Choncylox
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên JIO medical (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-07-21
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18839-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Windlas Biotech Private Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH một thành viên JIO medical
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-07-21
270/QLD-ÐK
Details
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) 500 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 25 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22464-15
Viên nén bao phim
Hộp 25 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2015-05-26
263/QÐ-QLD
Details
Clathepharm 250
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanate Potassium kết hợp với Microcrystallin cellulose (1:1)) 31,25 mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-06-29
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22584-15
Thuốc bột uống
Hộp 10 gói x 1,5g
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-06-29
263/QÐ-QLD
Details
Cloriocard 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydroclorid) 75mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Sandoz Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
Hexal AG (Đức)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18908-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Sandoz Private Limited
Ấn Độ
Hexal AG
Đức
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Details
Concerta 18 mg (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, 61109, US; CSXX: Janssen-Ortho LLC, đ/c: HC 02 Box 19250, State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778-9629, US)
Methylphenidate hydrochloride 18 mg
Strength / Form
Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Chai HDPE 30 viên
Manufacturer
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
272/QLD-ÐK
VN2-362-15
Viên nén phóng thích kéo dài
Chai HDPE 30 viên
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Hoa Kỳ
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2015-05-26
272/QLD-ÐK
Details
Concerta 27 mg (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, 61109, US; CSXX: Janssen-Ortho LLC, đ/c: HC 02 Box 19250, State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778-9629, US)
Methylphenidate hydrochloride 27mg
Strength / Form
Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Chai HDPE 30 viên
Manufacturer
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
272/QLD-ÐK
VN2-363-15
Viên nén phóng thích kéo dài
Chai HDPE 30 viên
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Hoa Kỳ
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2015-05-26
272/QLD-ÐK
Details
Concerta 36 mg (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, 61109, US; CSXX: Janssen-Ortho LLC, đ/c: HC 02 Box 19250, State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778-9629, US)
Methylphenidate hydrochloride 36mg
Strength / Form
Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Chai HDPE 30 viên
Manufacturer
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
272/QLD-ÐK
VN2-364-15
Viên nén phóng thích kéo dài
Chai HDPE 30 viên
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Hoa Kỳ
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2015-05-26
272/QLD-ÐK
Details
Concerta 54 mg (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, 61109, US; CSXX: Janssen-Ortho LLC, đ/c: HC 02 Box 19250, State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778-9629, US)
Methylphenidate hydrochloride 54 mg
Strength / Form
Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Chai HDPE 30 viên
Manufacturer
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
272/QLD-ÐK
VN2-365-15
Viên nén phóng thích kéo dài
Chai HDPE 30 viên
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Hoa Kỳ
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2015-05-26
272/QLD-ÐK
Details
Corypadol
Paracetamol 400mg; Cafein 40mg; Clorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22535-15
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2015-05-26
263/QÐ-QLD
Details
Cotrizol
Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg;
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22696-15
Viên nén
Chai 100 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
2015-05-26
263/QÐ-QLD
Details
Cotrizol F
Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22697-15
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
2015-05-26
263/QÐ-QLD
Details
Cúc hoa vàng
Cúc hoa vàng
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22553-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2015-05-26
263/QÐ-QLD
Details
Cốm bổ tỳ
50g cốm chứa: Hoài sơn 6,4g; Đậu ván trắng 6,4g; Ý dĩ 6,4g; Sa nhân 0,64g; Mạch nha 3g; Trần bì 0,64g; Nhục đậu khấu 0,97g; Đảng sâm 6,4g; Liên nhục 3g
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 5 gói, 10 gói, 20 gói x 10g; lọ 50g, 80g, 100g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2021-05-27
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22419-15
Thuốc cốm
Hộp 5 gói, 10 gói, 20 gói x 10g; lọ 50g, 80g, 100g
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2015-05-26
→ 2021-05-27
263/QÐ-QLD
Details
DBL Gemcitabine 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg/5,3ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 5,3ml
Manufacturer
Zydus Hospira Oncology Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
275/QLD-ÐK
VN2-343-15
Dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 5,3ml
Zydus Hospira Oncology Private Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
2015-05-26
275/QLD-ÐK
Details
Delsartan-150
Irbesartan 150mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-06-25
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18944-15
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2015-05-26
→ 2022-06-25
270/QLD-ÐK
Details
Delsartan-300
Irbesartan 300mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-06-25
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18945-15
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2015-05-26
→ 2022-06-25
270/QLD-ÐK
Details
Dexcon Tablets 10mg
Dextromethorphan hydrobromid 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Chai 100 viên
Manufacturer
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Registrant
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18974-15
Viên nén
Chai 100 viên
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Details
Dexinacol
Mỗi 5ml chứa: Cloramphenicol 20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg
Strength / Form
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-06-25
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22536-15
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-06-25
263/QÐ-QLD
Details
Dobacitil
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 250mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22530-15
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2015-05-26
263/QÐ-QLD
Details
Dogarlic - Trà xanh
Tỏi 380mg; Nghệ 30mg; Trà xanh 175mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2021-08-03
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22626-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2015-05-26
→ 2021-08-03
263/QÐ-QLD
Details
Dung dịch thẩm phân máu 1B - HD
Natri hydrocarbonat 840g/ 10 lít
Strength / Form
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Packaging
Can 10 lít
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22571-15
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Can 10 lít
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2015-05-26
263/QÐ-QLD
Details
Dịch truyền tĩnh mạch Osmofundin 20%
Mannitol 17,5g/100ml
Strength / Form
Dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai nhựa 250ml
Manufacturer
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22642-15
Dịch truyền tĩnh mạch
Chai nhựa 250ml
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam.
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-05-26
263/QÐ-QLD
Details
Ecomin OD Injection
Methylcobalamin 1500mcg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm bắp
Packaging
Hộp 5 ống x 1ml
Manufacturer
M/s Windlas Biotech Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH DP Hiền vĩ (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18852-15
Dung dịch tiêm bắp
Hộp 5 ống x 1ml
M/s Windlas Biotech Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH DP Hiền vĩ
Việt Nam
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Details
Equoral 100 mg
Ciclosporin 100mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18834-15
Viên nang mềm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Details
Fagendol
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine hydrochloride 5,9mg) 5mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Trần Thắng (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2023-03-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18917-15
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Trần Thắng
Hàn Quốc
2015-05-26
→ 2023-03-26
270/QLD-ÐK
Details
Fascapin-10
Nifedipin 10 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-07-07
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22524-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-07-07
263/QÐ-QLD
Details
Fexofenaderm 120 mg
Fexofenadin hydroclorid 120mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-07-02
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22684-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-07-02
263/QÐ-QLD
Details
Fexofenaderm 180 mg
Fexofenadin hydroclorid 180mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-02-19
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22685-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-02-19
263/QÐ-QLD
Details
Fivoflu 250mg/5ml
Fluorouracil (5FU) 50mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 5 ml
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Fresenius Kabi Deutschland GmbH. (Đức)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18894-15
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 5 ml
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Fresenius Kabi Deutschland GmbH.
Đức
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Details
Fivoflu 500mg/10ml
Fluorouracil (5FU) 500mg/10ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 10 ml
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Fresenius Kabi Deutschland GmbH. (Đức)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18895-15
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 10 ml
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Fresenius Kabi Deutschland GmbH.
Đức
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Details
Forstroke
Citicolin natri 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22465-15
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2015-05-26
263/QÐ-QLD
Details
Forxiga (Đóng gói bởi: Bristol-Myers Squibb S.r.l, Đ/c: Contrada Fontana del Ceraso, 03012 Anagni, Italy)
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Bristol-Myers Squibb (Hoa Kỳ)
Registrant
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
271/QLD-ÐK
VN3-1-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Bristol-Myers Squibb
Hoa Kỳ
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
2015-05-26
271/QLD-ÐK
Details
Forxiga (Đóng gói bởi: Bristol-Myers Squibb S.r.l, Đ/c: Contrada Fontana del Ceraso, 03012 Anagni, Italy)
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Bristol-Myers Squibb (Hoa Kỳ)
Registrant
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
271/QLD-ÐK
VN3-2-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Bristol-Myers Squibb
Hoa Kỳ
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
2015-05-26
271/QLD-ÐK
Details
Fosamax (cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme Australia Pty Ltd. Địa chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville NSW 2142, Australia)
Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronat) 70mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Merk Sharp & Dohme (Italia) S.p.A. (Ý)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18943-15
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Merk Sharp & Dohme (Italia) S.p.A.
Ý
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Details
Foster
Beclomethasone dipropionate 100mcg/liều xịt; Formoterol fumarate dihydrate 6mcg/liều xịt
Strength / Form
Thuốc phun mù dùng để hít
Packaging
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Manufacturer
Chiesi Farmaceutici S.p.A. (Ý)
Registrant
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18800-15
Thuốc phun mù dùng để hít
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Chiesi Farmaceutici S.p.A.
Ý
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Details
Furosemid
Furosemid 20mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml, hộp 50 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-06-29
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22586-15
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml, hộp 50 ống x 2ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-06-29
263/QÐ-QLD
Details
Gemcitabine PCH 2000 mg
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 2g
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Pharmachemie B.V. (Hà Lan)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
275/QLD-ÐK
VN2-342-15
Bột đông khô pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Pharmachemie B.V.
Hà Lan
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2015-05-26
275/QLD-ÐK
Details
Gentamicin 80mg/2ml
Mỗi 2 ml chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 ống 2 ml; hộp 5 vỉ x 10 ống 2 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22547-15
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 10 ống 2 ml; hộp 5 vỉ x 10 ống 2 ml
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2015-05-26
263/QÐ-QLD
Details
Gestid Tablets
Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô) 300mg; Magie Trisilicat 50mg; Magie Hydroxid 25mg; Simethicon 10mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Ranbaxy Laboratories Limited (Ấn Độ)
Registrant
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18956-15
Viên nén nhai
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Ranbaxy Laboratories Limited
Ấn Độ
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Details
Glortum 2 g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2021-06-17
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22454-15
Thuốc bột pha tiêm
Hộp1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
2015-05-26
→ 2021-06-17
263/QÐ-QLD
Details
Glucosamin
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid) 198mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-05-28
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22705-15
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-05-28
263/QÐ-QLD
Details
Goldcefo
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Facta Farmaceutici S.p.A (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-03-24
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18874-15
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Facta Farmaceutici S.p.A
Ý
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-03-24
270/QLD-ÐK
Details
Gomlami
Lamivudine 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên ; 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18886-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên ; 3 vỉ x 10 viên
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Details
Hexabrix 320
Mỗi lọ 50ml chứa: Meglumine ioxaglate 19,65g; Natri ioxaglate 9,825g (tương đương 320mgI/ml);
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 25 lọ 50ml
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Registrant
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18910-15
Dung dịch tiêm
Hộp 25 lọ 50ml
Guerbet
Pháp
Hyphens Pharma Pte. Ltd
Singapore
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Details
Hoàn sinh lực
Mỗi viên hoàn chứa: Lộc nhung 0,15g; Nhân sâm 0,75g; Tỏa dương 0,6g; Hoàng kỳ 0,7g; Thục địa 0,7g; Đương quy 0,6g; Đỗ trọng 0,5g; Bạch truật 0,4g; Sơn thù 0,6g; Trần bì 0,1g; Quế 0,15g; Đại táo 0,5g; Cam thảo 0,15g
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 15 hoàn x 6g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thể Thao (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thể Thao. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
267/QÐ-QLD
V25-H12-16
Viên hoàn cứng
Hộp 15 hoàn x 6g
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thể Thao
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thể Thao.
Việt Nam
2015-05-26
267/QÐ-QLD
Details
Hạ khô thảo
Hạ khô thảo
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22555-15
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2015-05-26
263/QÐ-QLD
Details
Insic Suspension
Ibuprofen 100mg/5ml
Strength / Form
Hỗn dịch
Packaging
Hộp 1 lọ 60ml
Manufacturer
PT. Holi Pharma (Indonesia)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18841-15
Hỗn dịch
Hộp 1 lọ 60ml
PT. Holi Pharma
Indonesia
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt
Việt Nam
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Details
Ipratropium Bromide
Ipratropium bromid 500mcg/2ml
Strength / Form
Dung dịch khí dung hít qua đường miệng
Packaging
Hộp 30 ống x 2ml
Manufacturer
Amanta Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
RV GROUP (S) PTE LTD (Singapore)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-07-23
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18809-15
Dung dịch khí dung hít qua đường miệng
Hộp 30 ống x 2ml
Amanta Healthcare Ltd.
Ấn Độ
RV GROUP (S) PTE LTD
Singapore
2015-05-26
→ 2022-07-23
270/QLD-ÐK
Details
Jimenez
Tenofovir disoprosil fumarat 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
266/QÐ-QLD
QLĐB-476-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2015-05-26
266/QÐ-QLD
Details
Jocet-10
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Registrant
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited) (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18969-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Details