Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 31951–32000.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Metiocolin
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 100mg/10ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm VNP (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
425/QÐ-QLD
VD-25553-16
Dung dịch uống
Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm VNP
Việt Nam
2016-09-05
425/QÐ-QLD
Metronidazole solution Injection
Metronidazole 500mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Grand Pharmaceutical (China) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2023-03-26
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19813-16
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100ml
Grand Pharmaceutical (China) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation
Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Hoàng Trân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19996-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Hoàng Trân
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Newtaxell 80 mg/2 ml
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80 mg/2 ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 2 ml + 1 lọ dung môi 7ml
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN2-488-16
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 2 ml + 1 lọ dung môi 7ml
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Ngân kiều giải độc Favomin
Cao đặc qui về khan (tương ứng với Kim ngân hoa 267mg; Liên kiều 267mg; Bạc hà 160mg; Kinh giới 107mg; Đạm đậu xị 133mg; Ngưu bàng tử 160mg; Cát cánh 160mg; Đạm trúc diệp 107mg; Cam thảo 133mg) 263mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25221-16
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Ngũ canh tả P/H
Mỗi viên chứa: Cao dược liệu 20mg (tương đương với: Thục địa 33mg; Sơn thù 13mg; Phụ tử chế 4mg; Trạch tả 12mg; Bổ cốt chỉ 12mg; Ngũ vị tử 6mg; Thỏ ty tử 13mg); Bột Thục địa 33mg; Bột Hoài sơn 65mg; Bột Bạch linh 48mg; Bột Nhục quế 4mg
Strength / Form
Viên hoàn mềm
Packaging
Hộp 1 lọ x 240 viên. Hộp 1 lọ x 480 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25445-16
Viên hoàn mềm
Hộp 1 lọ x 240 viên. Hộp 1 lọ x 480 viên
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Nic Postinew-Fort
Levonorgestrel 1,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
430/QÐ-QLD
QLĐB-565-16
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
2016-09-05
430/QÐ-QLD
Nootropil 3g/15ml
Piracetam 3g/15ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 4 ống x 15ml
Manufacturer
Aesica Pharmaceuticals S.r.l (Ý)
Registrant
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19960-16
Dung dịch tiêm
Hộp 4 ống x 15ml
Aesica Pharmaceuticals S.r.l
Ý
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Nootropyl 1g/5ml
Piracetam 1g/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 12 ống x 5ml
Manufacturer
Aesica Pharmaceuticals S.r.l (Ý)
Registrant
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19961-16
Dung dịch tiêm
Hộp 12 ống x 5ml
Aesica Pharmaceuticals S.r.l
Ý
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Norlinco Caps
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Kaifeng Pharmaceutical (Group) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19991-16
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Kaifeng Pharmaceutical (Group) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Notrixum
Atracurium besylat 50mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống 5ml
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Registrant
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20078-16
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 5ml
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Novaduc-20
Telmisartan 20mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
M/s Windlas Biotech Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19826-16
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/s Windlas Biotech Limited
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Novaduc-40
Telmisartan 40mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên JIO medical (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-12-20
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19827-16
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED
Ấn Độ
Công ty TNHH một thành viên JIO medical
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-12-20
433/QÐ-QLD
Nurofen 200mg coated tablets
Ibuprofen 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 12 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Reckitt Benckiser Healthcare International Limited (Anh)
Registrant
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thái Lan)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-10-23
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20079-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 12 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên
Reckitt Benckiser Healthcare International Limited
Anh
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited
Thái Lan
2016-09-05
→ 2022-10-23
433/QÐ-QLD
Oflacin
Ofloxacin 0,3% kl/tt
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20032-16
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Onbrez Breezhaler (Đóng gói & xuất xưởng: Novartis Farmaceutica, S.A.; Đ/c: Ronda Santa Maria, 158, 08210 Barbera Del Valles, Barcelona- Spain)
Indacaterol (dưới dạng indacaterol maleat) 150mcg
Strength / Form
Bột hít chứa trong nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít; Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20044-16
Bột hít chứa trong nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít; Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Onbrez Breezhaler (Đóng gói & xuất xưởng: Novartis Farmaceutica, S.A.; Đ/c: Ronda Santa Maria, 158, 08210 Barbera Del Valles, Barcelona- Spain)
Indacaterol (dưới dạng indacaterol maleat) 300mcg
Strength / Form
Bột hít chứa trong nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít; Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20045-16
Bột hít chứa trong nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít; Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít