Volhasan Suppositories 100
Natri diclofenac 100mg
Strength / Form
100mg · Thuốc đạn
Packaging
Hộp 02 vỉ x 05 viên; Hộp 05 vỉ x 05 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25993-16
100mg
Thuốc đạn
Hộp 02 vỉ x 05 viên; Hộp 05 vỉ x 05 viên
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
Details
Ích mẫu
Cao lỏng dược liệu (tương đương với: Ích mẫu 1050mg; Hương phụ 150mg; Ngải cứu 100mg) 130mg
Strength / Form
130mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25923-16
130mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
Details
Đan sâm (phiến)
Đan sâm
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25731-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
Details
Đại tràng hoàn P/H
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bột Bạch truật 0,65g; Bột Hoàng liên 0,54g; Bột Hoài sơn 0,42g; Bột Hoàng đằng 0,4g; Bột Mộc hương 0,35g; Bột Bạch linh 0,35g; Bột Sa nhân 0,35g; Bột Bạch thược 0,35g; Bột Trần bì 0,25g; Cao đặc Cam thảo (tương ứng với 0,4g Cam thảo) 0,04g; Cao đặc Đảng sâm (tương ứng với 733 mg Đảng sâm) 0,22g
Strength / Form
0,65g, 0,54g, 0,42g, 0,4g, 0,35g, 0,35g, 0,35g, 0,35g, 0,25g, 0,04g, 0,22g · Hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 4g
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25946-16
0,65g, 0,54g, 0,42g, 0,4g, 0,35g, 0,35g, 0,35g, 0,35g, 0,25g, 0,04g, 0,22g
Hoàn cứng
Hộp 10 gói x 4g
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
Details
Đảng sâm phiến
Đảng sâm
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25818-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
Details
Địa liền
Thân rễ cây Địa liền sấy khô
Strength / Form
0,2 kg · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,2 kg; Túi 0,5 kg; 1 kg; 2 kg; 5 kg; 10 kg; 20 kg.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25819-16
0,2 kg
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,2 kg; Túi 0,5 kg; 1 kg; 2 kg; 5 kg; 10 kg; 20 kg.
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
Details
10% Fat Emulsion Injection
Soybean oil 10%
Strength / Form
0,1 · Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 túi 500mL
Manufacturer
Guangdong Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20149-16
0,1
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 túi 500mL
Guangdong Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Otsuka OPV
Việt Nam
2016-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Angiotan-H-Tablets
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 25mg
Strength / Form
160mg, 25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20161-16
160mg, 25mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
2016-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Asumate 20
Levonorgestrel 0,1mg; Ethinylestradiol 0,02mg
Strength / Form
0,1mg, 0,02mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất +7 viên giả dược)
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma, S.A (Tây Ban Nha)
Registrant
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
529/QÐ-QLD
VN2-521-16
0,1mg, 0,02mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất +7 viên giả dược)
Laboratorios Leon Farma, S.A
Tây Ban Nha
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
2016-11-03
529/QÐ-QLD
Details
Atproton
Rabeprazol natri 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2023-01-14
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20182-16
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2016-11-03
→ 2023-01-14
530/QÐ-QLD
Details
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg/5ml
Strength / Form
100mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
bổ sung quy cách 40ml và 60ml
Manufacturer
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Công ty TNHH AC pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2022-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20148-16
100mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
bổ sung quy cách 40ml và 60ml
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH AC pharma
Việt Nam
2016-11-03
→ 2022-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Berocca Performance
Mỗi viên chứa: Acid ascorbic 500mg; Biotin 150mcg; Calci carbonat 244mg tương đương Calci 97,69mg; Calci pantothenat 25mg tương đương Acid pantothenic 23mg, tương đương Calci 2,31mg; Vitamin B12 0,1%, WS Spray Dried (PI 1426) E 10mg tương đương Cyanocobal
Strength / Form
500mg, 150mcg, 97,69mg, 2,31mg, 0,01mg, 400mcg, 49 · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp 10 viên
Manufacturer
PT Bayer Indonesia (Indonesia)
Registrant
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20129-16
500mg, 150mcg, 97,69mg, 2,31mg, 0,01mg, 400mcg, 49
Viên nén sủi bọt
Hộp 1 tuýp 10 viên
PT Bayer Indonesia
Indonesia
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
2016-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Bi-otra
Ofloxacin 15mg/5ml
Strength / Form
15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20131-16
15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
2016-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Boncium
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg) 500mg ; Colecalciferol (Vitamin D3) 250IU
Strength / Form
500mg , 250IU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2023-03-26
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20172-16
500mg , 250IU
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2016-11-03
→ 2023-03-26
530/QÐ-QLD
Details
CALSOURCE
Calci 500mg tương đương Calci carbonat 300mg và Calci lactat gluconat 2940mg;
Strength / Form
Calci 500mg tương đương Calci carbonat 300mg và Calci lactat gluconat 2940mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp 20 viên
Manufacturer
Haleon Pakistan Limited (Pakistan)
Registrant
Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng tiêu dùng và chăm sóc sức khỏe Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2022-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20168-16
Calci 500mg tương đương Calci carbonat 300mg và Calci lactat gluconat 2940mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 1 tuýp 20 viên
Haleon Pakistan Limited
Pakistan
Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng tiêu dùng và chăm sóc sức khỏe Việt Nam
Việt Nam
2016-11-03
→ 2022-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Cefriotal Inj.
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2022-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20213-16
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2016-11-03
→ 2022-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Cenasert Injection
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1000mg
Strength / Form
1000mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
Registrant
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20173-16
1000mg
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Schnell Biopharmaceuticals, Inc
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2016-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Ceronate Cap.
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Mother's Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2023-03-26
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20162-16
5mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Mother's Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Enter Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2016-11-03
→ 2023-03-26
530/QÐ-QLD
Details
Diora 28
Levonorgestrel (D-Norgestrel) 0,15mg; Ethinylestradiol 0,03mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp to x 12 hộp nhỏ x 1 vỉ x 21 viên chứa dược chất và 07 viên lactose
Manufacturer
Thai Nakorn Patana Co. Ltd (Thái Lan)
Registrant
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
529/QÐ-QLD
VN2-519-16
Viên nén bao đường
Hộp to x 12 hộp nhỏ x 1 vỉ x 21 viên chứa dược chất và 07 viên lactose
Thai Nakorn Patana Co. Ltd
Thái Lan
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
2016-11-03
529/QÐ-QLD
Details
Diphemax
Meloxicam 15mg
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
UniPharma Company (Ai cập)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20142-16
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
UniPharma Company
Ai cập
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2016-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Doxicap
Doxycyclin hyclat 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hovid Berhad (Malaysia)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20137-16
100mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hovid Berhad
Malaysia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2016-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Eso-Mups 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2022-12-20
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20175-16
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
2016-11-03
→ 2022-12-20
530/QÐ-QLD
Details
Evopride 2mg
Glimepiride 2mg
Strength / Form
2mg · Viên nén không bao
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
Registrant
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2022-11-18
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20204-16
2mg
Viên nén không bao
Hộp 2 vỉ x 10 viên
PharmEvo Private Limited
Pakistan
PharmEvo Private Limited
Pakistan
2016-11-03
→ 2022-11-18
530/QÐ-QLD
Details
Eyfem
Fluorometholon 1,0mg/1ml
Strength / Form
1,0mg/1ml · Hỗn dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
Registrant
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2022-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20212-16
1,0mg/1ml
Hỗn dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd
Pakistan
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd
Pakistan
2016-11-03
→ 2022-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Gabin 400mg
Gabapentin 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
Registrant
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2022-11-18
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20205-16
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
PharmEvo Private Limited
Pakistan
PharmEvo Private Limited
Pakistan
2016-11-03
→ 2022-11-18
530/QÐ-QLD
Details
Gasompel-M
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20155-16
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2016-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Glimeco 4
Glimepiride 4mg
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Coral Laboratories Limited (Ấn Độ)
Registrant
Coral Laboratories Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20154-16
4mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Coral Laboratories Limited
Ấn Độ
Coral Laboratories Limited
Ấn Độ
2016-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Glysta Tablets 90
Nateglinid 90mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 21 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 21 viên.
Manufacturer
Ajinomoto Pharmaceuticals Co.,Ltd. (Nhật Bản)
Registrant
Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd. (Nhật Bản)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20125-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 21 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 21 viên.
Ajinomoto Pharmaceuticals Co.,Ltd.
Nhật Bản
Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd.
Nhật Bản
2016-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Hispetine-16
Betahistin dihydrochlorid 16mg
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2022-11-19
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20126-16
16mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2016-11-03
→ 2022-11-19
530/QÐ-QLD
Details
Jasugrel Film-coated tablet
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Eli Lilly & Company (Hoa Kỳ)
Registrant
Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2021-04-09
Decision
528/QÐ-QLD
VN2-524-16
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Eli Lilly & Company
Hoa Kỳ
Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd.
Thái Lan
2016-11-03
→ 2021-04-09
528/QÐ-QLD
Details
Mucambrox 15
Ambroxol hydrochlorid 0,3g/100 ml
Strength / Form
0,3g/100 ml · Siro
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 ml
Manufacturer
PJSC Sic "Borshchahivskiy CPP" (Ukraine)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Ánh Sáng Châu Á (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2022-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20150-16
0,3g/100 ml
Siro
Hộp 1 lọ x 100 ml
PJSC Sic "Borshchahivskiy CPP"
Ukraine
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Ánh Sáng Châu Á
Việt Nam
2016-11-03
→ 2022-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Mucambrox 30
Ambroxol hydrochlorid 0,6g/100 ml
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 ml
Manufacturer
PJSC Sic "Borshchahivskiy CPP" (Ukraine)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Ánh Sáng Châu Á (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2022-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20151-16
Siro
Hộp 1 lọ x 100 ml
PJSC Sic "Borshchahivskiy CPP"
Ukraine
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Ánh Sáng Châu Á
Việt Nam
2016-11-03
→ 2022-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Nabugesic
Nabumeton 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2022-11-19
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20153-16
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2016-11-03
→ 2022-11-19
530/QÐ-QLD
Details
Nebibio
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 5,858mg) 5,0mg
Strength / Form
5,0mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
Registrant
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2023-04-01
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20215-16
5,0mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
2016-11-03
→ 2023-04-01
530/QÐ-QLD
Details
Noverry
Levonorgestrel 0,75mg
Strength / Form
0,75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Lt (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
529/QÐ-QLD
VN2-520-16
0,75mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Lt
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2016-11-03
529/QÐ-QLD
Details
Ondem-MD 8 mg
Ondansetron 8mg
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20181-16
8mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
M/s. Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2016-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Onsmix Suspension
Mỗi gói 10ml chứa: Oxethazaine 20mg; Dried Aluminum hydroxide gel 582mg; Magnesi hydroxide 196mg
Strength / Form
20mg, 582mg, 196mg · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20, 30 gói x 10ml
Manufacturer
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20158-16
20mg, 582mg, 196mg
Hỗn dịch uống
Hộp 20, 30 gói x 10ml
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2016-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Optive
Natri carboxymethylcellulose 5mg/ml; Glycerin 9mg/ml
Strength / Form
5mg/ml, 9mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 3ml; Hộp 1 lọ x 15ml.
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Hoa Kỳ)
Registrant
Allergan Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2023-03-21
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20127-16
5mg/ml, 9mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 3ml; Hộp 1 lọ x 15ml.
Allergan Sales, LLC
Hoa Kỳ
Allergan Singapore Pte. Ltd
Singapore
2016-11-03
→ 2023-03-21
530/QÐ-QLD
Details
Orkey softcapsule
Calcitriol 0,25 mcg
Strength / Form
0,25 mcg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
MG Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20191-16
0,25 mcg
Viên nang mềm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
MG Co., Ltd.
Hàn Quốc
2016-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Osa-Gastro
Mỗi viên chứa: Magnesium trisilicat 300mg; Dried Aluminium hydroxide Gel 250mg; Magnesium hydroxide 100mg; Simethicone 40mg
Strength / Form
300mg, 250mg, 100mg, 40mg · Viên nhai
Packaging
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nova (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20138-16
300mg, 250mg, 100mg, 40mg
Viên nhai
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Polipharm Co., Ltd.
Thái Lan
Công ty cổ phần dược phẩm Nova
Việt Nam
2016-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Oxaliplatin Onkovis 5mg/ml Concentrate for solution for infusion
Oxaliplatin 5mg/ml
Strength / Form
5mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml
Manufacturer
Samyang Biopharmaceuticals Corporation (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
526/QÐ-QLD
VN2-516-16
5mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Hộp 1 lọ 10ml
Samyang Biopharmaceuticals Corporation
Hàn Quốc
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2016-11-03
526/QÐ-QLD
Details
OxyNeo 5mg
Oxycodon hydroclorid 5mg tương đương Oxycodon 4,5mg
Strength / Form
4,5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Bard Pharmaceuticals Limited (Anh)
Registrant
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2021-06-01
Decision
528/QÐ-QLD
VN2-536-16
4,5mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Bard Pharmaceuticals Limited
Anh
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
2016-11-03
→ 2021-06-01
528/QÐ-QLD
Details
Oxynorm 10mg
Oxycodon hydroclorid 10mg tương đương Oxycodon 9mg
Strength / Form
9mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Bard Pharmaceuticals Limited (Anh)
Registrant
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
528/QÐ-QLD
VN2-534-16
9mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Bard Pharmaceuticals Limited
Anh
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
2016-11-03
528/QÐ-QLD
Details
Oxynorm 10mg/ml concentrate oral
Oxycodon (dưới dạng Oxycodon HCl) 9 mg/ml
Strength / Form
9 mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 01 chai 120ml
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Registrant
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
528/QÐ-QLD
VN2-537-16
9 mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 01 chai 120ml
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
2016-11-03
528/QÐ-QLD
Details
Oxynorm 20mg
Oxycodon hydroclorid 20mg tương đương Oxycodon 18mg
Strength / Form
18mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Bard Pharmaceuticals Limited (Anh)
Registrant
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
528/QÐ-QLD
VN2-535-16
18mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Bard Pharmaceuticals Limited
Anh
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
2016-11-03
528/QÐ-QLD
Details
Oxynorm 5mg/5ml oral solution
Oxycodon (dưới dạng Oxycodon HCl) 4,5mg/5ml
Strength / Form
4,5mg/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 01 chai x 100 ml; Hộp 01 chai 250 ml.
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Registrant
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
528/QÐ-QLD
VN2-538-16
4,5mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 01 chai x 100 ml; Hộp 01 chai 250 ml.
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
2016-11-03
528/QÐ-QLD
Details
Oxyvagin
Oxytocin 10IU/ml
Strength / Form
10IU/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml
Manufacturer
CSPC Ouyi Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Celltrion Pharm Inc (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20133-16
10IU/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml
CSPC Ouyi Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Celltrion Pharm Inc
Hàn Quốc
2016-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid 750mg
Strength / Form
750mg · Viên nén phóng thích chậm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
Issued / Expires
2016-11-03 → 2022-11-19
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20188-16
750mg
Viên nén phóng thích chậm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Inventia Healthcare Limited
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2016-11-03
→ 2022-11-19
530/QÐ-QLD
Details
Pentasa Sachet 1g
Mesalazine 1000mg
Strength / Form
1000mg · Cốm phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 50 gói 1,06g
Manufacturer
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
Registrant
Ferring Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20166-16
1000mg
Cốm phóng thích kéo dài
Hộp 50 gói 1,06g
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
Ferring Pharmaceuticals Ltd.
Hồng Kông
2016-11-03
530/QÐ-QLD
Details
Philacetonal
Etodolac 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-11-03
Decision
530/QÐ-QLD
VN-20156-16
200mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2016-11-03
530/QÐ-QLD
Details