UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Sodium Iodide (131I) Solution 1- 200 (37MBq- 7400MBq) mCi
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Lọ 1-6 viên x (1-50 mCi/viên); Lọ 1-2 viên x (>50-100 mCi/viên); Lọ 1 viên x (>100-200 mCi/viên)
Manufacturer
Sam Young Unitech Co., Ltd (Republic of Korea)
Registrant
Công ty Cổ phần Pharmatopes Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
880116302125
Viên nang cứng
Lọ 1-6 viên x (1-50 mCi/viên); Lọ 1-2 viên x (>50-100 mCi/viên); Lọ 1 viên x (>100-200 mCi/viên)
Sam Young Unitech Co., Ltd
Republic of Korea
Công ty Cổ phần Pharmatopes Việt Nam
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
Ureper Plus
Tacrolimus
Strength / Form
0,1% (w/w) · Thuốc mỡ
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Alleviare Life Sciences Private Limited (India)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
890110298025
0,1% (w/w)
Thuốc mỡ
Hộp 1 tuýp x 10g
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
Alleviare Life Sciences Private Limited
India
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
Uruso
Acid ursodeoxycholic
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Registrant
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
880110309725
100mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
Valacin-500
Vancomycin hydroclorid
Strength / Form
500mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
840115304325
500mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Laboratorio Reig Jofre, S.A.
Spain
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
Valemy
Alendronate sodium trihydrate 91,35mg tương đương Acid alendronic
Strength / Form
70mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A. (Cơ sở đóng gói: Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A (Địa chỉ: Rua da Tapada Grande, no 2, Abrunheira, Sintra 2710-089, Portugal)) (Portugal)
Registrant
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
560110311925
70mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A. (Cơ sở đóng gói: Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A (Địa chỉ: Rua da Tapada Grande, no 2, Abrunheira, Sintra 2710-089, Portugal))
Portugal
Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
Vidamet Forte
Metformin Hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
890110305425
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
USV Private Limited
India
Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
Vidamet Plus
Metformin Hydrochloride 850mg; Vildagliptin 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
890110305525
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
USV Private Limited
India
Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
Vildavitae 50 mg Tablets
Vildagliptin
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 28 viên; Hộp 56 viên
Manufacturer
SAG Manufacturing S.L.U (Spain)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
840110300725
50mg
Viên nén
Hộp 28 viên; Hộp 56 viên
SAG Manufacturing S.L.U
Spain
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
Voltex Kool
Mỗi tuýp 25g chứa: Diclofenac Diethylammonium 0,29g (tương đương Diclofenac natri 0,25g)
Strength / Form
Gel
Packaging
Hộp 1 tuýp 25g
Manufacturer
The United Drug (1996) Co., Ltd (Thailand)
Registrant
Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
885100309925
Gel
Hộp 1 tuýp 25g
The United Drug (1996) Co., Ltd
Thailand
Diethelm & Co., Ltd.
Switzerland
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
Votrient 200mg
Pazopanib (tương đương Pazopanib hydrochloride 216,7mg)
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Verovškova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia)) (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
840114307625
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 30 viên
Siegfried Barbera, S.L. (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Verovškova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia))
Spain
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
Xepavate ointment 0.05% w/w
Clobetasol propionat
Strength / Form
0,05% (w/w) · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Manufacturer
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
955110316025
0,05% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
Zetabin
Capecitabin
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
890114315725
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
Zevid-200 Tablets (Ofloxacin Tablets USP 200 mg)
Ofloxacin
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zee Laboratories (India)
Registrant
Công ty TNHH HH-Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
890115305625
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Zee Laboratories
India
Công ty TNHH HH-Pharm
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Strength / Form
7,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
471110304225
7,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan
Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
Zydarone 200
Amiodarone hydrochloride
Strength / Form
200mg · Viên nén không bao
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Registrant
Zydus Lifesciences Limited (India)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
890110316725
200mg
Viên nén không bao
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Zydus Lifesciences Limited
India
Zydus Lifesciences Limited
India
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Registrant
Pharmascience Inc. (Canada)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
754110313925
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharmascience Inc.
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Registrant
Pharmascience Inc. (Canada)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
754110314025
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharmascience Inc.
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Registrant
Pharmascience Inc. (Canada)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
754110314125
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharmascience Inc.
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada)) (Canada)
Registrant
Pharmascience Inc. (Canada)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
754110314225
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada))
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
pms-Tadalafil
Tadalafil
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada)) (Canada)
Registrant
Pharmascience Inc. (Canada)
Issued / Expires
2025-06-16 → 2030-06-16
Decision
299/QĐ-QLD · 125,1
754110314325
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada))
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Details
A Oresol 500 ml
Glucose khan 6,75g; Kali clorid 0,75g; Natri citrat 1,45g; Natri clorid 1,3g
Strength / Form
Thuốc bột pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 30 gói x 10,35g thuốc bột
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Alpha Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893100276125
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 10 gói, 30 gói x 10,35g thuốc bột
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Alpha Pháp
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
A.T Acyclovir 500mg
Acyclovir
Strength / Form
500mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống dung môi 10ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống dung môi 10ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống dung môi 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110234325
500mg
Thuốc tiêm đông khô
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống dung môi 10ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống dung môi 10ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống dung môi 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
A.T Clozapin 100
Clozapine
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110234425
100mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasteride
Strength / Form
0,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110234525
0,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
A.T Mannitol 20%
Mannitol
Strength / Form
20g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Thùng 50 chai, 100 chai x 125ml, thùng 20 chai, 40 chai x 250ml, thùng 10 chai, 20 chai x 500ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110234625
20g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Thùng 50 chai, 100 chai x 125ml, thùng 20 chai, 40 chai x 250ml, thùng 10 chai, 20 chai x 500ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
A.T Methocarbamol 1500mg
Methocarbamol
Strength / Form
1500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110234725
1500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
A.T Ofloxacin 200 mg/40 ml
Ofloxacin
Strength / Form
200mg/40ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 40ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893115234825
200mg/40ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 40ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
A.T Piroxicam
Piroxicam
Strength / Form
1% (w/w) · Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15g, 20g, 30g, 40g, 50g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110234925
1% (w/w)
Gel bôi da
Hộp 1 tuýp x 15g, 20g, 30g, 40g, 50g
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
A.T Simvastatin 20
Simvastatin
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110202025
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
ATLYCA 50
Pregabalin
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110202125
50mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Abiraterone 250
Abiraterone acetate
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 120 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893114249825
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 120 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Abiraterone 500
Abiraterone acetate
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ × 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 120 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893114249925
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ × 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 120 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Aceclofenac
Aceclofenac
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110283925
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Acecyl 2g
Acetylcystein
Strength / Form
2g/10ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Y Dược CTA (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110295525
2g/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty TNHH Y Dược CTA
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Acetylcystein
200 mg
N-Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 16 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893100211725
200mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 16 gói x 1,5g
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Acetylcystein EG 200mg
Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 200mg
Strength / Form
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 18 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893100213025
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 18 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Acetylcysteine
Acetylcysteine
Strength / Form
200mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893100274025
200mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Hộp 30 gói
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Acidthio-TP
Acid alpha lipoic (Acid thioctic)
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110271725
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Actrapid
insulin human
Strength / Form
100IU/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Registrant
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
284/QĐ-QLD · 55
300410198725
100IU/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 10ml
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
284/QĐ-QLD
55
Details
Adverlex 250 Sac
Mỗi gói 3g chứa: Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 3g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110214025
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 3g
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Agimidin 300
Lamivudin
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm gimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110233825
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm gimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 8 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm gimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110233925
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 8 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm gimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Ahentreem-New
Mỗi gói chứa: Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
Strength / Form
4mg · Cốm uống
Packaging
Hộp 28 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110271525
4mg
Cốm uống
Hộp 28 gói x 1g
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Albutein 25%
Human Albumin
Strength / Form
0,25g/ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 50ml; Hộp 1 chai 100 ml
Manufacturer
Grifols Biologicals LLC (Hoa Kỳ)
Registrant
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sỹ)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2028-06-03
Decision
284/QĐ-QLD · 55
001410199725
0,25g/ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 50ml; Hộp 1 chai 100 ml
Grifols Biologicals LLC
Hoa Kỳ
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sỹ
2025-06-03
→ 2028-06-03
284/QĐ-QLD
55
Details
Alcyoneus 450
Valganciclovir(dưới dạng Valganciclovir hydrochloride 496,30mg)
Strength / Form
450mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ × 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893114235025
450mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ × 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Aldenstad plus
Alendronic acid(dưới dạng Sodium Alendronate 76,18mg) 70mg; Cholecalciferol (dưới dạng Dry vitamin D3 100 28mg) 2.800IU
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110218625
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Aleucin 500mg/5ml
N-Acetyl-DL-Leucine
Strength / Form
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110228725
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Alfachim 4.2
Chymotrypsin (tương đương 21 microkatal chymotrypsin)
Strength / Form
4200IU · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2028-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110221525
4200IU
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2025-06-03
→ 2028-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Alfusin 2.5
Alfuzosin HCl
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110203925
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Alpha Lipoic Acid 300
Alpha lipoic acid
Strength / Form
300mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110276825
300mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details