12-13
Bổ thận âm
Hoài sơn, thục địa, mẫu đơn bì, trạch tả, phục linh, sơn thù
Strength / Form
. · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 túi x 5g hoàn cứng
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
226/QÐ-QLD
V192-H12-13
Bột cảm cúm Pacemin-B1
Paracetamol; Clorpheniramin maleat; Thiamin nitrat
Strength / Form
325 mg; 2 mg; 10 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 100 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24 → 2022-10-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17433-12
Cadiflex 250
D-Glucosamin sulfat 2NaCl (tương đương 250 mg glucosamin)
Strength / Form
397,79 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24 → 2022-07-05
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17397-12
Calcium Vitamin C.D.PP
Calci glucoheptonat; Vitamin C; Vitamin PP; Vitamin D2
Strength / Form
1g; 0,1g; 0,05g; 2000IU · Thuốc ống uống
Packaging
Hộp 8 ống x 10ml; hộp 24 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17562-12
Camvinaphor
Natri camphosulfonat
Strength / Form
200mg/2ml · Dung dịch tiêm bắp
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17593-12
Canpaxel 30
Paclitaxel
Strength / Form
30mg · Thuốc tiêm pha truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
229/QÐ-QLD
QLĐB-349-12
Cao khô biển súc
Biển súc
Strength / Form
7g biển súc/1g cao · cao khô
Packaging
Túi 5kg, túi 10kg, túi 15kg
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
226/QÐ-QLD
V178-H12-13
Captopril
Captopril
Strength / Form
25mg/ viên · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17567-12
Carudxan
Doxazosin 2mg dưới dạng Doxazosin mesylate
Strength / Form
2mg · Viên nén dài
Packaging
Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17341-12
Cefalexin 500mg
Cefalexin monohydrat
Strength / Form
Cefalexin 500mg · viên nang
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17528-12
Cefazolin ACS Dobfar
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
Strength / Form
1g · Thuốc tiêm bột
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17759-12
Cefepime 1 g
Cefepime hydroclorid
Strength / Form
Cefepime 1g · Bột pha tiêm
Packaging
hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17416-12
Cefofast (CSNQ: Unitex - Tenamyd Canada PVT. LTD)
Cefotaxim 1g dưới dạng Cefotaxim Natri
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17668-12
Cefotaxim ACS Dobfar
Cefotaxim (dạng Cefotaxim natri)
Strength / Form
1 g · Thuốc tiêm bột
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17760-12
Cefpodoxime-MKP 100
Cefpodoxime 100mg dưới dạng cefpodoxime proxetil
Strength / Form
100mg · Viên bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17669-12
Cefpodoxime-MKP 200
Cefpodoxim 200 mg dưới dạng Cefpodoxim proxetil
Strength / Form
200mg · Viên bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17670-12
Ceftriaxone ACS Dobfar
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri)
Strength / Form
1 g · Thuốc tiêm bột
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17761-12
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim axetil
Strength / Form
Cefuroxim 250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17418-12
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim axetil
Strength / Form
Cefuroxim 500mg · Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17529-12
Cenlatyl
Lactobacillus acidophilus
Strength / Form
1 tỷ vi sinh sống · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5 g thuốc bột
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17775-12
Cepimstad 2g
Cefepim hydroclorid tương đương 2g Cefepim
Strength / Form
2g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17690-12
Cerepax
Levetiracetam
Strength / Form
500mg · Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17483-12
Cetirizin 10 mg
Cetirizin HCl 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén dài
Packaging
Chai 100 viên, chai 500 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24 → 2020-12-28
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17340-12
Chlorpheniramin maleat
Chlorpheniramin maleat
Strength / Form
4mg · Viên nén tròn
Packaging
lọ 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17601-12
Cidilor 250 mg
Cefaclor
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH ICA Rx (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH ICA Rx (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17763-12
Cidilor Distab
Cefaclor
Strength / Form
250mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty TNHH ICA Rx (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH ICA Rx (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17764-12
Ciprofloxacin 250mg
Ciprofloxacin hydroclorid
Strength / Form
Ciprofloxacin 250 mg · viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24 → 2022-03-29
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17789-12
Citicolin
Citicolin Natri
Strength / Form
Citicolin 500 mg/2 ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24 → 2021-01-14
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17330-12
Clophehadi
Clorpheniramin maleat dưới dạng vi nang
Strength / Form
4mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên, hộp 1 lọ 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17342-12
Clopheniramin 4 mg
Clorpheniramin maleat
Strength / Form
4mg · viên nén dài
Packaging
Hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai 200 viên, chai 1000 viên nén dài
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24 → 2022-07-01
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17373-12
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
Strength / Form
4mg · viên nén
Packaging
lọ 200 viên, lọ 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17602-12
Clorvifed
Clorpheniramin maleat, Pseudoephedrin HCl
Strength / Form
Clorpheniramin maleat 4mg; Pseudoephedrin HCl 60mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17568-12
Clorvifed
Clorpheniramin maleat; Pseudoephedrin HCl
Strength / Form
Clorpheniramin maleat 4mg; Pseudoephedrin HCl 30mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17569-12
Cloxacilin 500mg
Cloxacillin natri
Strength / Form
Cloxacillin 500mg/ viên · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17541-12
Coducefa 500
Cefalexin monohydrat
Strength / Form
Cefalexin 500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17530-12
Cofdein
Codein phosphat, glyceryl guaiacolat
Strength / Form
10mg, 100mg · Viên nang mềm
Packaging
hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17776-12
Coje LĐ
Terbutalin sulfat, Guaifenesin
Strength / Form
22,5 mg; 997,5 mg · Siro
Packaging
Hộp 1 chai 75 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17558-12
Coldtacin
Paracetamol; Clorpheniramin maleat
Strength / Form
325 mg; 4 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (USA - NIC PHARMA) (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (USA - NIC PHARMA) (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-09-24 → 2022-06-16
Decision
224/QÐ-QLD
VD-17790-12

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.