Vancomycin Fresenius Kabi 500mg
Vancomycin hydrochlorid (tương đương 500.000IU Vancomycin) 500mg
Strength / Form
500mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Xellia Pharmaceuticals ApS (Đan Mạch)
Registrant
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21735-19
500mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Xellia Pharmaceuticals ApS
Đan Mạch
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
2019-03-20
164/QÐ-QLD
Đợt 102
Details
Vanprox 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
Strength / Form
200 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang cứng
Manufacturer
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21792-19
200 mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang cứng
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2019-03-20
164/QÐ-QLD
Đợt 102
Details
Vi nang Tam thất - HT
Tam thất 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng (dưới dạng hạt vi nang)
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32494-19
500mg
Viên nang cứng (dưới dạng hạt vi nang)
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2019-03-20
165/QLD-ÐK
Đợt 164
Details
Vibomed
Simvastatin 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Registrant
Il-Yang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21878-19
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
Il-Yang Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2019-03-20
164/QÐ-QLD
Đợt 102
Details
Vietcef 1g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Strength / Form
1g · Bột pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 25 lọ
Manufacturer
Panpharma (Pháp)
Registrant
Panpharma (France)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21752-19
1g
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 25 lọ
Panpharma
Pháp
Panpharma
France
2019-03-20
164/QÐ-QLD
Đợt 102
Details
Vinorelsin 10mg
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Vinorelbin (dưới dạng Vinorelbin tartrat) 10mg
Strength / Form
10mg · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 1ml
Manufacturer
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
Registrant
Actavis International Limited. (Malta)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-111-19
10mg
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Hộp 1 lọ x 1ml
Actavis Italy S.p.A.
Ý
Actavis International Limited.
Malta
2019-03-20
161/QÐ-QLD
Đợt 102
Details
Vinorelsin 50mg
Mỗi 1ml dung dịch đậm đặc chứa: Vinorelbin (dưới dạng Vinorelbin tartrat) 10mg
Strength / Form
10mg · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml
Manufacturer
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
Registrant
Actavis International Limited. (Malta)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-112-19
10mg
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Hộp 1 lọ x 5ml
Actavis Italy S.p.A.
Ý
Actavis International Limited.
Malta
2019-03-20
161/QÐ-QLD
Đợt 102
Details
Virtizin 5
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydrochlorid) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Nga (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21727-19
5mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Nga
Việt Nam
2019-03-20
164/QÐ-QLD
Đợt 102
Details
Viên an thần Rutynda
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg hỗn hợp dược liệu gồm: Bình vôi 720mg; Lạc tiên 480mg; Vông nem 480mg; Liên diệp 480mg)
Strength / Form
720mg, 480mg, 480mg, 480mg) · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32551-19
720mg, 480mg, 480mg, 480mg)
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2019-03-20
165/QLD-ÐK
Đợt 164
Details
Viên dị ứng kim ngân OPC
Cao lỏng Kim ngân OPC (tương đương với Kim ngân hoa 1333mg; Ké đầu ngựa 667mg) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32529-19
500mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2019-03-20
165/QLD-ÐK
Đợt 164
Details
Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh
cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 300mg; Quế nhục 200mg; Phòng phong 200mg; Đương quy 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 200mg; Tần giao 200mg; Bạch thược 200mg; Tang ký sinh 200mg; Địa hoàng 200mg; Đỗ trọng 200mg; Nhân sâm 200mg; Ngưu tất 200mg; Bạch linh 200mg; Cam thảo 200mg
Strength / Form
300mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32578-19
300mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt nam
2019-03-20
165/QLD-ÐK
Đợt 164
Details
Voradax
Sofosbuvir 400 mg
Strength / Form
400 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
166/QLD-ÐK · Đợt 164
QLĐB-771-19
400 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2019-03-20
166/QLD-ÐK
Đợt 164
Details
Voriole IV
Voriconazol 200mg
Strength / Form
200mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
MSN Laboratories Limited (Ấn Độ)
Registrant
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21912-19
200mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
MSN Laboratories Limited
Ấn Độ
Mi Pharma Private Limited
Ấn Độ
2019-03-20
164/QÐ-QLD
Đợt 102
Details
Wida D5 (5% Dextrose BP)
Glucose 5%
Strength / Form
0,05 · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai nhựa 500ml
Manufacturer
PT. Widatra Bhakti (Indonesia)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21710-19
0,05
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Chai nhựa 500ml
PT. Widatra Bhakti
Indonesia
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka OPV
Việt Nam
2019-03-20
164/QÐ-QLD
Đợt 102
Details
Xeltabine
Capecitabin 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21886-19
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2019-03-20
164/QÐ-QLD
Đợt 102
Details
Xinc Syrup
Kẽm nguyên tố (dưới dạng Zinc sulphate monohydrate) 200mg/100ml
Strength / Form
200mg/100ml · Syro
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Eskayef Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
Registrant
CÔNG TY TNHH NOVELL (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21814-19
200mg/100ml
Syro
Hộp 1 chai 100ml
Eskayef Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
CÔNG TY TNHH NOVELL
Việt Nam
2019-03-20
164/QÐ-QLD
Đợt 102
Details
Zidovudine tablets USP 300 mg
Zidovudin 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 60 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Registrant
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21676-19
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 60 viên
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
2019-03-20
164/QÐ-QLD
Đợt 102
Details
Zitromax
Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Registrant
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21931-19
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
2019-03-20
164/QÐ-QLD
Đợt 102
Details
Zofra ODT 8
Ondansetron 8mg
Strength / Form
8mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Eskayef Bangladesh Limited (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21815-19
8mg
Viên nén phân tán
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Eskayef Bangladesh Limited
Bangladesh
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2019-03-20
164/QÐ-QLD
Đợt 102
Details
Đại Bổ Khí Huyết BSV
Mỗi lọ 60ml cao lỏng tương đương với hỗn hợp dược liệu chứa: Đương quy 12 g; Xuyên khung 12 g; Thục địa 12 g; Bạch thược 12 g; Đảng sâm 12 g; Bạch linh 12 g; Bạch truật 12 g; Cam thảo 6 g
Strength / Form
12 g, 12 g, 12 g, 12 g, 12 g, 12 g, 12 g, 6 g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 lọ 60 ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20 → 2022-02-18
Decision
169/QLD-ÐK · Đợt 164
V189-H06-19
12 g, 12 g, 12 g, 12 g, 12 g, 12 g, 12 g, 6 g
Cao lỏng
Hộp 1 lọ 60 ml
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng
Việt Nam
2019-03-20
→ 2022-02-18
169/QLD-ÐK
Đợt 164
Details
Đại tràng Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Hoàng liên 1,35g, Mộc hương 1,2g, Bạch truật 0,9g, Bạch thược 0,9g, Ngũ bội tử 0,9g, Hậu phác 0,9 g, Cam thảo 0,45g, Xa tiền tử 0,45g, Hoạt thạch 0,15g) 700 mg
Strength / Form
700 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32592-19
700 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
2019-03-20
165/QLD-ÐK
Đợt 164
Details
Độc hoạt tang ký sinh
Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 225mg; Quế nhục 150mg; Phòng phong 150mg; Đương quy 150mg; Tế tân 150mg; Xuyên khung 150mg; Tần giao 150mg; Bạch thược 150mg; Tang ký sinh 150mg; Địa hoàng 150mg; Đỗ trọng 150mg; Nhân sâm 150mg; Ngưu tất 150mg; Bạch linh 150mg; Cam thảo 150mg
Strength / Form
225mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32577-19
225mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt nam
2019-03-20
165/QLD-ÐK
Đợt 164
Details
Abvaceff 100
Mỗi gói 3g chứa Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
Strength / Form
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32254-19
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Acid Nalidixic
Acid nalidixic 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31509-19
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Acyclovir 5%
Mỗi 5g kem chứa: Acyclovir 0,25g
Strength / Form
0,25g · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32039-19
0,25g
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 5g
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Alcool 70
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml
Strength / Form
43,75ml · Cồn thuốc dùng ngoài
Packaging
Chai 60ml; chai 500ml; chai 1 lít, can 20 lít
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31793-19
43,75ml
Cồn thuốc dùng ngoài
Chai 60ml; chai 500ml; chai 1 lít, can 20 lít
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Alpha - ARV
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg ; Lamivudin 300mg ; Efavirenz 600mg
Strength / Form
300mg , 300mg , 600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 chai 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
105/QÐ-QLD · Đợt 164
QLĐB-747-19
300mg , 300mg , 600mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 30 viên
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
2019-02-27
105/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Amperison 1
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 1mg
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
105/QÐ-QLD · Đợt 164
QLĐB-751-19
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2019-02-27
105/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Ampicillin 1g
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) 1g
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31704-19
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Anacegine
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg
Strength / Form
500mg, 30mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31913-19
500mg, 30mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Aumintox 875 Tab
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 875mg
Strength / Form
875mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPDP Lưu Công (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32295-19
875mg
Viên nén bao phim
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty CPDP Lưu Công
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Avucibe
Pregabalin 75mg
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng (Đỏ-Trắng)
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31669-19
75mg
Viên nang cứng (Đỏ-Trắng)
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Azaduo Forte Gel
Mỗi tuýp 10g gel chứa: Adapalen 30 mg; Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide) 250 mg
Strength / Form
30 mg, 250 mg · Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10 g, 15g, 30g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
106/QÐ-QLD · Đợt 164
QLĐB-755-19
30 mg, 250 mg
Gel bôi da
Hộp 1 tuýp 10 g, 15g, 30g
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần dược phẩm Phúc Long
Việt Nam
2019-02-27
106/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
BOGA-LIVER
Mỗi 3g chứa Cao đặc Diệp hạ châu (tương đương với 3g Diệp hạ châu) 300 mg
Strength / Form
300 mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g; Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 6g; Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 9g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31872-19
300 mg
Thuốc cốm
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g; Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 6g; Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 9g
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Batudan
Mỗi gói 5g hoàn chứa: Bạch truật 1,2g; Vỏ quýt 0,3g; Thanh bì 0,2g; Nhân sâm 0,4g; Sài hồ 0,4g; Cam thảo 0,15g; Hoạt thạch 0,1g; Bạch linh 0,5g; Thảo quả 0,3g; Thường sơn 0,5g; Bán hạ 0,4g; Trạch tả 0,3g; Đại táo 0,1g
Strength / Form
1,2g, 0,3g, 0,2g, 0,4g, 0,4g, 0,15g, 0,1g, 0,5g, 0,3g, 0,5g, 0,4g, 0,3g, 0,1g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói 5g; Hộp 1 lọ 50g hoàn cứng
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hoà Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hoà Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
102/QÐ-QLD · Đợt 164
V187-H02-19
1,2g, 0,3g, 0,2g, 0,4g, 0,4g, 0,15g, 0,1g, 0,5g, 0,3g, 0,5g, 0,4g, 0,3g, 0,1g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói 5g; Hộp 1 lọ 50g hoàn cứng
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hoà Đường
Việt Nam
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hoà Đường
Việt Nam
2019-02-27
102/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Bcinnalgine
Paracetamol 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Chai 200 viên; 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31424-19
500mg
Viên nang cứng
Chai 200 viên; 500 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Bisbeta 60
Orlistat 60mg
Strength / Form
60mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 21 viên; chai 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32212-19
60mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 21 viên; chai 60 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Bitanis
Mỗi 1g chứa: Calcipotriol 50mcg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) 0,5mg
Strength / Form
50mcg, 0,5mg · Gel bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32213-19
50mcg, 0,5mg
Gel bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 15g
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Boakye
Cao khô lá bạch quả 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công) Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
103/QÐ-QLD · Đợt 164
GC-314-19
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
(Cơ sở nhận gia công) Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2019-02-27
103/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg ; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
Strength / Form
100mg , 75mg, 75mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32097-19
100mg , 75mg, 75mg
Viên nén bao đường
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Bá tử nhân
Bá tử nhân
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31794-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Bá tử nhân chế
Bá tử nhân
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31854-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Bách hợp phiến
Bách hợp
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31855-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Bán hạ chế
Bán hạ
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31859-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Bát trân
Mỗi ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg
Strength / Form
120mg, 120mg, 120mg, 120mg, 120mg, 120mg, 120mg, 60mg · Cao lỏng
Packaging
Hôp 1 chai 90ml; Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 125ml; Hộp 1 chai 150ml
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Khoa học Dinh dưỡng Orgalife (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32397-19
120mg, 120mg, 120mg, 120mg, 120mg, 120mg, 120mg, 60mg
Cao lỏng
Hôp 1 chai 90ml; Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 125ml; Hộp 1 chai 150ml
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty TNHH Khoa học Dinh dưỡng Orgalife
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Bát vị TW3
Mỗi 5g chứa: Thục địa 0,86g; Hoài sơn 0,45g; Sơn thù 0,43g; Bạch linh 0,32g; Mẫu đơn bì 0,32g; Trạch tả 0,32g; Phụ tử chế 0,11g; Quế 0,11g
Strength / Form
0,86g, 0,45g, 0,43g, 0,32g, 0,32g, 0,32g, 0,11g, 0,11g · Hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 túi x 5g; Hộp 16 túi x 5g; Hộp 1 chai 50g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31939-19
0,86g, 0,45g, 0,43g, 0,32g, 0,32g, 0,32g, 0,11g, 0,11g
Hoàn cứng
Hộp 10 túi x 5g; Hộp 16 túi x 5g; Hộp 1 chai 50g
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Bạch Hoa Xà Thiệt Thảo
Bạch hoa xà thiệt thảo
Strength / Form
0,5kg · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Mỗi túi chứa 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31985-19
0,5kg
Nguyên liệu làm thuốc
Mỗi túi chứa 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Bạch Long
Mỗi 1 gói thuốc 4g thuốc Bạch Long chứa: Trần bì 0,40g; Bạch chỉ 0,40g; Cam thảo 0,32g; Tang bạch bì 0,32g; Tắc kè 0,32g; Kinh giới 0,30g; Cát cánh 0,30g; Liên tu 0,30g; Xuyên bối mẫu 0,28g
Strength / Form
0,40g, 0,40g, 0,32g, 0,32g, 0,32g, 0,30g, 0,30g, 0,30g, 0,28g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 4g.
Manufacturer
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32353-19
0,40g, 0,40g, 0,32g, 0,32g, 0,32g, 0,30g, 0,30g, 0,30g, 0,28g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói x 4g.
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Bạch Long Thủy
Mỗi 1 chai 90ml chứa: Xuyên bối mẫu 7g; Bách bộ 7g; Thiên môn đông 7g; Liên Phòng 7g; Cát cánh 7g; Kinh giới 7g; Cam thảo 7g; Tang bạch bì 7g; Húng chanh 7g; Bạch chỉ 7g; Trần bì 7g; Sa sâm 7g
Strength / Form
7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 90 ml
Manufacturer
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32354-19
7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 90 ml
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details
Bạch linh phiến
Bạch linh
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-02-27
Decision
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32040-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
Details