Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 31601–31650.

Drug / ingredient Reg № Details
Bicalutamide 50 mg
Bicalutamide 50 mg
Strength / Form
50 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25715-16
Bài thạch Usapha
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 2500 mg Kim tiền thảo) 200 mg; Cao khô Râu mèo (tương đương 1000 mg Râu mèo) 100 mg
Strength / Form
200 mg, 100 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Usapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Saint Viet (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25957-16
Bát trân
Mỗi 500 ml rượu thuốc chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Thục địa 21 g; Đương qui 19,5 g; Đảng sâm 19,5 g; Bạch truật 19,5 g; Phục linh 19,5 g; Bạch thược 19,5 g; Xuyên khung 9 g; Cam thảo 4,5 g
Strength / Form
21 g, 19,5 g, 19,5 g, 19,5 g, 19,5 g, 19,5 g, 9 g, 4,5 g · Rượu thuốc
Packaging
Hộp 1 chai 500 ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25953-16
Bé ho Mekophar
Mỗi gói 3g chứa: Dextromethorphan HBr 5mg; Chlorpheniramin maleat 1mg; Guaifenesin 50mg
Strength / Form
5mg, 1mg, 50mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 24 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25879-16
Bảo Hoàn Đại Bổ
Mỗi gói 6 g (tương đương 50 viên) chứa: Đảng sâm 0,6 g; Bạch truật 0,6 g; Câu kỷ tử 0,6 g; Mạch môn 0,48 g; Thục địa 0,36 g; Hà thủ ô đỏ 0,36 g; Đương qui 0,36 g; Ngưu tất 0,3 g; Toan táo nhân 0,3 g; Ngũ vị tử 0,3 g; Cam thảo 0,24 g; Viễn chí 0,24 g
Strength / Form
0,6 g, 0,6 g, 0,6 g, 0,48 g, 0,36 g, 0,36 g, 0,36 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,24 g, 0,24 g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 3 gói x 6 g
Manufacturer
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
546/QÐ-QLD
V88-H12-16
Bổ tỳ Bảo Phương
Mỗi chai 60 ml chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng: Đảng sâm 5g; Bạch linh 4,5g; Bạch truật 7,2g; Viễn chí 4,5g; Hoàng kỳ 4,5g; Toan táo nhân 6g; Cam thảo 2g; Long nhãn 6g; Đương quy 6g; Mộc hương 2g; Đại táo 4,5g
Strength / Form
5g, 4,5g, 7,2g, 4,5g, 4,5g, 6g, 2g, 6g, 6g, 2g, 4,5g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 60 ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
546/QÐ-QLD
V94-H12-16
Calcium STADA Vitamin C, PP
Mỗi ống 5ml chứa: Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat dihydrat) 0,55g; Vitamin C (Acid ascorbic) 0,05g; Vitamin PP (Nicotinamid) 0,025g
Strength / Form
0,55g, 0,05g, 0,025g · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, hộp 24 ống x 5ml, hộp 1 chai x 60ml, hộp 1 chai x 120ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25982-16
Cam xanh
Mỗi lọ 0,6 g chứa: Thanh đại 0,39g; Bạch phàn 0,1g; Ngũ bội tử 0,1g; Mai hoa băng phiến 0,01g
Strength / Form
0,39g, 0,1g, 0,1g, 0,01g · Thuốc bột
Packaging
Hộp 1 lọ 0,6 gam
Manufacturer
Cơ sở đông dược Tiêu Lan (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đông dược Tiêu Lan (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
546/QÐ-QLD
V89-H12-16
Cao Ích mẫu long an
Mỗi 250 ml cao lỏng chứa dịch chiết dược liệu tương ứng với: Ích mẫu 39g; Hương phụ 26g; Thục địa 26g; Đương quy 26g; Địa du 26g; Mẫu đơn bì 26g; Bạch thược 13g; Mộc hương 13g; Hồng hoa 13g; Đảng sâm 13g; Sơn thù 13g; Xuyên khung 13g; Viễn trí 2,6g
Strength / Form
39g, 26g, 26g, 26g, 26g, 26g, 13g, 13g, 13g, 13g, 13g, 13g, 2,6g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 250 ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHDT Long An (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHDT Long An (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
546/QÐ-QLD
V95-H12-16
Cardipino 80
Valsartan 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15 → 2022-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25900-16
Cefaclor 250 mg
Mỗi gói 3g chứa: Cefaclor 250 mg
Strength / Form
250 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25690-16
Cefoxitin 500
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 0,526g) 0,5g
Strength / Form
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25684-16
Chỉ xác (phiến)
Chỉ xác
Strength / Form
Nguyên liệu làn thuốc
Packaging
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25729-16
Citicolin A.T
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25653-16
Cúc hoa VN (Cúc hoa vàng)
Cúc hoa VN (Cúc hoa vàng)
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25730-16
Decozaxtyl
Mephenesin 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25964-16
Dexamethason
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg
Strength / Form
4mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml, hộp 50 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15 → 2022-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25874-16
Dorocan
Cao khô lá Bạch quả (tương đương trên 8,64mg Flavonol glycosid toàn phần) 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15 → 2022-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25921-16
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 5% (CSNQ: B.Braun Melsungen AG, địa chỉ: Carl-Braun Strasse 1, 34212 Melsungen, Germany)
Mỗi 100ml chứa: Glucose (dưới dạng glucose monohydrat) 5g
Strength / Form
5g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai 100ml, chai 250ml, chai 500ml, chai 1000ml
Manufacturer
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15 → 2022-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25943-16
Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9 % (CSNQ: B.Braun Melsungen AG, địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1, 34212 Melsungen, Germany)
Mỗi 100ml chứa: Natri clorid 0,9g; ;
Strength / Form
0,9g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai 100ml, 250ml, 500ml, 1000ml
Manufacturer
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15 → 2022-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25944-16
E'Rossan Shampoo
Mỗi 5ml chứa: Ketoconazol 100mg; D-panthenol 70mg
Strength / Form
100mg, 70mg · Dầu gội
Packaging
Hộp 24 gói x 5ml, hộp 1 chai x 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25592-16
Eftimol 8
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 8mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25596-16
Eulexcin 250
Mỗi 1,5 g chứa: Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg
Strength / Form
250mg · Bột pha uống
Packaging
Hộp 20 gói x 1,5 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15 → 2023-04-01
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25675-16
Eumoxin 250
Mỗi 1,5 g chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg
Strength / Form
250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10,20,24,30,50 gói x 1,5 g
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15 → 2023-04-01
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25676-16
Fitôgra-F
Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột mịn dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân sâm 60 mg; Quế 20 mg) 80 mg
Strength / Form
300 mg, 80 mg · Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25954-16
Gaphyton S
Cao đặc Actiso (tương đương 1g Actiso) 100 mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750 mg rau đắng đất) 75 mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5 mg
Strength / Form
100 mg, 75 mg, 7,5 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25857-16
GastraQK9
Bột vỏ mù u 250mg; Bột mai mực 50mg; Bột nghệ 10mg
Strength / Form
250mg, 50mg, 10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất đông dược Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất đông dược Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25572-16
Gastro-max
Mỗi gói 5 g chứa: Phòng đảng sâm 0,5 g; Thương truật 1,5 g; Hoài sơn 1,0 g; Hậu phác 0,7 g; Mộc hương 0,5 g; Ô tặc cốt 0,5 g; Cam thảo 0,3 g
Strength / Form
0,5 g, 1,5 g, 1,0 g, 0,7 g, 0,5 g, 0,5 g, 0,3 g · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 10 gói x 5 g; Hộp 15 gói x 5 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25820-16
Glomazin
Mỗi 1g thuốc mỡ chứa: Betamethason dipropionat 0,64 mg; Acid salicylic 30 mg
Strength / Form
0,64 mg, 30 mg · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5g, 10g, 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25685-16
Hakobonaton
Mỗi viên chứa: cao đặc Diệp hạ châu 300mg (tương đương 1,5g Diệp hạ châu đắng); Diệp hạ châu đắng 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15 → 2022-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25813-16
Halaxamus
Acetyl cystein 200 mg
Strength / Form
200 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Hoàng Lan (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25911-16
Hepafovir 300mg
Tenofovir disoprosil fumarat 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
542/QÐ-QLD
QLĐB-575-16
Hiteenall
Isotretinoin 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15 → 2023-04-01
Decision
547/QÐ-QLD
VD-26010-16
Hoài sơn (phiến)
Hoài sơn
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25733-16
Hoàn quy tỳ TW3
Mỗi hoàn mềm 8g chứa: Bạch linh 0,62g; Bạch truật 0,62g; Đương quy 0,62g; Hoàng kỳ 0,62g; Đảng sâm 0,31g; Long nhãn 0,31g; Táo nhân 0,31g; Đại táo 0,30g; Viễn trí 0,15g; Cam thảo 0,09g; Mộc hương 0,05g
Strength / Form
Hoàn mềm
Packaging
Hộp 6 hoàn x 8g; Hộp 10 hoàn x 8g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15 → 2021-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25814-16
Hoàn Điều kinh bổ huyết
Mỗi 5 g chứa: Thục địa 1,2g; Đương qui 1,2g; Bạch thược 0,3g; Xuyên khung 0,3g; Cao đặc ích mẫu (tương đương 2,4 g ích mẫu) 0,3g; Cao đặc ngải cứu (tương đương 1,2 g ngải cứu) 0,15g; Hương phụ chế 1,2g
Strength / Form
1,2g, 1,2g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,15g, 1,2g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 túi x 5 gam; hộp 20 túi x 5 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25577-16
Hoạt huyết nhất nhất
Cao khô dược liệu (tương đương với: Đương quy 1500mg; ích mẫu 1500mg; Ngưu tất 1500mg; Thục địa 1500mg; Xích thược 750mg; Xuyên khung 750mg) 672mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25956-16
Hà thủ ô đỏ (phiến)
Hà thủ ô đỏ
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25732-16
Hương phụ (phiến)
Hương phụ
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25734-16
Imidapril 5mg
Imidapril HCl 5 mg
Strength / Form
5 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25932-16
Khang vị
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 1,55g dược liệu bao gồm: Nhân sâm 200mg; Phục linh 200mg; Bạch truật 200mg; Hoài sơn 200mg; Bạch biển đậu 150mg; Liên nhục 100mg; Ý dĩ 100mg; Sa nhân 100mg; Cát cánh 100mg; Cam thảo 200mg) 206mg
Strength / Form
200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 150mg, 100mg, 100mg, 100mg, 100mg, 200mg) 206mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Meotis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25886-16
Lamivudin 100
Lamivudin 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25788-16
Liên Diệp
Lá sen
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25821-16
Lý trung hoàn Quảng đức tế
Mỗi hoàn 6g chứa: Bạch truật 0,3g; Đảng sâm 0,12g; Mộc hương 0,06g; Quế nhục 1,2g; Can khương 0,6g; Cam thảo 0,3g
Strength / Form
0,3g, 0,12g, 0,06g, 1,2g, 0,6g, 0,3g · Viên hoàn mềm
Packaging
Hộp 10 hoàn mềm x 6g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
546/QÐ-QLD
V92-H12-16
Malomibe 250
Levetiracetam 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25990-16
Maxxvenprex 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15 → 2022-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25621-16
Mefenamic acid 500mg
Acid mefenamic 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25781-16
Mephenesin 500-US
Mephenesin 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 250 viên
Manufacturer
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-26032-16
Metronidazol
Mỗi 100ml chứa: Metronidazol 500mg
Strength / Form
500mg · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25859-16
Mezabastin
Ebastin 10 mg
Strength / Form
10 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-11-15
Decision
547/QÐ-QLD
VD-25694-16

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.