Pozineg 2000
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 2000mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml
Manufacturer
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-05-31
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17646-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
→ 2022-05-31
135/QÐ-QLD
Details
Ptgrel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17688-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Medico Remedies Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Details
Pylokit
Lansoprazole 30mg; Tinidazole 500mg; Clarithromycin 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng lansoprazole, viên nén tinidazole, viên nén clarithromycin
Packaging
Hộp 7 vỉ x 6 viên, mỗi kit chứa 2 viên lansoprazole, 2 viên tinidazole, 2 viên clarithromycin
Manufacturer
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2021-04-23
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17663-14
Viên nang cứng lansoprazole, viên nén tinidazole, viên nén clarithromycin
Hộp 7 vỉ x 6 viên, mỗi kit chứa 2 viên lansoprazole, 2 viên tinidazole, 2 viên clarithromycin
Cipla Ltd
Ấn Độ
Cipla Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
→ 2021-04-23
135/QÐ-QLD
Details
Rafozicef
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20433-14
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
Details
Rapiclav-625
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 7 vỉ x 3 viên
Manufacturer
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-07-26
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17727-14
Viên nén bao phim
Hộp 7 vỉ x 3 viên
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
→ 2022-07-26
135/QÐ-QLD
Details
Ratylno-300
Ranitidine (dưới dạng Ranitidine hydrochloride) 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17760-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Details
Relotabin
Capecitabin 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20515-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
Details
Roxinate
Roxithromycin 150mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-04-05
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17658-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2014-03-04
→ 2022-04-05
135/QÐ-QLD
Details
Santabin (Đóng gói: PNG Gerolymatos SA (Plant B') 4 Asklipiou, Kryoneri Attiki, 14568, Hi Lạp)
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Đức)
Registrant
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
136/QÐ-QLD
VN2-216-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Thymoorgan Pharmazie GmbH
Đức
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
2014-03-04
136/QÐ-QLD
Details
Selamax Injection
Piracetam 10g/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17684-14
Dung dịch tiêm
Hộp 1 chai 100ml
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Details
Sesilen
Etamsylate 125mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
GNCLS Experimental Plant Ltd. (Ukraine)
Registrant
Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư và Phát triển ACM Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17672-14
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
GNCLS Experimental Plant Ltd.
Ukraine
Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư và Phát triển ACM Việt Nam
Việt Nam
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Details
Spiramycin 1.5M
Spiramycin 1.500.000IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-05-14
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20583-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang.
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-05-14
134/QLD-ÐK
Details
Suppains
Aceclofenac 100mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17660-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Details
Surotadina
Rosuvastatin 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Pharmaceutical Works Adamed Pharma Joint Stock Company (Ba Lan)
Registrant
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) (Ba Lan)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-04-06
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17776-14
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Pharmaceutical Works Adamed Pharma Joint Stock Company
Ba Lan
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna)
Ba Lan
2014-03-04
→ 2022-04-06
135/QÐ-QLD
Details
Sáng mắt-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 243,3mg (tương đương Thục địa 400mg; Sơn thù 200mg; Trạch tả 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Câu kỷ tử 100mg; Hoài sơn 80mg; Phục linh 70mg; Cúc hoa 43,3mg); Bột mịn dược liệu gồm Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa 56,7mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2021-03-17
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20535-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2014-03-04
→ 2021-03-17
134/QLD-ÐK
Details
Tanacitoux
Eprazinon dihydroclorid 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-06-03
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20600-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-06-03
134/QLD-ÐK
Details
Tanegonin 500 mg
N-Acetyl- DL-Leucin 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20425-14
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
Details
Tazidif 1g/3ml
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 3ml
Manufacturer
Esseti Farmaceutici Srl (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-04-05
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17686-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 3ml
Esseti Farmaceutici Srl
Ý
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-04-05
135/QÐ-QLD
Details
Tercef 1g
Ceftriaxone 1g
Strength / Form
Bột pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 lọ
Manufacturer
Balkanpharma Razgrad AD (Bungary)
Registrant
Actavis International Ltd. (Malta)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17628-14
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 5 lọ
Balkanpharma Razgrad AD
Bungary
Actavis International Ltd.
Malta
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Details
Terpin Goledin
Terpin hydrat 100 mg; Natri benzoat 50 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-03-26
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20594-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-03-26
134/QLD-ÐK
Details
Terpin-Codein F
Terpin hydrat 200mg; Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 5mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20490-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
Details
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg (tương đương Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg); Bột mịn dược liệu gồm: Thổ phục linh 85mg; Kim ngân 30mg; Bạch chỉ 25mg; Thương nhĩ tử 20mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2021-03-17
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20536-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2014-03-04
→ 2021-03-17
134/QLD-ÐK
Details
Theophylin 100 mg
Theophylin 100 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20595-14
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
Details
Thetocin
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 80mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch thuốc tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-07-26
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20497-14
Dung dịch thuốc tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-07-26
134/QLD-ÐK
Details
Thuốc tiêm Unitrexates
Methotrexat 50mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 2ml
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
136/QÐ-QLD
VN2-222-14
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 2ml
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2014-03-04
136/QÐ-QLD
Details
Tildiem
Diltiazem hydrochloride 60mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2vỉ x 15viên
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Registrant
SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD. (Singapore)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2021-04-17
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17695-14
Viên nén
Hộp 2vỉ x 15viên
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD.
Singapore
2014-03-04
→ 2021-04-17
135/QÐ-QLD
Details
Tiphalevo
Levonorgestrel 0,03mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
131/QLD-ÐK
QLĐB-423-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2014-03-04
131/QLD-ÐK
Details
Todexe
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17787-14
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Details
Toduc
Itraconazole 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng chứa pellets
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Saga Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên JIO medical (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-02-08
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17670-14
Viên nang cứng chứa pellets
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Saga Laboratories
Ấn Độ
Công ty TNHH một thành viên JIO medical
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-02-08
135/QÐ-QLD
Details
Tranexamic acid injection 50mg "Tai Yu"
Acid Tranexamic 50mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml
Manufacturer
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Registrant
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2023-03-31
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17794-14
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 5ml
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
2014-03-04
→ 2023-03-31
135/QÐ-QLD
Details
Transfonex 250mg
Mycophenolate mofetil 250mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
Registrant
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2021-06-17
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17733-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
2014-03-04
→ 2021-06-17
135/QÐ-QLD
Details
Transfonex 500mg
Mycophenolate mofetil 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
Registrant
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2021-06-17
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17734-14
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
2014-03-04
→ 2021-06-17
135/QÐ-QLD
Details
Tygacil
Tigecyclin 50mg/lọ
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l. (Ý)
Registrant
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
137/QÐ-QLD
VN2-226-14
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 10 lọ
Wyeth Lederle S.r.l.
Ý
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
2014-03-04
137/QÐ-QLD
Details
Ucon 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-04-05
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17711-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
→ 2022-04-05
135/QÐ-QLD
Details
Unamoc 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20446-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
Details
Unitob
Tobramycin 100mg/2,5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ 2,5ml
Manufacturer
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-12-22
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17732-14
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ 2,5ml
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-03-04
→ 2022-12-22
135/QÐ-QLD
Details
Vasartim 40
Valsartan 40mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20461-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
Details
Vataxon
Clobetasol propionat 0,05% (w/w)
Strength / Form
Mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-05-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17679-14
Mỡ bôi da
Hộp 1 tuýp 15g
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-05-04
135/QÐ-QLD
Details
Vebutin
Trimebutine maleate 100mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17799-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Details
Vigirmazone 500
Clotrimazol 500mg
Strength / Form
Viên đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Bliss GVS Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Bliss GVS Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-08-19
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17650-14
Viên đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Bliss GVS Pharma Ltd.
Ấn Độ
Bliss GVS Pharma Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
→ 2022-08-19
135/QÐ-QLD
Details
Vitamin B1 10 mg
Thiamin nitrat 10 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Lọ x 100 viên, 200 viên, 300 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-08-12
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20470-14
Viên nén
Lọ x 100 viên, 200 viên, 300 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-08-12
134/QLD-ÐK
Details
Vitamin C 500 mg
Vitamin C 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-03-26
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20596-14
Viên nang cứng
Chai 100 viên
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-03-26
134/QLD-ÐK
Details
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-05-14
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20423-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-05-14
134/QLD-ÐK
Details
Vitaphol
L-ornithin-L-aspartat 200mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-05-31
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20529-14
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-05-31
134/QLD-ÐK
Details
Xalipla inj 100mg
Oxaliplatin 100mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
136/QÐ-QLD
VN2-219-14
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco
Việt Nam
2014-03-04
136/QÐ-QLD
Details
Yuhanonseran Tablet 4mg
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) 4mg
Strength / Form
Viên nén rã trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
Registrant
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17728-14
Viên nén rã trong miệng
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
Kolon Global Corp
Hàn Quốc
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Details
Yuhanonseran Tablet 8mg
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) 8mg
Strength / Form
Viên nén rã trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
Registrant
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17729-14
Viên nén rã trong miệng
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
Kolon Global Corp
Hàn Quốc
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Details
Yumai Kouyan Heji (Khẩu viêm thanh)
Cao chiết xuất từ : Me rừng 40g; Địa hoàng 20g; Xích thược 15g; Mạch môn, 20g; Cam thảo 5g;
Strength / Form
dung dịch uống
Packaging
hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Dihon pharmaceutical Group Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Dihon pharmaceutical Group Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17707-14
dung dịch uống
hộp 1 chai 100ml
Dihon pharmaceutical Group Co.,Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Dihon pharmaceutical Group Co.,Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Details
Zaditen
Ketotifen 0,25mg/ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Excelvision (Pháp)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17765-14
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Excelvision
Pháp
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Details
Zenalb 4.5
Human Albumin 4,5% kl/tt (2,25g/50ml)
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 50ml
Manufacturer
Bio Products Laboratory (Anh)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2021-03-18
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17689-14
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 50ml
Bio Products Laboratory
Anh
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2014-03-04
→ 2021-03-18
135/QÐ-QLD
Details