Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 31401–31450.

Drug / ingredient Reg № Details
Busadefone
Deferiprone 500 mg
Strength / Form
500 mg · Viên nang cứng (đỏ-vàng)
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26143-17
Bát vị Nhất nhất
Cao khô (tương đương với: Thục địa 700mg; Sơn thù 350mg; Hoài sơn 350mg; Mẫu đơn bì 260mg; Phục linh 260mg; Trạch tả 260mg; Hắc phụ tử 88mg; Quế chi 88mg) 360mg
Strength / Form
700mg, 350mg, 350mg, 260mg, 260mg, 260mg, 88mg, 88mg) 360mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ x 30 viên, hộp 1 lọ x 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26512-17
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26198-17
Bạch tế xuyên
Xuyên khung 80mg; Bạch chỉ 40mg; Cam thảo 20mg; Phòng phong 30mg; Kinh giới 80mg; Khương hoạt 40mg; Tế tân 20mg; Bạc hà 40mg
Strength / Form
80mg, 40mg, 20mg, 30mg, 80mg, 40mg, 20mg, 40mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26374-17
Bổ Thận Cố Tinh Hoàn
Mỗi lọ 35 g (390 viên) chứa: Sơn thù 2,8 g; Thục địa 2,8 g; Sinh địa 2,8 g; Hoài sơn 2,8 g; Phục linh 2,275 g; Nhục thung dung 2,1 g; Trạch tả 2,1 g; Qui bản 2,1 g; Mẫu đơn bì 2,1 g; Trư linh 2,1 g; Tri mẫu 1,75 g; Quế 1,575 g; Hoàng bá 1,575 g; Ngũ vị tử 1,575 g; Mạch môn 1,05 g; Ngưu tất 0,875 g; Câu kỷ tử 0,875 g; Đảng sâm 0,875 g; Thiên môn đông 0,875 g
Strength / Form
2,8 g, 2,8 g, 2,8 g, 2,8 g, 2,275 g, 2,1 g, 2,1 g, 2,1 g, 2,1 g, 2,1 g, 1,75 g, 1,575 g, 1,575 g, 1,575 g, 1,05 g, 0,875 g, 0,875 g, 0,875 g, 0,875 g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 35 g
Manufacturer
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
44/QÐ-QLD
V100-H12-18
Bổ huyết kiện tỳ hoàn
Mỗi chai 30g chứa: Bạch truật 9g; Đảng sâm 6g; Sa nhân 6g; Trần bì 3,9g; Gừng 3g; Cam thảo 1,8g
Strength / Form
9g, 6g, 6g, 3,9g, 3g, 1,8g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 chai 30g
Manufacturer
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
44/QÐ-QLD
V103-H12-18
Bổ mắt TW3
Bạch linh 125mg; Cúc hoa vàng 125mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa 250mg; Hoài sơn 150mg; Trạch tả 125mg; Mẫu đơn bì 125mg; Câu kỷ tử 125mg) 370mg
Strength / Form
125mg, 125mg, 370mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26300-17
Bổ thận thượng phương
Mỗi chai 30g chứa: Câu kỷ tử 9g; Bổ cốt chỉ 7,5g; Đỗ trọng 6g; Dâm dương hoắc 5,4g; Lộc nhung 1,5g
Strength / Form
9g, 7,5g, 6g, 5,4g, 1,5g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp1 chai 30g
Manufacturer
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
43/QÐ-QLD
GC-263-17
Bổ trung ích khí
Mỗi viên chứa cao khô dược liệu (tương đương: Hoàng kỳ 793 mg; Cam thảo 377 mg; Bạch truật 250 mg; Trần bì 250 mg; Thăng ma 250 mg; Sài hồ 250 mg; Đương quy 190 mg; Nhân sâm 190 mg; Đại táo 167 mg; Sinh khương 83 mg) 190 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Đương quy 60 mg; Nhân sâm 60 mg; Hoàng kỳ 40 mg; Cam thảo 40 mg; ; ; ; ; ; ; ; ;
Strength / Form
190 mg, 60 mg, 60 mg, 40 mg, 40 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26506-17
Cao khô Bá Bệnh (1:20)
Mỗi 1g cao khô tương ứng Bá bệnh 20 g
Strength / Form
20 g · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi nhôm x 2 lớp túi PE x 50g, 100g, 200g, 1kg, 5kg, 10kg, 15 kg.
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26050-17
Cao khô Bìm bìm biếc (1:10)
Mỗi 1g cao tương đương Bìm bìm biếc 10 g
Strength / Form
10 g · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi nhôm x 2 lớp túi PE x 50g, 100g, 200g, 1kg, 5kg, 10kg, 15 kg.
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26051-17
Cao khô Diếp cá (1:10)
Mỗi 1g cao tương đương Diếp cá 10g
Strength / Form
10g · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi nhôm x 2 lớp túi PE x 50g, 100g, 200g, 1kg, 5kg, 10kg, 15 kg.
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26052-17
Cao ích mẫu
Mỗi 100 ml chứa cao lỏng dược liệu tương đương: Ích mẫu 80g; Ngải cứu 20g; Hương phụ chế dấm 25mg
Strength / Form
80g, 20g, 25mg · Siro
Packaging
Hộp 1 chai 100 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26335-17
Cefakid
Mỗi gói 3g chứa: Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg
Strength / Form
250mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 12 gói, hộp 25 gói, hộp 14 gói, hộp 24 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26399-17
Cefalotin
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 1g
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26144-17
Cefminox
Cefminox (dưới dạng Cefminox natri hydrat) 1g
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
47/QÐ-QLD
QLĐB-585-17
Cefpodoxim 100mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26262-17
Cerecozin
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26247-17
Chorlatcyn
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Strength / Form
50mg, 50mg, 125mg, 25mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đặt gia công: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
43/QÐ-QLD
GC-269-17
Câu đằng
Câu đằng
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26199-17
Cồn Nhức Khớp Cao Nghĩa Đường
Mỗi chai 100 ml cồn thuốc chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Can khương 6,5 g; Quế 6,5 g; Long não 2,7 g; Ớt 2,5 g
Strength / Form
6,5 g, 6,5 g, 2,7 g, 2,5 g · Cồn thuốc
Packaging
Chai 100 ml
Manufacturer
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
44/QÐ-QLD
V101-H12-18
Deatexniod
Diiodohydroxyquinolin 210 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26037-17
Decapinol
Capecitabin 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26439-17
Dehatcil 0,5 mg
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5 mg
Strength / Form
0,5 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 20 vỉ x 30 viên, hộp 30 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26145-17
Diclotec
Diclofenac natri 50mg; Misoprostol (tương đương Misoprostol 1% dispersion 20mg) 200mcg
Strength / Form
50mg, 200mcg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
47/QÐ-QLD
QLĐB-586-17
Dilonas
Anastrozole 1mg
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26440-17
Diệp Hạ Châu PV
Cao đặc Diệp hạ châu 20% (tương đương 1660 mg Diệp hạ châu ) 166 mg
Strength / Form
166 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26328-17
Dobutil argin 5
Perindopril arginine 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26220-17
Dofopam
Alverin citrat 40 mg
Strength / Form
40 mg · Viên nén.
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên. Chai 100, 200, 500 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26448-17
Domperidon 10
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 30 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26351-17
Dospirin Seltzer
Aspirin 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 4 vỉ x 4 viên; hộp 1 tuýp 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26441-17
Dotasea Oral
Mỗi gói 10 ml chứa Cao lỏng dược liệu (tương ứng với các dược liệu: Thục địa 1,6g, Hoài Sơn 0,8g, Sơn Thù 0,8g, Đan bì 0,6g, Bạch linh 0,6g, Trạch tả 0,6g) 0,5g
Strength / Form
0,5g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 30 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26146-17
Dotinoin
Methylprednisolon 16 mg
Strength / Form
16 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 30 viên, 100 viên, 250 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26447-17
Dưỡng não An thần kinh
Mỗi chai 30g chứa: Táo nhân 3g; Bạch thược 3g; Hoàng kỳ 3g; Bá tử nhân 3g; Địa hoàng 3g; Đương quy 3g; Nhân sâm 3g; Phục linh 3g; Viễn chí 3g; Cam thảo 1,2g
Strength / Form
3g, 3g, 3g, 3g, 3g, 3g, 3g, 3g, 3g, 1,2g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 chai 30g
Manufacturer
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
44/QÐ-QLD
V104-H12-18
Dầu khuynh diệp trường thọ
Mỗi 12 ml chứa: Tinh dầu tràm 5,52ml; Long não (Camphor) 2g
Strength / Form
Dầu xoa
Packaging
Hộp 1 chai 12 ml; hộp 1 chai 25 ml
Manufacturer
Cơ sở dầu gió Trung Tâm (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở dầu gió Trung Tâm (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
44/QÐ-QLD
V107-H12-18
Efvercent 150
Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 150 mg
Strength / Form
150 mg · Cốm sủi pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Thành Công (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Thành Công (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26538-17
Efvercent 80
Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 80 mg
Strength / Form
80 mg · Cốm sủi pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Thành Công (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Thành Công (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26539-17
Felodipin Stada 10 mg retard
Felodipin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công): Stada Arzneimittel AG (Đức)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
45/QÐ-QLD
GCXK-12-17
Fisiodar
Fludarabin phosphat 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26442-17
Fluorouracil 250 mg/ 5ml
Fluorouracil 250 mg/5ml
Strength / Form
250 mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
48/QÐ-QLD
QLĐB-590-17
Fodoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26039-17
Forumid
Furosemid 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26550-17
Fumalic-TV
Sắt fumarat 200 mg; Acid Folic 1 mg
Strength / Form
200 mg, 1 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26147-17
Genflulon
Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 30mg
Strength / Form
500mg, 30mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26606-17
Glucosamin 250 mg
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 250 mg
Strength / Form
250 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 80 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26040-17
Glurinax 600
Glutathion 600mg
Strength / Form
600mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml
Manufacturer
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26491-17
Godaclox
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) 250 mg; Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 250 mg
Strength / Form
250 mg, 250 mg · Viên nang cứng (tím-đen)
Packaging
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26148-17
Handine 10%
Mỗi 50 ml chứa: Povidon iod 5g
Strength / Form
5g · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 chai 50 ml; hộp 1 chai 100 ml; chai 1000 ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược Hanvet (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược Hanvet (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26495-17
Hapacol Codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 8mg
Strength / Form
500mg, 8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
41/QÐ-QLD
VD-26072-17
Hepa Extra
Cao Actiso (tương đương với 11725 mg lá actiso tươi) 250 mg; Cao Rau má (tương đương với 416,5 mg rau má tươi) 50 mg; Cao nghệ (tương đương với 4000 mg nghệ tươi) 50 mg
Strength / Form
250 mg, 50 mg, 50 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-02-06
Decision
43/QÐ-QLD
GC-266-17

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.