Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 29151–29200.

Drug / ingredient Reg № Details
Clindimax 150mg injection
Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfate) 150 mg/1,5ml
Strength / Form
150 mg/1,5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1,5 ml
Manufacturer
Dongkwang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại-Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21844-19
Clofenac 100 Suppository
Diclofenac Sodium 100 mg
Strength / Form
100 mg · Thuốc đạn đặt trực tràng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21789-19
Clofenac 50 Suppository
Diclofenac Sodium 50 mg
Strength / Form
50 mg · Thuốc đạn đặt trực tràng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21790-19
Clorifort
Clotrimazol 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
AMOLI ENTERPRISES LIMITED (Hong Kong.)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21971-19
Colchicine Tablets BP 1.0mg
Colchicine 1,0mg
Strength / Form
1,0mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
M/s Windlas Biotech Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21821-19
Colcibra capsules 100mg
Celecoxib 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21965-19
Colcibra capsules 200mg
Celecoxib 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21966-19
Corayo 1 mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 1mg
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Medibios Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
163/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-141-19
Corfex-250
Cephalexin 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21837-19
Corfex-500
Cephalexin 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Akums Drugs and Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21838-19
Cảm Xuyên Hương Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Xuyên khung 132mg; Bạch chỉ 165mg; Hương phụ 132mg; Quế 6mg; Gừng 15mg; Cam thảo 5mg) 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32541-19
Dacarbazine Medac
Dacarbazin (dưới dạng Dacarbazin citrat) 200mg
Strength / Form
200mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Oncomed Manufacturing a.s. (Cộng hòa Séc)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-116-19
Dacogen (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V.- Địa chỉ: Turnhoutseweg 30, B-2340 Beerse, Bỉ)
Decitabin 50mg
Strength / Form
50mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Pharmachemie B.V. (Hà Lan)
Registrant
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-125-19
Decozaxtyl fort
Mephenesin 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 25 viên; Hộp 02 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32589-19
Deferglob 250
Deferasirox 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Globela Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21662-19
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương dexamethason 3,3mg/ml;
Strength / Form
4mg/ml, 3,3mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10, 25 ống 1ml
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
Registrant
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21697-19
Dopaso Tab
Simvastatin 20 mg
Strength / Form
20 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21739-19
Dạ dày Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Chè dây 1,575g; Hương phụ 1,2g; Khương hoàng 1,2g; Bán hạ chế 0,45g; Cam thảo 1,05g; Sinh khương 0,6g; Mộc hương 0,075g; Trần bì 0,15g) 700 mg
Strength / Form
700 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32591-19
Dạ dày đông dược việt
Cao đặc dạ dày 152mg (tương đương với 912mg dược liệu bao gồm: Hậu phác 192mg; Thương truật 180mg; Hương phụ 144mg; Trần bì 144mg; Thảo quyết minh 72mg; Gừng 72mg; Ô dược 72mg; Sa nhân 36mg; Bạch thược 192mg; Bán hạ bắc 72mg; Bạch linh 72mg; Bạch truật 60mg; Hồng hoa 36mg; Ô tặc cốt 20mg)
Strength / Form
192mg, 180mg, 144mg, 144mg, 72mg, 72mg, 72mg, 36mg, 192mg, 72mg, 72mg, 60mg, 36mg, 20mg) · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32550-19
Eltose Hard Capsule
Etodolac (micronized) 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21955-19
Emanera 40mg gastro-resistant capsules
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium) 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nang kháng acid dạ dày
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21711-19
Epirosa Adults
Glycerol 5,4ml/7,5ml
Strength / Form
5,4ml/7,5ml · Dung dịch thụt trực tràng
Packaging
Hộp 1 chai 250ml
Manufacturer
Lainco, S.A. (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21705-19
Epirosa Enfants
Glycerol 1,8ml/2,5ml
Strength / Form
1,8ml/2,5ml · Dung dịch thụt trực tràng
Packaging
Hộp 6 tuýp 2,5ml
Manufacturer
Lainco, S.A. (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21706-19
Esmepra
Esomeprazol (dưới dạng pellets bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp to x 2 hộp nhỏ x 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21786-19
Esozot
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Nga (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21726-19
Exelon Patch 10
Mỗi miếng dán 10cm2 chứa: Rivastigmine base 18mg
Strength / Form
18mg · Miếng dán qua da
Packaging
Hộp 30 miếng dán qua da
Manufacturer
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-170-19
Fada Oxaliplatino
Oxaliplatin 100mg
Strength / Form
100mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Laboratorio Internacional Argentino S.A (Argentina)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-108-19
Fada Oxaliplatino
Oxaliplatin 50mg
Strength / Form
50mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Laboratorio Internacional Argentino S.A (Argentina)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-109-19
Fargel 75
Clopidogrel 75mg
Strength / Form
75mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21782-19
Farico 60
Etoricoxib 60mg
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21783-19
Farico 90
Etoricoxib 90mg
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21784-19
Febalin
Pregabalin 75mg
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại DP Gia Phan (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21695-19
Flunex AQ
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate 0,05mg
Strength / Form
0,05mg · Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 14,5g
Manufacturer
Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21701-19
Furect I.V
Ciprofloxacin 2mg/ml
Strength / Form
2mg/ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 50ml; Hộp 10 lọ 50ml
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21754-19
Fusamix
Piroxicam 20mg
Strength / Form
20mg · Viên đạn đặt trực tràng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Joint Stock Company "Lekhim-Kharkiv" (Ukraine)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21698-19
Gastrogiam
Ranitidin (dưới dạng ranitidin hydrochlorid) 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nén sủi
Packaging
Hộp 1 tuýp 10 viên
Manufacturer
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o (Ba Lan)
Registrant
Natur Produkt Zdrovit Sp. Z o.o (Ba Lan)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21916-19
Geme TTY
Gemcitabin hydroclorid 38mg/ml
Strength / Form
38mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 6ml
Manufacturer
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory (Đài Loan)
Registrant
TTY Biopharm Co., Ltd. (Đài Loan)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-134-19
Gentamicin 160mg/2ml
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 160mg/2ml
Strength / Form
160mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32488-19
Gesdonyl
Ethinylestradiol 20mcg; Gestodene 75mcg
Strength / Form
20mcg, 75mcg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 1 vỉ 21 viên
Manufacturer
Haupt Pharma Munster GmbH (Đức)
Registrant
Stragen Pharma SA (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
160/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-137-19
Gliptis 5
Glipizid 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21805-19
Grapiget
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
Strength / Form
75mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21869-19
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg
Strength / Form
376mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32543-19
Hycamtin 0,25mg
Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 0,25mg
Strength / Form
0,25mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ 10 viên
Manufacturer
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-129-19
Hyđan Caps
Cao khô Hy thiêm (tương đương với 2000mg Hy thiêm) 168,4mg; Cao khô Ngũ gia bì chân chim (tương đương với 680mg Ngũ gia bì chân chim) 57,2mg ; Bột Mã tiền chế 88mg
Strength / Form
168,4mg, 57,2mg , 88mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 90 viên
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32489-19
Hyđan Tab
Cao khô Hy thiêm (tương đương với 2000mg Hy thiêm) 168,4mg ; Cao khô Ngũ gia bì chân chim (tương đương với 680mg Ngũ gia bì chân chim) 57,2mg; Bột Mã tiền chế 88mg
Strength / Form
168,4mg , 57,2mg, 88mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 90 viên
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32490-19
Intelence
Etravirin 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ 120 viên
Manufacturer
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
163/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-143-19
Invega (Đóng gói: Janssen-Cilag S.p.A Địa chỉ: Via C. Jassen, Borgo San Michele, 04100 Latina, Ý)
Paliperidone 6mg
Strength / Form
6mg · Viên nén giải phóng kéo dài
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-157-19
Invega (Đóng gói: Janssen-Cilag S.p.A; Địa chỉ: Via C. Jassen, Borgo San Michele, 04100 Latina, Ý)
Paliperidone 3mg
Strength / Form
3mg · Viên nén giải phóng kéo dài
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-158-19
Izba
Mỗi ml dung dịch chứa: Travoprost 30mcg
Strength / Form
30mcg · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 2,5 ml
Manufacturer
S.A. Alcon-Couvreur N V (Bỉ)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21924-19
Khopharco
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Độc hoạt 322,6mg; Tang ký sinh 215,1mg; Quế nhục 215,1mg; Tần giao 215,1mg; Tế tân 215,1mg; Phòng phong 215,1mg; Ngưu tất 215,1mg; Đỗ trọng 215,1mg; Địa hoàng 215,1mg; Đương quy 215,1mg; Bạch thược 215,1mg; Xuyên khung 215,1mg; Nhân sâm 215,1mg; Phục linh 215,1mg; Cam thảo 215,1mg) 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-03-20
Decision
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32544-19

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.