Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 32051–32100.

Drug / ingredient Reg № Details
Tazoright 4,5g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
M/s Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vin Vin (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19841-16
Tenovid
Loratadin 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hovid Berhad (Malaysia)
Registrant
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19899-16
Tglianes
Lidocaine 25mg/g; Prilocaine 25mg/g
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 10g
Manufacturer
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19997-16
Thang đại bổ
Mỗi gói 850g chứa: Cam thảo 20g; Bạch thược 20g; Bạch truật 15g; Đỗ trọng 15g; Câu kỷ tử 20g; Đại táo 50g; Liên nhục 20g; Hoàng kỳ 30g; Kê huyết đằng 30g; Tục đoạn 20g; Ý dĩ 10g; Ngưu tất 40g; Cẩu tích 120g; Thổ phục linh 60g; Ngũ gia bì 30g; Trần bì 10g; Thiên niên kiện 10g; Nhân sâm 10g; Ba kích 20g; Cốt toái bổ 30g; Hà thủ ô đỏ 20g; Hoài sơn 30g; Đương quy 25g; Thục địa 100g; Bạch linh 20g; Xuy
Strength / Form
Thuốc thang
Packaging
Gói 850g
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25446-16
Thanh huyết tiêu độc P/H
Cao đặc Hoàng liên (tương ứng 300mg Hoàng liên) 36mg; Cao đặc Hoàng bá (tương ứng 300mg Hoàng bá) 30mg; Cao đặc Hoàng cầm (tương ứng 300mg Hoàng cầm) 30mg; Cao đặc Bồ bồ (tương ứng 400mg Bồ bồ) 50mg; Cao đặc Kim ngân hoa (tương ứng 400mg Kim ngân hoa) 40mg; Cao đặc Chi tử (tương ứng 100mg Chi tử) 10mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 1 lọ x 60 viên, hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25447-16
Thevirol
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25357-16
Thiên sứ hộ tâm đan (Angel Cardiotonic Pill)
Cao đặc dược liệu (tương đương 43,56 mg Đan sâm; 8,52mg tam thất) 6,25mg; Borneol 1mg
Strength / Form
Viên hoàn giọt
Packaging
Hộp 1 lọ 100 viên; hộp 2 lọ 100 viên; hộp 2 lọ 150 viên
Manufacturer
Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-14
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20102-16
Thuốc bột Đau đầu Đức Thắng
Mỗi gói 7,8g chứa: Đương quy 3,0g; Xuyên khung 3,0g; Tân di hoa 0,9g; Mạn kinh tử 0,6g; Tế tân 0,3g
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 9 gói x 7,8g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất kinh doanh thuốc thành phẩm YHCT Đức Thắng (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất kinh doanh thuốc thành phẩm YHCT Đức Thắng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
431/QÐ-QLD
V74-H12-16
Thuốc hen P/H
Mỗi viên chứa: Bột Bán hạ 39mg; Bột Xuyên bối mẫu 25mg; Bột Trần bì 20mg; Bột Ngũ vị tử 20mg; Bột Tế tân 11mg; Cao đặc dược liệu 90mg (tương đương với: Tỳ bà diệp 160mg; Ma hoàng 100mg; Hạnh nhân 100mg; Cam thảo 80mg; Can khương 30mg)
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ x 480 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25449-16
Thuốc ho P/H
Mỗi 100ml cao lỏng chứa dịch chiết được từ các dược liệu: Cao đặc Bách bộ (tương đương 15g Bách bộ) 2g; Cao đặc Cát cánh (tương đương 10g Cát cánh) 1g; Mạch môn 8g; Trần bì 6g; Cam thảo 4g; Bối mẫu 4g; Bạch quả 4g; Hạnh nhân 4g; Ma hoàng 6g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 lọ x 90ml; Hộp 1 lọ x 100ml, Hộp 1 lọ x 125ml
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25450-16
Thuốc ho bổ phế Hoa Việt
Mỗi gói 5g chứa: Bối mẫu 1,2g; Qua lâu 0,7g; Phục linh 0,5g; Quất hồng 0,5g; Thiên hoa phấn 0,5g; Cát cánh 0,5g
Strength / Form
Thuốc bột
Packaging
Hộp 12 gói x 5g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
431/QÐ-QLD
V82-H12-16
Thuốc ho vĩnh quang
280 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu gồm: Trần bì 35 g; Lá tía tô 35 g; Cát cánh 28 g; Tiền hồ 28 g; Bán hạ 22,4 g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai x 280 ml
Manufacturer
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
431/QÐ-QLD
V87-H12-16
Thuốc trị sỏi mật Solvella
Cao khô dược liệu (tương đương: Kim tiền thảo 400mg; Nhân trần 400mg; Hoàng cầm 120mg; Binh lang 130mg; Hậu phác 80mg) 130mg; Bột Mộc hương 100mg; Bột Đại hoàng 130mg; Bột Uất kim 30mg; Bột Chỉ thực 70mg; Natri sulfat 15mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
425/QÐ-QLD
VD-25544-16
Thấp khớp hoàn P/H
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao) 0,1g; Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng) 0,1g; Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất) 0,15g; Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt) 0,12g; Bột phòng phong 0,5g; Bột Xuyên khung 0,5g; Bột Tục đoạn 0,5g; Bột Hoàng kỳ 0,5g; Bột Bạch thược 0,5g; Bột Đương quy 0,5g; Bột Phục linh 0,4g; Bột Cam thảo 0,4g; Bột Thiên niên kiện 0,
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 5g
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25448-16
Tiêu phong giải độc gan
Mỗi 35 g (tương đương 300 viên hoàn cứng) chứa: 25,48 g bột dược liệu (tương đương: Kim ngân hoa 8,4 g; Đại hoàng 2,8 g; Mang tiêu 2,8 g; Thiên hoa phấn 2,8 g; Mẫu lệ 2,8 g; Tạo giác thính 2,8 g; Liên kiều 1,54 g; Xích thược 1,54 g); 9,5 ml cao lỏng dược liệu (tương đương: Qui vĩ 8,4 g; Hoàng liên 1,12 g)
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 4 g, hộp 1 lọ 35 g
Manufacturer
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
431/QÐ-QLD
V68-H12-16
Tiêu độc hoàn
Chai 45g chứa: bột dược liệu (tương đương với: Muồng trâu 13,35; Râu mèo 10,4g; Thương nhĩ tử 10,4g) 34,15g; Cao lỏng dược liệu (tương đương: Muồng trâu 6,8g; Râu mèo 5,35g; Thương nhĩ tử 5,35g) 17,5ml
Strength / Form
Hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 chai 45g (tương đương với 450 viên hoàn)
Manufacturer
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
431/QÐ-QLD
V72-H12-16
Todikox softcap
Guaifenesin 100mg; Dextromethorphan HBr 10mg; Chlorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ và hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 60 viên, chai 100 viên, chai 200 viên và chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25256-16
Tolbupas 0.5mg
Mỗi miếng dán chứa: Tulobuterol 0,5mg
Strength / Form
Miếng dán ngoài da
Packaging
Hộp chứa 350 miếng dán
Manufacturer
Nipro Patch Co., Ltd (Nhật Bản)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19833-16
Topxacin 250
Mỗi gói 3g chứa: Ciprofloxacin 250 mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10, 14, 20 gói x 3g
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÀNH PHỐ (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25519-16
Torleva 1000
Levetiracetam 1000mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-14
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20107-16
Tottri
Mỗi 5 g viên hoàn cứng chứa: Đảng sâm 0,7g; Trần bì 0,4g; Hoàng kỳ 0,7g; Thăng ma 0,4g; Sài hồ 0,4g; Đương qui 0,4g; Cam thảo 0,2g; Bạch truật 0,4g; Liên nhục 0,4g; Ý dĩ 0,4g
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 15 túi x 5 gam; hộp 20 túi x 5 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25080-16
Tranex Injection
Tranexamic acid 250mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống 5ml
Manufacturer
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20069-16
Trifamox IBL 1500
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 1 lọ bột
Manufacturer
Laboratorios Bago S.A. (Argentina)
Registrant
Laboratorios Bago S.A. (Argentina)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20003-16
Trivit-B
Mỗi 3ml chứa: Thiamin HCl 100mg; Pyridoxin HCl 50mg; Cyanocobalamin 1000mcg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống 3ml
Manufacturer
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
Registrant
L.B.S. LABORATORY CO., LTD. (Thái Lan)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19998-16
Tư âm thanh phế
Chai 120ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng: Sinh địa 32g; Mạch môn 24g; Huyền sâm 24g; Cam thảo 16g; Bối mẫu 12g; Bạch thược 12g; Đan bì 12g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 120ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
431/QÐ-QLD
V83-H12-16
USPNorvir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược phẩm và TBYT Hải Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
427/QÐ-QLD
QLĐB-559-16
Vadol 650
Paracetamol 650mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25340-16
Vexfin 1
Finasterid 1mg; ; ; ;
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2023-04-01
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19862-16
Vitamin B1
Thiamin hydrochlorid 100mg/1ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25358-16
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic (vitamin C) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (cam - tím)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25089-16
Vitamin PP 50mg
Vitamin PP (Nicotinamid) 50mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25183-16
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 60 viên, Hộp 1 lọ 30 viên, Hộp 1 lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25099-16
Viên ngậm ma hạnh P/H
Cao đặc Ma hoàng (tương đương 60mg Ma hoàng) 6mg; Cao đặc Hạnh nhân (tương đương với 175mg Hạnh nhân) 21mg; Cao đặc Cam thảo (tương đương với 180mg Cam thảo) 18mg; Cao đặc Cát cánh (tương đương 220mg Cam thảo) 22mg
Strength / Form
Viên ngậm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25451-16
Vnastrole
Anastrozole 1mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pei Li Pharmaceutical Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Registrant
PT. Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20073-16
Volhasan Suppositories 50
Natri diclofenac 50mg
Strength / Form
Thuốc đạn
Packaging
Hộp 02 vỉ x 05 viên; Hộp 05 vỉ x 05 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
425/QÐ-QLD
VD-25556-16
Vomisetron 4ml
Ondansetron (dưới dạng ondansetron HCl) 2mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống 4ml
Manufacturer
Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19926-16
Vorzole
Voriconazole 200 mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Lyka Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19778-16
Vudu-cinarizin 25
Cinnarizin 25mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 05 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25282-16
Winudihep
Acid ursodeoxycholic 150mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Win-Medicare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm Thái Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19900-16
Withus Clindamycin Capsule 300mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin HCl) 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Withus Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19860-16
Withus Clindamycin Capsules 150mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin HCl) 150mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Withus Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-08-27
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19861-16
Xipocol
Simvastatin 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
Manufacturer
Special Products line S.P.A (Ý)
Registrant
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19821-16
Xuyên tâm liên
Cao Xuyên tâm liên 140mg (tương đương Xuyên tâm liên 900mg); Bột mịn xuyên tâm liên 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 viên, hộp 1 lọ x 200 viên
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25360-16
Xương khớp nhất nhất
Cao khô dược liệu (tương ứng với: Đương quy 750mg; Đỗ trọng 600mg; Cẩu tích 600mg; Đan sâm 450mg; Liên nhục 450mg; Tục đoạn 300mg; Thiên ma 300mg; Cốt toái bổ 300mg; Độc hoạt 600mg; sinh địa 600mg; Uy linh tiên 450mg; Thông thảo 450mg; Khương hoạt 300mg; Hà thủ ô đỏ 300mg) 645mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25463-16
Yungpenem
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng imipenem hydrat) 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Yungjin Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19993-16
Zensunel Cap.
Etodolac 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20062-16
Zeropain
Ketorolac tromethamine 30mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống 1 ml
Manufacturer
Healthcare Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19921-16
Zildox 50
Oxaliplatin 50mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN2-489-16
Zoledronic Acid Hospira 4mg/5ml
Acid zoledronic 4mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Hospira, Inc. (Hoa Kỳ)
Registrant
Công ty TNHH DP và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19851-16
Zoledronic acid Actavis 4mg/5ml
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) 4mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
Registrant
Actavis International Ltd (Malta)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-12
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19757-16

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.