Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-22
Registration records
55005
Clear

53858 records found. Showing 38401–38450.

Drug / ingredient Reg № Details
Spifuca plus
Spironolacton 50mg, Furosemid 20mg
Strength / Form
. · Viên nén bao phim
Packaging
hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17878-12
Stugol
Methocarbamol
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 30 viên; hộp 1 chai x 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17963-12
Sucefone 1g
Cefoperazon 500mg dưới dạng Cefoperazon natri, Sulbactam 500mg dưới dạng Sulbactam natri
Strength / Form
. · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18049-12
Sulbactam-Cefoperazone
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
Strength / Form
500mg; 500mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18091-12
Sultamicin
Sultamicillin tosilate
Strength / Form
Sultamicillin 375mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17964-12
Superkan - F
Cao Bạch quả chuẩn hoá
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
323/QÐ-QLD
V226-H12-13
Suritil 5 mg
Ramipril
Strength / Form
5mg · viên nén
Packaging
hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18079-12
Synervit
Thiamin nitrat 121,36mg, Pyridoxin hydroclorid 125mg, Cyanocobalamin 125mcg
Strength / Form
. · Viên nén bao đường
Packaging
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17879-12
TV. Cefalexin 250mg
Cephalexin monohydrat
Strength / Form
Cefalexin 250mg/ viên · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20 → 2022-06-30
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17989-12
Tabmoxi
Amoxicilin trihydrat tương ứng 500mg Amoxicillin khan
Strength / Form
. · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17921-12
TabvitaminB1
Thiamin nitrat
Strength / Form
100 mg · Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17922-12
Taginba
Cao Ginkgo biloba
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
323/QÐ-QLD
V221-H12-13
Taginba Plus
Cao bạch quả, magnesi oxyd, vitamin B1, B2, B5, B6, PP
Strength / Form
. · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17854-12
Tatanol Active Fast
paracetamol
Strength / Form
500 mg · viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18058-12
Tenofovir SaVi 300
Tenofovir disoproxil fumarat
Strength / Form
300mg · Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17950-12
Thanh vị nhiệt P/H
Hoàng liên, Đương quy, Đậu đen, cao các dược liệu; Sinh địa, Mẫu đơn bì, Thăng ma
Strength / Form
. · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 Lọ x 240 viên
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
323/QÐ-QLD
V235-H12-13
Thiên vương bổ tâm
Bá tử nhân, đan sâm, đương quy, huyền sâm, mạch môn, ngũ vị tử, nhân sâm, phục linh, sinh địa, thiên môn, toan táo nhân, viễn chí.
Strength / Form
. · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu)
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
323/QÐ-QLD
V218-H12-13
Thiên vương bổ tâm hoàn
Địa hoàng. ; Toan táo nhân; Đương quy; Bá tử nhân; Bạch linh; Ngũ vị tử; Mạch Môn; Thiên môn đông; Đan sâm; Huyền sâm; Viễn chí; Đảng sâm; Cát cánh; Cam thảo
Strength / Form
. · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 chai 30g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
323/QÐ-QLD
V206-H12-13
Thuốc uống Actisô
cao đặc actiso
Strength / Form
0,2 g · cao lỏng
Packaging
Hộp 10 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
323/QÐ-QLD
V222-H12-13
Thần khúc
Thanh hao, hương nhu, hương phụ, thương nhĩ tử, sa nhân, tô diệp, mạch nha, sơn tra, ô dược, thiên niên kiện, quế nhục, hậu phác, trần bì, bán hạ chế, bạch hà, kinh giới, địa liền, thảo đậu khấu
Strength / Form
. · dược liệu chế
Packaging
hộp10 miếng, 20 miếng x 50 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18022-12
Topclar 500
Clarithromycin
Strength / Form
500mg · Viên bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 1 chai 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18050-12
Tramadol 50 mg
Tramadol hydroclorid
Strength / Form
50 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17905-12
Trimalact 50/153
Artesunat; Amodiaquine
Strength / Form
50mg; 205mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 12 viên; hộp 1 vỉ x 6 viên; hộp 2 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17952-12
Triobex new
Các vitamin B1, B6, B12, Sắt sulfat
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20 → 2020-12-17
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17983-12
Trivimaxi
Vitamin B1, B6, B12
Strength / Form
125 mg; 125 mg; 125 mcg · viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20 → 2022-03-26
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18152-12
Tuspi
Paracetamol
Strength / Form
500 mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên (vỉ xé), Hộp 1 tuýp x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18030-12
Tussistad
Dextromethorphan HBr, Clorpheniramin Maleat, Glyceryl Guaiacolat, Amoni Clorid, Natri citrat
Strength / Form
. · Siro
Packaging
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 120ml
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18114-12
Tuxsinal
Alimemazin tartrat
Strength / Form
5 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 chai x 50 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20 → 2022-06-16
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18153-12
Tơ hiệp hoàn Ngũ Châu Thị
Bạc hà; Hương phụ ; Phòng phong; Trần bì; Tía tô; Khương hoạt; Tiền hồ; Kinh giới; Chỉ xác; Bạch chỉ; Đinh hương; Hoắc hương; Cát cánh;
Strength / Form
. · viên hoàn mềm
Packaging
Hộp 50 hoàn mềm 4 g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
323/QÐ-QLD
V205-H12-13
Ukisen (NQ: Korea United Pharm. Inc, Địa chỉ: 154-8, Nonhyun-Dong, Kangnam-Ku, Seoul, Hàn Quốc)
Cetirizin hydroclorid
Strength / Form
10 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18054-12
VTCefal
Cefadroxil monohydrat tương đương Cefadroxil 500mg
Strength / Form
. · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17993-12
Vaco Allerf PE
Phenylephrin hydroclorid 5mg, Clorpheniramin maleat 4mg
Strength / Form
. · Viên nang cứng
Packaging
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18031-12
Venutel
Temozolomid
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18102-12
Viciroxim 0,5g
Cefuroxim 0,5g (dưới dạng Cefuroxim natri)
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 5 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18001-12
Vifamox 250
Amoxicilin trihydrat
Strength / Form
Amoxicilin 250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20 → 2022-05-14
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17980-12
Vifucamin
Vincamin; Rutin
Strength / Form
20 mg; 25 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17923-12
Vitamin A-D
Vitamin A; Vitamin D3
Strength / Form
2500 IU; 250 IU · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17924-12
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1, B6, B12
Strength / Form
12,5 mg; 12,5 mg; 12,5 mcg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20 → 2022-03-29
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18154-12
Vitamin B12 Kabi 1000mcg
Cyanocobalamin
Strength / Form
1000mcg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 ống x1ml; Hộp 100 x 1ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18044-12
Vitamin C 250 mg
Vitamin C
Strength / Form
250 mg · Viên nang cứng
Packaging
Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17855-12
Vitamin C Kabi 500mg/5ml
Acid ascorbic
Strength / Form
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 ống x 5ml; hộp 20 vỉ x 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18045-12
Vitamin PP 500mg
Vitamin PP
Strength / Form
500 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20 → 2022-03-29
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18155-12
Yteconcyl
Mephenesin
Strength / Form
250 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17899-12
Zaclid
vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Esomeprazol dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat tương đương Esomeprazol 20mg
Strength / Form
. · Viên nang cứng
Packaging
hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18024-12
Zaclid 40
vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Esomeprazol dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat tương đương Esomeprazol 40mg
Strength / Form
. · Viên nang cứng
Packaging
hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18025-12
Zancetam
Piracetam
Strength / Form
800mg · viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20 → 2023-03-11
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17837-12
Zoylin (NQ: Korea United Pharm. Inc, Địa chỉ: 154-8, Nonhyun-Dong, Kangnam-Ku, Seoul, Hàn Quốc)
Acyclovir
Strength / Form
250 mg · Thuốc kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18055-12
Zymycin
Azithromycin dihydrat
Strength / Form
Azithromycin 250 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17886-12
Ích tràng Naphar
Hoàng đằng, Cỏ sữa lá nhỏ, Lá mơ tam thể
Strength / Form
Mỗi viên chứa: Hoàng đằng 1,53g; Cỏ sữa lá nhỏ 0,7 · viên nang
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
323/QÐ-QLD
V224-H12-13
Đại tràng hoàn K/H
Hoàng bá, Hoàng đằng, Bạch truật, chỉ thực, hậu phác, mộc hương, đại hoàng, trạch tả.
Strength / Form
. · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 4g hoàn cứng
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
323/QÐ-QLD
V232-H12-13

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.