Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 29451–29500.

Drug / ingredient Reg № Details
Natri clorid 0,9%
Mỗi lọ 10ml chứa: Natri clorid 90mg
Strength / Form
90mg · Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Packaging
Hộp 1 chai 10ml
Manufacturer
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32456-19
Nga truật chích dấm
Nga truật
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31894-19
Nghệ mật ong
Bột nghệ 200mg ; Mật ong 30mg
Strength / Form
200mg , 30mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31536-19
Ngô thù du chích cam thảo
Ngô thù du chích cam thảo
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31806-19
Ngô thù du chích giấm
Ngô thù du (chích giấm)
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31807-19
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31895-19
Ngưu hoàng hoàn
Mỗi viên hoàn 8g tương đương với Ngưu đởm tinh 0,32g; Ngưu hoàng 0,032g; Toàn yết 0,08g; Phục linh 0,24g; Tạo giác thích 0,08g; Đại hoàng 0,16g; Cam thảo 0,16g; Cát cánh 0,32g; Xuyên khung 0,24g; Tế tân 0,16g; Băng phiến 0,08g; Phòng phong 0,24g; Thiên trúc hoàng 0,16g; Thuyền thoái 0,08g; Hoài sơn 0,24g; Cương tàm 0,08g; Hoàng cầm 0,24g; Mộc hương 0,24g; Chỉ xác 0,24g; Bạch chỉ 0,24g
Strength / Form
0,32g, 0,032g, 0,08g, 0,24g, 0,08g, 0,16g, 0,16g, 0,32g, 0,24g, 0,16g, 0,08g, 0,24g, 0,16g, 0,08g, 0,24g, 0,08g, 0,24g, 0,24g, 0,24g, 0,24g · Viên hoàn mềm
Packaging
Hộp 10 viên hoàn mềm x8g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc đông nam dược Nhuận Đức Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc đông nam dược Nhuận Đức Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
102/QÐ-QLD · Đợt 164
V177-H02-19
Ngưu tất chế
Ngưu tất
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31896-19
Nhân trần
Nhân trần
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31897-19
Nhục đậu khấu
Nhục đậu khấu
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31898-19
Omaxu
Mỗi gói 1,5g chứa Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl succinat) 250mg
Strength / Form
250mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói, 25 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27 → 2024-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32307-19
PQA Sinh Khí
Gói 4g hoàn cứng, chứa cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với các dược liệu: Đương quy 2,67g; Sài hồ 2,00g; Đảng sâm 4,00g; Bạch truật 2,67g; Cam thảo 2,00g; Hoàng kỳ 4,00g; Trần Bì 1,33g; Thăng ma 2,00g
Strength / Form
2,67g, 2,00g, 4,00g, 2,67g, 2,00g, 4,00g, 1,33g, 2,00g · Viên hoàn cứng
Packaging
Gói 4g; Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 50 gói x 4g
Manufacturer
Công ty CPDP PQA (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPDP PQA (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32300-19
Paracetamol 200mg
Paracetamol 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31728-19
Pefloxacin 400mg
Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesilat dihydrat 558,5mg) 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 túi 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31839-19
Phong Thấp Vương
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
Strength / Form
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31792-19
Phong tê thấp
Mỗi viên chứa hỗn hợp cao và bột dược liệu tương đương: Hy thiêm 800mg; Hà thủ ô đỏ chế 400mg; Thương nhĩ tử 400mg; Thổ phục linh 400mg; Phòng kỷ 400mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Đương quy 300mg
Strength / Form
800mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hôp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đặt gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Xanh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31441-19
Phospha gaspain
Mỗi gói 20g chứa: Gel nhôm phosphat 20% 12,38g
Strength / Form
12,38g · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32119-19
Phước sanh cảm mạo thông
Cao khô hỗn hợp dược liệu 89,2mg và 350mg bột dược liệu (tương ứng với: Khương hoạt 200mg; Phòng phong 200mg; Xuyên khung 133mg; Sinh địa 133mg; Cam thảo 133mg; Thương truật 200mg; Tế tân 67mg; Bạch chỉ 133mg; Hoàng cầm 133mg)
Strength / Form
200mg, 200mg, 133mg, 133mg, 133mg, 200mg, 67mg, 133mg, 133mg) · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32429-19
Ranitidin
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31743-19
Sa nhân
Sa nhân
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31900-19
Sa sâm phiến
Sa sâm
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31901-19
Shindocef
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 2g
Strength / Form
2g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 2g
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32376-19
Sucralex 1000 (CSNQ: Công ty cổ phần BV Pharma; Địa chỉ: Ấp 2, Xã Tân Thạch Tây, Huyện Củ Chi, Tp.Hồ Chí Minh)
Mỗi gói 2,6g chứa Sucralfat 1000mg
Strength / Form
1000mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 30 gói 2,6g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32028-19
Sun-isoditrat 25mg/50ml
Isosorbid dinitrat 25mg/50ml
Strength / Form
25mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai 50ml; hộp 1 túi 50ml
Manufacturer
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32435-19
Sun-nicar 20mg/200ml
Nicardipin hydroclorid 1mg/10ml
Strength / Form
1mg/10ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 túi non-PVC x 200ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 200ml
Manufacturer
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32437-19
Suribest
Mỗi viên chứa 135 mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương: Bạch thược 112 mg; Đương quy 56 mg; Địa hoàng 112 mg; Cam thảo 37 mg; Ngưu tất 90 mg; Tang ký sinh 112 mg; Phòng phòng 56 mg; Tế tân 37 mg; Đảng sâm 112 mg; Bạch linh 112 mg; Tần giao 60 mg; Đỗ trọng 60 mg; Độc hoạt 105 mg; Quế 56 mg; Xuyên khung 56 mg
Strength / Form
112 mg, 56 mg, 112 mg, 37 mg, 90 mg, 112 mg, 56 mg, 37 mg, 112 mg, 112 mg, 60 mg, 60 mg, 105 mg, 56 mg, 56 mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp1 chai 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31825-19
Sơn thù chế rượu
Sơn thù
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31902-19
TRUEFOVIR
Tenofovir disoprosil fumarat 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ Alu/Alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ Alu/Alu x 10 viên, kèm đơn hdsd
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Y tế Châu Âu (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
105/QÐ-QLD · Đợt 164
QLĐB-750-19
Tang bạch bì
Tang bạch bì
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31903-19
Tang chi chế
Tang chi
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31904-19
Telmisarex 40 (CSNQ: Công ty cổ phần BV Pharma; Địa chỉ: Ấp 2, Xã Tân Thạch Tây, Huyện Củ Chi, Tp. Hồ Chí Minh)
Telmisartan 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén dài
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32029-19
Telmisarex 80 (CSNQ: Công ty cổ phần BV Pharma; Địa chỉ: Ấp 2, Xã Tân Thạch Tây, Huyện Củ Chi, Tp. Hồ Chí Minh)
Telmisartan 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nén dài
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32030-19
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarat (tương đươngTenofovir disoproxil 245 mg) 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
105/QÐ-QLD · Đợt 164
QLĐB-745-19
Tenoxicam 20mg
Tenoxicam 20mg
Strength / Form
20mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32120-19
Terp-cod 15 caps
Terpin hydrat 100mg; Codein 15mg
Strength / Form
100mg, 15mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ, 8 vỉ x 12 viên; Chai 50 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32085-19
Terpin-Codein 15
Terpin hydrat 100mg; Codein 15mg
Strength / Form
100mg, 15mg · Viên bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên (ép vỉ nhôm-PVC); Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31996-19
Thiomax 200
Acid thioctic 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần O2 Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32165-19
Thiomax 300
Acid thioctic 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần O2 Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32166-19
Thiomax 600
Acid thioctic 600mg
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần O2 Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32167-19
Thuốc bổ kiện tỳ
Chai 270 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương với: Đảng Sâm 8,1 g; Thương truật 8,1 g; Hậu Phác 8,1 g; Trần bì 8,1 g; Sa nhân 5,4 g; Đương qui 5,4 g; Táo nhân 5,4 g; Hương phụ 5,4 g; Hoàng kỳ 5,4 g; Cam thảo 4,05 g; Mạch môn 4,05 g; Huyền hồ sách 2,7 g; Ngũ vị tử 2,02 g
Strength / Form
8,1 g, 8,1 g, 8,1 g, 8,1 g, 5,4 g, 5,4 g, 5,4 g, 5,4 g, 5,4 g, 4,05 g, 4,05 g, 2,7 g, 2,02 g · Cao lỏng
Packaging
hộp 1 chai 270 ml cao lỏng
Manufacturer
Cơ sở Hồng Huệ (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Hồng Huệ (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
102/QÐ-QLD · Đợt 164
V176-H02-19
Thuốc cam tùng lộc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 535mg (tương ứng với: Liên nhục 1,5g; Đảng sâm 1,25g; Bạch linh 0,875g; Bạch truật 0,75g; Hoài sơn 0,687g; Cát lâm sâm 0,625g; Mạch nha 0,625g; Sơn tra 0,625g; Ý dĩ 0,625g; Cam thảo 0,563g; Sử quân tử 0,5g; Khiếm thực 0,375g; Bạch biển đậu 0,387g; Thần khúc 0,25g; Ô tặc cốt 0,213g; Cốc tinh thảo 0,15g
Strength / Form
1,5g, 1,25g, 0,875g, 0,75g, 0,687g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,563g, 0,5g, 0,375g, 0,387g, 0,25g, 0,213g, 0,15g · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32389-19
Thuốc ho Bách bộ
Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60 g
Strength / Form
60 g · Cao lỏng
Packaging
hộp 1 chai 120 ml cao lỏng
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27 → 2022-11-19
Decision
102/QÐ-QLD · Đợt 164
V180-H02-19
Thuốc ho bổ phế chỉ khái lộ
Mỗi 80ml chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch linh0,576g; Cát cánh 1,092g; Tỳ bà diệp 2,88g; Tang bạch bì 2,0g; Ma hoàng 0,42g; Mạch môn 0,772g; Bạc hà 1,864g; Bán hạ chế 1,336g; Bách bộ 2,986g; Mơ muối 1,3g; Cam thải 0,378g; Bạch phàn 0,132g) 2,12g; Tinh dầu bạc hà 0,08g
Strength / Form
2,12g, 0,08g · Siro thuốc
Packaging
Hộp 1 lọ 80ml, 100ml, 125ml, 150ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31660-19
Thăng ma phiến
Thăng ma phiến
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31906-19
Thương truật sao qua
Thương truật
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31908-19
Thạch hộc
Thạch hộc
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,1kg; Túi 0,5kg; Túi 1kg; Túi 5kg; Túi 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31945-19
Thập toàn đại bổ B/P
Mỗi 100 ml thuốc chứa cao lỏng tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 10 g; Xuyên khung 8 g; Thục địa 15 g; Bạch thược 10 g; Đảng sâm 15 g; Bạch linh 8 g; Bạch truật 15 g; Cam thảo 8 g; Hoàng kỳ 15 g; Quế nhục 10 g
Strength / Form
10 g, 8 g, 15 g, 10 g, 15 g, 8 g, 15 g, 8 g, 15 g, 10 g · Cao lỏng
Packaging
hộp 1 lọ 100 ml cao lỏng
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP Thiết bị T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
102/QÐ-QLD · Đợt 164
V188-H02-19
Thập toàn đại bổ đông dược việt
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.180mg dược liệu bao gồm: Cam thảo 160mg; Thục địa 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đảng sâm 300mg; Bạch truật 200mg; Phục linh 160mg; Đương quy 200mg; Xuyên khung 160mg; Bạch thược 200mg; Quế 200mg
Strength / Form
160mg, 300mg, 300mg, 300mg, 200mg, 160mg, 200mg, 160mg, 200mg, 200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32027-19
Thổ phục linh phiến
Thổ phục linh
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31907-19
Tieukhatling caps
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 200mg; Hoàng kỳ 200mg; Kỷ tử 200mg; Ngũ vị tử 30mg; Hoàng liên 20mg; Nhân sâm 20mg) 130mg; Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Thiên hoa phấn 200mg; Thạch cao 100mg; Bạch linh 34mg; Mẫu đơn bì 30mg) 364mg
Strength / Form
130mg, 364mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31729-19

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.