Viên nang mềm Dimorin
Isotretinoin 10mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-07-05 → 2023-04-05
Decision
184/QÐ-QLD
VN-16868-13
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Korean Drug Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
2013-07-05
→ 2023-04-05
184/QÐ-QLD
Details
Viên nén Abenin
Cetirizine dihydrochloride 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-07-05
Decision
184/QÐ-QLD
VN-16870-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Details
Viên đạn đặt âm đạo Ovumix
Metronidazole 300mg; Miconazole nitrate 100mg; Neomycin sulfate 48,8mg; Polymycin B sulfate 4,4mg; Gotu Kola 15mg
Strength / Form
Viên đạn đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Laboratorio Elea S.A.C.I.F.yA (Argentina)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-07-05 → 2022-03-25
Decision
184/QÐ-QLD
VN-16700-13
Viên đạn đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Laboratorio Elea S.A.C.I.F.yA
Argentina
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp
Việt Nam
2013-07-05
→ 2022-03-25
184/QÐ-QLD
Details
Vnastrole
Anastrozole 1mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pei Li Pharmaceutical Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Registrant
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
Issued / Expires
2013-07-05
Decision
184/QÐ-QLD
VN2-88-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pei Li Pharmaceutical Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Details
Watpa
Methyldopa 250mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-07-05
Decision
184/QÐ-QLD
VN-16684-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Details
Widrox-200
Ofloxacin 3mg/1ml
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-07-05
Decision
184/QÐ-QLD
VN-16631-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Details
XLCefuz
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
CUREMED HEALTHCARE PVT., LTD (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-07-05 → 2021-04-15
Decision
184/QÐ-QLD
VN-16716-13
Viên nén phân tán
Hộp 1 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
CUREMED HEALTHCARE PVT., LTD
Việt Nam
2013-07-05
→ 2021-04-15
184/QÐ-QLD
Details
XLCefuz-50 DT
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 50mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-07-05
Decision
184/QÐ-QLD
VN-16717-13
Viên nén phân tán
Hộp 1 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Details
Xonesul-2
Cefoperazon 1000mg (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam 1000mg (dưới dạng Sulbactam Natri)
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-07-05 → 2023-01-20
Decision
184/QÐ-QLD
VN-16824-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2013-07-05
→ 2023-01-20
184/QÐ-QLD
Details
Xorunwell 20mg/10ml
Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml
Manufacturer
M/s Getwell Pharmaceuticals (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-07-05
Decision
184/QÐ-QLD
VN2-81-13
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 10ml
M/s Getwell Pharmaceuticals
Ấn Độ
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Details
Zalilova
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Eskayef Bangladesh Limited (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-07-05
Decision
184/QÐ-QLD
VN-16692-13
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Eskayef Bangladesh Limited
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Phúc
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Details
Zentofen
Flurbiprofen 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nexus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-07-05
Decision
184/QÐ-QLD
VN-16718-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nexus Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Details
Zinkorot 25 Tablet
Zinc (dưới dạng Zinc orotate dihydrate) 25mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Mauermann-Arzneimittel KG (Đức)
Registrant
Woerwag Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Issued / Expires
2013-07-05
Decision
184/QÐ-QLD
VN-16924-13
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Mauermann-Arzneimittel KG
Đức
Woerwag Pharma GmbH & Co. KG
Đức
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Details
Zocilin
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin sodium) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam sodium) 0,5g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Kilitch Drugs India Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-07-05
Decision
184/QÐ-QLD
VN-16662-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Kilitch Drugs India Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Details
Zydesmo Nasal Spray
Desmopressin acetat 0,1mg/1ml
Strength / Form
Dung dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 chai 5ml chứa 50 liều xịt
Manufacturer
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-07-05
Decision
184/QÐ-QLD
VN-16601-13
Dung dịch xịt mũi
Hộp 1 chai 5ml chứa 50 liều xịt
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Details
Humulin 70/30
Insulin người
Strength / Form
Hỗn dịch tiêm.
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Drop Code 2200, 46285 Indianapolis, Indiana, USA) (Hoa Kỳ)
Registrant
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
Issued / Expires
2013-06-24
Decision
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0684-13
Hỗn dịch tiêm.
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Drop Code 2200, 46285 Indianapolis, Indiana, USA)
Hoa Kỳ
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch
Thái Lan
2013-06-24
174/QĐ-QLD
21
Details
Insulin H Mix 100 IU
Insulin người nguồn gốc tái tổ hợp 30IU/ml; Insulin Protamine người tái tổ hợp 70IU/ml
Strength / Form
Hỗn dịch tiêm.
Packaging
Bổ sung quy cách đóng gói
Manufacturer
Thay đổi tên cơ sở sx (Ai Cập)
Registrant
Thay đổi công ty đăng ký (Indonesia)
Issued / Expires
2013-06-24 → 2021-02-10
Decision
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0697-13
Hỗn dịch tiêm.
Bổ sung quy cách đóng gói
Thay đổi tên cơ sở sx
Ai Cập
Thay đổi công ty đăng ký
Indonesia
2013-06-24
→ 2021-02-10
174/QĐ-QLD
21
Details
Insuman Basal
Insulin human 100 IU/ml
Strength / Form
100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
Packaging
Hộp 05 ống x 3.0ml
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-24
Decision
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0676-13
100 IU/ml
Hỗn dịch tiêm.
Hộp 05 ống x 3.0ml
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
2013-06-24
174/QĐ-QLD
21
Details
Insuman Basal
Insulin human 100 IU/ml
Strength / Form
100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
Packaging
Hộp 01 lọ x 5.0 ml
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-24
Decision
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0677-13
100 IU/ml
Hỗn dịch tiêm.
Hộp 01 lọ x 5.0 ml
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
2013-06-24
174/QĐ-QLD
21
Details
Insuman Comb 25
Insulin human 100 IU/ml
Strength / Form
100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
Packaging
Hộp 01 lọ x 5.0 ml
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-24
Decision
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0678-13
100 IU/ml
Hỗn dịch tiêm.
Hộp 01 lọ x 5.0 ml
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
2013-06-24
174/QĐ-QLD
21
Details
Insuman Comb 25
Insulin human 100 IU/ml
Strength / Form
100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
Packaging
Hộp 05 ống x 3.0ml
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-24
Decision
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0679-13
100 IU/ml
Hỗn dịch tiêm.
Hộp 05 ống x 3.0ml
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
2013-06-24
174/QĐ-QLD
21
Details
Insuman Comb 30
Insulin human 100 IU/ml
Strength / Form
100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
Packaging
Hộp 01 lọ x 5.0 ml
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-24
Decision
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0680-13
100 IU/ml
Hỗn dịch tiêm.
Hộp 01 lọ x 5.0 ml
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
2013-06-24
174/QĐ-QLD
21
Details
Insuman Comb 30
Insulin human 100 IU/ml
Strength / Form
100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
Packaging
Hộp 05 ống x 3.0ml
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-24
Decision
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0681-13
100 IU/ml
Hỗn dịch tiêm.
Hộp 05 ống x 3.0ml
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
2013-06-24
174/QĐ-QLD
21
Details
Insuman Rapid
Insulin human 100 IU/ml
Strength / Form
100 IU/ml · Dung dịch tiêm.
Packaging
Hộp 01 lọ x 5.0 ml
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-24
Decision
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0682-13
100 IU/ml
Dung dịch tiêm.
Hộp 01 lọ x 5.0 ml
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
2013-06-24
174/QĐ-QLD
21
Details
Insuman Rapid
Insulin human 100 IU/ml
Strength / Form
100 IU/ml · Dung dịch tiêm.
Packaging
Hộp 05 ống x 3.0ml
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-24
Decision
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0683-13
100 IU/ml
Dung dịch tiêm.
Hộp 05 ống x 3.0ml
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
2013-06-24
174/QĐ-QLD
21
Details
RELIPOIETIN 2000 IU
Erythropoietin 2000IU
Strength / Form
2000 IU · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml (2000 IU)
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
Issued / Expires
2013-06-24
Decision
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0665-13
2000 IU
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml (2000 IU)
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited
Hong Kong
2013-06-24
174/QĐ-QLD
21
Details
ATASIC 200
cefixim 200 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần US pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-04-02
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18938-13
Viên nang cứng
Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty Cổ phần US pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
2013-06-19
→ 2022-04-02
157/QÐ-QLD
Details
Acehasan 200
Acetylcystein 200 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19179-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Details
Acid folic MKP
Acid folic 5 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2020-09-13
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19107-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 100 viên
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
2013-06-19
→ 2020-09-13
157/QÐ-QLD
Details
Adefovir meyer
Adefovir dipivoxil 10 mg
Strength / Form
viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
162/QÐ-QLD
QLĐB-380-13
viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
2013-06-19
162/QÐ-QLD
Details
Agerhinin (gia hạn lần 1)
Bột Sp3 (tương đương 15g cây ngũ sắc) 750mg/15ml
Strength / Form
Dung dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ 15 ml
Manufacturer
Viện Dược liệu (Việt Nam)
Registrant
Viện Dược liệu (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
163/QÐ-QLD
NC46-H06-15
Dung dịch xịt mũi
Hộp 1 lọ 15 ml
Viện Dược liệu
Việt Nam
Viện Dược liệu
Việt Nam
2013-06-19
163/QÐ-QLD
Details
An thần ACP
Cao của các dược liệu: Bình vôi, Liên nhục, Tử quyết minh, Hoài sơn, Lá vông nem
Strength / Form
. · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
160/QÐ-QLD
V284-H12-13
.
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần đông dược Á Châu
Việt Nam
Công ty cổ phần đông dược Á Châu
Việt Nam
2013-06-19
160/QÐ-QLD
Details
Anbirip
triprolidin HCl 2,5 mg; Pseudoephedrin HCl 60 mg
Strength / Form
viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19234-13
viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Details
Anphamitasin
Chymotrypsin 4200 đơn vị
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19203-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Details
Arginin hydroclorid
Arginin hydroclorid 1 g
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18951-13
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 10 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Details
Aspirin 81mg
Acid acetylsalicylic 81 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19088-13
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Details
Aspirin pH8
Aspirin 500 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-03-29
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19220-13
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
2013-06-19
→ 2022-03-29
157/QÐ-QLD
Details
Atazeny Sachet
Acetylcystein 200 mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 12 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19089-13
Thuốc bột uống
Hộp 12 gói x 2g
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Details
B.Vitab
Thiamin monohydrat; Riboflavin; Pyridoxin hydroclorid; Calci pantothenat; Nicotinamid; Cyanocobalamin
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-03-02
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18904-13
Viên nén bao đường
Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2013-06-19
→ 2022-03-02
157/QÐ-QLD
Details
Bactapezone
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19176-13
Bột pha tiêm
hộp 1 lọ, 10 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Details
Becolizyn
Cao nhân sâm; Vitamin B1; B2; B6; Tricalci phosphat; Magnesi sulfat
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-03-29
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19221-13
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2013-06-19
→ 2022-03-29
157/QÐ-QLD
Details
Becovita
Acid ascorbic 50 mg; Thiamin mononitrat 2 mg; Pyridoxin HCl 1 mg; Riboflavin 2 mg; Nicotinamid 20 mg; Calci pantothenat 2 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên: Chai 50 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2020-08-16
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19152-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên: Chai 50 viên, 100 viên
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
2013-06-19
→ 2020-08-16
157/QÐ-QLD
Details
Befaprofen
Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2020-08-16
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19153-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
2013-06-19
→ 2020-08-16
157/QÐ-QLD
Details
Betacream-GM
Betamethason valerat tương đương Betamethason 0,018g; Miconazol nitrat 0,3g; Gentamicin sulfat 15.000IU
Strength / Form
kem bôi da
Packaging
hộp 1 tuýp 15 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18997-13
kem bôi da
hộp 1 tuýp 15 gam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Details
Bidi BC Complex
Vitamin B1, B2, B6, PP, B5, C
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18927-13
Viên nang cứng
Lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Details
Bidiferon
Sắt (II) Sulfat khô (tương ứng 50mg sắt) 160,2mg; Acid Folic 350mcg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18928-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Details
Bilipa
Lamivudine 100 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19206-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Details
Billerol 900
Glutathion 900mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19016-13
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Details
Bisoprolol 2.5
Bisoprolol fumarat 2,5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18911-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Details
Bisoprolol 5
Bisoprolol fumarat 5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18912-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Details