Boganic Forte
Cao đặc actiso (tương đương với 10g dược liệu) 200 mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với 1g dược liệu) 150 mg; Cao đặc bìm bìm (tương đương với 160 mg dược liệu) 16 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
hộp 1, 2, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
418/QÐ-QLD
V350-H12-13
Viên nang mềm
hộp 1, 2, 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
2013-12-27
418/QÐ-QLD
Details
Bolycom Fort
Natri chondoitin sulfat 100 mg; Retinol palmitat 2.500 IU; Cholin hydrotartrat 25 mg; Riboflavin 5 mg; Thiamin HCl 20 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20149-13
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược ATM
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Details
Bonzacim 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-04-02
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17398-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-04-02
419/QÐ-QLD
Details
Braciti
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1,0g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17276-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Details
Brocan HD
Cloral hydrat 0,238g/60ml; Kali bromid 1,356g/60ml
Strength / Form
Siro thuốc
Packaging
Hộp 1 chai 60 ml, hộp 1 chai 100 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20302-13
Siro thuốc
Hộp 1 chai 60 ml, hộp 1 chai 100 ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Details
Brutax
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1,0g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17277-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Details
Btoclear
Ambroxol hydrochloride 30mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Dae Han New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17408-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Dae Han New Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Details
Buclapoxime tablets
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-07-26
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17278-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2013-12-27
→ 2022-07-26
419/QÐ-QLD
Details
Buclapoxime-100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-07-26
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17279-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2013-12-27
→ 2022-07-26
419/QÐ-QLD
Details
Bài thạch T/H
Cao đặc kim tiền thảo (tương đương 1200 mg kim tiền thảo) 120 mg
Strength / Form
120mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 1 lọ 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
418/QÐ-QLD
V348-H12-13
120mg
Viên nén bao đường
Hộp 1 lọ 50 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2013-12-27
418/QÐ-QLD
Details
Bạch biển đậu
Bạch biển đậu chế .
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20278-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Details
Bạch phục linh
Phục linh
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20207-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Details
Bạch truật phiến
Bạch truật 0,5kg/ túi
Strength / Form
Phiến sấy
Packaging
Túi 0,5kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20259-13
Phiến sấy
Túi 0,5kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Details
Bạch truật phiến
Bạch truật phiến
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20208-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Details
Bảo Thanh
Cao lỏng (1:5) của hỗn hợp dược liệu (Xuyên bối mẫu; Tỳ bà lá; Sa sâm; Phục linh; Trần bì; Cát cánh; Bán hạ; Ngũ vị tử; Qua lâu nhân; Viễn chí; Khổ hạnh nhân; Gừng; Mơ muối; Cam thảo) 537,5 mg
Strength / Form
Viên ngậm
Packaging
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 5 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2021-01-14
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20356-13
Viên ngậm
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 5 viên.
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
2013-12-27
→ 2021-01-14
414/QÐ-QLD
Details
Calcitonic
Calci lactate 500mg/10ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2021-08-13
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17561-13
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 10ml
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-12-27
→ 2021-08-13
419/QÐ-QLD
Details
Calciumfolinate "Ebewe"
Acid folinic (dưới dạng Calci folinate pentahydrate) 10mg/ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 ống 3ml; hộp 5 ống 5ml; hộp 5 ống 10ml
Manufacturer
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
Registrant
Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG (Áo)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17423-13
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 5 ống 3ml; hộp 5 ống 5ml; hộp 5 ống 10ml
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Áo
Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG
Áo
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Details
Cao dán cốt thông (Gutong Adhesive Plasters)
Đinh công đằng 105mg; Ma hoàng 63mg; Đương quy 21mg; Can khương 21mg; Bạch chỉ 21mg; Hải phong đằng 21mg; Nhũ hương 105mg; Tam thất 63mg; Khương hoàng 42mg; Ớt 126mg; Long não 105mg; Tinh dầu quế 4.2mg; Bình vôi Quảng tây 84mg; Menthol 58,8mg
Strength / Form
Cao dán
Packaging
Hộp 5 túi x 2 miếng
Manufacturer
Guilin Tianhe Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty THHH TM DP Đông á (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17324-13
Cao dán
Hộp 5 túi x 2 miếng
Guilin Tianhe Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty THHH TM DP Đông á
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Details
Cao khô râu mèo
Râu mèo 10 g/1g cao
Strength / Form
cao khô
Packaging
Túi 2 lớp (PE hàn kín bên trong, nhôm bên ngoài) chứa 5 kg, 10 kg, 15 kg cao; thùng carton chứa 4 túi 5 kg hoặc 2 túi 10 kg hoặc 1 túi 15 kg hoặc 1 bao dệt PP chứa 1 túi 15 kg
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20140-13
cao khô
Túi 2 lớp (PE hàn kín bên trong, nhôm bên ngoài) chứa 5 kg, 10 kg, 15 kg cao; thùng carton chứa 4 túi 5 kg hoặc 2 túi 10 kg hoặc 1 túi 15 kg hoặc 1 bao dệt PP chứa 1 túi 15 kg
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Details
Cao ích mẫu
Ích mẫu (tương ứng 16g cao ích mẫu) 160 g; Hương phụ chế (tương ứng 5g cao hương phụ chế) 50 g; Ngải cứu (tương ứng 6,2g cao ngải cứu) 40 g
Strength / Form
Cao thuốc
Packaging
Hộp 1 chai 200ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
418/QÐ-QLD
V349-H12-13
Cao thuốc
Hộp 1 chai 200ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2013-12-27
418/QÐ-QLD
Details
Car - Tapen 1 g
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20192-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Details
Carnidu 4
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 4mg
Strength / Form
Viên nén không bao
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sriprasit Pharma Co., Ltd. (Thái Lan)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17358-13
Viên nén không bao
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Sriprasit Pharma Co., Ltd.
Thái Lan
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Details
Cefantral (Nhà sản xuất ống nước pha tiêm: Marck Biosciences Ltd., đ/c: 876, NH No. 8 Vill. Hariyala. Tal. Matar, Dist. Kheda - 387411, Gujarat, India)
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1000mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml
Manufacturer
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Lupin Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17508-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml
Lupin Ltd.
Ấn Độ
Lupin Limited
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Details
Ceficad 1000
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-02-25
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17287-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED
Ấn Độ
2013-12-27
→ 2022-02-25
419/QÐ-QLD
Details
Cefoprim 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Manufacturer
Special Products line S.P.A (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17383-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Special Products line S.P.A
Ý
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Details
Cefotaxime ACS Dobfar (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), địa chỉ: Viale addetta, 4/12 20067 Tribiano, Milano, Italy)
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 1 g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-05-29
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20270-13
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml.
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-05-29
414/QÐ-QLD
Details
Cefotaxime ACS Dobfar 2g (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), địa chỉ: Viale addetta, 4/12 20067 Tribiano, Milano, Italy)
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-05-29
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20271-13
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml.
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-05-29
414/QÐ-QLD
Details
Ceftazidime Gerda 1g
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp Ceftazidime và natri carbonat) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
LDP Laboratorios Torlan SA (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-02-09
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17368-13
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
LDP Laboratorios Torlan SA
Tây Ban Nha
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-02-09
419/QÐ-QLD
Details
Ceftriaxone ACS Dobfar (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), địa chỉ: Viale Addetta, 4/12 20067 Tribiano, Milano, Italy)
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-07-05
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20272-13
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml.
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-07-05
414/QÐ-QLD
Details
Celecoxib 100mg
Celecoxib 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-11-19
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20134-13
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-11-19
414/QÐ-QLD
Details
Celevox 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-04-02
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17399-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-04-02
419/QÐ-QLD
Details
Cendemuc
Acetylcystein 200 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100, 200 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-07-05
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20380-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100, 200 viên
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-07-05
414/QÐ-QLD
Details
Cenrizin
Cetirizin 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20381-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Details
Cephalexin 250 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 20 gói x 3 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20268-13
Cốm pha hỗn dịch
Hộp 20 gói x 3 gam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Details
Cestasin
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-06-22
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20298-13
Viên nang cứng
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-06-22
414/QÐ-QLD
Details
Cetam Caps
Piracetam 400 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20305-13
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Details
Cetecocapelo 100
Celecoxib 100 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-02-25
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20382-13
Viên nang cứng
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-02-25
414/QÐ-QLD
Details
Cetecocapelo 200
Celecoxib 200 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-02-25
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20383-13
Viên nang cứng
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-02-25
414/QÐ-QLD
Details
Champs D-Worms 6
Albendazole 200mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 gói x 2 viên
Manufacturer
Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17338-13
Viên nén nhai
Hộp 1 gói x 2 viên
Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Details
Ciazil 10mg/5ml
Epirubicin hydrochloride 10mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Genepharm S.A. (Hy lạp)
Registrant
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
420/QÐ-QLD
VN2-170-13
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 5ml
Genepharm S.A.
Hy lạp
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác
Việt Nam
2013-12-27
420/QÐ-QLD
Details
Cilaprim
Imipenem 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17581-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc.
Canada
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Details
Ciplox
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 15mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt và nhỏ tai
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-05-30
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17292-13
Dung dịch nhỏ mắt và nhỏ tai
Hộp 1 lọ 5ml
Cipla Ltd
Ấn Độ
Cipla Ltd.
Ấn Độ
2013-12-27
→ 2022-05-30
419/QÐ-QLD
Details
Clacef
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 1g
Manufacturer
PT Dexa Medica (Indonesia)
Registrant
Ever Neuro Pharma GMBH (Áo)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17428-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ 1g
PT Dexa Medica
Indonesia
Ever Neuro Pharma GMBH
Áo
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Details
Claminat 500 mg/ 62,5 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 62,5mg
Strength / Form
Thuốc bột
Packaging
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2022-03-02
Decision
414/QÐ-QLD
VD-20204-13
Thuốc bột
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5 g
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-03-02
414/QÐ-QLD
Details
Climabel 2.5mg
Tibolone 2,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Manufacturer
Leon Farma, S.A (Tây Ban Nha)
Registrant
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17503-13
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Leon Farma, S.A
Tây Ban Nha
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Details
Clindamycin hydrochloride 150mg cap Y.Y
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 150mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Registrant
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17624-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Details
Clotrimazol Cream
Clotrimazol 10mg/g
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17432-13
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 15g
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Details
Codaewon tab.
Dihydrocodeine bitartrate 5mg; Guaifenesin 50mg; dl-Methylephedrine HCl 17.5mg; Chlorpheniramine maleate 1.5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10vỉ x 10viên
Manufacturer
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-12-27 → 2021-06-01
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17411-13
Viên nén
Hộp 10vỉ x 10viên
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-12-27
→ 2021-06-01
419/QÐ-QLD
Details
Condova
Hydroxycarbamide 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
413/QÐ-QLD
QLĐB-418-13
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2013-12-27
413/QÐ-QLD
Details
Conpres 25
Carvedilol 25mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-12-27
Decision
419/QÐ-QLD
VN-17606-13
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Details