Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 32501–32550.

Drug / ingredient Reg № Details
Ginkapra Tab
Cao lá bạch quả (Ginkgo biloba) 80mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Yuyu Pharma INC. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19632-16
Ginkgo Biloba
Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với 10 mg flavonol glycosid toàn phần) 40 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24185-16
Ginkgo biloba
Cao khô lá bạch quả (chứa từ 22,0- 27,0% flavonoid toàn phần) 40mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24333-16
Gitrabin 1g
Gemcitabin 1g
Strength / Form
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 1g
Manufacturer
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant (Ý)
Registrant
Actavis International Ltd (Malta)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-06-28
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19550-16
Gitrabin 200mg
Gemcitabin 200mg
Strength / Form
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 200mg
Manufacturer
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant (Ý)
Registrant
Actavis International Ltd (Malta)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-06-28
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19551-16
Glocepzol 1g
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ, 100 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24165-16
Glomazin Neo
Mỗi 1 g kem chứa: Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 1 mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 3,5 mg
Strength / Form
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp, 10 tuýp, 20 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24171-16
Glotal 500
Mephenesin 500 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên. Chai 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24172-16
Glypressin 0,1 mg/ml (Cơ sở xuất xưởng: Ferring-Léciva, a.s. - Địa chỉ: K Rybníku 475, 252 42 Jesenice u Prahy, Czech)
Terlipressin (free base) 0,85 mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 8,5 ml
Manufacturer
Zentiva k.s. (Cộng hòa Séc)
Registrant
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-05-04
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19648-16
Greenkaxone
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Manufacturer
Reyoung Pharmaceutical Co. , Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Green (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-07-25
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19580-16
Haboxime
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ và 01 ống nước pha tiêm 10ml
Manufacturer
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
Registrant
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19569-16
Halacimox 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (hồng-nâu)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24338-16
Hasanlor® 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-04-13
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24555-16
Hatafluna
Mỗi 10g chứa: Fluocinolon acetonid 2,5 mg
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24186-16
Hepxa
Adefovir dipivoxil 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
106/QÐ-QLD
VN2-466-16
Hidem cream
Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 1mg/g; Betamethason dipropionat 0,64mg/g; Clotrimazol 10mg/g
Strength / Form
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-05-14
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19720-16
Hoàn an thần
Mỗi 10 g chứa: Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g
Strength / Form
Hoàn mềm
Packaging
Hộp 10 viên x 10 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24067-16
Hoàn long nhãn hạt sen
Mỗi 8g chứa: Long nhãn 2g; Hạt sen 4,5g
Strength / Form
Hoàn mềm
Packaging
Hộp 10 hoàn mềm x 8 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24387-16
Hoàn lục vị TW3
Mỗi hoàn mềm 8g chứa: Thục địa 1,344g; Hoài sơn 0,672g; Sơn thù 0,672g; Bạch linh 0,504g; Mẫu đơn bì 0,504g; Trạch tả 0,504g
Strength / Form
Viên hoàn mềm
Packaging
Hộp 6 hoàn, 10 hoàn x 8g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24300-16
Hoàn lục vị địa hoàng
Mỗi 10 g chứa: Thục địa 1,15g; Hoài sơn 0,96g; Sơn thù 0,96g; Mẫu đơn bì 0,71g; Phục linh 0,71g; Trạch tả 0,71g
Strength / Form
Hoàn mềm
Packaging
hộp 10 viên x 10 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24068-16
Hoàn sáng mắt K/H
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Thục địa 0,64g; Mẫu đơn bì 0,24g; Hoài sơn 0,32g; Bạch linh 0,24g; Trạch tả 0,24g; Câu kỷ tử 0,24g; Cúc hoa 0,24g; Đương quy 0,24g; Bạch thược 0,24g; Bạch tật lê 0,24g; Thạch quyết minh 0,32g; Sơn thù 0,32g
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 4g
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24471-16
Hoàn thập toàn đại bổ TP
Mỗi 5g hoàn cứng chứa: Xuyên khung 320mg; Đương quy 400mg; Bạch thược 400mg; Thục địa 600mg; Đảng sâm 600mg; Phục linh 320mg; Bạch truật 400mg; Cam thảo 320mg; Hoàng kỳ 600mg; Quế nhục 400mg
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 30 gói x 5g, hộp 1 lọ 50g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24469-16
Hoàng liên
Hoàng liên
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24378-16
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24511-16
Hoạt huyết dưỡng não DHG
Cao khô đinh lăng (tương đương 970mg dược liệu khô) 194mg; Cao khô bạch quả (tương đương flavonoid toàn phần 2,4mg) 10mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-04-24
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24102-16
Hoạt huyết thông mạch P/H
Bột Đương quy 108,3 mg; Cao đặc các dược liệu (tương đương với Đương quy 391,7 mg; Sinh địa 400 mg; Xuyên khung 400 mg; Ngưu tất 300 mg; Ích mẫu 200 mg; Đan sâm 200 mg): 175 mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 1 lọ 60 viên. Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24512-16
Hudica Tablet
Rebamipide 100 mg;
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CMG Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19674-16
Hudizim Inj
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp Ceftazidim và Natri carbonat) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1, 10 lọ
Manufacturer
Hwail Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-06-16
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19722-16
Hysart-8mg
Candesartan Cilexetil 8mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19746-16
Hyđan 500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Strength / Form
Viên hoàn cứng bao phim
Packaging
Hộp 15 túi x 12 hoàn
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2021-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24401-16
Hà thủ ô đỏ
Cao Hà thủ ô đỏ 520mg tương đương Hà thủ ô đỏ chế 2,5g
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên; Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24322-16
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ chế
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,2kg; 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg; 50kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24323-16
Hồng huyết tố
Mỗi 270ml chứa: Các chất chiết được từ dược liệu tương đương Thục địa 3,375g; Đảng sâm 3,375g; Xuyên khung 3,051g; Đương quy 3,051g; Trần bì 4,05g; Hoàng kỳ 2,7g; Viễn chí 2,7g; Táo nhân 2,7g; Bạch thược 2,025g; Bạch truật 2,025; Phục linh 1,35g; Cam thảo 1,026g; Quế 1,026g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 270ml
Manufacturer
Cơ sở Hồng Huệ (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Hồng Huệ (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
102/QÐ-QLD
V48-H12-16
Idozaxi
Adefovir dipivoxil 10 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
100/QÐ-QLD
QLĐB-543-16
Incaline
Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 21,5% flavonoid toàn phần) 80 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên, lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-04-19
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24379-16
Incarxol
Norfloxacin 400mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Laboratorios Lesvi S.L (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-06-28
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19614-16
Infud Cream
Terbinafine hydrocloride 0,05g/5g
Strength / Form
Cream
Packaging
Hộp 1 tuýp 5g
Manufacturer
General Pharmaceutical Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19625-16
Kabtux
Cao khô lá Bạch quả (tương đương với 2,2g lá Bạch quả) 40 mg; Cao khô rễ Đinh lăng (tương đương với 1,5g rễ Đinh lăng) 150 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 20 viên, 40 viên, 100 viên, 250 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-05-05
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24259-16
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24325-16
Kim tiền thảo Laspha
Cao khô kim tiền thảo (tương ứng 1,8g kim tiền thảo) 120 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-04-19
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24380-16
Klacid Forte
Clarithromycin 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Aesica Queenborough Limited (Anh)
Registrant
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19546-16
Klacid MR
Clarithromycin 500mg
Strength / Form
Viên nén giải phóng hoạt chất biến đổi
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Aesica Queenborough Limited (Anh)
Registrant
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19547-16
Kotisol
Acetaminophen 325 mg; Tramadol hydrochloride 37,5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén; hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Manufacturer
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-05-04
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19645-16
Kukje Lincomycin HCl Inj. 600mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 600mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ 2 ml
Manufacturer
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19688-16
Kukjetrilcef Cap. 500mg
cephradin 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19689-16
Ké đầu ngựa
Ké đầu ngựa
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24324-16
Kỷ tử
Kỷ tử
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24326-16
Lado - Babegan
Cao đặc actiso 100/1 (tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1 (tương đương với 750 mg rau đắng đất) 75mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Lọ 60 viên, 100 viên, Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24105-16
Lansotrent
Lansoprazol 30mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Medopharm (Ấn Độ)
Registrant
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19736-16
Leflocin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 150ml
Manufacturer
LIMITED LIABILITY COMPANY “YURIA-PHARM” (Ukraine)
Registrant
LIMITED LIABILITY COMPANY “YURIA-PHARM” (Ukraine)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-06-28
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19753-16

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.