Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-18
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 35201–35250.

Drug / ingredient Reg № Details
Viên nang ích mẫu
Cao khô Ích mẫu (tương đương 4g Ích mẫu) 323 mg; Cao khô Hương phụ (tương đương 1,25g Hương phụ) 74 mg; Cao khô Ngải cứu (tương đương 1g Ngải cứu) 110 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Cơ sở đặt gia công) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-05-14
Decision
255/QÐ-QLD
GC-228-14
1-AL
Levocetirizine (dưới dạng Levocetirizine dihydrochloride) 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 20 vỉ x10 viên
Manufacturer
FDC Limited (Ấn Độ)
Registrant
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17635-14
Acirax-400
Aciclovir 400mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17793-14
Actixim 1.5 g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5 g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20430-14
Adrim 10mg/5ml
Doxorubicin hydrochloride 10mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 5 ml
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-05-15
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17713-14
Allercrom eye drops
Cromolyn natri 100mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5 ml
Manufacturer
FDC Limited (Ấn Độ)
Registrant
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17636-14
Ambacitam
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Vitrofarma S.A. Plant 1 (Colombia)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17667-14
Amoxybiotic 250 (CSNQ: Maxim Pharmaceutical Pvt. Ltd; Địa chỉ: No. 11 and 12, Kumar Industrial Estate, Gat No.1251-1261, Markal, Khed, Pune 412105, Maharashtra State, India)
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20495-14
Ampicilin 500mg
Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-05-14
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20473-14
An thần bổ tâm-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 260mg (tương ứng Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; Phục thần 46,7mg; Cát cánh 26,7mg; Bột mịn dược liệu gồm Đương quy 80mg; Đảng sâm 80mg; Cát cánh 40mg; Đan sâm 20mg; Phục thần 20mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2021-03-17
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20532-14
Andonbio
Lactobacillus acidophilus (tương đương 100.000.000 CFU) 75 mg
Strength / Form
75 mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 25 gói, 50 gói x 1 g
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-03-02
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20517-14
Anozeol
Anastrozole 1mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Salutas Pharma GmbH (Đức)
Registrant
Hexal AG (Đức)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
136/QÐ-QLD
VN2-221-14
Apdrops
Moxifloxacin hydrochlorid 0,5% w/v
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml; hộp 1 lọ 3ml
Manufacturer
Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Ajanta Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-08-06
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17630-14
Argide
Arginin HCl 200mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống, 20 ống x 10 ml
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-03-26
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20589-14
Argide
Arginin hydroclorid 200 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-03-26
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20590-14
Argide
Arginin hydroclorid 200 mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống, 20 ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-03-26
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20591-14
Aridone 1g
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Aryabrat International Pte., Ltd. (Campuchia)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2023-03-11
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17698-14
Arotaz 1gm
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2023-03-11
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17699-14
Artesunate and Mefloquine Hydrochloride Tablets 100/220 mg
Artesunate 100mg; Mefloquine hydrochloride 220mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 3 viên; hộp 2 vỉ x 3 viên
Manufacturer
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17664-14
Avimci
Cefpodoxim 100mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói 3g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-04-07
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20405-14
Azpole IV Injection 40mg (NSX dung môi: Nirma Ltd., đ/c: Village - Sachana, Taluka-Viramgam, Ahmedabad 382 150, Gujarat, India)
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole natri) 40mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống 10 ml dung môi NaCl 0,9%
Manufacturer
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-07-22
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17640-14
Ađited
Mỗi viên chứa: Triprolidin HCl 2,5mg; Pseudoephedrin HCl 60mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20404-14
Beclogen cream
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 5mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg
Strength / Form
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g
Manufacturer
Sky New Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Nam Hân (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2021-03-27
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17773-14
Belipexade (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., đ/c: Elcano 4938, of the City of Buenos Aires, Argentina)
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri hemipentahydrat) 500mg
Strength / Form
Bột đông khô để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
136/QÐ-QLD
VN2-218-14
Bestcove Injection
Piracetam 2g/10ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 10 ml
Manufacturer
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17681-14
Biprotana
Bisoprolol fumarat 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-06-03
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20597-14
Bonzacim 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-03-25
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17696-14
Brogood Injection
Piracetam 4g/10ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 10 ml
Manufacturer
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17682-14
Bé nóng
Paracetamol 100 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-04-24
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20547-14
Bình vôi
Bình vôi
Strength / Form
Dược liệu chế
Packaging
Túi 1 kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20487-14
Bổ trung ích khí-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg (tương đương Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg; Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg; Bột mịn dược liệu gồm Hoàng kỳ 100mg; Cam thảo 90mg; Đương quy 55mg; Nhân sâm 55mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2021-03-17
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20533-14
CAVEDIL
Mecobalamin 500 mcg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2021-06-01
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17704-14
Calci D-Hasan 600/400
Calci lactat gluconat 1358 mg và Calci carbonat 1050 mg (tương đương với 600 mg calci); Cholecalciferol (Vitamin D3) 4,0 mg (tương đương 400 IU)
Strength / Form
Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2020-07-01
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20538-14
Caldihasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat) 500 mg; Cholecalciferol 125 IU
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20539-14
Carbothiol
Carbocistein 2g/100 ml
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 chai x 125 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-07-26
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20464-14
Carlipo-10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sharon Bio-Medicine Ltd., (Ấn Độ)
Registrant
Sharon Bio-Medicine Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17782-14
Carlipo-20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sharon Bio-Medicine Ltd., (Ấn Độ)
Registrant
Sharon Bio-Medicine Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17783-14
Cavipi 10
Vinpocetin 10 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2021-06-16
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20437-14
Cavipi 5
Vinpocetin 5 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2021-06-16
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20438-14
Cbimigraine capsule
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17708-14
Ceclor
Cefaclor 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Facta Farmaceutici SPA (Ý)
Registrant
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17626-14
Ceforipin 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-02-09
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20480-14
Ceforipin 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-02-08
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20481-14
Cefpovera
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20519-14
Cerefort
Piracetam 800mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Uni Pharma Company (Ai cập)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2022-03-30
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17680-14
Cexipic 500
Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Màu nang thay đổi lần 1 (CV12931, 07/07/16): Xanh dương/ Trắng; Cỡ lô và Màu nang thay đổi lần 2 (CV3803, 05/03/18): Cỡ lô 612,000 viên nang, màu nang Nâu sẫm/ Vàng
Manufacturer
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04 → 2021-07-21
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17692-14
Chloramphenicol 0,5mg
Chloramphenicol 50mg/10ml
Strength / Form
Thuốc nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20420-14
Clacelor
Cefaclor 250 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20439-14
Clacelor 125
Cefaclor 125 mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
134/QLD-ÐK
VD-20440-14
Clavmarksans-1,2g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 200mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml
Manufacturer
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-03-04
Decision
135/QÐ-QLD
VN-17739-14

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.