Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-21
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 38001–38050.

Drug / ingredient Reg № Details
Eftilugel
Nhôm phosphat gel 20%
Strength / Form
12380mg · Gel uống
Packaging
hộp 26 gói x 20 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17872-12
Eftisucral
Sucralfat
Strength / Form
1000mg · Gel uống
Packaging
hộp 30 gói x 6 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20 → 2021-05-27
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17873-12
Elcocef Fort
Arginin HCl
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18037-12
Emipexim
Cefepim
Strength / Form
Cefepim 1000mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18087-12
Emixorat 750
Cefuroxim natri
Strength / Form
Cefuroxim 750mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18088-12
Emotaxin
Cefotaxim natri
Strength / Form
Cefotaxim 1000mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18089-12
Epidarex
Gentamycin (dạng Gentamycin sulfat), Dexamethason Natri phosphat
Strength / Form
30 mg, 11 mg · Thuốc nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17831-12
Epotril (NQ: Korea United Pharm. Inc, Địa chỉ: 154-8, Nonhyun-Dong, Kangnam-Ku, Seoul, Hàn Quốc)
Captopril
Strength / Form
25mg · viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18052-12
Eryfluid
Erythromycin
Strength / Form
0,04 · Dung dịch bôi da
Packaging
Hộp 1 chai 30ml
Manufacturer
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18131-12
Etodolmek 200
Etodolac
Strength / Form
200mg · Viên bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20 → 2022-08-11
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18047-12
Euca Vim báo gấm
Eucalyptol, Camphor, Gaiacolat deglycerol
Strength / Form
68mg, 12mg, 12mg · Viên nang mềm
Packaging
hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 40 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17863-12
Eucatusdin
Eucalyptol, Tinh dầu tần, Tinh dầu gừng, Menthol
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17987-12
Euhepamin
Cao Cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
Strength / Form
. · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12, 20 vỉ x 5 viên, Chai 60, 100, 200, 250, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18062-12
Eyeplus (NQ: Korea United Pharm. Inc, Địa chỉ: 154-8, Nonhyun-Dong, Kangnam-Ku, Seoul, Hàn Quốc)
Natri chondroitin sulfat, cholin bitartrat, vitamin A, B1, B2.
Strength / Form
100mg, 25mg, 2500IU, 20mg, 5mg. · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 1 túi , 2 túi nhôm (mỗi túi có 3 vỉ x 10 viên)
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18053-12
Famela
Orlistat 120mg (dạng vi hạt chứa 50% orlistat)
Strength / Form
120 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH TM Dược phẩm Nam Trân (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18158-12
Fanzini
Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B5, B6, B12, PP, acid folic
Strength / Form
. · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, Chai 60, 100, 200, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18063-12
Fe-Folic Extra
Sắt II fumarat, acid folic
Strength / Form
200 mg; 1,5 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20 → 2022-04-09
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18140-12
Fluconazol Stada 150 mg
Fluconazol
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18110-12
Flue Coldcap
Paracetamol; Guaifenesin; Dextromethorphan HBr
Strength / Form
250 mg; 100 mg; 10 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 3 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20 → 2022-03-29
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18141-12
Fudteno 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarat
Strength / Form
300 mg · viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 90, 100, 250 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18064-12
Garlicur - G
Bột tỏi 300mg, Bột nghệ 25mg
Strength / Form
. · Viên nén bao phim
Packaging
hộp 6 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
323/QÐ-QLD
V223-H12-13
Gelactive Sucra
Sucrafat (dưới dạng Sucrafat hỗn dịch 30%)
Strength / Form
1g · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 5 ml
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18115-12
Gentiana
Pygeum africanum (dịch chiết)
Strength / Form
50mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
323/QÐ-QLD
V231-H12-13
Giamel 500
Cephalexin 500 mg (dưới dạng Cephalexin monohydat)
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20 → 2022-06-15
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17895-12
Ginrokin 40 mg
Cao bạch quả
Strength / Form
40 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; chai 30, 60, 100, 200, 500 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
323/QÐ-QLD
V229-H12-13
Giải nhiệt tiêu ban lộ
Mỗi 70ml chứa: Hoàng liên 3,5g; Thạch cao 3g; Cát cánh 3g; Cam thảo 2g; Tri mẫu 4g; Huyền sâm 3g; Sinh địa 5g; Mẫu đơn bì 5g; Qua lâu căn (Thiên hoa phấn) 3,5g; Liên kiều 2g; Chi tử 5g; Hoàng bá 3g; Hoàng cầm 2g; Xích thược 2g; Đương qui 6g; Trắc bách diệp 4g; Xuyên khung 4g
Strength / Form
Mỗi 70ml chứa: Hoàng liên 3,5g; Chi tử 5g; Thạch c · Thuốc nước
Packaging
Hộp 1 chai thủy tinh 70ml, 140ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược "Lợi Hoà Đường" (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược "Lợi Hòa Đường" (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
323/QÐ-QLD
V207-H12-13
Glucose Kabi 30%
Glucose
Strength / Form
1,5g · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18042-12
Hafenthyl 200
Fenofibrat miconised
Strength / Form
200 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20 → 2021-04-24
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18105-12
Hafenthyl Supra 160mg
Fenofibrat micronised
Strength / Form
160 mg · Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18106-12
Hasanvit
Vitamin B1, B2, B5, B6, B8, B9, C, E, PP
Strength / Form
. · Viên nén sủi bọt
Packaging
Tuýp 20 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20 → 2021-04-24
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18107-12
Hatabtrypsin
Alphachymotrypsin
Strength / Form
4,2 mg (tương ứng 21 microkatal) · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 50 vỉ (alu-PVC) x 10 viên; Hộp 2 vỉ (alu-alu) x 10 viên nén
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20 → 2022-07-05
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17913-12
Heantos 4
phòng đẳng sâm, a giao, mạch môn, hoàng kỳ, cam thảo, đương quy, sinh địa, bình vôi, gừng, quế chi, đại táo, táo nhân, viễn chí
Strength / Form
. · Viên nang cứng
Packaging
hộp 1 túi 7 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
324/QÐ-QLD
QLĐB-365-12
Hecavas 10
Enalapril maleat
Strength / Form
10mg/ viên · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17969-12
Hommax
Vitamin A, E, B2, B5, D3, B1, B6, PP, lysin hydroclorid, calci gluconat, taurin, tricalci phosphat
Strength / Form
. · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17914-12
Hoàn bổ thận âm
Thục địa, táo nhục, khiếm thực nam, thạch hộc, hoài sơn, phấn tỳ giải
Strength / Form
. · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 50g hoàn cứng
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18033-12
Hà thủ ô
Cao đặc Hà thủ ô đỏ
Strength / Form
0,6 g · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 túi x 3 g
Manufacturer
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
323/QÐ-QLD
V233-H12-13
Ibatony - Calci
Calci glucoheptonat 250mg, Vitamin D2 200IU, Vitamin C 50mg, Vitamin PP 25mg
Strength / Form
. · Viên nang mềm
Packaging
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18018-12
Kidrinks Phargington
Vitamin A, B1, B6, PP, D3, B2, B12
Strength / Form
. · Siro
Packaging
Hộp 5, 10, 20 ống x5ml; Hộp 5, 10, 20 ống x 10ml; Hộp 1, 5 ống x 20ml; Hộp 1, 5 ống x 30ml
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20 → 2022-05-15
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18142-12
Kim ngân vạn ứng
Cao khô dược liệu 195 g (chiết từ 1000 mg Kim ngân hoa khô và 500 mg Ké đầu ngựa khô)
Strength / Form
195 mg cao khô · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 4 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC), Hộp 4 vỉ x10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 1 chai 50 viên (chai nhựa HDPE)
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
323/QÐ-QLD
V215-H12-13
Kim vương thảo
Cao khô kim tiền thảo
Strength / Form
120 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 4 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm-PVC), Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
323/QÐ-QLD
V216-H12-13
Kinakonas
Calcitriol
Strength / Form
0,25 mcg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18065-12
Kinolinon 500mg
Ciprofloxacin HCL
Strength / Form
Ciprofloxacin 500mg · Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Laboratorios Recalcine S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18164-12
Lazifovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
Strength / Form
300mg · viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17940-12
Leninrazol 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat vi hạt bao tan trong ruột (hàm lượng 8.5%))
Strength / Form
20mg · Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17941-12
Leninrazol 40
Esomeprazol 40mg dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat
Strength / Form
40mg · Viên nén dài bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17942-12
Levecetam
Levetiracetam
Strength / Form
500mg · Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17937-12
Levocef 500
Levofloxacin
Strength / Form
500 mg · Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-17901-12
Lidocain Kabi 2%
Lidocain HCl
Strength / Form
40mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18043-12
Lifemin Women MPS
Vitamin A, D3, E, C, K, B1, B2, PP, B6, B12, B5, Acid folic, Biotin và các khoáng chất.
Strength / Form
Vitamin A, D3, E, C, K, B1, B2, PP, B6, B12, B5, Acid folic, Biotin và các khoáng chất. · Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 7 viên; hộp 1 chai x 30 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18165-12
Lisimax-280
Cao diệp hạ châu
Strength / Form
280mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2012-12-20
Decision
330/QÐ-QLD
VD-18034-12

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.