Pantonex DR-40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-01
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17984-14
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
→ 2022-03-01
294/QÐ-QLD
Details
Pantracet F
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Tramadol. HCl 37,5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-18
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20871-14
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-02-18
296/QÐ-QLD
Details
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (tím hồng bạc-tím bạc)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20882-14
Viên nang cứng (tím hồng bạc-tím bạc)
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
Details
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20779-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
Details
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Lọ 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-07-17
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20672-14
Viên nén
Lọ 1000 viên
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-07-17
296/QÐ-QLD
Details
Paracetamol USP 650 mg
Paracetamol 650 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-08-04
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20633-14
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-08-04
296/QÐ-QLD
Details
Paretoc 20
Rabeprazole Sodium 20mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10viên
Manufacturer
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18087-14
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10viên
Acme Formulation Pvt. Ltd.
Ấn Độ
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Details
Partinol 325 mg
Acetaminophen 325 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20999-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-03-12
296/QÐ-QLD
Details
Partinol 650 mg
Acetaminophen 650 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21000-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
Details
Perigolric
Loperamid hydroclorid 2mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-09-24
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21168-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 15 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-09-24
296/QÐ-QLD
Details
Pettinari
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21065-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
Details
Phaanedol Plus
Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-04-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21092-14
Viên nén
Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-04-12
296/QÐ-QLD
Details
Pharmaclav
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 gói x 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Idaman pharma manufacturing Sdn Bhd. (Malaysia)
Registrant
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18050-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 gói x 1 vỉ x 7 viên
Idaman pharma manufacturing Sdn Bhd.
Malaysia
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Details
Pharmaton Kiddi
Mỗi chai 100ml chứa: calci 867mg; Thiamin HCl 20mg; Riboflavin natri phosphat 23mg; Pyridoxin HCl 40mg; Cholecalciferol 67mg (2667IU); All-rac-alpha-tocopheryl acetat 100mg; Nicotinamide 133mg; Dexpanthenol 67mg; Lysine HCl 2000mg
Strength / Form
Sirô
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Ginsana SA (Thụy Sĩ)
Registrant
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17846-14
Sirô
Hộp 1 chai 100ml
Ginsana SA
Thụy Sĩ
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Details
Phenobarbital 100 mg
Phenobarbital 100 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20644-14
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
Details
Philbio
Acid ascorbic 100mg; Thiamin nitrat 10mg; Riboflavin 10mg; Pyridoxin HCl 3mg; Calcium pantothenat 10mg; Nicotinamid 50mg; Cyanocobalamin 15mcg; Acid folic 15mcg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, lọ 30 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21154-14
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, lọ 30 viên, 100 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
Details
Philderma
Mỗi 10 gam chứa: Clotrimazol 100mg; Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamicin sulfat 10mg
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-04-25
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21157-14
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-04-25
296/QÐ-QLD
Details
Philmenorin
Tocopheryl acetat 50mg; Oryzanol 2,5mg; Retinyl palmitat 750IU
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
hộp 12 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21155-14
Viên nang mềm
hộp 12 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
Details
Philnole
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói, 30 gói
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2023-04-01
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21156-14
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói, 30 gói
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2014-06-12
→ 2023-04-01
296/QÐ-QLD
Details
Phuzibi
Kẽm gluconat 140mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21169-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
Details
Piracetam 800
Piracetam 800mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Lọ trong 100 viên nang cứng, Lọ trắng đục 100 viên nang cứng, Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-18
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20985-14
Viên nang cứng
Lọ trong 100 viên nang cứng, Lọ trắng đục 100 viên nang cứng, Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng.
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt nam
2014-06-12
→ 2022-02-18
296/QÐ-QLD
Details
Piracetam 800
Piracetam 800mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20643-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
Details
Pivalone 1%
Tixocortol pivalate 1% (0,1g/10mL)
Strength / Form
Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ nhựa 10ml
Manufacturer
Farmea (Pháp)
Registrant
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2020-09-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18042-14
Hỗn dịch xịt mũi
Hộp 1 lọ nhựa 10ml
Farmea
Pháp
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
2014-06-12
→ 2020-09-12
294/QÐ-QLD
Details
Plendil (đóng gói: Interphil Laboratories Inc., địa chỉ: Canlubang Industrial Estate, Bo. Pittland, Cabuyao, Laguna, Philippines)
Felodipine 5mg
Strength / Form
Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Registrant
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17835-14
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên
AstraZeneca AB
Thụy Điển
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Details
Polyform
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 35.000IU; Nystatin 100.000IU; Polymycin B sulfat 35.000IU
Strength / Form
Viên nang mềm đặt âm đạo
Packaging
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Kolmar Pharma (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17897-14
Viên nang mềm đặt âm đạo
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Kolmar Pharma
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Details
Prebivit 200
Teicoplanin 200mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2021-06-28
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20832-14
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2014-06-12
→ 2021-06-28
296/QÐ-QLD
Details
Prebivit 400
Teicoplanin 400mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2021-06-28
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20833-14
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2014-06-12
→ 2021-06-28
296/QÐ-QLD
Details
Prednisolon 5 mg
Prednisolon 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 20 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-07-06
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20926-14
Viên nén
Hộp 20 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-07-06
296/QÐ-QLD
Details
Prednison 5mg
Prednison 5mg
Strength / Form
Viên nén (màu cam)
Packaging
Chai 500 viên; chai 1.000 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-24
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20858-14
Viên nén (màu cam)
Chai 500 viên; chai 1.000 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-02-24
296/QÐ-QLD
Details
Prednison 5mg
Prednison 5mg
Strength / Form
Viên nén (màu hồng)
Packaging
Chai 500 viên; chai 1.000 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-24
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20857-14
Viên nén (màu hồng)
Chai 500 viên; chai 1.000 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-02-24
296/QÐ-QLD
Details
Prenuff
Eperison HCl 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20957-14
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
Details
Profertil
Clomiphene citrate 50mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ 10 viên
Manufacturer
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-26
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18069-14
Viên nén
Hộp 1 vỉ 10 viên
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-03-26
294/QÐ-QLD
Details
Promelain
Piracetam 1g/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml
Manufacturer
Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-07-18
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17903-14
Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
Hộp 10 ống x 5ml
Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-07-18
294/QÐ-QLD
Details
Promethazin 2%
Mỗi 5g chứa: Promethazin HCl 100mg
Strength / Form
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5g, 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-17
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20919-14
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 5g, 10g
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-02-17
296/QÐ-QLD
Details
RESLEVO I.V
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100 ml
Manufacturer
Marck Biosciences Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17912-14
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 100 ml
Marck Biosciences Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Details
Redamox 156 Dry syrup
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 125mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 31,25mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-01
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18079-14
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 100ml
Sakar Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Sakar Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
→ 2022-03-01
294/QÐ-QLD
Details
Reduced Glutathione Sodium for Injection (0.6g)
Reduced Glutathione (dưới dạng Reduced Glutathione natri) 600mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18001-14
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Details
Religrast 300 mcg
Filgrastim 300 mcg/0,5 ml
Strength / Form
300 mcg/0,5 ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 300mcg dùng 1 lần duy nhất
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0791-14
300 mcg/0,5 ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 300mcg dùng 1 lần duy nhất
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited
Hong Kong
2014-06-12
295/QĐ-QLD
24
Details
Relispa Injection
Drotaverin hydroclorid 40mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 25 ống x 2ml
Manufacturer
The Searle Company Limited (Pakistan)
Registrant
The Searle Company Limited (Pakistan)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-17
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18083-14
Dung dịch tiêm
Hộp 25 ống x 2ml
The Searle Company Limited
Pakistan
The Searle Company Limited
Pakistan
2014-06-12
→ 2022-02-17
294/QÐ-QLD
Details
Relotic
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
Registrant
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17946-14
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Limited.
Ấn Độ
Flamingo Pharmaceuticals Limited.
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Details
Relotic
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 125mg/gói
Strength / Form
Bột pha uống
Packaging
Hộp 10 gói
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
Registrant
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18073-14
Bột pha uống
Hộp 10 gói
Flamingo Pharmaceuticals Limited.
Ấn Độ
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Details
Rhunaflu
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20650-14
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
Details
Rizsyl
Diphenhydramin hydroclorid 0,27% (w/v); Amoni clorid 2,63% (w/v)
Strength / Form
Si rô
Packaging
Hộp 1 lọ 60ml; hộp 1 lọ 120ml
Manufacturer
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17899-14
Si rô
Hộp 1 lọ 60ml; hộp 1 lọ 120ml
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-06-12
294/QÐ-QLD
Details
Rofirex
Anastrozole 1mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Douglas Pharmaceuticals Ltd. (New Zealand)
Registrant
Actavis International Ltd (Malta)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17806-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Douglas Pharmaceuticals Ltd.
New Zealand
Actavis International Ltd
Malta
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Details
Rosucor 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-01
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18110-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
→ 2022-03-01
294/QÐ-QLD
Details
Rosucor10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-01
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18111-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
→ 2022-03-01
294/QÐ-QLD
Details
Rotundin - 30 mg
Rotundin 30 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-07-06
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20927-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-07-06
296/QÐ-QLD
Details
Roxirock Tablet
Roxithromycin 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17906-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Details
Roxithromycin 50mg
Mỗi gói 1,5g chứa: Roxithromycin 50 mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 20 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-12-20
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20960-14
Thuốc bột uống
Hộp 20 gói x 1,5g
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-12-20
296/QÐ-QLD
Details
Rubina 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 40 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Manufacturer
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-17
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20624-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-02-17
296/QÐ-QLD
Details