Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 31951–32000.

Drug / ingredient Reg № Details
Metiocolin
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 100mg/10ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm VNP (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
425/QÐ-QLD
VD-25553-16
Metronidazole solution Injection
Metronidazole 500mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Grand Pharmaceutical (China) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2023-03-26
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19813-16
Mezatam
Piracetam 400mg; Cinarizin 25mg
Strength / Form
viên nang cứng
Packaging
hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
425/QÐ-QLD
VD-25527-16
Mibrain Tab.
Tramadol HCl 37,5mg; Acetaminophen 325mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
BCWorld Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20057-16
Midalexine 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 12 viên, hộp 5 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25213-16
Minipir
Piracetam 400mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19950-16
Misadin Tab.
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 2mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Mirae Pharm. Co. Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co.,Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19969-16
Moisol Eye Drops
Hypromellose 35mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
FDC Limited (Ấn Độ)
Registrant
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19770-16
Moxoft
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Manufacturer
MSN Laboratories Limited (Ấn Độ)
Registrant
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19763-16
Mudis
Mỗi 20g kem chứa: Terbinafin hydrochlorid 200 mg
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 20g
Manufacturer
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19922-16
Mustret 500
Mephenesin 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, 200 viên.
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25076-16
Mật ong nghệ
67,2 mg cao khô dược liệu (tương đương thân, rễ Nghệ 200 mg; Mật ong 143 mg); Bột mịn thân, rễ Nghệ 100 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25458-16
Neurica 75
Pregabalin 75mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20031-16
Newcilotal Tablet
Tramadol HCl 37,5mg; Acetaminophen 325mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Hoàng Trân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19996-16
Newtaxell 80 mg/2 ml
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80 mg/2 ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 2 ml + 1 lọ dung môi 7ml
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN2-488-16
Ngân kiều giải độc Favomin
Cao đặc qui về khan (tương ứng với Kim ngân hoa 267mg; Liên kiều 267mg; Bạc hà 160mg; Kinh giới 107mg; Đạm đậu xị 133mg; Ngưu bàng tử 160mg; Cát cánh 160mg; Đạm trúc diệp 107mg; Cam thảo 133mg) 263mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25221-16
Ngũ canh tả P/H
Mỗi viên chứa: Cao dược liệu 20mg (tương đương với: Thục địa 33mg; Sơn thù 13mg; Phụ tử chế 4mg; Trạch tả 12mg; Bổ cốt chỉ 12mg; Ngũ vị tử 6mg; Thỏ ty tử 13mg); Bột Thục địa 33mg; Bột Hoài sơn 65mg; Bột Bạch linh 48mg; Bột Nhục quế 4mg
Strength / Form
Viên hoàn mềm
Packaging
Hộp 1 lọ x 240 viên. Hộp 1 lọ x 480 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25445-16
Nic Postinew-Fort
Levonorgestrel 1,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
430/QÐ-QLD
QLĐB-565-16
Nootropil 3g/15ml
Piracetam 3g/15ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 4 ống x 15ml
Manufacturer
Aesica Pharmaceuticals S.r.l (Ý)
Registrant
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19960-16
Nootropyl 1g/5ml
Piracetam 1g/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 12 ống x 5ml
Manufacturer
Aesica Pharmaceuticals S.r.l (Ý)
Registrant
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19961-16
Norlinco Caps
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Kaifeng Pharmaceutical (Group) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19991-16
Notrixum
Atracurium besylat 50mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống 5ml
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Registrant
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20078-16
Novaduc-20
Telmisartan 20mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
M/s Windlas Biotech Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19826-16
Novaduc-40
Telmisartan 40mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên JIO medical (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-12-20
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19827-16
Nurofen 200mg coated tablets
Ibuprofen 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 12 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Reckitt Benckiser Healthcare International Limited (Anh)
Registrant
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thái Lan)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-10-23
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20079-16
Oflacin
Ofloxacin 0,3% kl/tt
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20032-16
Onbrez Breezhaler (Đóng gói & xuất xưởng: Novartis Farmaceutica, S.A.; Đ/c: Ronda Santa Maria, 158, 08210 Barbera Del Valles, Barcelona- Spain)
Indacaterol (dưới dạng indacaterol maleat) 150mcg
Strength / Form
Bột hít chứa trong nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít; Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20044-16
Onbrez Breezhaler (Đóng gói & xuất xưởng: Novartis Farmaceutica, S.A.; Đ/c: Ronda Santa Maria, 158, 08210 Barbera Del Valles, Barcelona- Spain)
Indacaterol (dưới dạng indacaterol maleat) 300mcg
Strength / Form
Bột hít chứa trong nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít; Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20045-16
Oncecef 0.5g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 0,5g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Manufacturer
Pharmavision San ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Registrant
Công ty TNHH MTV DP Altus (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19898-16
Onvex
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid) 2mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 05 ống x 1ml
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Vexxa Lifesciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20114-16
Oridiner 300mg
Cefdinir 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ và hộp 10 vỉ x 4 viên. Chai 30 viên, chai 60 viên và chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-11-26
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25255-16
Ougorin 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Medopharm Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19855-16
Oxaliplatin Hospira 100mg/20ml
Oxaliplatin 5mg/ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 20ml
Manufacturer
Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl) (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN2-476-16
Oxaliplatin Hospira 50mg/10ml
Oxaliplatin 5mg/ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml
Manufacturer
Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl) (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN2-477-16
Pacific Ketoprofen
Mỗi miếng dán chứa: Ketoprofen 30mg
Strength / Form
Cao dán
Packaging
Hộp 20 gói x 6 miếng dán
Manufacturer
Pacificpharma Corporation (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Cát Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19907-16
Paclirich (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F, địa chỉ: Elcano 4938, of the City of Buenos Aires, Argentina)
Paclitaxel 100 mg/16,67 ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 16,67 ml
Manufacturer
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19825-16
Paclitaxel Actavis 6mg/ml
Paclitaxel 6mg/ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 30mg/5ml; Hộp 1 lọ 100mg/16,67ml; Hộp 1 lọ 150mg/25ml
Manufacturer
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
Registrant
Actavis International Ltd (Malta)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN2-472-16
Paclitaxel-Belmed
Paclitaxel 30 mg/5 ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ x 5 ml
Manufacturer
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Registrant
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-12-20
Decision
433/QÐ-QLD
VN2-480-16
Padolcure
Tramadol HCl 37,5g; Paracetamol 325mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2023-03-26
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19968-16
Pantoprazole Sandoz
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Sandoz Ilac Sanayi ve Ticaret, A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Registrant
Hexal AG (Đức)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19979-16
Paracetamol 500
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-12
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25110-16
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (trắng-tím)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên; hộp 1 chai x 200 viên; hộp 1 chai x 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25280-16
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25222-16
Pentoxib 100
Celecoxib 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Penta Labs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20091-16
Pentoxib 200
Celecoxib 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Penta Labs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20092-16
Perdolan
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25157-16
Pharmabay
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochloride) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
Registrant
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20056-16
Philtelabit Tab
Ofloxacin 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19930-16
Phong bại tê thấp
280 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu gồm: Độc hoạt 14 g; Hy thiêm 14 g; Đỗ trọng 14 g; Ngũ gia bì chân chim 14 g; Thiên niên kiện 14 g; Phòng đảng sâm 11,2 g; Tục đoạn 11,2 g; Đương quy 11,2 g; Xuyên khung 11,2 g; Ngưu tất 8,4 g; Tần giao 8,4 g; Quế chi 8,4 g; Cam thảo 5,6 g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai x 280 ml
Manufacturer
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
431/QÐ-QLD
V86-H12-16
Phong thấp thủy
Mỗi 250 ml cao lỏng chứa dịch chiết dược liệu tương ứng với: Cẩu tích 18g; Ngũ gia bì chân chim-vỏ thân 8,5g; Kê huyết đằng 18g; Ngưu tất 3g; Hy thiêm 22,5g; Cỏ xước 5g; Quế chi 1g; Cam thảo 1g; Đỗ trọng 4g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Chai 250 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25347-16

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.