Pybactam
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 500mg
Strength / Form
4000mg, 500mg · Bột pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Sandoz GmbH (Áo)
Registrant
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21325-18
4000mg, 500mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Sandoz GmbH
Áo
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
QTAX 1.0g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
Strength / Form
1g · Bột vô khuẩn pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 1g + 1 ống nước cất pha tiêm
Manufacturer
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21280-18
1g
Bột vô khuẩn pha tiêm
Hộp 1 lọ 1g + 1 ống nước cất pha tiêm
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Rabeum
Rabeprazol natri 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21267-18
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Medica Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Ranbaxycepodem Tablets 200mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21348-18
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Rocurobivid's
Rocuronium bromide 10mg/1ml
Strength / Form
10mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 10ml
Manufacturer
Hameln Pharmaceuticals GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21212-18
10mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 10ml
Hameln Pharmaceuticals GmbH
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Rostat-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Global Pharma Healthcare Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21288-18
10mg
Viên nén bao phim
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Global Pharma Healthcare Pvt. Ltd
Ấn Độ
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Salbutamol 100 mcg/1 dos
Mỗi liều xịt chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100 mcg
Strength / Form
100 mcg · Hỗn dịch xịt
Packaging
Hộp 1 lọ xịt x 200 liều
Manufacturer
Aeropharm GmbH. (Đức)
Registrant
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21320-18
100 mcg
Hỗn dịch xịt
Hộp 1 lọ xịt x 200 liều
Aeropharm GmbH.
Đức
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Seobtoam
Nabumetone 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pharvis Korea Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21272-18
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Pharvis Korea Pharm. Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Silum
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21268-18
5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Sustinex-30
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCl) 30mg
Strength / Form
30mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
414/QÐ-QLD
VN3-79-18
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2018-07-04
414/QÐ-QLD
Details
Synmox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21350-18
400mg
Viên nén bao phim
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Taxefon
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 1g
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Manufacturer
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21183-18
1g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Telebrix Gastro (Xuất xưởng: Guerbet, địa chỉ: 16-24 rue Jean Chaptal, 93600 Aulnay-sous-Bios, France; Đóng gói: Pharmtech (Hong Kong) Limited địa chỉ: Tầng 5 và 6 Tòa Cheung Fung Industrial, 23-39 Đư
Acid ioxitalamic 50,68g/100ml
Strength / Form
50,68g/100ml · Dung dịch dùng đường uống hoặc trực tràng
Packaging
Hộp 1 lọ 100ml; hộp 25 lọ 50ml
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Registrant
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21295-18
50,68g/100ml
Dung dịch dùng đường uống hoặc trực tràng
Hộp 1 lọ 100ml; hộp 25 lọ 50ml
Delpharm Tours
Pháp
Hyphens Pharma Pte. Ltd
Singapore
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Telod 40
Telmisartan 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Akums Drugs and Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21258-18
40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Akums Drugs and Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Tiecarbin Powder for I.V. Injection
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
Strength / Form
500mg, 500mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Savior Lifetec Corporation Tainan Branch Injection Plant (Đài Loan)
Registrant
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21202-18
500mg, 500mg
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Savior Lifetec Corporation Tainan Branch Injection Plant
Đài Loan
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn
Việt Nam
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Torincox 90
Etoricoxib 90mg
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21315-18
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Acme Formulation Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Urliz
Nabumetone 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Manufacturer
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21274-18
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Theragen Etex Co., Ltd
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Vancomycin hydrocloride powder for solution for injection 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1g
Strength / Form
1g · Bột động khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Agila Specialties Pvt. ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21316-18
1g
Bột động khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Agila Specialties Pvt. ltd.
Ấn Độ
Mi Pharma Private Limited
Ấn Độ
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Vigisup Susp. Soft Capsule
Neomycin (tương đương 35mg, dưới dạng Neomycin sulfat) 35000 IU; Nystatin 100000 IU; Polymyxin B sulfat 35000 IU
Strength / Form
35000 IU, 100000 IU, 35000 IU · Viên nang mềm đặt âm đạo
Packaging
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea Prime Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21302-18
35000 IU, 100000 IU, 35000 IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Korea Prime Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Viên nén Abacavir 300 mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 60 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Registrant
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
412/QÐ-QLD
VN3-67-18
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 60 viên
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
2018-07-04
412/QÐ-QLD
Details
Voriole 50
Voriconazol 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
MSN Laboratories Limidted (Ấn Độ)
Registrant
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
414/QÐ-QLD
VN3-81-18
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
MSN Laboratories Limidted
Ấn Độ
Mi Pharma Private Limited
Ấn Độ
2018-07-04
414/QÐ-QLD
Details
Walerotic
Cefdinir 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
Registrant
PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21335-18
300mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Zim Laboratories Limited
Ấn Độ
PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Zinnat tablets 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg
Strength / Form
125mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ 10 viên
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Registrant
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21285-18
125mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ 10 viên
Glaxo Operations UK Limited
Anh
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Religrast 300µg
Mỗi 0,5ml chứa: Filgrastim 300mcg/0,5ml
Strength / Form
300mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml. Bơm tiêm đựng trong khay thuốc
Manufacturer
Cơ sơ sản xuất và đóng gói sơ cấp: Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Địa chỉ: Dhirubhai Ambani Life Sciences Centre, Plant 2, Plot No. R-282, TTC area of MIDC, Thane Belapur Road, Rabale, Navi Mumbai Thane 400701, Maharashtra State, India) (Ấn Độ)
Registrant
Công ty đặt gia công: APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
Issued / Expires
2018-06-21
Decision
386/QĐ-QLD · Đợt 35 bổ sung
QLSP-GC-H03-1107-18
300mcg/0,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml. Bơm tiêm đựng trong khay thuốc
Cơ sơ sản xuất và đóng gói sơ cấp: Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Địa chỉ: Dhirubhai Ambani Life Sciences Centre, Plant 2, Plot No. R-282, TTC area of MIDC, Thane Belapur Road, Rabale, Navi Mumbai Thane 400701, Maharashtra State, India)
Ấn Độ
Công ty đặt gia công: APC Pharmaceuticals and Chemical Limited
Hong Kong
2018-06-21
386/QĐ-QLD
Đợt 35 bổ sung
Details
Relipoietin 2000 IU Erythropoietin người tái tổ hợp 2000 IU
Mỗi 0,5ml chứa: Erythropoietin alfa (rHuEPO) 2000IU
Strength / Form
2000IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml. Bơm tiêm đựng trong khay thuốc
Manufacturer
Cơ sơ sản xuất và đóng gói sơ cấp: Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Địa chỉ: Dhirubhai Ambani Life Sciences Centre, Plant 2, Plot No. R-282, TTC area of MIDC, Thane Belapur Road, Rabale, Navi Mumbai Thane 400701, Maharashtra State, India) (Ấn Độ)
Registrant
Công ty đặt gia công: APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
Issued / Expires
2018-06-21
Decision
386/QĐ-QLD · Đợt 35 bổ sung
QLSP-GC-H03-1105-18
2000IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml. Bơm tiêm đựng trong khay thuốc
Cơ sơ sản xuất và đóng gói sơ cấp: Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Địa chỉ: Dhirubhai Ambani Life Sciences Centre, Plant 2, Plot No. R-282, TTC area of MIDC, Thane Belapur Road, Rabale, Navi Mumbai Thane 400701, Maharashtra State, India)
Ấn Độ
Công ty đặt gia công: APC Pharmaceuticals and Chemical Limited
Hong Kong
2018-06-21
386/QĐ-QLD
Đợt 35 bổ sung
Details
Relipoietin 4000 IU Erythropoietin người tái tổ hợp 4000 IU
Mỗi 0,4ml chứa: Erythropoietin alfa (rHuEPO) 4000IU
Strength / Form
4000IU/0,4ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,4ml. Bơm tiêm đựng trong khay thuốc
Manufacturer
Cơ sơ sản xuất và đóng gói sơ cấp: Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Địa chỉ: Dhirubhai Ambani Life Sciences Centre, Plant 2, Plot No. R-282, TTC area of MIDC, Thane Belapur Road, Rabale, Navi Mumbai Thane 400701, Maharashtra State, India) (Ấn Độ)
Registrant
Công ty đặt gia công: APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
Issued / Expires
2018-06-21
Decision
386/QĐ-QLD · Đợt 35 bổ sung
QLSP-GC-H03-1106-18
4000IU/0,4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,4ml. Bơm tiêm đựng trong khay thuốc
Cơ sơ sản xuất và đóng gói sơ cấp: Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Địa chỉ: Dhirubhai Ambani Life Sciences Centre, Plant 2, Plot No. R-282, TTC area of MIDC, Thane Belapur Road, Rabale, Navi Mumbai Thane 400701, Maharashtra State, India)
Ấn Độ
Công ty đặt gia công: APC Pharmaceuticals and Chemical Limited
Hong Kong
2018-06-21
386/QĐ-QLD
Đợt 35 bổ sung
Details
Aleclo
Diclofenac natri 75mg/3ml
Strength / Form
75mg/3ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống 3ml
Manufacturer
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Đức An (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-06-19
Decision
376/QÐ-QLD
VN-21148-18
75mg/3ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 3ml
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Đức An
Việt Nam
2018-06-19
376/QÐ-QLD
Details
Fexguard- 180
Fexofenadin hydrochlorid 180mg
Strength / Form
180mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-06-19
Decision
376/QÐ-QLD
VN-21149-18
180mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm Thiết bị y tế Âu Việt
Việt Nam
2018-06-19
376/QÐ-QLD
Details
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg)
Cao Ginkgo biloba (tương đương ginkgo flavon glycosid 19,2mg)) 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharma Pontis (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-06-19
Decision
376/QÐ-QLD
VN-21147-18
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharma Pontis
Hàn Quốc
2018-06-19
376/QÐ-QLD
Details
PV-Koff Syrup
Mỗi 5ml chứa: Diphenhydramin hydroclorid 13,5mg; Ammoni clorid 131,5mg
Strength / Form
13,5mg, 131,5mg · Sirô
Packaging
Hộp 1 chai 90ml
Manufacturer
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-06-19
Decision
376/QÐ-QLD
VN-21150-18
13,5mg, 131,5mg
Sirô
Hộp 1 chai 90ml
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm Thiết bị y tế Âu Việt
Việt Nam
2018-06-19
376/QÐ-QLD
Details
Sandimmun Neoral (Đóng gói & xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG; Đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland)
Ciclosporin 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Catalent Germany Eberbach GmbH (Đức)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2018-06-19
Decision
376/QÐ-QLD
VN-21154-18
25mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Catalent Germany Eberbach GmbH
Đức
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2018-06-19
376/QÐ-QLD
Details
Sutreme Syrup
Mỗi 9ml siro chứa: Hỗn hợp dịch chiết Phong lữ 11% trong ethanol (1->8~10) và glycerin (8:2) 1,5444g
Strength / Form
1,5444g · Siro
Packaging
Hộp 30 gói x 9ml
Manufacturer
Korea Prime Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm UPI (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-06-19 → 2022-12-29
Decision
377/QÐ-QLD
VN3-52-18
1,5444g
Siro
Hộp 30 gói x 9ml
Korea Prime Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty cổ phần Dược phẩm UPI
Việt Nam
2018-06-19
→ 2022-12-29
377/QÐ-QLD
Details
Cedemex
Mỗi 500mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương 7,2g dược liệu gồm: Bạch linh 0,4g; Bạch truật 0,4g; Bán hạ 0,4g; Đẳng sâm 0,4g; Đỗ trọng 0,8g; Hoàng kỳ 0,4g; Hoàng liên 0,4g; Mạch môn 0,4g; Ngưu tất 0,4g; Ô mai nhục 0,4g; Quế 0,4g; Sinh địa 0,4g; Táo nhân 0,4g; Thiên môn đông 0,4g; Trạch tả 0,4g; Trần bì 0,4g; Tục đoạn 0,4g
Strength / Form
0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,8g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 18 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Quế Lâm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Quế Lâm (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-04-24
Decision
253/QÐ-QLD
QLĐB-697-18
0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,8g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g
Viên nang cứng
Hộp 18 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Quế Lâm
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Quế Lâm
Việt Nam
2018-04-24
253/QÐ-QLD
Details
Bentarcincapsule
Thymomodulin 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kolmar Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Kolmar Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-04-13
Decision
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1092-18
80mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Kolmar Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kolmar Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
2018-04-13
244/QĐ-QLD
Đợt 35
Details
Diamisu N Injection
Human insulin 100 IU/ml
Strength / Form
100IU/ml · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Getz Pharma (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2018-04-13
Decision
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1091-18
100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 10ml
Getz Pharma (Pvt.) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt.) Ltd.
Pakistan
2018-04-13
244/QĐ-QLD
Đợt 35
Details
Humalog
Mỗi 3ml chứa:
Insulin lispro
300U (tương đương 10,5mg)
Strength / Form
300U (tương đương 10,5mg) · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống thuốc nạp x 3ml
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Registrant
Eli Lilly Export S.A (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2018-04-13
Decision
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1081-18
300U (tương đương 10,5mg)
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống thuốc nạp x 3ml
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Eli Lilly Export S.A
Thụy Sĩ
2018-04-13
244/QĐ-QLD
Đợt 35
Details
Humalog Kwikpen
Mỗi 3ml chứa:
Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg)
Strength / Form
Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, Pháp) (Pháp)
Registrant
Eli Lilly Export S.A (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2018-04-13
Decision
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1086-18
Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg)
Dung dịch tiêm
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, Pháp)
Pháp
Eli Lilly Export S.A
Thụy Sĩ
2018-04-13
244/QĐ-QLD
Đợt 35
Details
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa:
Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
Strength / Form
300U/3ml · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, Pháp) (Pháp)
Registrant
Eli Lilly Export S.A (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2018-04-13
Decision
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1088-18
300U/3ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, Pháp)
Pháp
Eli Lilly Export S.A
Thụy Sĩ
2018-04-13
244/QĐ-QLD
Đợt 35
Details
Humalog Mix25
Mỗi 3ml chứa:
Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg)
Strength / Form
Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống thuốc nạp x 3ml
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A. (Ý)
Registrant
Eli Lilly Export S.A (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2018-04-13
Decision
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1084-18
Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg)
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 ống thuốc nạp x 3ml
Eli Lilly Italia S.p.A.
Ý
Eli Lilly Export S.A
Thụy Sĩ
2018-04-13
244/QĐ-QLD
Đợt 35
Details
Humulin 30/70
Mỗi 3ml chứa:
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 UI
Strength / Form
300U/3ml · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống thuốc nạp x 3ml
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A. (Ý)
Registrant
Eli Lilly Export S.A (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2018-04-13
Decision
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1085-18
300U/3ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 ống thuốc nạp x 3ml
Eli Lilly Italia S.p.A.
Ý
Eli Lilly Export S.A
Thụy Sĩ
2018-04-13
244/QĐ-QLD
Đợt 35
Details
Levemir FlexPen
Mỗi 3ml chứa:
Insulin detemir (rDNA) 300U (tương đương 42,6mg)
Strength / Form
300U/3ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
Manufacturer
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Registrant
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-04-13
Decision
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1094-18
300U/3ml
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
2018-04-13
244/QĐ-QLD
Đợt 35
Details
Mixtard 30 FlexPen
Mỗi 3ml chứa:
Insulin human(rDNA) 300IU (dưới dạng 30% insulin hòa tan tương đương 90IU và 70% insulin isophan tương đương 210IU)
Strength / Form
300IU/3ml · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
Manufacturer
Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda. (Brazil)
Registrant
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Issued / Expires
2018-04-13
Decision
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1096-18
300IU/3ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda.
Brazil
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
2018-04-13
244/QĐ-QLD
Đợt 35
Details
NovoMix 50 FlexPen
Mỗi 3ml chứa:
Insulin aspart (rDNA) 300 U (tương đương 10,5mg)
Strength / Form
300U/3ml · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
Manufacturer
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Registrant
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Issued / Expires
2018-04-13
Decision
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1095-18
300U/3ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
2018-04-13
244/QĐ-QLD
Đợt 35
Details
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium 25000 IU/5ml
Strength / Form
25000 IU/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml
Manufacturer
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
Registrant
CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-04-13
Decision
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1093-18
25000 IU/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 5ml
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM
Việt Nam
2018-04-13
244/QĐ-QLD
Đợt 35
Details
Zomacton 10mg
Somatropin 10mg
Strength / Form
10mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 1 bộ phận nối tiếp với lọ bột
Manufacturer
Nhà sản xuất lọ bột đông khô: Wasserburger Arzneimittelwerk GmbH (Địa chỉ: Herderstraβe 2 and Molkerei-Bauer-Str. 18, 83512 Wasserburg, Đức) (Đức)
Registrant
Ferring Private Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2018-04-13
Decision
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1090-18
10mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 1 bộ phận nối tiếp với lọ bột
Nhà sản xuất lọ bột đông khô: Wasserburger Arzneimittelwerk GmbH (Địa chỉ: Herderstraβe 2 and Molkerei-Bauer-Str. 18, 83512 Wasserburg, Đức)
Đức
Ferring Private Ltd.
Singapore
2018-04-13
244/QĐ-QLD
Đợt 35
Details
Solbio Inj
Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 3,45g; L-Leucine 4,55g ; L-Lysine acetate 5,1g (tương đương 3,625g Lysine); L-Methionine 2,65g; L-Phenylalanine 2,8g; L-Threonine 2,0g; L-Valine 3,3g; L-Tryptophan 0,75g; L-Alanine 3,55g; L-Arginine 4,75g; L-Histidine 1,4g; L-Proline 5,6g; Glycine 7,0g; L-Serine 2,95g; L-Cysteine hydrochloride 0,12g
Strength / Form
3,45g; 4,55g; 5,1g; 2,65g; 2,8g; 2,0g; 3,3g; 0,75g; 3,55g; 4,75g; 1,4g; 5,6g; 7,0g; 2,95g; 0,12g · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai 500ml
Manufacturer
Hanall Pharmaceutical Co, Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-04-07
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21264-18
3,45g; 4,55g; 5,1g; 2,65g; 2,8g; 2,0g; 3,3g; 0,75g; 3,55g; 4,75g; 1,4g; 5,6g; 7,0g; 2,95g; 0,12g
Dung dịch tiêm truyền
Chai 500ml
Hanall Pharmaceutical Co, Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
2018-04-07
411/QÐ-QLD
Details
Methadon
Methadon hydrochlorid 10mg/ml
Strength / Form
10mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Chai 1000 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-29
Decision
183/QÐ-QLD
VD-29589-18
10mg/ml
Dung dịch uống
Chai 1000 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2018-03-29
183/QÐ-QLD
Details
5-FU Onkovis 50mg/ml
Fluorouracil 250mg/5ml
Strength / Form
250mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Haupt Pharma WolfratshausenGmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN3-16-18
250mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 5ml
Haupt Pharma WolfratshausenGmbH
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
A.T Diệp hạ châu
Cao đặc Diệp hạ châu 150 mg tương đương: Diệp hạ châu 1050 mg
Strength / Form
1050 mg · Viên bao đường
Packaging
Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29683-18
1050 mg
Viên bao đường
Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Details
Abamune-L Baby
Abacavir (dưới dạng abacavir sulfat) 60mg; Lamivudin 30mg
Strength / Form
60mg, 30mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN3-27-18
60mg, 30mg
Viên nén phân tán
Hộp 1 lọ 60 viên
Cipla Ltd.
Ấn Độ
Cipla Ltd.
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details