Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 32401–32450.

Drug / ingredient Reg № Details
Aspirin 81mg
Acid acetylsalicylic 81mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-05-05
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24306-16
Assolox
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ 7 viên
Manufacturer
West Pharma - Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Bồ Đào Nha)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19607-16
Assoma
Somatostatin (dưới dạng Somatostatin hydrat acetat) 3mg
Strength / Form
Bột và dung môi pha truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp lớn x 25 hộp nhỏ x 1ống bột + 1 ống dung môi 2ml
Manufacturer
GP-Pharm, S.A. (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-06-28
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19605-16
Assonem 500mg
Meropenem 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Laboratorios Atral, S.A (Bồ Đào Nha)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19606-16
Augclamox
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-05-05
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24179-16
Avitop 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Ferozson Laboratories Limited (Pakistan)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19619-16
Avitop 40
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 40mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Ferozson Laboratories Limited (Pakistan)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19620-16
Axofen-180 Tablet
Fexofenadin hydroclorid 180 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19557-16
Axoplatin
Oxaliplatin 50mg
Strength / Form
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 50mg
Manufacturer
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
107/QÐ-QLD
VN2-448-16
BTO trimebutine Tab. 100mg
Trimebutine maleate 100 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Manufacturer
BTO Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19643-16
Becocalcid
Calci gluconat 500 mg; Vitamin D3 (tương ứng với 200 IU vitamin D3) 0,005 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24497-16
Becodixic
Acid nalidixic 500 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24498-16
Becohista
Cetirizin dihydrochlorid 10 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-05-30
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24499-16
Benzylpenicillin sodium powder for injection 1.000.000 IU
Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin natri) 1.000.000 IU
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 50 lọ
Manufacturer
Reyoung Pharmaceutical Co. , Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Green (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19579-16
Besart-150
Irbesartan 150 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Axon Drugs Pvt Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-06-14
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19562-16
Besart-300
Irbesartan 300mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Axon Drugs Pvt Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-10-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19563-16
Besfluran
Sevoflurane 250ml
Strength / Form
Dung dịch xông hít
Packaging
Hộp 1 chai 250ml
Manufacturer
Singapore Pharmawealth Lifesciences, Inc (Philippines)
Registrant
Kwan Star Co. Ltd (Đài Loan)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19690-16
Bidentin
Bột Bidentin (hỗn hợp Saponin của dễ cây ngưu tất và chất dẫn từ hạt tiêu) 0,250g
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên
Manufacturer
Viện Dược liệu (Việt Nam)
Registrant
Viện Dược liệu (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
102/QÐ-QLD
V56-H12-16
Bioszime 2g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ 2g
Manufacturer
Công ty TNHH Thương mại-Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
Registrant
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19623-16
Bixovom 4
Bromhexin hydrochlorid 4mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-05-05
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24307-16
Buderen
Budesonid 2mg/ml
Strength / Form
Thuốc xịt mũi
Packaging
Hộp 1 chai 10ml
Manufacturer
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Dược (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-06-28
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19603-16
Bảo mạch hạ huyết áp
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang ký sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe hoa 0,6g
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24470-16
Bổ gan tiêu độc nhất nhất
Cao khô dược liệu (tương đương với: Bạch thược 420mg; Bạch truật 420mg; Cam thảo 420mg; Diệp hạ châu 840mg; Đảng sâm 420mg; Đương quy 420mg; Nhân trần 840mg; Phục linh 420mg; Trần bì 420mg) 462mg; ; ; ; ; ; ; ;
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24529-16
Bổ thận dương nhất nhất
Cao khô dược liệu (tương đương với: Thục địa 1050mg; Đương quy 630mg; Đỗ trọng 630mg; Cam thảo 315mg; Nhân sâm 840mg; Hoài sơn 630mg; Câu kỷ tử 630mg; Sơn thù 315mg) 504mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24530-16
CEFOPRA
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Strength / Form
viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Y-MED (VIệt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-08-02
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19589-16
CV artecan
Dihydroartemisinin 40mg; Piperaquin phosphat 320mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-04-13
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24235-16
Cadef
Mỗi 5 g chứa: Nhân sâm 0,25g; Tam thất 0,25g; Hoài sơn 0,5g; Trinh nữ 0,25g; Men bia 0,35g; Bột gấc 0,25g; Phấn hoa 0,45g; Mầm thóc 0,35g; Tỏi khô 0,1g; Chè khô 0,275g; Dừa cạn 0,45g
Strength / Form
Hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 5 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24475-16
Caldiol soft capsule (Cơ sở đóng gói: Medica Korea Co., Ltd; địa chỉ: 96, Jeyakgongdan 4-gil, Hyangnam-eup, Hwaseong-si, Gyeonggi-do, Korea)
Calcifediol 20mcg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vĩ x 10 viên
Manufacturer
RP Corp., Inc (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-06-28
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19630-16
Canophin
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 124mg tương đương với: Cúc hoa 120 mg; Phục linh 120 mg; Thục địa 320 mg; Câu kỷ tử 120 mg; Hoài sơn 160 mg; Trạch tả 120 mg; Đan bì 120 mg; Sơn thù 160 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2021-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24203-16
Cao lỏng ích mẫu
Mỗi 125 ml chứa dịch chiết từ: Ích mẫu 50g; Hương phụ chế giấm 15,625g; Ngải cứu 12,5g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 125 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24386-16
Cao ích mẫu
Mỗi 10 ml cao lỏng chứa dịch chiết các dược liệu: Ích mẫu 8g; Hương phụ chế 2,5g; Ngải cứu 2g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 ml, 200 ml. Hộp 20 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24180-16
Casalmux
Mỗi gói chứa: Carbocistein 250mg; Salbutamol sulphat 1mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 20 gói x 2g
Manufacturer
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24506-16
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-05-05
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24280-16
Cefdinir Capsules USP
Cefdinir 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty Cổ phần Hoàng Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-09-14
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19588-16
Cefimbrano 100
Mỗi 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-04-22
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24308-16
Cefocent
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime sodium) 1000mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ 1 g
Manufacturer
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19687-16
Cefoxitin Glomed 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24162-16
Ceftidin
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
Registrant
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (HONG KONG)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-05-04
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19555-16
CelexDHG 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng (nang tím - hồng)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24098-16
CelexDHG 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng (nang hồng - xanh)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24097-16
CelexDHG 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (xanh - tím)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24099-16
Ceplo Injection 1gm IM/IV
Ceftazidime pentahydrate tương đương Ceftazidime 1 g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
1 lọ/hộp
Manufacturer
M/S Cirin Pharmaceuticals Pvt, Ltd. (Pakistan)
Registrant
Myung Moon Pharmaceutical, Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19715-16
Cerecaps
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg; Ngưu tất 375mg) 595mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương 3,6mg flavonoid toàn phần) 15mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên; lọ 30 viên, 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24348-16
Certrang
Diacerein 50 mg
Strength / Form
viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng; Hộp 03 vỉ x 10 viên nang cứng
Manufacturer
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên JIO medical (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-09-14
Decision
103/QÐ-QLD
VN-19582-16
Choongwae Tobramycin sulfate injection
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 80mg
Strength / Form
80mg · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai nhựa polypropylen 100ml
Manufacturer
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Registrant
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-07-26
Decision
103/QÐ-QLD · 93
VN-19685-16
Claforan(SX bột pha tiêm tại: Zentiva saglik Urunleri Sanayi ve Ticaret A.S (Đ/c: Kucukkaristiran Mahallesi, Merkez Sokak, No: 223/A 39780 Buyukkaristiran, Luleburgaz – Turkey); SX nước cất pha tiêm tại: Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương)
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 4ml (SX nước cất pha tiêm tại: Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương)
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-08-10
Decision
99/QÐ-QLD
GC-244-16
Clopidogrel 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-05-05
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24310-16
Clorocid
Cloramphenicol 250mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 400 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24584-16
Cobimol
Mỗi gói 1,6g chứa: Paracetamol 100 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg
Strength / Form
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 25 gói x 1,6g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23 → 2022-04-15
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24212-16
Comazil
Xuyên khung 126mg; Bạch chỉ 174mg; Hương phụ 126mg; Quế nhục 6mg; Sinh khương 16mg; Cam thảo bắc 5mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-03-23
Decision
97/QÐ-QLD
VD-24349-16

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.