Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-17
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 33401–33450.

Drug / ingredient Reg № Details
Cefpodoxim 200mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23024-15
Cefpodoxime
Mỗi gói chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50 mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-22870-15
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (cam - nâu)
Packaging
Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23078-15
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (xanh-nâu đỏ)
Packaging
Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23080-15
Cephalexin Stada Kid
Mỗi gói chứa: Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 14 gói, hộp 24 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-02-17
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23205-15
Cetirizin
Cetirizin dihydroclorid 10 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim (màu đỏ)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-02-08
Decision
514/QÐ-QLD
VD-22736-15
Ceverxyl 300 mg
Gabapentin 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23081-15
Chloramphenicol 1g
Cloramphenicol (dưới dạng Cloramphenicol natri succinat) 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23140-15
Cimetidin
Cimetidin 300mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, chai 80 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-03-11
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23110-15
Clefiren 2g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-22834-15
Clopidogrel AL 75 mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23348-15
Coatangaponin 500 mg
Acetyl-DL-Leucin 500 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-02-05
Decision
514/QÐ-QLD
VD-22745-15
Coducefa 250
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23025-15
Coldko
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan HBr 10mg
Strength / Form
Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 vỉ, 4 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-22731-15
Cophacefpo 200
Cefpodoxim 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên Hộp 2 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên Hộp 5 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên Hộp 10 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-04-05
Decision
514/QÐ-QLD
VD-22713-15
Cordxit-DHT
Dexamethason natri phosphat 15 mg/15 ml; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 50.000 IU/15 ml
Strength / Form
Thuốc xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ 15 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-22872-15
Cát cánh
Cát cánh
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23058-15
Cẩu tích phiến
Cẩu tích
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23122-15
Cồn xoa bóp
Mỗi 30 ml chứa: Mã tiền 0,24g; Phụ tử 0,24g; Địa liền 0,69g; Thiên niên kiện 0,3g; Riềng 0,9g; Quế 0,45g; Đại hồi 0,45g; Huyết giác 0,6g; Tinh dầu tràm 0,3g
Strength / Form
Cồn thuốc dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 chai 30 ml; hộp 1 chai xịt 50 ml; hộp 1 chai xịt 100 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-22994-15
DH-Alenbe 70
Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronat) 70 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-02-22
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23367-15
Dextromethorphan 10
Dextromethorphan hydrobromid 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, chai 80 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-03-11
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23111-15
Diclofenac 25mg
Diclofenac natri 25mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-03-01
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23059-15
Diệp hạ châu
Cao khô diệp hạ châu 180mg tương ứng Diệp hạ châu 3g
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-22778-15
Diệp hạ châu
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 155mg tương đương Diệp hạ châu 2800mg; Bột mịn diệp hạ châu 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-02-19
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23286-15
Diệp hạ châu - Medi
Cao khô lá Diệp hạ châu (tương đương 2g lá Diệp hạ châu) 200 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-03-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-22916-15
Dohistin 10 mg
Loratadin 10 mg; ;
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-03-12
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23239-15
Doragon
Cao Địa long 7/1 (tương đương 500mg địa long) 71,43mg; Cao Sinh khương 6/1 (tương đương 108mg sinh khương) 18mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-06-29
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23254-15
Dosding
Sulpirid 50mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23026-15
Doterco 50
Eperison hydroclorid 50 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ bấm/xé), chai 20 viên, 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-03-12
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23241-15
Dâm dương hoắc
Dâm dương hoắc
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23095-15
Dưỡng tâm an thần
Hoài sơn 183mg, Cao khô liên tâm 8mg, Cao khô liên nhục 35mg, Cao khô Bá tử nhân 10mg, Cao khô toan táo nhân 10mg, Cao khô hỗn hợp DTAT (tương ứng Lá dâu 91,25mg+Lá vông 91,25mg +Long nhãn 91,25mg) 80mg
Strength / Form
Viên bao đường
Packaging
Hộp 1 Lọ x 100 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-02-08
Decision
514/QÐ-QLD
VD-22740-15
Dưỡng tâm an thần HT
Bột dược liệu 358mg (tương đương với: Hoài sơn 183mg; Liên nhục 175mg); Cao đặc dược liệu 47,2mg (tương đương với: Liên tâm 15mg; Lá dâu 91,25mg; Lá vông 91,25mg; Bá tử nhân 91,25mg; Hắc táo nhân 91,25mg; Long nhãn 91,25mg)
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 2 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 100 viên, hộp 1 lọ 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-22759-15
Ediva L-Cystine
L-Cystin 500 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-02-24
Decision
514/QÐ-QLD
VD-22761-15
Enalapril 10mg
Enalapril maleat 10 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23178-15
Enalapril 5mg
Enalapril maleat 5 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23179-15
Enalapril AL 10 mg
Enalapril maleat 10 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23349-15
Escanic
Levonorgestrel 1,5 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
510/QÐ-QLD
QLĐB-492-15
Esomeprazol Stada 20 mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20 mg
Strength / Form
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23339-15
Falcidin
Mỗi chai 25g chứa: Dihydroartemisinin 240 mg; Piperaquin phosphat khan (dưới dạng Piperaquin phosphat.4H2O) 1920 mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 25g
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23180-15
Falofant 125
Mỗi gói 3g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3 g
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-03-03
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23423-15
Ferich
Mỗi ống 10 ml chứa: Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat) 30 mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 3 vỉ x 5 ống 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-22875-15
Ficlotasol
Mỗi tuýp 10g chứa: Beclomethason dipropionat 6,4 mg; Acid fucidic (dưới dạng Acid fucidic hemihydrat) 200 mg
Strength / Form
Thuốc kem
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-02-22
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23368-15
Flosanvico
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1500 mg/15 ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 15 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23045-15
Fyloris
Exemestan 25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
513/QÐ-QLD
QLĐB-498-15
GENFLU-N
Mỗi 10g chứa: Fluocinolon acetonid 2,5mg; Neomycin sulfat 50mg
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10 gam
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-05-05
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23388-15
Genbeclo
Mỗi tuýp 10g kem chứa: Gentamycin (dưới dạng Gentamycin sulfat) 10.000 đvqt; Betamethasone dipropionat 6,4 mg; Clotrimazol 100 mg
Strength / Form
Thuốc kem
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-02-22
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23369-15
Ginkgo biloba
Cao khô lá bạch quả 40mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
514/QÐ-QLD
VD-22781-15
Glisan 30 MR
Gliclazid 30 mg
Strength / Form
Viên nén tác dụng kéo dài
Packaging
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-02-17
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23328-15
Glonovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09
Decision
508/QÐ-QLD
QLĐB-485-15
Gramkill
Mỗi gói 2,5g chứa: Cefdinir 125mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2,5 gam
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-09-09 → 2022-05-05
Decision
514/QÐ-QLD
VD-23389-15

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.