Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-19
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 36201–36250.

Drug / ingredient Reg № Details
Tehymen IV injection 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat 100mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Lọ 100mg/5ml
Manufacturer
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Registrant
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-10-01
Decision
262/QÐ-QLD
VN2-125-13
Telmimark-H
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-10-01
Decision
261/QÐ-QLD
VN-17093-13
Ticodulin
Thymomodulin 80mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-10-01
Decision
261/QÐ-QLD
VN-17138-13
Tramxl-P
Tramadol hydrochloride 37,5 mg; Paracetamol 325mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-10-01
Decision
261/QÐ-QLD
VN-17022-13
Trozal 500mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-10-01
Decision
261/QÐ-QLD
VN-17010-13
Turatam
Ampicillin (dưới dạng Ampiccillin Natri) 2g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Hy lạp)
Registrant
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Hy lạp)
Issued / Expires
2013-10-01
Decision
261/QÐ-QLD
VN-17033-13
Uniloxin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 100ml
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-10-01
Decision
261/QÐ-QLD
VN-17081-13
Uznar 200
Celecoxib 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-10-01
Decision
261/QÐ-QLD
VN-17009-13
Valazyd 40
Valsartan 40mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-10-01
Decision
261/QÐ-QLD
VN-16966-13
Ventolin Expectorant
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate); Guaifenesin 50mg/5ml
Strength / Form
Si rô
Packaging
Hộp 1 chai 60ml
Manufacturer
SmithKline Beecham (Philippines)
Registrant
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2013-10-01 → 2020-12-13
Decision
261/QÐ-QLD
VN-17044-13
Ventolin Rotacaps 200mcg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 200mcg
Strength / Form
Thuốc bột hít đóng trong viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x10 viên
Manufacturer
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. (Australia)
Registrant
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2013-10-01
Decision
261/QÐ-QLD
VN-17042-13
Vifenac
Diclofenac natri 75mg/3ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống 3ml; hộp 50 ống 3ml
Manufacturer
Vitrofarma S.A., Plant 8 (Colombia)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-10-01
Decision
261/QÐ-QLD
VN-16985-13
Viên ngậm kháng viêm Difflam vị chanh-mật ong (Xuất xưởng: iNova Pharmaceuticals (Australia) Pty. Ltd.)
Benzydamine hydrochloride 3mg; Cetylpyridinium chloride 1,33mg
Strength / Form
Viên ngậm họng không đường
Packaging
Hộp 2 vỉ x 8 viên; hộp 4 vỉ x 8 viên
Manufacturer
Unique Pharmaceuticals Laboratories. (Ấn Độ)
Registrant
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2013-10-01 → 2022-03-29
Decision
261/QÐ-QLD
VN-17055-13
Viên ngậm kháng viêm Difflam vị quả mâm xôi (Xuất xưởng: iNova Pharmaceuticals (Australia) Pty. Ltd.)
Benzydamine hydrochloride 3mg; Cetylpyridinium chloride 1,33mg
Strength / Form
Viên ngậm họng không đường
Packaging
Hộp 2 vỉ x 8 viên; hộp 4 vỉ x 8 viên
Manufacturer
Unique Pharmaceuticals Laboratories. (Ấn Độ)
Registrant
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2013-10-01 → 2022-03-29
Decision
261/QÐ-QLD
VN-17056-13
Wonderlife
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 2g
Manufacturer
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-10-01 → 2021-07-21
Decision
261/QÐ-QLD
VN-17001-13
Xibraz-60 Tablet
Etoricoxib 60mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
Issued / Expires
2013-10-01 → 2022-02-17
Decision
261/QÐ-QLD
VN-16948-13
Xibraz-90 Tablet
Etoricoxib 90mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
Issued / Expires
2013-10-01 → 2022-02-17
Decision
261/QÐ-QLD
VN-16949-13
Xonesul-1
Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-10-01 → 2023-01-20
Decision
261/QÐ-QLD
VN-17091-13
Zincasa
Kẽm nguyên tố (dưới dạng Zinc acetate dihydrate) 20mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Enzo Biopharma Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-10-01
Decision
261/QÐ-QLD
VN-17005-13
Zopetum
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin sodium) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Sodium) 0,5g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 4,5g
Manufacturer
Astral Steritech Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-10-01
Decision
261/QÐ-QLD
VN-17017-13
Zysmas
Alpha amylase (dưới dạng Fungal diastase 1 : 800) 100mg; Papain 100mg; Simethicon 30mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-10-01 → 2021-04-15
Decision
261/QÐ-QLD
VN-16979-13
Zytiga (đóng gói+Xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A; Đ/chỉ: Via C. Janssen, 04010 Borgo San Michele, Latina, Italy)
Abiraterone acetate 250mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ 120 viên
Manufacturer
Patheon Inc. (Canada)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2013-10-01
Decision
263/QÐ-QLD
VN2-147-13
Acyclovir Boston 800
Aciclovir 800mg
Strength / Form
Viên nén tròn
Packaging
Hộp 5 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25 → 2020-10-28
Decision
252/QÐ-QLD
VD-19769-13
Agitec-F
Clorpheniramin maleat 4 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 chai 500 viên (tím- vàng)
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25
Decision
252/QÐ-QLD
VD-19754-13
Bidilucil
Meclofenoxat hydroclorid 1g
Strength / Form
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25 → 2022-04-10
Decision
252/QÐ-QLD
VD-19768-13
Daspa
Arginin HCl 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25
Decision
252/QÐ-QLD
VD-19760-13
Dobalsa 40 mg
Cao bạch quả (Extractum Ginkgo biloba) 40 mg
Strength / Form
40 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3, 6, 10, 30, 50 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 500 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25
Decision
253/QÐ-QLD
V325-H12-13
Eumintan
Eucalyptol 100 mg; Menthol 0,5 mg; Tinh dầu tần 0,18 mg; Tinh dầu gừng 0,5 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25
Decision
253/QÐ-QLD
V324-H12-13
Hoàn bổ trung ích khí P/H
Hoàng kỳ; Đảng sâm; Cam Thảo; Bạch truật; Đương quy; Thăng ma; Sài hồ; Trần bì; Cao của Gừng tươi và Đại táo
Strength / Form
Viên hoàn mềm
Packaging
Hộp 1 lọ 12 hoàn x 8g. Hộp 10 hoàn x 8g
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25
Decision
253/QÐ-QLD
V326-H12-13
Ngũ canh tả P/H
Thục địa; Hoài sơn; Bạch linh; Nhục quế; Sơn thù; Phụ tử chế; Trạch tả; Bổ cốt chỉ; Ngũ vị tử; Thỏ ti tử
Strength / Form
Viên hoàn mềm
Packaging
Hộp 1 lọ x 240 viên, 480 viên x 0,3g
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25
Decision
253/QÐ-QLD
V327-H12-13
Phong tê thấp
Mã tiền chế 14 mg; Đương quy 14 mg; Đỗ trọng 14 mg; Ngưu tất 12 mg; Quế chi 8 mg; Thương truật 16 mg; Độc hoạt 16 mg; Thổ phục linh 20 mg
Strength / Form
Hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 48g, hộp 1 lọ 30g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25
Decision
253/QÐ-QLD
V323-H12-13
Powertona 3g (NQ: Korea United Pharm. Inc. Địa chỉ: 404-10, Nojang-Ri, Jeondong-Myeon, Yeongi-Kun, chungnam, Hàn Quốc)
Cao nhân sâm 60% (kl/kl) 40 mg; Cao bạch quả 95% (kl/kl) 40 mg; Tinh dầu tỏi 10 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 5 viên; Hộp 2 túi nhôm x 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25 → 2021-01-14
Decision
252/QÐ-QLD
VD-19780-13
Taniki 80
Cao bạch quả 80 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25
Decision
253/QÐ-QLD
V329-H12-13
Tanikin 80
Cao bạch quả 80 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25
Decision
253/QÐ-QLD
V330-H12-13
Tantanine 500
Acetyl leucin 500mg
Strength / Form
Viên nén dài
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25 → 2022-11-19
Decision
252/QÐ-QLD
VD-19765-13
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25
Decision
254/QÐ-QLD
QLĐB-400-13
Theophylin 200
Theophylin 200mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25
Decision
252/QÐ-QLD
VD-19766-13
Trivimaxi
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 115 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 115 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50 mcg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25 → 2022-02-25
Decision
252/QÐ-QLD
VD-19793-13
Táo kết hoàn P/H
Thục địa; Hoài sơn; Bạch linh; Ma nhân; Sơn thù; Mẫu đơn bì; trạch tả; Nhục thung dung; Ngưu tất; Mật ong
Strength / Form
viên hoàn mềm
Packaging
Hộp 1 lọ x 240 viên, 480 viên x 0,28g
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25
Decision
253/QÐ-QLD
V328-H12-13
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 (Thiamin monohydrat) 11,5 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 11,5 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 5 mcg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25 → 2022-02-25
Decision
252/QÐ-QLD
VD-19794-13
Độc hoạt ký sinh chỉ thống tinh
Mỗi 150 ml cao lỏng được chiết xuất từ: Độc hoạt 12g; Quế nhục 8g; Phòng phong 8g; Đương quy 8g; Tế tân 8g; Xuyên Khung 8g; Tần Giao 8g; Bạch thược 8g; Tang ký sinh 8g; Can địa hoàng 8g; Đỗ trọng 8g; Nhân sâm 8g; Ngưu tất 8g; phục linh 8g; Cam thảo 8g
Strength / Form
cao lỏng
Packaging
Chai thủy tinh 150 ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-25
Decision
253/QÐ-QLD
V322-H12-13
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein 200mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 20 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-03-12
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19483-13
Agi-bromhexine
Mỗi 30ml chứa Bromhexin HCl 0,024g
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10 ml; Hộp 30 gói x 5 ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-06-14
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19310-13
Ahmcmil's
Nhôm hydroxyd gel khô 200mg; Magnesi hydroxyd 200mg; Dimethylpolysiloxane 10mg; Dicyclomine HCl 2,5mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19729-13
Allerphast
Fexofenadin HCl 60mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-04-24
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19696-13
Aluphagel
Nhôm phosphat gel 20% 12,38g
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói nhôm x 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-02-24
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19494-13
Amecold night time
Acetaminophen 500mg; Phenylephrin HCl 10mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Clorpheniramin maleat 4mg
Strength / Form
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19405-13
Amfaneo
Alphachymotrypsin 21 microkatals
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2022-02-24
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19315-13
Arictis
L-ornithin L-Aspartat 150 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10 → 2021-06-16
Decision
240/QLD-ÐK
VD-19391-13
Aritrodex
Anastrozol 1mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ nhôm/PVC x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-09-10
Decision
244/QÐ-QLD
QLĐB-398-13

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.