TTZik
Febuxostat 120mg
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD3-62-20
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Tadalafil-VMG 20
Tadalafil 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34304-20
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Tadlorp
Thiabendazol 500 mg
Strength / Form
500 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 7 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Sunrise (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34450-20
500 mg
Viên nén
Hộp 7 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Sunrise
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Tasredu
Flavoxat hydrochlorid 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34500-20
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Terpine Gonnon
Terpin hydrat 100mg; Codein monohydrat 15mg
Strength / Form
100mg, 15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công): Merck KGaA (Đức)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
GC-338-20
100mg, 15mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công): Merck KGaA
Đức
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Thiên vương bổ tâm đan
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: Đan sâm 0,1g; Huyền sâm 0,1g; Đương quy 0,2g; Viễn chí 0,1g; Toan táo nhân 0,2g; Đảng sâm 0,1g; Bá tử nhân 0,2g; Bạch linh 0,1g; Cát cánh 0,1g; Ngũ vị tử 0,2g; Cam thảo 0,1g; Mạch môn 0,2g; Thiên môn đông 0,2g; Địa hoàng 0,8g; Chu sa 0,04g
Strength / Form
0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,2g, 0,8g, 0,04g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói 4g, 15 gói 4g, 20 gói 4g; Hộp 01 lọ 24g, 32g, 40g, 60g
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34376-20
0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,2g, 0,8g, 0,04g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói 4g, 15 gói 4g, 20 gói 4g; Hộp 01 lọ 24g, 32g, 40g, 60g
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Thấp khớp Nam Dược
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5 g; Độc hoạt 1 g; Phòng phong 1 g; Đỗ trọng 1 g; Ngưu tất 1 g; Trinh nữ 1 g; Hồng hoa 1 g; Bạch chỉ 1 g; Tục đoạn 1 g; Bổ cốt chỉ 0,5 g
Strength / Form
1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34490-20
1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Thập toàn đại bổ Vinaplant
Mỗi gói 3g hoàn cứng chứa: Đảng sâm 0,31g; Bạch truật 0,21g; Bạch phục linh 0,17g; Cam thảo 0,17g; Đương quy 0,21g; Xuyên khung 0,17g; Bạch thược 0,21g; Thục địa 0,31g; Hoàng kỳ 0,31g; Quế nhục 0,21g
Strength / Form
0,31g, 0,21g, 0,17g, 0,17g, 0,21g, 0,17g, 0,21g, 0,31g, 0,31g, 0,21g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g, 9g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34002-20
0,31g, 0,21g, 0,17g, 0,17g, 0,21g, 0,17g, 0,21g, 0,31g, 0,31g, 0,21g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g, 9g
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2020-06-15
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
Details
Tiêu độc Nam Hà
Mỗi 10 ml siro chứa 6ml cao lỏng dược liệu tương đương 7,3g dược liệu bao gồm: Hạ khô thảo 0,5g; Kim ngân cuộng 2,5g; Sài đất 3g; Thổ phục linh 0,3g; Thương nhĩ tử 1g
Strength / Form
0,5 g, 2,5 g, 3g, 0,3 g, 1 g · Siro
Packaging
Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 1 lọ 125 ml; Hộp 1 lọ 150 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34209-20
0,5 g, 2,5 g, 3g, 0,3 g, 1 g
Siro
Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 1 lọ 125 ml; Hộp 1 lọ 150 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Topfixim 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34030-20
200mg
Viên nang cứng
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2020-06-15
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
Details
Treecom 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
Strength / Form
200 mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34446-20
200 mg
Viên nén phân tán
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Trĩ Nhất Nhất
Mỗi 500mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương Đảng Sâm 700mg; Hoàng kỳ 700mg; Đương quy 400mg; Bạch truật 400mg; Thăng ma 400mg; Sài hồ 400mg; Trần bì 400mg; Cam thảo 200mg; Liên nhục 400mg; Ý dĩ 400mg
Strength / Form
700mg, 700mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 200mg, 400mg, 400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34050-20
700mg, 700mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 200mg, 400mg, 400mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
2020-06-15
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
Details
Vitamin B6 25mg
Pyridoxine hydrochloride 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Lọ 100 viên, lọ 1500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34488-20
25mg
Viên nén
Lọ 100 viên, lọ 1500 viên
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Zentel
Albendazol 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 02 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công): GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
GC-337-20
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 02 viên
(Cơ sở nhận gia công): Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công): GlaxoSmithKline Pte Ltd
Singapore
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Đỗ trọng chế
Đỗ trọng 1 kg
Strength / Form
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Bao 2 lớp túi PE, hàn kín 25 g; 50 g; 100g; 500 g; 1 kg; 2 kg; 3 kg; 4 kg; 5 kg; 10 kg; 15 kg; 20 kg; 25 kg
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34091-20
1 kg
Nguyên liệu làm thuốc
Bao 2 lớp túi PE, hàn kín 25 g; 50 g; 100g; 500 g; 1 kg; 2 kg; 3 kg; 4 kg; 5 kg; 10 kg; 15 kg; 20 kg; 25 kg
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Diacerein 50 mg
Diacerein 50 mg
Strength / Form
50 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-14
Decision
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34014-20
50 mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2020-06-14
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
Details
Abgalic Fort
Silymarin 140mg
Strength / Form
140mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33801-19
140mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Details
Actisô
Actisô
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33536-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Details
Addofort 40
Febuxostat 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-226-19
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Acme Formulation Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
Details
Airflat 125
Simethicon 125mg
Strength / Form
125mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33818-19
125mg
Viên nang mềm
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Details
Akuprozil - 250
Cefprozil 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22276-19
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
Details
Alenta Tablets 10mg
Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22260-19
10mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2019-10-23
651/QÐ-QLD
Đợt 103 bổ sung 2
Details
Alphaba-S
Alpha chymotrypsin 4,2mg (4200 đơn vị USP)
Strength / Form
4,2mg (4200 đơn vị USP) · Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33354-19
4,2mg (4200 đơn vị USP)
Viên nén
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Details
Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg/100ml
Strength / Form
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Thùng 48 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33718-19
500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Thùng 48 chai x 100ml
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Details
Ampicillin Sodium and sulbactam sodium for injection
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 0,5g
Strength / Form
1g, 0,5g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Registrant
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm) (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22257-19
1g, 0,5g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm)
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
2019-10-23
651/QÐ-QLD
Đợt 103 bổ sung 2
Details
Ansidex
Dexmedetomidine (dưới dạng Dexmedetomidine hydroclorid) 100mcg/ml
Strength / Form
100mcg/ml · Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 5 lọ, 10 lọ, 25 lọ 2ml
Manufacturer
Baxter Pharmaceuticals India Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
Baxter Healthcare (Asia) PTE LTD (Singapore)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22296-19
100mcg/ml
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Hộp 5 lọ, 10 lọ, 25 lọ 2ml
Baxter Pharmaceuticals India Private Limited
Ấn Độ
Baxter Healthcare (Asia) PTE LTD
Singapore
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
Details
Anthracin
Epirubicin hydroclorid 10 mg/5ml
Strength / Form
10 mg/5ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-222-19
10 mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5ml
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
Details
Anthracin
Epirubicin hydroclorid 50 mg/25ml
Strength / Form
50 mg/25ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 25ml
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-223-19
50 mg/25ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 25ml
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
Details
Ardon
Mỗi ống 10 ml dung dịch uống chứa: L-Arginin L-aspartat 5 g
Strength / Form
5 g · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33147-19
5 g
Dung dịch uống
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2019-10-23
650/QLD-ÐK
Đợt 165bs
Details
Asodinac
Diclofenac natri micronized 100mg
Strength / Form
100mg · Viên đặt trực tràng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Egyptian International Pharmaceutical Industries Conpany (EIPICO.) (Ai Cập)
Registrant
CÔNG TY TNHH DP LIÊN HỢP (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22247-19
100mg
Viên đặt trực tràng
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Egyptian International Pharmaceutical Industries Conpany (EIPICO.)
Ai Cập
CÔNG TY TNHH DP LIÊN HỢP
Việt Nam
2019-10-23
651/QÐ-QLD
Đợt 103 bổ sung 2
Details
Assogem
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1000 mg
Strength / Form
1000 mg · Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
GP-Pharm, S.A. (Tây Ban Nha)
Registrant
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-230-19
1000 mg
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
GP-Pharm, S.A.
Tây Ban Nha
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
Details
Assogem
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 200mg
Strength / Form
200mg · Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
GP-Pharm, S.A. (Tây Ban Nha)
Registrant
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-231-19
200mg
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
GP-Pharm, S.A.
Tây Ban Nha
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
Details
Atropin 0,1%
Atropin sulfat 1mg/1ml
Strength / Form
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10, 50, 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33719-19
1mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10, 50, 100 ống x 1ml
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Details
Atropin 0,1%
Atropin sulfat 1mg/1ml
Strength / Form
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10, 50, 100 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33720-19
1mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10, 50, 100 ống x 2ml
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Details
Atropin 0,1%
Atropin sulfat 1mg/1ml
Strength / Form
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10, 50, 100 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33721-19
1mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10, 50, 100 ống x 5ml
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Details
Auclanityl 500/62,5mg
Mỗi gói 3,8g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate/Syloid) 62,5mg
Strength / Form
500mg, 62,5mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 3,8g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33165-19
500mg, 62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 3,8g
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2019-10-23
650/QLD-ÐK
Đợt 165bs
Details
Augmex Duo
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 125mg
Strength / Form
875mg, 125mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22420-19
875mg, 125mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
Details
Azanex
Mỗi 10g gel chứa: Adapalen 10mg
Strength / Form
10mg · Gel dùng ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Yash Medicare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22483-19
10mg
Gel dùng ngoài da
Hộp 1 tuýp x 10g
Yash Medicare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
U Square Lifescience Private Ltd.
Ấn Độ
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
Details
Azintal forte
Azintamide 75mg; Pancreatin 100mg; Cellulase 4000 10mg; Simethicon 50mg;
Strength / Form
75mg, 100mg, 10mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Il Yang Pharm Co., Tld (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22460-19
75mg, 100mg, 10mg
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Il Yang Pharm Co., Tld
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
Details
Azodra 100
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Unicure Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22481-19
100 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Unicure Remedies Pvt. Ltd.
Ấn Độ
U Square Lifescience Private Ltd.
Ấn Độ
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
Details
Bevacibin 150 mg
Capecitabin 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
Registrant
Công ty cổ phần thuốc ung thư Benovas- Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-224-19
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
Công ty cổ phần thuốc ung thư Benovas- Chi nhánh Long An
Việt Nam
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
Details
Bevacibin 500 mg
Capecitabin 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
Registrant
Công ty cổ phần thuốc ung thư Benovas- Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-225-19
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
Công ty cổ phần thuốc ung thư Benovas- Chi nhánh Long An
Việt Nam
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
Details
Bfluid Injection
L-Serine 0,450g; Glycine 0,885g; Quy cách túi hai ngăn tổng dung tích 500ml: - Ngăn trên 150ml: L-Leucine 2,100g; L-Isoleucine 1,200g; L-Valine 2,100g; L-Lysine Hydrochloride 1,965g (tương đưong L- Lysine 1,573g); L-Threonine 0,855g; L-Tryptophan 0,300g
Strength / Form
2,100g, 1,200g, 2,100g · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Túi nhựa mềm 2 ngăn tổng 500ml (ngăn trên 150ml, ngăn dưới 350ml), Túi nhựa mềm 2 ngăn tổng 1000ml (
Manufacturer
Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc., Matsushige Factory (Nhật Bản)
Registrant
Công ty cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22322-19
2,100g, 1,200g, 2,100g
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Túi nhựa mềm 2 ngăn tổng 500ml (ngăn trên 150ml, ngăn dưới 350ml), Túi nhựa mềm 2 ngăn tổng 1000ml (
Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc., Matsushige Factory
Nhật Bản
Công ty cổ phần Otsuka OPV
Việt Nam
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
Details
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) 3g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g
Strength / Form
3g, 0,2g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33722-19
3g, 0,2g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Details
Bidicolis 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) 2MIU
Strength / Form
2MIU · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33723-19
2MIU
Thuốc tiêm đông khô
Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml; hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Details
Bidicolis 4,5MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 150mg) 4,5MIU
Strength / Form
4,5MIU · Thuốc tiêm bột đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33724-19
4,5MIU
Thuốc tiêm bột đông khô
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Details
Bidigentil 10%
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/1ml
Strength / Form
100mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1,5,10,50 ống x 1,5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33725-19
100mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1,5,10,50 ống x 1,5ml
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Details
Bidigentil 10%
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/1ml
Strength / Form
100mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1,5,10,50 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33726-19
100mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1,5,10,50 ống x 1ml
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Details
Bidilocef 1g
Cephalothin (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng chứa Cephalothin natri và Natri bicarbonat) 1g
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 10ml; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33727-19
1g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 10ml; hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Details
Bio-Cerin Capsules
Diacerein 50 mg
Strength / Form
50 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
Registrant
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2019-10-23
Decision
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22268-19
50 mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
2019-10-23
651/QÐ-QLD
Đợt 103 bổ sung 2
Details