Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-21
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 37251–37300.

Drug / ingredient Reg № Details
Vitamin B1
Thiamin nitrat 10mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Lọ 100 viên, lọ 300 viên, lọ 2000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-02-17
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18736-13
Viên nang Bổ thận cường thân (Bushen Qiangshen capsules)
Dâm dương hoắc 225mg; Nữ trinh tử tinh chế 135mg; Thỏ ty tử 135mg; Kim anh tử 135mg; Cẩu tích tinh chế 135mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Suzhou Yushi Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Hebei Huayue Medicine Import & Export Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16494-13
Viên ngậm Vitamin C
Acid ascorbic 10mg
Strength / Form
Viên nén ngậm
Packaging
Lọ 20 viên, lọ 50 viên, lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18735-13
Viên số II giảm đau
Paracetamol 325mg; Cafein 30mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-10-14
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18661-13
Viên đại tràng
86,86mg cao khô dược liệu tương đương Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu Hoàng liên 400mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 vên; Chai 40 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18844-13
Vogyno
Econazol nitrat 150 mg
Strength / Form
Viên nang mềm đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18747-13
Voploxi 25 mg
Cinarizin 25mg
Strength / Form
viên nén
Packaging
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 100, 200, 250, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-03-12
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18815-13
XLCefuz-200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-07-05
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16449-13
Xarelto
Rivaroxaban 15mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Bayer Pharma AG (Đức)
Registrant
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
65/QÐ-QLD
VN2-57-13
Xarelto
Rivaroxaban 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Bayer Pharma AG (Đức)
Registrant
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
65/QÐ-QLD
VN2-58-13
Xonatrix forte
Fexofenadin HCl 180mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2021-04-23
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18842-13
Xương khớp Nhất Nhất
645mg cao khô tương đương với: Đương quy 750 mg; Đỗ trọng 600 mg; Cẩu tích 600 mg; Đan sâm 450 mg; Liên nhục 450 mg; Tục đoạn 300 mg; Thiên ma 300 mg; Cốt toái bổ 300 mg; Độc hoạt 600 mg; Sinh địa 600 mg; Uy linh tiên 450 mg; Thông thảo 450 mg; Khương hoạt 300 mg; Hà thủ ô đỏ 300 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
68/QÐ-QLD
V277-H12-13
Youngilbetalomin
Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 chai nhựa 500 viên
Manufacturer
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16551-13
Zanobapine
Olanzapine 10mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Tên công ty đăng ký đã được duyệt: Công ty TNHH DP Hiền Vĩ; Tên công ty đăng ký thay đổi: Noble Wellness Private Limited (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-05-29
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16470-13
Zefdavir 150
Lamivudine 150 mg
Strength / Form
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18806-13
Zuperon inj.
Metronidazole 0,5g/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1loj 100ml
Manufacturer
Hebei Tiancheng Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16456-13
pms-Lansoprazol 30
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ xé x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-05-12
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18739-13
Đại tràng Tâm Tâm
Hoạt thạch 75 mg; 337,5 mg cao khô tương đương với: Bạch thược 450 mg; Bạch truật 450 mg ; Cam thảo 225 mg; Hậu phác 300 mg; Hoàng liên 675 mg; Mộc hương 600 mg; Ngũ bội tử 450 mg; Xa tiền tử 225 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
68/QÐ-QLD
V272-H12-13
Đởm kim hoàn viên mật nghệ
Nghệ 250 mg; Trần bì 50 mg; Cao mật heo 25 mg
Strength / Form
Thuốc hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 chai 240 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18754-13
Cồn BSI
Acid Benzoic 1 g; Acid salicylic 1 g; Iod 0,3 g
Strength / Form
Cồn thuốc dùng ngoài
Packaging
Lọ 20ml, lọ 30ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-06
Decision
35/QÐ-QLD
VS-4860-13
Dung dịch ASA
Aspirin 2 g; Natri Salicylat 1,76 g
Strength / Form
Cồn thuốc dùng ngoài
Packaging
Lọ 20ml, lọ 30ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-06
Decision
35/QÐ-QLD
VS-4859-13
Dung dịch D.E.P
Diethyl phtalat 5,1g
Strength / Form
Cồn thuốc dùng ngoài
Packaging
Lọ 17ml, lọ 30ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-06 → 2020-08-21
Decision
35/QÐ-QLD
VS-4858-13
Amoxicilin 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2,375g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05 → 2022-05-24
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18611-13
Amoxicilin 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18610-13
Amoxicilin 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18612-13
Ampicilin 250 mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat) 250 mg
Strength / Form
250 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05 → 2022-05-24
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18614-13
Ampicilin 500 mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat) 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18615-13
Calmezin
Paracetamol 300 mg; Chlorpheniramin maleat 3 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05 → 2022-06-29
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18617-13
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18618-13
Cefixim 100 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100 mg
Strength / Form
. · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18619-13
Cefixim 200 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18620-13
Cefpodoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18621-13
Cefpodoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18622-13
Cephalexin 250 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18623-13
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05 → 2022-05-28
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18624-13
Cloromycetin
Cloramphenicol 250 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 400 viên, chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05 → 2023-02-18
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18625-13
Dophacipro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18627-13
EtonciB1
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 150 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05
Decision
33/QÐ-QLD
GC-215-13
EtonciB6
Vitamin B6 (Pyridoxin HCL)
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05
Decision
33/QÐ-QLD
GC-216-13
Fascapin-20
Nifedipin 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05 → 2022-06-29
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18629-13
Ferimax
Sắt (II) fumarat 200 mg; Acid Folic 1000 mcg; Vitamin B12 10 mcg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05 → 2022-06-29
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18630-13
Isoniazid 50 mg
Isoniazid 50 mg
Strength / Form
50 mg · Viên nén
Packaging
Lọ 1500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05 → 2022-06-29
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18632-13
Lincomycin 500 mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05 → 2022-06-29
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18633-13
Paracetamol 100 mg
Paracetamol 100 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05 → 2022-06-29
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18638-13
Piracetam 400 mg
Piracetam 400 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05 → 2022-06-29
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18641-13
Rotunda
Rotundin 30 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18643-13
Rutin C
Rutin 50 mg ; Acid ascorbic 50 mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05 → 2022-06-29
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18645-13
Salbutamol 2 mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05 → 2022-06-29
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18646-13
Sulfaguanidin 500 mg
Sulfaguanidin 500 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 250 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18648-13
Tetracyclin 250
Tetracyclin HCl 250 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Lọ 200 viên, Lọ 400 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-03-05 → 2022-06-18
Decision
32/QLD-ÐK
VD-18649-13

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.