Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-19
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 36351–36400.

Drug / ingredient Reg № Details
Hyđan
Hy thiêm 300 mg; Ngũ gia bì chân chim 100 mg; Bột mã tiền chế 13 mg
Strength / Form
Viên hoàn cứng bao đường
Packaging
Hộp 1 lọ 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
246/QLD-ÐK
V314-H12-13
Hỗn dịch cồn chống đau Bivipain
Mỗi 30 ml chứa: hạt gấc 15 g; Rết khô 1,5 g; Địa liền 1 g; Quế chi 1 g; Thiên niên kiện 1 g; Tinh dầu gừng 0,05 g; Tinh dầu bạc hà 0,1 g
Strength / Form
Hỗn dịch cồn xoa bóp
Packaging
Hộp 1 chai 30ml, 60 ml (chai thủy tinh màu nâu có nắp xịt)
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
246/QLD-ÐK
V301-H12-13
ImmunoRel
Immunoglobulin 5%
Strength / Form
0,05 · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 01 lọ x 50ml
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
L.B.S Laboratory Ltd.Part. (Thái Lan)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
247/QĐ-QLD · 22
QLSP-0725-13
Incacex
Vitamin B1 25 mg; Vitamin B6 25 mg; Vitamin B12 50 mcg; Sắt sulfat 15 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-02-17
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19548-13
Insulin H Bio NPH 100IU
Insulin người tái tổ hợp 1000IU
Strength / Form
1000IU · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 01 lọ x 10ml
Manufacturer
South Egypt Drug Industries Co. (SEDICO) (Ai Cập)
Registrant
PT.KALBE FARMA Tbk. (Indonesia)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
247/QĐ-QLD · 22
QLSP-0727-13
Insulin H Bio R 100IU
Insulin người tái tổ hợp 1000IU
Strength / Form
1000IU · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 01 lọ x 10ml
Manufacturer
South Egypt Drug Industries Co. (SEDICO) (Ai Cập)
Registrant
PT.KALBE FARMA Tbk. (Indonesia)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
247/QĐ-QLD · 22
QLSP-0726-13
Introcell 250
Mycophenolat mofetil 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-03-01
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19605-13
Introcell 500
Mycophenolat mofetil 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-03-01
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19606-13
Irbetan 300
Irbesartan 300mg
Strength / Form
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-03-04
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19326-13
Ketosan-cap
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 1 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19695-13
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Cao đặc qui về khan (tương ứng với: thục địa 320mg; Sơn thù 160mg; Mẫu đơn bì 20,14mg; trạch tả 120mg; Hoài sơn 99,2mg; Phục linh 74,55mg) 196,98mg; Bột kép (tương ứng với: mẫu đơn bì 99,86mg; hoài sơn 60,8mg; Phục linh 45,45mg) 206,10mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-03-03
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19401-13
L-BIO-3D
Lactobacillus acidophilus ≥ 108 CFU; Lactobacillus rhamnosus ≥ 108 CFU; Bifidobacterium longum ≥ 108 CFU
Strength / Form
Dạng bột
Packaging
Hộp 10 gói, hộp 30 gói, hộp 100 gói x 1 gam
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
247/QĐ-QLD · 22
QLSP-0746-13
Lanseva 140
Cao Cardus marianus (tương đương 140 mg Silymarin, 60 mg Silybin) 200 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
246/QLD-ÐK
V307-H12-13
Lasectil 40
Omeprazole (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) 40mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Manufacturer
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-05-29
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19259-13
Leranis
Viên màu vàng: Levonorgestrel 0,125 mg; Ethinylestradiol 0,03mg; Viên màu nâu: Sắt fumarate (tương đương 24,8 mg sắt nguyên tố) 75 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên màu vàng + 7 viên màu nâu), hộp 100 vỉ x 28 viên (21 viên màu vàng + 7 viên màu nâu)
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
245/QÐ-QLD
QLĐB-395-13
Loperamid 2mg
Loperamid 2mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19458-13
Loratadin
Loratadin 10mg
Strength / Form
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19732-13
Lufocin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500 mg
Strength / Form
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
Manufacturer
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-05-29
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19261-13
Luman Ofloxacin Drop
Ofloxacin 15mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-02-05
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19558-13
Lyoxatin 50
Oxaliplatin 50mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
244/QÐ-QLD
QLĐB-396-13
Medtriaxon
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19344-13
Megapluz
L-ornithin L-Aspartat 150 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19393-13
Mekofan
Sulfadoxine 500 mg; Pyrimethamine 25 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 3 viên nén, chai 100 viên nén
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19580-13
Meremed 1g
Meropenem 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm (tiêm tĩnh mạch)
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19345-13
Meremed 500
Meropenem 500 mg
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm (tiêm tĩnh mạch)
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19346-13
Meshanon 60mg
Pyridostigmin bromid 60 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2021-03-23
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19686-13
Mesotab
Acid mefenamic 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19733-13
Metronidazol 500mg
Metronidazol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19459-13
Meyerlapril 5
Enalapril maleat 5 mg
Strength / Form
viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2020-12-25
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19643-13
Meyervita
Thiamin mononitrat 50 mg; Pyridoxin HCl 5 mg; Calci pantothenat 20 mg; Riboflavin 20 mg; Nicotinamid 50 mg
Strength / Form
Viên nén dài bao phim
Packaging
hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2020-12-25
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19644-13
Mibezisol 5
Natri clorid; Natri citrat dihydrat; Kali clorid; Glucose; Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
Strength / Form
Thuốc bột
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,148 g
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
242/QÐ-QLD
QLĐB-391-13
Micholem
Bột nghệ 220mg; Mai mực 160mg; Dương cam cúc 160mg
Strength / Form
Viên bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ bấm x15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
246/QLD-ÐK
V305-H12-13
Midotamol
Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 2 vỉ x10 viên, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-03-04
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19750-13
Minovir 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / Form
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
243/QÐ-QLD
QLĐB-390-13
Montelukast 4
Montelukast 4 mg
Strength / Form
Viên nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19283-13
Mạch môn chế
Mạch môn .
Strength / Form
dược liệu chế
Packaging
Túi 1 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2021-03-23
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19529-13
Mẫu sinh đường
Sinh địa; Mạch môn .; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 125 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
246/QLD-ÐK
V309-H12-13
NAXXEL
Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg
Strength / Form
Viên nén sủi
Packaging
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 4 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-04-02
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19749-13
Nautamine
Diacefylline diphenhydramin 90mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19726-13
Nawtenim
Diphenhydramin HCl 50mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19734-13
Nefopam
Nefopam HCl 20mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-03-12
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19489-13
Neo - Dexa
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 17.000IU
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Packaging
hộp 1 chai 5 ml, 8 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19306-13
Newhot
Methyl salicylat 1,5 g; Menthol 1,0 g; Camphor 0,1 g
Strength / Form
Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2020-11-08
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19679-13
Nghệ mật ong
Bột nghệ 200 mg; Mật ong 30 mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên; hộp 1 lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
246/QLD-ÐK
V303-H12-13
Nghệ mật ong
Bột nghệ 200 mg; Mật ong 30 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
246/QLD-ÐK
V304-H12-13
Nguyên nhân sâm
Nhân sâm (Radix ginseng) 1 củ (khoảng 7g)
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 200ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-03-03
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19402-13
Novafex
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 100mg/5ml
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 60 ml X 18g, hộp 1 chai 37,5ml x 11,25g
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-05-14
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19581-13
Novocain 3%
Procain HCl 60mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch thuốc tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-02-05
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19555-13
Nước cất tiêm 2ml
Nước cất tiêm 2 ml
Strength / Form
Dung môi pha tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19556-13
Nước cất tiêm 5 ml
Nước cất pha tiêm 5 ml
Strength / Form
Dung môi pha tiêm
Packaging
Hộp 50 ống x 5 ml, Hộp 25 ống x 5 ml, Hộp 20 ống x 5 ml, Hộp 10 ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-05-29
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19557-13

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.