Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 28501–28550.

Drug / ingredient Reg № Details
TTZik
Febuxostat 120mg
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD3-62-20
Tadalafil-VMG 20
Tadalafil 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34304-20
Tadlorp
Thiabendazol 500 mg
Strength / Form
500 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 7 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Sunrise (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34450-20
Tasredu
Flavoxat hydrochlorid 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 06 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34500-20
Terpine Gonnon
Terpin hydrat 100mg; Codein monohydrat 15mg
Strength / Form
100mg, 15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công): Merck KGaA (Đức)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
GC-338-20
Thiên vương bổ tâm đan
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: Đan sâm 0,1g; Huyền sâm 0,1g; Đương quy 0,2g; Viễn chí 0,1g; Toan táo nhân 0,2g; Đảng sâm 0,1g; Bá tử nhân 0,2g; Bạch linh 0,1g; Cát cánh 0,1g; Ngũ vị tử 0,2g; Cam thảo 0,1g; Mạch môn 0,2g; Thiên môn đông 0,2g; Địa hoàng 0,8g; Chu sa 0,04g
Strength / Form
0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,2g, 0,8g, 0,04g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói 4g, 15 gói 4g, 20 gói 4g; Hộp 01 lọ 24g, 32g, 40g, 60g
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34376-20
Thấp khớp Nam Dược
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5 g; Độc hoạt 1 g; Phòng phong 1 g; Đỗ trọng 1 g; Ngưu tất 1 g; Trinh nữ 1 g; Hồng hoa 1 g; Bạch chỉ 1 g; Tục đoạn 1 g; Bổ cốt chỉ 0,5 g
Strength / Form
1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34490-20
Thập toàn đại bổ Vinaplant
Mỗi gói 3g hoàn cứng chứa: Đảng sâm 0,31g; Bạch truật 0,21g; Bạch phục linh 0,17g; Cam thảo 0,17g; Đương quy 0,21g; Xuyên khung 0,17g; Bạch thược 0,21g; Thục địa 0,31g; Hoàng kỳ 0,31g; Quế nhục 0,21g
Strength / Form
0,31g, 0,21g, 0,17g, 0,17g, 0,21g, 0,17g, 0,21g, 0,31g, 0,31g, 0,21g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g, 9g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34002-20
Tiêu độc Nam Hà
Mỗi 10 ml siro chứa 6ml cao lỏng dược liệu tương đương 7,3g dược liệu bao gồm: Hạ khô thảo 0,5g; Kim ngân cuộng 2,5g; Sài đất 3g; Thổ phục linh 0,3g; Thương nhĩ tử 1g
Strength / Form
0,5 g, 2,5 g, 3g, 0,3 g, 1 g · Siro
Packaging
Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 1 lọ 125 ml; Hộp 1 lọ 150 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34209-20
Topfixim 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34030-20
Treecom 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
Strength / Form
200 mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34446-20
Trĩ Nhất Nhất
Mỗi 500mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương Đảng Sâm 700mg; Hoàng kỳ 700mg; Đương quy 400mg; Bạch truật 400mg; Thăng ma 400mg; Sài hồ 400mg; Trần bì 400mg; Cam thảo 200mg; Liên nhục 400mg; Ý dĩ 400mg
Strength / Form
700mg, 700mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 200mg, 400mg, 400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34050-20
Vitamin B6 25mg
Pyridoxine hydrochloride 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Lọ 100 viên, lọ 1500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34488-20
Zentel
Albendazol 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 02 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công): GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
GC-337-20
Đỗ trọng chế
Đỗ trọng 1 kg
Strength / Form
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Bao 2 lớp túi PE, hàn kín 25 g; 50 g; 100g; 500 g; 1 kg; 2 kg; 3 kg; 4 kg; 5 kg; 10 kg; 15 kg; 20 kg; 25 kg
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34091-20
Diacerein 50 mg
Diacerein 50 mg
Strength / Form
50 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-14
Decision
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34014-20
Abgalic Fort
Silymarin 140mg
Strength / Form
140mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33801-19
Actisô
Actisô
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33536-19
Addofort 40
Febuxostat 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-226-19
Airflat 125
Simethicon 125mg
Strength / Form
125mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33818-19
Akuprozil - 250
Cefprozil 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22276-19
Alenta Tablets 10mg
Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22260-19
Alphaba-S
Alpha chymotrypsin 4,2mg (4200 đơn vị USP)
Strength / Form
4,2mg (4200 đơn vị USP) · Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33354-19
Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg/100ml
Strength / Form
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Thùng 48 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33718-19
Ampicillin Sodium and sulbactam sodium for injection
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 0,5g
Strength / Form
1g, 0,5g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Registrant
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm) (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22257-19
Ansidex
Dexmedetomidine (dưới dạng Dexmedetomidine hydroclorid) 100mcg/ml
Strength / Form
100mcg/ml · Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 5 lọ, 10 lọ, 25 lọ 2ml
Manufacturer
Baxter Pharmaceuticals India Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
Baxter Healthcare (Asia) PTE LTD (Singapore)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22296-19
Anthracin
Epirubicin hydroclorid 10 mg/5ml
Strength / Form
10 mg/5ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-222-19
Anthracin
Epirubicin hydroclorid 50 mg/25ml
Strength / Form
50 mg/25ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 25ml
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-223-19
Ardon
Mỗi ống 10 ml dung dịch uống chứa: L-Arginin L-aspartat 5 g
Strength / Form
5 g · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33147-19
Asodinac
Diclofenac natri micronized 100mg
Strength / Form
100mg · Viên đặt trực tràng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Egyptian International Pharmaceutical Industries Conpany (EIPICO.) (Ai Cập)
Registrant
CÔNG TY TNHH DP LIÊN HỢP (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22247-19
Assogem
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1000 mg
Strength / Form
1000 mg · Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
GP-Pharm, S.A. (Tây Ban Nha)
Registrant
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-230-19
Assogem
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 200mg
Strength / Form
200mg · Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
GP-Pharm, S.A. (Tây Ban Nha)
Registrant
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-231-19
Atropin 0,1%
Atropin sulfat 1mg/1ml
Strength / Form
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10, 50, 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33719-19
Atropin 0,1%
Atropin sulfat 1mg/1ml
Strength / Form
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10, 50, 100 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33720-19
Atropin 0,1%
Atropin sulfat 1mg/1ml
Strength / Form
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10, 50, 100 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33721-19
Auclanityl 500/62,5mg
Mỗi gói 3,8g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate/Syloid) 62,5mg
Strength / Form
500mg, 62,5mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 3,8g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33165-19
Augmex Duo
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 125mg
Strength / Form
875mg, 125mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22420-19
Azanex
Mỗi 10g gel chứa: Adapalen 10mg
Strength / Form
10mg · Gel dùng ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Yash Medicare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22483-19
Azintal forte
Azintamide 75mg; Pancreatin 100mg; Cellulase 4000 10mg; Simethicon 50mg;
Strength / Form
75mg, 100mg, 10mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Il Yang Pharm Co., Tld (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22460-19
Azodra 100
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Unicure Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22481-19
Bevacibin 150 mg
Capecitabin 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
Registrant
Công ty cổ phần thuốc ung thư Benovas- Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-224-19
Bevacibin 500 mg
Capecitabin 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
Registrant
Công ty cổ phần thuốc ung thư Benovas- Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-225-19
Bfluid Injection
L-Serine 0,450g; Glycine 0,885g; Quy cách túi hai ngăn tổng dung tích 500ml: - Ngăn trên 150ml: L-Leucine 2,100g; L-Isoleucine 1,200g; L-Valine 2,100g; L-Lysine Hydrochloride 1,965g (tương đưong L- Lysine 1,573g); L-Threonine 0,855g; L-Tryptophan 0,300g
Strength / Form
2,100g, 1,200g, 2,100g · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Túi nhựa mềm 2 ngăn tổng 500ml (ngăn trên 150ml, ngăn dưới 350ml), Túi nhựa mềm 2 ngăn tổng 1000ml (
Manufacturer
Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc., Matsushige Factory (Nhật Bản)
Registrant
Công ty cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22322-19
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) 3g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g
Strength / Form
3g, 0,2g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33722-19
Bidicolis 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) 2MIU
Strength / Form
2MIU · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33723-19
Bidicolis 4,5MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 150mg) 4,5MIU
Strength / Form
4,5MIU · Thuốc tiêm bột đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33724-19
Bidigentil 10%
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/1ml
Strength / Form
100mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1,5,10,50 ống x 1,5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33725-19
Bidigentil 10%
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/1ml
Strength / Form
100mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1,5,10,50 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33726-19
Bidilocef 1g
Cephalothin (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng chứa Cephalothin natri và Natri bicarbonat) 1g
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 10ml; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33727-19
Bio-Cerin Capsules
Diacerein 50 mg
Strength / Form
50 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
Registrant
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22268-19

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.