Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-08-22
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 3051–3100.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50/lọ
Strength / Form
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50/lọ · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Registrant
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-07-07 → 2030-07-07
Decision
334/QĐ-QLD · 56
893410323825
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50/lọ
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/ lọ
Strength / Form
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/ lọ · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Registrant
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-07-07 → 2030-07-07
Decision
334/QĐ-QLD · 56
893410323925
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/ lọ
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Hyrimoz
Adalimumab
Strength / Form
40mg/0,4ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml; Hộp 4 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml
Manufacturer
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Registrant
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-07-07 → 2028-07-07
Decision
334/QĐ-QLD · 56
900410322625
40mg/0,4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml; Hộp 4 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH
Áo
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2025-07-07
→ 2028-07-07
334/QĐ-QLD
56
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml
Strength / Form
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ 5ml; Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ 5ml
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Registrant
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-07-07 → 2030-07-07
Decision
334/QĐ-QLD · 56
893410324025
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ 5ml; Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ 5ml
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Immunine 600
Human Coagulation Factor IX
Strength / Form
600IU · Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm
Manufacturer
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-07-07 → 2030-07-07
Decision
334/QĐ-QLD · 56
900410323425
600IU
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM
Việt Nam
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Masozym
Lactobacillus acidophilus 109 CFU
Strength / Form
Lactobacillus acidophilus 109 CFU · Thuốc bột
Packaging
Hộp 30 gói x 1g
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-07-07 → 2028-07-07
Decision
334/QĐ-QLD · 56
893400324125
Lactobacillus acidophilus 109 CFU
Thuốc bột
Hộp 30 gói x 1g
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2025-07-07
→ 2028-07-07
334/QĐ-QLD
56
Neupogen
Filgrastim
Strength / Form
30 MU/0,5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
Registrant
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2025-07-07 → 2030-07-07
Decision
334/QĐ-QLD · 56
001410323625
30 MU/0,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml
Amgen Manufacturing Limited LLC
Hoa Kỳ
Zuellig Pharma Pte. Ltd.
Singapore
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Recormon
Epoetin beta
Strength / Form
4000 IU/0,3ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 6 bơm tiêm, đóng sẵn thuốc 0,3ml
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Registrant
F.Hoffmann - La Roche Ltd (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2025-07-07 → 2030-07-07
Decision
334/QĐ-QLD · 56
400410323025
4000 IU/0,3ml
Dung dịch tiêm
Hộp 6 bơm tiêm, đóng sẵn thuốc 0,3ml
Roche Diagnostics GmbH
Đức
F.Hoffmann - La Roche Ltd
Thụy Sĩ
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
RoPolivy
Polatuzumab vedotin
Strength / Form
30mg · Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
F. Hoffmann-La Roche Ltd., (Thụy Sĩ)
Registrant
F.Hoffmann - La Roche Ltd (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2025-07-07 → 2028-07-07
Decision
334/QĐ-QLD · 56
760410322525
30mg
Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
F. Hoffmann-La Roche Ltd.,
Thụy Sĩ
F.Hoffmann - La Roche Ltd
Thụy Sĩ
2025-07-07
→ 2028-07-07
334/QĐ-QLD
56
Ryzodeg Penfill 100U/ml
Mỗi ống 3ml dung dịch chứa 300 U insulin degludec/insulin aspart theo tỷ lệ 70/30 (tương đương với insulin degludec 7,68mg và insulin aspart 3,15mg
Strength / Form
Mỗi ống 3ml dung dịch chứa 300 U insulin degludec/insulin aspart theo tỷ lệ 70/30 (tương đương với insulin degludec 7,68mg và insulin aspart 3,15mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 3ml
Manufacturer
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Registrant
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-07-07 → 2030-07-07
Decision
334/QĐ-QLD · 56
570410322825
Mỗi ống 3ml dung dịch chứa 300 U insulin degludec/insulin aspart theo tỷ lệ 70/30 (tương đương với insulin degludec 7,68mg và insulin aspart 3,15mg
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 3ml
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Simulect
Basiliximab
Strength / Form
20mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống nước pha tiêm 5ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A.; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-07-07 → 2028-07-07
Decision
334/QĐ-QLD · 56
800410322725
20mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống nước pha tiêm 5ml
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A.; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon
Ý
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2025-07-07
→ 2028-07-07
334/QĐ-QLD
56
Tresiba Penfill 100U/ml
Mỗi ống 3ml chứa 300 U insulin degludec (tương đương với insulin degludec 10,98mg)
Strength / Form
Mỗi ống 3ml chứa 300 U insulin degludec (tương đương với insulin degludec 10,98mg) · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 3ml
Manufacturer
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Registrant
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-07-07 → 2030-07-07
Decision
334/QĐ-QLD · 56
570410322925
Mỗi ống 3ml chứa 300 U insulin degludec (tương đương với insulin degludec 10,98mg)
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 3ml
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml
Strength / Form
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml · Hỗn dịch tiêm