Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-18
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 35051–35100.

Drug / ingredient Reg № Details
Pantonex DR-40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-01
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17984-14
Pantracet F
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Tramadol. HCl 37,5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-18
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20871-14
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (tím hồng bạc-tím bạc)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20882-14
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20779-14
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Lọ 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-07-17
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20672-14
Paracetamol USP 650 mg
Paracetamol 650 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-08-04
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20633-14
Paretoc 20
Rabeprazole Sodium 20mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10viên
Manufacturer
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18087-14
Partinol 325 mg
Acetaminophen 325 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20999-14
Partinol 650 mg
Acetaminophen 650 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21000-14
Perigolric
Loperamid hydroclorid 2mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-09-24
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21168-14
Pettinari
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21065-14
Phaanedol Plus
Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-04-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21092-14
Pharmaclav
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 gói x 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Idaman pharma manufacturing Sdn Bhd. (Malaysia)
Registrant
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18050-14
Pharmaton Kiddi
Mỗi chai 100ml chứa: calci 867mg; Thiamin HCl 20mg; Riboflavin natri phosphat 23mg; Pyridoxin HCl 40mg; Cholecalciferol 67mg (2667IU); All-rac-alpha-tocopheryl acetat 100mg; Nicotinamide 133mg; Dexpanthenol 67mg; Lysine HCl 2000mg
Strength / Form
Sirô
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Ginsana SA (Thụy Sĩ)
Registrant
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17846-14
Phenobarbital 100 mg
Phenobarbital 100 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20644-14
Philbio
Acid ascorbic 100mg; Thiamin nitrat 10mg; Riboflavin 10mg; Pyridoxin HCl 3mg; Calcium pantothenat 10mg; Nicotinamid 50mg; Cyanocobalamin 15mcg; Acid folic 15mcg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, lọ 30 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21154-14
Philderma
Mỗi 10 gam chứa: Clotrimazol 100mg; Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamicin sulfat 10mg
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-04-25
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21157-14
Philmenorin
Tocopheryl acetat 50mg; Oryzanol 2,5mg; Retinyl palmitat 750IU
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
hộp 12 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21155-14
Philnole
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói, 30 gói
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2023-04-01
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21156-14
Phuzibi
Kẽm gluconat 140mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21169-14
Piracetam 800
Piracetam 800mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Lọ trong 100 viên nang cứng, Lọ trắng đục 100 viên nang cứng, Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-18
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20985-14
Piracetam 800
Piracetam 800mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20643-14
Pivalone 1%
Tixocortol pivalate 1% (0,1g/10mL)
Strength / Form
Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ nhựa 10ml
Manufacturer
Farmea (Pháp)
Registrant
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2020-09-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18042-14
Plendil (đóng gói: Interphil Laboratories Inc., địa chỉ: Canlubang Industrial Estate, Bo. Pittland, Cabuyao, Laguna, Philippines)
Felodipine 5mg
Strength / Form
Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Registrant
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17835-14
Polyform
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 35.000IU; Nystatin 100.000IU; Polymycin B sulfat 35.000IU
Strength / Form
Viên nang mềm đặt âm đạo
Packaging
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Kolmar Pharma (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17897-14
Prebivit 200
Teicoplanin 200mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2021-06-28
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20832-14
Prebivit 400
Teicoplanin 400mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2021-06-28
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20833-14
Prednisolon 5 mg
Prednisolon 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 20 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-07-06
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20926-14
Prednison 5mg
Prednison 5mg
Strength / Form
Viên nén (màu cam)
Packaging
Chai 500 viên; chai 1.000 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-24
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20858-14
Prednison 5mg
Prednison 5mg
Strength / Form
Viên nén (màu hồng)
Packaging
Chai 500 viên; chai 1.000 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-24
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20857-14
Prenuff
Eperison HCl 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20957-14
Profertil
Clomiphene citrate 50mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ 10 viên
Manufacturer
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-26
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18069-14
Promelain
Piracetam 1g/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml
Manufacturer
Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-07-18
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17903-14
Promethazin 2%
Mỗi 5g chứa: Promethazin HCl 100mg
Strength / Form
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5g, 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-17
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20919-14
RESLEVO I.V
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100 ml
Manufacturer
Marck Biosciences Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17912-14
Redamox 156 Dry syrup
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 125mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 31,25mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-01
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18079-14
Reduced Glutathione Sodium for Injection (0.6g)
Reduced Glutathione (dưới dạng Reduced Glutathione natri) 600mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18001-14
Religrast 300 mcg
Filgrastim 300 mcg/0,5 ml
Strength / Form
300 mcg/0,5 ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 300mcg dùng 1 lần duy nhất
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0791-14
Relispa Injection
Drotaverin hydroclorid 40mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 25 ống x 2ml
Manufacturer
The Searle Company Limited (Pakistan)
Registrant
The Searle Company Limited (Pakistan)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-17
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18083-14
Relotic
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
Registrant
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17946-14
Relotic
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 125mg/gói
Strength / Form
Bột pha uống
Packaging
Hộp 10 gói
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
Registrant
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18073-14
Rhunaflu
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20650-14
Rizsyl
Diphenhydramin hydroclorid 0,27% (w/v); Amoni clorid 2,63% (w/v)
Strength / Form
Si rô
Packaging
Hộp 1 lọ 60ml; hộp 1 lọ 120ml
Manufacturer
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17899-14
Rofirex
Anastrozole 1mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Douglas Pharmaceuticals Ltd. (New Zealand)
Registrant
Actavis International Ltd (Malta)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17806-14
Rosucor 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-01
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18110-14
Rosucor10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-01
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18111-14
Rotundin - 30 mg
Rotundin 30 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-07-06
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20927-14
Roxirock Tablet
Roxithromycin 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17906-14
Roxithromycin 50mg
Mỗi gói 1,5g chứa: Roxithromycin 50 mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 20 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-12-20
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20960-14
Rubina 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 40 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Manufacturer
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-17
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20624-14

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.