Phong thấp hoàn
Mỗi chai 30g viên hoàn cứng chứa: Đảng sâm 2,76g; Địa hoàng 4,14g; Bạch thược 2,76g; Đỗ trọng 2,76g; Phục linh 2,76g; Đương quy 2,76g; Xuyên Khung 1,38g; Ngưu Tất 1,38g; Tang ký sinh 1,38g; Phòng phong 1,38g; Tần giao 1,38g; Độc hoạt 1,38g; Cam thảo 0,69g; Tế tân 0,69g; Quế 0,69g; ; ;
Strength / Form
2,76g, 4,14g, 2,76g, 2,76g, 2,76g, 2,76g, 1,38g, 1,38g, 1,38g, 1,38g, 1,38g, 1,38g, 0,69g, 0,69g, 0,69g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 Chai 30 gam
Manufacturer
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
433/QÐ-QLD
V160-H06-19
2,76g, 4,14g, 2,76g, 2,76g, 2,76g, 2,76g, 1,38g, 1,38g, 1,38g, 1,38g, 1,38g, 1,38g, 0,69g, 0,69g, 0,69g
Viên hoàn cứng
Hộp 1 Chai 30 gam
Cơ sở Đặng Nguyên Đường
Việt Nam
Cơ sở Đặng Nguyên Đường
Việt Nam
2018-07-05
433/QÐ-QLD
Details
Phục thần phiến
Phục thần phiến
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi x 1kg, 3kg, 5kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30634-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi x 1kg, 3kg, 5kg
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Provictoria
Levonorgestrel 1,5 mg
Strength / Form
1,5 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 01 vỉ x 01 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
434/QÐ-QLD
QLĐB-708-18
1,5 mg
Viên nén
Hộp 01 vỉ x 01 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2018-07-05
434/QÐ-QLD
Details
Quy tỳ
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg); Bột mịn Đương quy 73,3mg; Bột mịn Bạch linh 66,7mg; Bột mịn Hoàng kỳ 36,7mg; Bột mịn Toan táo nhân 16,7mg; Bột mịn Cam thảo 6,6mg
Strength / Form
55,4mg), 73,3mg, 66,7mg, 36,7mg, 16,7mg, 6,6mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30743-18
55,4mg), 73,3mg, 66,7mg, 36,7mg, 16,7mg, 6,6mg
Viên nang cứng
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Quy tỳ an thần hoàn P/H
Đảng sâm 15 mg; Bạch truật 30 mg; Hoàng kỳ 30 mg; Cam thảo 7,5 mg; Phục linh 30 mg; Viễn chí 3 mg; Toan táo nhân 30 mg; Long nhãn 30 mg; Đương quy 3mg; Mộc hương 15mg; Đại táo 7,5 mg
Strength / Form
15 mg, 30 mg, 30 mg, 7,5 mg, 30 mg, 3 mg, 30 mg, 30 mg, 3mg, 15mg, 7,5 mg · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 240 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30798-18
15 mg, 30 mg, 30 mg, 7,5 mg, 30 mg, 3 mg, 30 mg, 30 mg, 3mg, 15mg, 7,5 mg
Viên hoàn cứng
Hộp 1 lọ 240 viên
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Quy tỳ dưỡng tâm OPC
Mỗi viên hoàn cứng chứa: cao đặc quy tỳ dưỡng tâm OPC 102mg (tương ứng với Bạch truật 64mg; Bạch linh 64mg; Viễn chí 6,4mg; Toan táo nhân 64mg; Long nhãn 64mg; Đương quy 6,4mg; Đại táo 16mg); Bột kép Quy tỳ dưỡng tâm OPC 112mg (tương ứng với Đảng sâm 32mg; Hoàng kỳ 64mg; Cam thảo 16mg; Mộc hương 32mg)
Strength / Form
64mg, 64mg, 6,4mg, 64mg, 64mg, 6,4mg, 16mg), 32mg, 64mg, 16mg, 32mg) · Thuốc hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 chai 240 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30461-18
64mg, 64mg, 6,4mg, 64mg, 64mg, 6,4mg, 16mg), 32mg, 64mg, 16mg, 32mg)
Thuốc hoàn cứng
Hộp 1 chai 240 viên
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Quế chi
Quế chi
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30622-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
SaVi Mephenesin 250
Mephenesin 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30496-18
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
SaVi Mephenesin 500
Mephenesin 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30497-18
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
SaVi Ranitidine 300
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin HCl) 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30499-18
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Salbucare plus
Mỗi 5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 1mg; Guaifenesin 50mg
Strength / Form
1mg, 50mg · Si rô
Packaging
Hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 90ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30471-18
1mg, 50mg
Si rô
Hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 90ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Salbutamol 4mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 4mg
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30562-18
4mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Siro tiêu độc
Mỗi 100ml chứa: Cao đặc hỗn hợp 5,5g tương đương: Kim ngân hoa 15,0g; Sài đất 20g; Ké đầu ngựa 20g
Strength / Form
Siro thuốc
Packaging
Hộp 1 lọ 100ml, hộp 1 lọ 125ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30375-18
Siro thuốc
Hộp 1 lọ 100ml, hộp 1 lọ 125ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Sài đất
Sài đất
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30623-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Taxedac Inf
Tinidazol 400mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30226-18
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược ATM
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Terpine-Codein 15
Terpin hydrat 100mg; Codein 15mg
Strength / Form
100mg, 15mg · Viên nén
Packaging
Ép vỉ nhôm-PVC: Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 04 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30579-18
100mg, 15mg
Viên nén
Ép vỉ nhôm-PVC: Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 04 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Thepacol 80
Mỗi gói 1g chứa: Paracetamol 80mg
Strength / Form
80mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30661-18
80mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 1g
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Thuốc bổ ngâm rượu
Mỗi thang 620g chứa: Nhân sâm 10g; Đẳng sâm 20g; Bạch phục linh 10g; Bạch truật 16g; Xuyên khung 16g; Cam thảo 16g; Đương qui 16g; Thục địa 60g; Bạch thược 16g; Hoàng kỳ 16g; Quế nhục 8g; Liên nhục 18g; Câu kỷ tử 20g; Cốt toái bổ 30g; Cẩu tích 30g; Thổ phục linh 30g; Thiên niên kiện 10g; Ngũ gia bì 30g; Sơn tra 20g; Trần bì 10g; Mạch môn 10g; Ba kích 10g; Thương truật 20g; Bạch chỉ 10g; Phá cổ chỉ
Strength / Form
10g, 20g, 10g, 16g, 16g, 16g, 16g, 60g, 16g, 16g, 8g, 18g, 20g, 30g, 30g, 30g, 10g, 30g, 20g, 10g, 10g, 10g, 20g, 10g, 10g, 30g, 60g, 10g, 30g, 28g · Thuốc thang
Packaging
Thang thuốc 620g được đóng trong 2 lần túi PE, bên ngoài đóng túi PE cứng.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30310-18
10g, 20g, 10g, 16g, 16g, 16g, 16g, 60g, 16g, 16g, 8g, 18g, 20g, 30g, 30g, 30g, 10g, 30g, 20g, 10g, 10g, 10g, 20g, 10g, 10g, 30g, 60g, 10g, 30g, 28g
Thuốc thang
Thang thuốc 620g được đóng trong 2 lần túi PE, bên ngoài đóng túi PE cứng.
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Thần tài viêm gan thảo
Mỗi chai 50g viên hoàn cứng chứa: Đương quy 6g; Actiso 4,8g; Diệp hạ châu 5,6g; Địa hoàng 2,8g; Xích thược 2,4g; Mẫu đơn bì 2g; Miết giáp 2g; Tỳ giải 2g; Hà thủ ô đỏ 2,4g; Kim ngân hoa 2,8g; Liên kiều 2,4g; Cam thảo 2g; Hồ ma tử 2g; Triết bối mẫu 2g; Thổ phục linh 2,8g
Strength / Form
6g, 4,8g, 5,6g, 2,8g, 2,4g, 2g, 2g, 2g, 2,4g, 2,8g, 2,4g, 2g, 2g, 2g, 2,8g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 1 chai 50g
Manufacturer
Cơ sở kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
433/QÐ-QLD
V162-H06-19
6g, 4,8g, 5,6g, 2,8g, 2,4g, 2g, 2g, 2g, 2,4g, 2,8g, 2,4g, 2g, 2g, 2g, 2,8g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 1 chai 50g
Cơ sở kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường
Việt Nam
Cơ sở kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường
Việt Nam
2018-07-05
433/QÐ-QLD
Details
Tinfotol 480
Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg
Strength / Form
400 mg, 80 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30372-18
400 mg, 80 mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Trắc bách diệp
Trắc bách diệp
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30624-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Trữ ma căn
Trữ ma căn
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30626-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Vidherpin 100
Mangiferin 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30373-18
100 mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Vidherpin 2%
Mỗi tuýp 10g chứa: Mangiferin 200 mg
Strength / Form
200 mg · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30374-18
200 mg
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 10g
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Vifagis
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg; Emtricitabin 200 mg
Strength / Form
300 mg, 200 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
440/QÐ-QLD
QLĐB-698-18
300 mg, 200 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2018-07-05
440/QÐ-QLD
Details
Viêm xoang đông dược việt
Mỗi viên chứa 220 mg Cao đặc viêm xoang tương đương với 2,2 gam dược liệu bao gồm: Tân di hoa 220mg; Ké đầu ngựa 320mg; Câu đằng 320mg; Kim ngân hoa 320mg; Cúc hoa vàng 320mg; Phòng phong 200mg; Bạc hà 200mg; Cam thảo 200mg
Strength / Form
220mg, 320mg, 320mg, 320mg, 320mg, 200mg, 200mg, 200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30600-18
220mg, 320mg, 320mg, 320mg, 320mg, 200mg, 200mg, 200mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Viên ngân kiều TW3
Liên kiều 200mg; Ngưu bàng tử 120mg; Cát cánh 80mg; Cam thảo 40mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Kim ngân hoa 200mg; Bạc hà 120mg; Đỗ đen chế 100mg; Kinh giới 80mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 60mg) 80mg
Strength / Form
200mg, 120mg, 80mg, 40mg, 80mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30555-18
200mg, 120mg, 80mg, 40mg, 80mg
Viên nang cứng
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Vị thống ninh
Mỗi chai 25g thuốc bột chứa: Chỉ thực 4,5g; Trần bì 4,5g; Thần khúc 4g; Đảng sâm 3g; Bạch truật 3g; Mạch nha 3g; Sơn tra 3g;
Strength / Form
4,5g, 4,5g, 4g, 3g, 3g, 3g, 3g · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 1 chai 25 gam
Manufacturer
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
433/QÐ-QLD
V161-H06-19
4,5g, 4,5g, 4g, 3g, 3g, 3g, 3g
Thuốc bột uống
Hộp 1 chai 25 gam
Cơ sở Đặng Nguyên Đường
Việt Nam
Cơ sở Đặng Nguyên Đường
Việt Nam
2018-07-05
433/QÐ-QLD
Details
Xuyên khung phiến
Xuyên khung
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1 kg, túi 2 kg
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
433/QÐ-QLD
V165-H06-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1 kg, túi 2 kg
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
2018-07-05
433/QÐ-QLD
Details
Zoledronic Acid Injection 0.8mg/ml (NSX và ÐG sơ cấp: Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility]. Đ/c: No.19A, Plot No.284-B/1, Bommasandra-Jigani Link Road, Industrial Area, Anekal,
Mỗi lọ 5 ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4 mg
Strength / Form
4 mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 5 ml
Manufacturer
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
439/QÐ-QLD
VD3-20-18
4 mg
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 5 ml
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Công ty TNHH Reliv pharma
Việt Nam
2018-07-05
439/QÐ-QLD
Details
Ô tặc cốt
Ô tặc cốt
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30621-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Đinh lăng
Rễ đinh lăng
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30616-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
Đảng sâm chế gừng
Đảng sâm (chế gừng)
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-05
Decision
442/QÐ-QLD
VD-30452-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
Details
9PM
Latanoprost 0,005%
Strength / Form
0,005% · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 2,5ml
Manufacturer
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21186-18
0,005%
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 2,5ml
Cipla Ltd
Ấn Độ
Cipla Ltd.
Ấn Độ
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Abilify tablets 15mg
Aripiprazol 15mg
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
414/QÐ-QLD
VN3-82-18
15mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Nhật Bản
2018-07-04
414/QÐ-QLD
Details
Acectum
Mỗi lọ chứa: Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Strength / Form
4g, 0,5g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21262-18
4g, 0,5g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Alimta
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) 100mg
Strength / Form
100mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Eli Lilly & Company (Hoa Kỳ)
Registrant
Eli Lilly Export S.A. (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21277-18
100mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Eli Lilly & Company
Hoa Kỳ
Eli Lilly Export S.A.
Thụy Sĩ
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Aminol Injection
Mỗi 20ml chứa: L-arginin HCl 160mg; L-Histidin HCl. H2O 80mg; L-Lysin HCl. 2H2O 446mg; L-Methionin 142mg; L-Threonin 108mg; L-Tryptophan 36mg; Glycin 200mg; D-Sorbitol 1000mg
Strength / Form
160mg, 80mg, 446mg, 142mg, 108mg, 36mg, 200mg, 100 · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống 20ml
Manufacturer
Taiwan Biotech Co. (Đài Loan)
Registrant
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21307-18
160mg, 80mg, 446mg, 142mg, 108mg, 36mg, 200mg, 100
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 20ml
Taiwan Biotech Co.
Đài Loan
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Anastrozole 1mg (CS xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d, địa chỉ: Verovskova Ulica 57, 1526 Ljubljana, Slovenia)
Anastrozole 1mg
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Salutas Pharma GmbH (Đức)
Registrant
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
413/QÐ-QLD
VN3-64-18
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Salutas Pharma GmbH
Đức
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2018-07-04
413/QÐ-QLD
Details
Aprodox 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
Registrant
Aryabrat International Pte., Ltd. (Campuchia)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21172-18
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Zim Laboratories Limited
Ấn Độ
Aryabrat International Pte., Ltd.
Campuchia
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Aprodox 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
Registrant
Aryabrat International Pte., Ltd. (Campuchia)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21173-18
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Zim Laboratories Limited
Ấn Độ
Aryabrat International Pte., Ltd.
Campuchia
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Apruxton
Almagat 1,5g/15ml
Strength / Form
1,5g/15ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15 ml.
Manufacturer
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21273-18
1,5g/15ml
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15 ml.
Theragen Etex Co., Ltd
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Atarax
Hydroxyzine hydrochloride 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Manufacturer
UCB Pharma S.A (Bỉ)
Registrant
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21287-18
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 30 viên
UCB Pharma S.A
Bỉ
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Axcel Erythromycin ES Tablet
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl succinat) 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21304-18
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Azicin-Dae Han
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21292-18
150mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
B-Cane Heavy
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Bupivacain hydrochlorid 5mg
Strength / Form
5mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 4ml
Manufacturer
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21166-18
5mg
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 4ml
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Bilobil Intenes 120mg capsules, hard
Cao khô lá Ginkgo biloba. 120mg
Strength / Form
120mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21194-18
120mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt
Việt Nam
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Bonviva (CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd; ĐC: Wurmisweg, CH-4303 Kaiseraugst, Thụy Sĩ)
Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate) 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 viên
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Registrant
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21351-18
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 viên
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd.
Singapore
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Calcium Folinate-Belmed
Calci folinat 100mg
Strength / Form
100mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Registrant
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21250-18
100mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Công ty TNHH MTV Vimepharco
Việt Nam
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details
Cefobid
Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazone natri) 1g
Strength / Form
1g · Bột pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 1g
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Registrant
Pfizer Thailand Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2018-07-04
Decision
411/QÐ-QLD
VN-21327-18
1g
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 1g
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
Pfizer Thailand Ltd.
Thái Lan
2018-07-04
411/QÐ-QLD
Details