Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 30651–30700.

Drug / ingredient Reg № Details
Homepen 500mg/vial
Meropenem 500mg
Strength / Form
500mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Savior Lifetec Corporation (Đài Loan)
Registrant
Công ty CPDP Ta Da (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20690-17
Hoàn Thanh can lương huyết
Tử thảo 0,28g; Bạch thược 0,28g; Vương bất lưu hành 0,28g; Kim ngân hoa 0,21g; Thương nhĩ tử 0,21g; PHòng phong 0,21g; Thương truật 0,21g; ...
Strength / Form
0,28g, 0,28g, 0,28g, 0,21g, 0,21g, 0,21g, 0,21g · viên hoàn mềm
Packaging
Hộp 10 hoàn mềm x 7g
Manufacturer
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
403/QÐ-QLD
V138-H12-18
Hoàn sâm nhung - HT
Mỗi 10g hoàn cứng chứa: Nhân sâm 0,7g; Nhung hươu 0,3g; Cao thục địa (tương đương 10g thục địa) 1,0g; Ba kích 5,0g; Đương quy 2,0g
Strength / Form
0,7g, 0,3g, 1,0g, 5,0g, 2,0g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 24 gói x 2,5g; hộp 12 gói x 5g; hộp 10 gói x 10g; hộp 1 lọ 60g; hộp 1 lọ 80g; hộp 1 lọ 100g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27719-17
Hoàng bá phiến
Hoàng bá phiến
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28126-17
Hoạt huyết nhân hưng
Mỗi viên chứa 570 mg cao khô chiết từ các dược liệu sau: Đương quy 600 mg; Thục địa 600mg; Xuyên khung 400mg; Đào nhân 400 mg; Xích thược 400mg; Đan sâm 300mg; Hồng hoa 400mg; Địa long 400mg; Ích mẫu 200mg; Ngưu tất 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27683-17
Hy thiêm
Hy thiêm (tẩm rượu)
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27960-17
Hyaron-400 Chewable Tablet
Albendazole 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên. Hộp lớn chứa 50 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
The IBN Sina Pharmaceutical Industry Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20741-17
Hòe hoa (hòe)
Hòe hoa (hòe) sao vàng
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27959-17
Hưng xuân phong
Cá ngựa 80mg; Cao lỏng Nhân sâm 2:1 40mg; Ba kích 40mg; Cao lỏng Long nhãn 10:7 28mg; Trần bì 8mg; Quế nhục 4mg; Dâm dương hoắc 12mg
Strength / Form
80mg, 40mg, 40mg, 28mg, 8mg, 4mg, 12mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; lọ 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28217-17
Hạ khô thảo
Hạ khô thảo
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28125-17
Ifen
Mỗi 60ml hỗn dịch chứa: Ibuprofen 1,2g
Strength / Form
1,2g · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 60ml
Manufacturer
Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20672-17
Imazan
Azathioprine 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Douglas Manufacturing Ltd (New Zealand)
Registrant
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20726-17
Inta-DX 20 (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa chỉ: Plot Numbers 457, 458 & 191/218 P, Sarkhej-Bavla Highway, Matoda, Sanand, Ahmedabad, Gujarat, In-382210, India)
Mỗi lọ 1ml dung dịch chứa Docetaxel khan 20 mg
Strength / Form
20 mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (đóng gói thứ cấp) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
398/QÐ-QLD
VD3-3-17
Inta-DX 80 (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa chỉ: Plot Numbers 457, 458 & 191/218 P, Sarkhej-Bavla Highway, Matoda, Sanand, Ahmedabad, Gujarat, In-382210, India)
Mỗi lọ 4ml dung dịch chứa Docetaxel khan 80 mg
Strength / Form
80 mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 4ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (đóng gói thứ cấp) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
398/QÐ-QLD
VD3-4-17
Intacan 100 (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa chỉ: Plot Numbers 457, 458 & 191/218 P, Sarkhej-Bavla Highway, Matoda, Sanand, Ahmedabad, Gujarat, In-382210, India)
Mỗi 01ml chứa: Irinotecan hydroclorid trihydrat 20mg
Strength / Form
20mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 01 lọ x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (đóng gói thứ cấp) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
398/QÐ-QLD
VD3-1-17
Intacan 40 (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa chỉ: Plot Numbers 457, 458 & 191/218 P, Sarkhej-Bavla Highway, Matoda, Sanand, Ahmedabad, Gujarat, In-382210, India)
Mỗi 01 ml chứa: Irinotecan hydroclorid trihydrat 20mg
Strength / Form
20mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1lọ x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (đóng gói thứ cấp) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
398/QÐ-QLD
VD3-2-17
Iressa
Gefitinib 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Registrant
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20652-17
Isotera Injection Concentrate 20mg/ml
Docetaxel (dưới dạng docetaxel trihydrat) 80mg/4ml
Strength / Form
80mg/4ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 4ml
Manufacturer
Nang Kuang Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Registrant
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20693-17
Jectimin Tab
Rabeprazol natri 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20777-17
Kahagan
Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g
Strength / Form
0,1g, 0,075g, 0,075g · Viên bao đường
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28358-17
Kalimate
Mỗi gói 5g chứa: Calci polystyren sulfonat 5g
Strength / Form
5g · Thuốc bột
Packaging
Hộp 30 gói x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPDP Trung ương CPC 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28402-17
Kamicingsv
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27885-17
Kemiwan
Acetaminophen 325mg; Tramadol HCl 37,5mg
Strength / Form
325mg, 37,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên
Manufacturer
Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20666-17
Khương hoạt phiến
Khương hoạt
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28127-17
Kimacef
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
Strength / Form
1,5g · Bột pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
JSC "Kievmedpreparat" (Ukraine)
Registrant
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20684-17
Klopenem 1g
Mỗi lọ chứa: Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydat) 1000mg
Strength / Form
1000mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 42 lọ
Manufacturer
Klonal S.R.L (Argentina)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20671-17
Lamotrigin SPM 50
Lamotrigin 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28331-17
Lastet Cap. 25
Etoposide 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Shibakawa Plant, Fuji Capsule Co., Ltd. (Nhật Bản)
Registrant
Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
411/QÐ-QLD
VN2-623-17
Laxee
Mỗi gói 10g chứa: Macrogol 4000 10g
Strength / Form
10g · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28592-17
Levofloxacin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tuệ Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28135-17
Levoone
Levonorgestrel 1,5mg
Strength / Form
1,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tuệ Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
402/QÐ-QLD
QLĐB-629-17
Lidocaine Injection BP 1% w/v
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Lidocaine hydrochloride 50mg
Strength / Form
50mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 50 ống x 5ml
Manufacturer
Amanta Healthcare Limited. (Ấn Độ)
Registrant
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20647-17
Linh chi
Cao lỏng linh chi (10/1) (tương đương 600 mg linh chi) 60mg
Strength / Form
60mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28383-17
Lodsan
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phimn
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
PT Pertiwi Agung (Indonesia)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20699-17
Lonlor
Loratadin 10 mg
Strength / Form
10 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20868-17
Lucrin PDS Depot 11.25mg (đóng gói: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG, địa chỉ: Knollstrasse, 67061 Ludwigshafen, Germany; xuất xưởng: AbbVie Logistics B.V, địa chỉ: Zuiderzeelaan 53, 8017 JV Zwolle, N
Leuprorelin acetate 11,25mg
Strength / Form
11,25mg · Bột pha hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 xy lanh hai ngăn chứa bột pha tiêm và dung môi
Manufacturer
Takeda Pharmaceutical Company Ltd. (Nhật Bản)
Registrant
Abbvie BioPharmaceuticals GmbH (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20638-17
Lucrin PDS Depot 3.75mg (đóng gói: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG, địa chỉ: Knollstrasse, 67061 Ludwigshafen, Germany; xuất xưởng: AbbVie Logistics B.V, địa chỉ: Zuiderzeelaan 53, 8017 JV Zwolle, Ne
Leuprorelin acetate 3,75mg
Strength / Form
3,75mg · Bột pha hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 xy lanh hai ngăn chứa bột pha tiêm và dung môi
Manufacturer
Takeda Pharmaceutical Company Ltd. (Nhật Bản)
Registrant
Abbvie BioPharmaceuticals GmbH (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20639-17
Lungair 5mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nhai
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Nabiqasim Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Nabiqasim Industries (Private) Limited (Pakistan)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20825-17
Lunomex 10
Leflunomid 10 mg
Strength / Form
10 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28635-17
Lunomex 100
Leflunomid 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28636-17
Lunomex 20
Leflunomid 20 mg
Strength / Form
20 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28637-17
Lương huyết tiêu độc gan
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Sinh địa 190mg; Actisô (lá) 190mg; Long đởm 110mg; Cam thảo 110mg; Đại hoàng 190mg; Nhân trần tía 120mg; Dành dành 190mg; Sài hồ 100mg) 150mg; Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Trạch tả 110mg; Hoàng cầm 110mg; Đảng sâm 80mg) 295mg
Strength / Form
150mg, 295mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; lọ 30 viên; lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28577-17
Magovite (NQ: Korea Prime Pharm Co., Ltd, Đ/c: 100, Wanjusandan 9-ro, Bongdong-eup, Wanju-gun, Jeollabuk-do, Korea)
Magnesium lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxine HCl 5 mg
Strength / Form
470 mg, 5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Bích Châu (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-28443-17
Maropol Tab.
Trimebutin maleat 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20760-17
Martinez 10
Monetlukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế Việt Nam - VINAP (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20676-17
Maxxcefdox 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27785-17
Medi-Colchicin
Colchicin 1mg
Strength / Form
1mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27937-17
Medi-prothionamide
Prothionamide 250 mg
Strength / Form
250 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27938-17
Medytorphan 15
Dextromethorphan HBr 15 mg
Strength / Form
15 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
406/QÐ-QLD
VD-27939-17
Meloflam
Meloxicam 15mg
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Registrant
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Issued / Expires
2017-09-19
Decision
412/QÐ-QLD
VN-20756-17

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.