Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-18
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 34151–34200.

Drug / ingredient Reg № Details
Hagin
Cao khô Nhân sâm (Extractum Panacis Gingseng siccum 40,02mg; Cao khô Linh Chi (Extractum Ganodermae lucidi siccum) 30,45mg; DL-alpha tocopherol 40,00mg; Sữa ong chúa 30,00mg; Beta caroten 13,05mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp thiếc x 2 túi nhôm x 6 vỉ X 5 viên/2 túi nhôm x 5 vỉ x 5 viên/6 túi nhôm x 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
GR Scherer Korea Limited (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Việt Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-04-22
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18527-14
Hasalbu 2
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 150 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-02-17
Decision
679/QÐ-QLD
VD-22033-14
Hoài sơn phiến
Hoài sơn
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21936-14
Hoàn thập toàn đại bổ
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch thược 0,32 g; Bạch linh 0,32 g; Bạch truật 0,32 g; Quế 0,08 g; Cam thảo 0,16 g; Thục địa 0,48 g; Đảng sâm 0,32 g; Xuyên khung 0,16 g; Đương quy 0,48 g; Hoàng kỳ 0,32 g
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói X 4 g hoàn cứng
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2021-01-14
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21976-14
Hoạt huyết trung ương
Cao bạch quả 50mg; Cao khô rễ đinh lăng 250mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
682/QÐ-QLD
V20-H12-14
Hà thủ ô đỏ chế
1 kg hà thủ ô chế được sản xuất từ: hà thủ ô đỏ 1,26 kg; Đậu đen 0,126 kg
Strength / Form
Nguyên liệu
Packaging
Túi 1 kg, túi 2 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21821-14
Hắc táo nhân
Táo nhân
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21935-14
Incobal Inj. 1ml
Mecobalamin 500 mcg
Strength / Form
dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống 1 ml
Manufacturer
Indus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Indus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18546-14
Intolacin
Tobramycin 80mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-05-04
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18547-14
Jeforazon Tab
Tolperisone hydrochloride 150mg
Strength / Form
Viên bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18549-14
Kehl
Silymarin 140mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21989-14
Khang Minh bát trân nang
Cao khô dược liệu 220 mg tương đương với: Thục địa 376,2 mg; Đương quy 376,2 mg; Đảng sâm 250,8 mg; Bạch truật 250,8 mg; Bạch thược 250,8 mg; Xuyên khung 188,1 mg; Cam thảo 125,4 mg. Bột dược liệu: Bạch linh 250,8 mg;
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-02-17
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21856-14
Khang Minh lục vị nang
Cao khô dược liệu 90 mg tương đương với: Thục địa 240 mg; Sơn thù 120 mg; Trạch tả 90 mg; Bột dược liệu có chứa: Hoài sơn 120 mg; Mẫu đơn bì 90 mg; Phục linh 90 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-02-17
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21857-14
Khang Minh tỷ viêm nang
Cao khô dược liệu 125mg tương đương: Tân di hoa 600 mg; Xuyên khung 300 mg; Thăng ma 300 mg; Cam thảo 50 mg; Bột dược liệu: Bạch chỉ 300 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-02-22
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21858-14
Kim tiền thảo
Cao khô dược liệu 220mg tương đương với: Kim tiền thảo 2400 mg; Râu mèo 1000 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-02-05
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21859-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21938-14
Kim tiền thảo 200
Cao khô kim tiền thảo 10:1 (tương đương 2g kim tiền thảo) 200 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-03-24
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21939-14
Kipasrin Injection
Lidocain HCl 400mg/20ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm dưới da, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18542-14
Kolbino 50mg Injection
Oxaliplatin 50 mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
676/QÐ-QLD
VN2-308-14
Kungcef Tab.
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ 10 viên
Manufacturer
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18543-14
Lamivudine Savi 100
Lamivudin 100 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 250 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2020-12-18
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21891-14
Lamivudine Savi 150
Lamivudin 150 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Bỏ bớt quy cách đóng gói: Hộp 1 chai 250 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2020-12-18
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21892-14
Lamozile-30
Lansoprazol (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 8,8%) 30 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-02-25
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18566-14
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml
Strength / Form
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch. Hộp chứa 10 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch. Hộp chứa 24 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch.
Manufacturer
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMDA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-05-14
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18523-14
Livonic
Cao khô lá tươi Actiso (tương đương với 2500 mg lá tươi actiso) 100 mg; Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 400 mg Diệp hạ châu) 50 mg; Cao khô Rau đắng đất (tương đương với 500 mg Rau đắng đất) 81,5 mg; Cao khô Bìm bìm biếc (tương đương 85 mg Bìm bìm biếc) 8,5 mg
Strength / Form
Viên bao đường
Packaging
Hộp 2 vỉ x 20 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
Manufacturer
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2021-01-13
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21801-14
Locinvid Injection 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500 mg
Strength / Form
Thuốc tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 100ml
Manufacturer
Il Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18545-14
Losartan AL 25 mg
Losartan kali 25 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
679/QÐ-QLD
VD-22012-14
Maalox
Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương với 306mg nhôm hydroxyd) 400mg; Magnesi hydroxyd 400mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 5 vỉ x 8 viên; hộp 4 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
679/QÐ-QLD
VD-22048-14
Magne B6 Corbiere
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin HCl 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21889-14
Mannitol Injection "Sintong"
Mannitol 60g/300ml
Strength / Form
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai 300 ml
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Registrant
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18580-14
Maosenbo 62,5
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
679/QÐ-QLD
VD-22015-14
Medi-Paracetamol 500
Paracetamol 500 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Bổ sung qui cách chai 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2020-12-09
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21864-14
Mepreson Powder for Injection
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 125mg
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
Registrant
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18551-14
Mepreson Powder for Injection
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 40mg
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
Registrant
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18552-14
Mercifort
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Manufacturer
Biolab Co., Ltd. (Thái Lan)
Registrant
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
675/QÐ-QLD
VN2-312-14
Mercilon
Desogestrel 0,15mg; Ethinyl estradiol 0,02mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Manufacturer
Organon (Ireland) Limited (Cộng hòa Ireland)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18563-14
Metavigel
Metronidazol 0,1g/10g
Strength / Form
Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2021-01-14
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21850-14
Methotrexate-Belmed
Methotrexat 2,5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ 10 viên
Manufacturer
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Registrant
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-09-03
Decision
676/QÐ-QLD
VN2-303-14
Metnyl
Mephenesin 500 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21820-14
Mibenolon (CSNQ: Mibe GMBH Arzneimittel; địa chỉ: 15 đường Munchener, D-06796 Brehna, Đức)
Mỗi 10g chứa: Triamcinolon acetonid 15 mg/15g
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
679/QÐ-QLD
VD-22016-14
Mifestad 10
Mifepriston 10 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
680/QÐ-QLD
QLĐB-465-14
Minopecia
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3 gam
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-11-19
Decision
679/QÐ-QLD
VD-22043-14
Mipholugel
Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat gel 20%) 2,476 g
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 26 gói x 20g
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-04-19
Decision
679/QÐ-QLD
VD-22017-14
Montegol FC (CSNQ: Dominion Pharmacal; Địa chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4)
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-03-15
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21840-14
Moxiwish I.V
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18518-14
Nemopunem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate và Sodium carbonate (Sodium 90,2mg)) 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ chứa bột pha tiêm và 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm
Manufacturer
Swiss Parentals., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Zee Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18585-14
Normacetam
Piracetam 400mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp chứa 10 hộp nhỏ x 2 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18583-14
Ogrel Plus
Clopidogrel 75ml; Aspirin 75mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Geofman Pharmaceuticals (Pakistan)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18535-14
Oxaltie (NSX Bán thành phẩm: Laboratorios IMA S.A.I.C. Địa chỉ: Palpa 2862, Ciudad Autonoma de Buenos Aires - Argentina)
Oxaliplatin 100 mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Bioprofarma S.A. (Argentina)
Registrant
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18554-14
Oxedep
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydroclorid) 20mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18584-14

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.