Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-18
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 35451–35500.

Drug / ingredient Reg № Details
Boganic Forte
Cao đặc actiso (tương đương với 10g dược liệu) 200 mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với 1g dược liệu) 150 mg; Cao đặc bìm bìm (tương đương với 160 mg dược liệu) 16 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
hộp 1, 2, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
418/QÐ-QLD
V350-H12-13
Bolycom Fort
Natri chondoitin sulfat 100 mg; Retinol palmitat 2.500 IU; Cholin hydrotartrat 25 mg; Riboflavin 5 mg; Thiamin HCl 20 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20149-13
Bonzacim 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-04-02
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17398-13
Braciti
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1,0g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17276-13
Brocan HD
Cloral hydrat 0,238g/60ml; Kali bromid 1,356g/60ml
Strength / Form
Siro thuốc
Packaging
Hộp 1 chai 60 ml, hộp 1 chai 100 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20302-13
Brutax
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1,0g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17277-13
Btoclear
Ambroxol hydrochloride 30mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Dae Han New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17408-13
Buclapoxime tablets
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-07-26
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17278-13
Buclapoxime-100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-07-26
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17279-13
Bài thạch T/H
Cao đặc kim tiền thảo (tương đương 1200 mg kim tiền thảo) 120 mg
Strength / Form
120mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 1 lọ 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
418/QÐ-QLD
V348-H12-13
Bạch biển đậu
Bạch biển đậu chế .
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20278-13
Bạch phục linh
Phục linh
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20207-13
Bạch truật phiến
Bạch truật 0,5kg/ túi
Strength / Form
Phiến sấy
Packaging
Túi 0,5kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20259-13
Bạch truật phiến
Bạch truật phiến
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20208-13
Bảo Thanh
Cao lỏng (1:5) của hỗn hợp dược liệu (Xuyên bối mẫu; Tỳ bà lá; Sa sâm; Phục linh; Trần bì; Cát cánh; Bán hạ; Ngũ vị tử; Qua lâu nhân; Viễn chí; Khổ hạnh nhân; Gừng; Mơ muối; Cam thảo) 537,5 mg
Strength / Form
Viên ngậm
Packaging
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 5 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2021-01-14
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20356-13
Calcitonic
Calci lactate 500mg/10ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2021-08-13
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17561-13
Calciumfolinate "Ebewe"
Acid folinic (dưới dạng Calci folinate pentahydrate) 10mg/ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 ống 3ml; hộp 5 ống 5ml; hộp 5 ống 10ml
Manufacturer
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
Registrant
Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG (Áo)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17423-13
Cao dán cốt thông (Gutong Adhesive Plasters)
Đinh công đằng 105mg; Ma hoàng 63mg; Đương quy 21mg; Can khương 21mg; Bạch chỉ 21mg; Hải phong đằng 21mg; Nhũ hương 105mg; Tam thất 63mg; Khương hoàng 42mg; Ớt 126mg; Long não 105mg; Tinh dầu quế 4.2mg; Bình vôi Quảng tây 84mg; Menthol 58,8mg
Strength / Form
Cao dán
Packaging
Hộp 5 túi x 2 miếng
Manufacturer
Guilin Tianhe Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty THHH TM DP Đông á (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17324-13
Cao khô râu mèo
Râu mèo 10 g/1g cao
Strength / Form
cao khô
Packaging
Túi 2 lớp (PE hàn kín bên trong, nhôm bên ngoài) chứa 5 kg, 10 kg, 15 kg cao; thùng carton chứa 4 túi 5 kg hoặc 2 túi 10 kg hoặc 1 túi 15 kg hoặc 1 bao dệt PP chứa 1 túi 15 kg
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20140-13
Cao ích mẫu
Ích mẫu (tương ứng 16g cao ích mẫu) 160 g; Hương phụ chế (tương ứng 5g cao hương phụ chế) 50 g; Ngải cứu (tương ứng 6,2g cao ngải cứu) 40 g
Strength / Form
Cao thuốc
Packaging
Hộp 1 chai 200ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
418/QÐ-QLD
V349-H12-13
Car - Tapen 1 g
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20192-13
Carnidu 4
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 4mg
Strength / Form
Viên nén không bao
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sriprasit Pharma Co., Ltd. (Thái Lan)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17358-13
Cefantral (Nhà sản xuất ống nước pha tiêm: Marck Biosciences Ltd., đ/c: 876, NH No. 8 Vill. Hariyala. Tal. Matar, Dist. Kheda - 387411, Gujarat, India)
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1000mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml
Manufacturer
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Lupin Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17508-13
Ceficad 1000
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-02-25
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17287-13
Cefoprim 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Manufacturer
Special Products line S.P.A (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17383-13
Cefotaxime ACS Dobfar (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), địa chỉ: Viale addetta, 4/12 20067 Tribiano, Milano, Italy)
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 1 g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-05-29
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20270-13
Cefotaxime ACS Dobfar 2g (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), địa chỉ: Viale addetta, 4/12 20067 Tribiano, Milano, Italy)
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-05-29
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20271-13
Ceftazidime Gerda 1g
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp Ceftazidime và natri carbonat) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
LDP Laboratorios Torlan SA (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-02-09
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17368-13
Ceftriaxone ACS Dobfar (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), địa chỉ: Viale Addetta, 4/12 20067 Tribiano, Milano, Italy)
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-07-05
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20272-13
Celecoxib 100mg
Celecoxib 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-11-19
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20134-13
Celevox 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-04-02
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17399-13
Cendemuc
Acetylcystein 200 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100, 200 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-07-05
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20380-13
Cenrizin
Cetirizin 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20381-13
Cephalexin 250 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 20 gói x 3 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20268-13
Cestasin
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-06-22
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20298-13
Cetam Caps
Piracetam 400 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20305-13
Cetecocapelo 100
Celecoxib 100 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-02-25
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20382-13
Cetecocapelo 200
Celecoxib 200 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-02-25
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20383-13
Champs D-Worms 6
Albendazole 200mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 gói x 2 viên
Manufacturer
Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17338-13
Ciazil 10mg/5ml
Epirubicin hydrochloride 10mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Genepharm S.A. (Hy lạp)
Registrant
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
420/QÐ-QLD
VN2-170-13
Cilaprim
Imipenem 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17581-13
Ciplox
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 15mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt và nhỏ tai
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-05-30
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17292-13
Clacef
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 1g
Manufacturer
PT Dexa Medica (Indonesia)
Registrant
Ever Neuro Pharma GMBH (Áo)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17428-13
Claminat 500 mg/ 62,5 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 62,5mg
Strength / Form
Thuốc bột
Packaging
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-03-02
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20204-13
Climabel 2.5mg
Tibolone 2,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Manufacturer
Leon Farma, S.A (Tây Ban Nha)
Registrant
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17503-13
Clindamycin hydrochloride 150mg cap Y.Y
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 150mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Registrant
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17624-13
Clotrimazol Cream
Clotrimazol 10mg/g
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17432-13
Codaewon tab.
Dihydrocodeine bitartrate 5mg; Guaifenesin 50mg; dl-Methylephedrine HCl 17.5mg; Chlorpheniramine maleate 1.5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10vỉ x 10viên
Manufacturer
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2021-06-01
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17411-13
Condova
Hydroxycarbamide 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
413/QÐ-QLD
QLĐB-418-13
Conpres 25
Carvedilol 25mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17606-13

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.