Telfor 180
Fexofenadin hydroclorid 180mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19287-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Thuốc bổ phế Yinphan
Cao đặc Yinphan (tương đương với Thục địa 24g, Hoài sơn 12g, Sơn thù 12g, Mẫu đơn bì 9g, Bạch linh 9g, Trạch tả 9g, Mạch môn 9g, Ngũ Vị tử 6g) 20 g
Strength / Form
Siro
Packaging
hộp 1 lọ 100 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19623-13
Siro
hộp 1 lọ 100 ml
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Thuốc bột dùng ngoài Thống cốt tán
Quế thanh, Thiên niên kiện, Đại hồi, Long não
Strength / Form
Thuốc bột dùng ngoài
Packaging
Túi chứa 65g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, kinh doanh thuốc YHCT Phúc Long (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất, kinh doanh thuốc YHCT Phúc Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
246/QLD-ÐK
V299-H12-13
Thuốc bột dùng ngoài
Túi chứa 65g
Cơ sở sản xuất, kinh doanh thuốc YHCT Phúc Long
Việt Nam
Cơ sở sản xuất, kinh doanh thuốc YHCT Phúc Long
Việt Nam
2013-09-10
246/QLD-ÐK
Details
Thập toàn đại bổ - BVP
Mỗi 100 ml cao lỏng được chiết xuất từ 76 g dược liệu khô: bạch thược 8g; phục linh 8g; Bạch truật 8g; Quế 4g; Cam thảo 2g; Thục địa 12g; Nhân sâm 8g; Xuyên Khung 6g; Đương quy 12g; Hoàng kỳ 8g
Strength / Form
cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 100 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
246/QLD-ÐK
V302-H12-13
cao lỏng
Hộp 1 chai 100 ml
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2013-09-10
246/QLD-ÐK
Details
Thục địa
Thục địa
Strength / Form
dược liệu chế
Packaging
Túi 1 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2021-03-23
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19538-13
dược liệu chế
Túi 1 kg
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-09-10
→ 2021-03-23
240/QLD-ÐK
Details
Tiphadeltacil
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
Strength / Form
Viên nén tròn
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 10 vỉ x 30 viên; hộp 100 vỉ x 30 viên; hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19460-13
Viên nén tròn
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 10 vỉ x 30 viên; hộp 100 vỉ x 30 viên; hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Tiphadol 80
Paracetamol 80mg
Strength / Form
Thuốc bột sủi
Packaging
Hộp 20 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19461-13
Thuốc bột sủi
Hộp 20 gói x 1,5g
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Tiphanicef
Cefdinir 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19462-13
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 4 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Tiphaprim 960
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
Strength / Form
Viên nén dài
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19463-13
Viên nén dài
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Tixemed
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1 g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
Packaging
Hộp 1lọ, 10 lọ, 25 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19347-13
Thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
Hộp 1lọ, 10 lọ, 25 lọ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Tiêu ban lộ
Mỗi 40 ml cao lỏng được chiết xuất từ: Hoàng cầm 4,0g; Sài hồ 3,2g; Khương hoạt 2,4g; Ma hoàng 2,0g; Thiên hoa phấn 2,0g; Kinh giới 2,0g; Kim ngân hoa 1,6g; Bạch chỉ 1,6g; Tri mẫu 1,6g; Cát căn 1,6g
Strength / Form
cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 40 ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
246/QLD-ÐK
V297-H12-13
cao lỏng
Hộp 1 chai 40 ml
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
2013-09-10
246/QLD-ÐK
Details
Tiểu nhi bảo long hoàn
Bạc hà 0,24g; Hương phụ 0,24g; Phòng phong 0,24g; Trần bì 0,24g; Hoàng cầm 0,24g; Xác ve sầu 0,16g; Tiền hồ 0,16g; Cam thảo 0,16g; Chỉ xác 0,24g; Hoắc hương 0,16g; Cát cánh 0,16g; Natri benzoat 0,008g; Mật ong vừa đủ 4g
Strength / Form
viên hoàn mềm
Packaging
Hộp 50 hoàn x 4g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
246/QLD-ÐK
V296-H12-13
viên hoàn mềm
Hộp 50 hoàn x 4g
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị
Việt Nam
2013-09-10
246/QLD-ÐK
Details
Toginko
Cao khô chiết từ lá cây Bạch quả 80 mg
Strength / Form
Viên bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
246/QLD-ÐK
V316-H12-13
Viên bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
2013-09-10
246/QLD-ÐK
Details
Tramadol
Tramadol HCl 50mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ (nhôm/ PVC) x 10 viên; Hộp 10 vỉ (nhôm/ nhôm) x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2020-10-18
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19500-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ (nhôm/ PVC) x 10 viên; Hộp 10 vỉ (nhôm/ nhôm) x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2013-09-10
→ 2020-10-18
240/QLD-ÐK
Details
Travinat 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
Strength / Form
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 5 viên, Chai 100 viên, chai 200 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-02-22
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19501-13
Viên nén dài bao phim
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 5 viên, Chai 100 viên, chai 200 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-02-22
240/QLD-ÐK
Details
Tridecoughtana
Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan. HBr 5mg; Natri benzoat 150mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-06-29
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19742-13
Viên nén bao đường
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-06-29
240/QLD-ÐK
Details
Trivamid (SXNQ Daewoo Pharm Co., Ltd; địa chỉ: 579, Shinpyung-Dong, Pusan- City, Korea)
Natri fusidat 100mg
Strength / Form
Mỡ bôi da
Packaging
hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-11-23
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19714-13
Mỡ bôi da
hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-11-23
240/QLD-ÐK
Details
Táo nhân chế
Táo nhân
Strength / Form
dược liệu chế
Packaging
Túi 1 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2021-03-23
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19537-13
dược liệu chế
Túi 1 kg
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-09-10
→ 2021-03-23
240/QLD-ÐK
Details
Tần giao
Tần giao
Strength / Form
dược liệu chế
Packaging
Túi 1 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2021-03-23
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19536-13
dược liệu chế
Túi 1 kg
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-09-10
→ 2021-03-23
240/QLD-ÐK
Details
Tục đoạn phiến
Tục đoạn
Strength / Form
dược liệu chế
Packaging
Túi 1kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2021-03-23
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19539-13
dược liệu chế
Túi 1kg
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-09-10
→ 2021-03-23
240/QLD-ÐK
Details
Usccefaclor 125
Cefaclor 125 mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3 gam , 20 gói x 3 gam
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-03-04
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19752-13
Thuốc bột uống
Hộp 10 gói x 3 gam , 20 gói x 3 gam
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-03-04
240/QLD-ÐK
Details
VTSones
Betamethason 0,5mg
Strength / Form
viên nén
Packaging
chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19506-13
viên nén
chai 500 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Vaco-Pola 6
Dexclorpheniramin maleat 6mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-03-11
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19544-13
Viên nang cứng
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-03-11
240/QLD-ÐK
Details
Vacomuc 200
Acetylcystein 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-03-11
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19543-13
Viên nang cứng
hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-03-11
240/QLD-ÐK
Details
Vadol 325 caps
Paracetamol 325mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 5 vỉ ,10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19545-13
Viên nang cứng
hộp 5 vỉ ,10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Vagicare
Promestriene 10mg
Strength / Form
Viên nang mềm đặt âm đạo
Packaging
hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19715-13
Viên nang mềm đặt âm đạo
hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Varucefa
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19683-13
Bột pha tiêm
hộp 1 lọ, 10 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Vatalizel
Trimetazidin dihydrochlorid 20 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-03-12
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19724-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 30 viên
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-03-12
240/QLD-ÐK
Details
Venrozin
Aspirin 81 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19288-13
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Vichosa
Tinh dầu gừng 30mg; Tinh dầu trần bì 30mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
hộp 2 vỉ ,4 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-12-06
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19295-13
Viên nang mềm
hộp 2 vỉ ,4 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-12-06
240/QLD-ÐK
Details
Vicoxib 100
Celecoxib 100 mg
Strength / Form
Viên nang cứng (trắng-trắng)
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-03-18
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19335-13
Viên nang cứng (trắng-trắng)
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-03-18
240/QLD-ÐK
Details
Vicoxib 200
Celecoxib 200 mg
Strength / Form
Viên nang cứng (trắng-trắng)
Packaging
Họp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-04-13
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19336-13
Viên nang cứng (trắng-trắng)
Họp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-04-13
240/QLD-ÐK
Details
Vidumiton
Lysin hydroclorid; Calci glycerophosphat; Acid glycerophosphoric; Vitamin B1; B2; B6; E; PP
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19365-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Vidutamol
Paracetamol 250 mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 24 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19366-13
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 24 gói x 1,5g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Vidutamol
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 8 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19367-13
Viên nén
Hộp 8 vỉ x 12 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Viduximox
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 8 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19368-13
Viên nang cứng
Hộp 8 vỉ x 12 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Vinberi
Thiamin mononitrat 250mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19511-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Vinbrex 80
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 80mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-04-13
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19512-13
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-04-13
240/QLD-ÐK
Details
Vinphacol
Tolazolin HCl 10mg/1ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19514-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 1ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 115 mg; Vitamin B6 115 mg; Vitamin B12 50 mcg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-05-14
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19370-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-05-14
240/QLD-ÐK
Details
Vitamin B12 1000 mcg/1ml
Cyanocobalamin 1000 mcg/ml
Strength / Form
Dung dịch thuốc tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 1 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-02-05
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19563-13
Dung dịch thuốc tiêm
Hộp 100 ống x 1 ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-02-05
240/QLD-ÐK
Details
Vitamin B6
Pyridoxin HCl 100mg/ml
Strength / Form
Dung dịch thuốc tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 1 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-02-05
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19564-13
Dung dịch thuốc tiêm
Hộp 100 ống x 1 ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-02-05
240/QLD-ÐK
Details
Vitaneurin
Fursultiamin 50 mg; Pyridoxin HCl 250 mg; Cyanocobalamin 0,25 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19689-13
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
Viêm đại tràng
Mỗi 50 ml cao lỏng được chiết xuất từ: Kha tử 6g; Hoàng liên 6g; Bạch truật 5g; Mộc hương 4g; Cam thảo 4g
Strength / Form
cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 50 ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
246/QLD-ÐK
V298-H12-13
cao lỏng
Hộp 1 chai 50 ml
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
2013-09-10
246/QLD-ÐK
Details
Vị trường hoàn
Bạch truật; Mộc hương; Hoàng đằng; Hoài sơn; Trần bì; Hoàng liên; Bạch linh; Sa nhân; Bạch thược; Cam thảo; Đảng sâm
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
hộp 10 lọ x 2 gam
Manufacturer
Cơ sở Dân Lợi (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Dân Lợi (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
246/QLD-ÐK
V295-H12-13
Viên hoàn cứng
hộp 10 lọ x 2 gam
Cơ sở Dân Lợi
Việt Nam
Cơ sở Dân Lợi
Việt Nam
2013-09-10
246/QLD-ÐK
Details
Xelocapec
Capecitabin 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
244/QÐ-QLD
QLĐB-399-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
2013-09-10
244/QÐ-QLD
Details
Ytecopredni
Prednisolon 5 mg
Strength / Form
viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19329-13
viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details
ZENTOZIN
Lactobacillus acidophilus ≥ 108 CFU; Thiamin nitrat 0,3mg
Strength / Form
Dạng bột
Packaging
Hộp 15 gói, hộp 20 gói, hộp 30 gói x 1 gam
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-11-09
Decision
247/QĐ-QLD · 22
QLSP-0745-13
Dạng bột
Hộp 15 gói, hộp 20 gói, hộp 30 gói x 1 gam
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-11-09
247/QĐ-QLD
22
Details
Zolasdon 200 mg
Fenofibrat. 200 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, chai 30, 60, 100, 250, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-03-12
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19601-13
Viên nang cứng
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, chai 30, 60, 100, 250, 500 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-03-12
240/QLD-ÐK
Details
pms - Atorvastatin 20 mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19379-13
Viên nén bao phim
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
Details