Amerisen
Otilonium bromid
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34927-21
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Amfortgel
Mỗi 10 ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 440 mg) 336,6 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30%) 390 mg
Strength / Form
336,6 mg, 390 mg · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói 10 ml; Hộp 1 chai 90 ml, 120 ml, 150 ml, 180 ml, 210 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34952-21
336,6 mg, 390 mg
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói 10 ml; Hộp 1 chai 90 ml, 120 ml, 150 ml, 180 ml, 210 ml
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Amiwell
Etoricoxib 60 mg
Strength / Form
60 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34946-21
60 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Aspifar 81
Aspirin 81 mg
Strength / Form
81 mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 1 lọ x 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34934-21
81 mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 1 lọ x 60 viên
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Atosiban-BFS
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 7,5mg/ml
Strength / Form
7,5mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1, 10, 20 lọ x lọ 0,9ml, lọ 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34930-21
7,5mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1, 10, 20 lọ x lọ 0,9ml, lọ 5ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Bactericin 1000
Aciclovir ( dưới dạng bột đông khô Aciclovir natri) 1000mg
Strength / Form
1000mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34955-21
1000mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Cefdinir 100
Cefdinir 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên (Alu-Alu)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD3-105-21
100 mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên (Alu-Alu)
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Cephalothin 1g
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 1 g
Strength / Form
1 g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34942-21
1 g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Strength / Form
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp carton chứa 1 lọ x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34943-21
200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp carton chứa 1 lọ x 100ml
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Claminat 625mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1)) 125mg
Strength / Form
500mg, 125mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34938-21
500mg, 125mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Counterpain
Menthol (l-menthol) 5,44%; Eugenol 1,36%; Methyl Salicylat 10,20%
Strength / Form
5,44%, 1,36%, 10,20% · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 chai x 100 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
CN-1-21
5,44%, 1,36%, 10,20%
Kem bôi da
Hộp 1 chai x 100 ml
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
DEP
Mỗi 1ml dung dịch chứa Diethyl phthalat 300mg
Strength / Form
300mg · Dung dịch
Packaging
Cọc (bọc màng co) 20 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34948-21
300mg
Dung dịch
Cọc (bọc màng co) 20 lọ x 20ml
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD - 1B (Bicarbonat)
Mỗi 10 lít dung dịch đậm đặc chứa: Natri Bicarbonat 659,4g; Natri Clorid 305,8g
Strength / Form
659,4g, 305,8g · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Packaging
Thùng 2 can 10 lít
Manufacturer
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD3-107-21
659,4g, 305,8g
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Thùng 2 can 10 lít
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam.
Việt Nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1A (Acid)
Mỗi 10 lít dung dịch đậm đặc chứa: Natri Clorid 1614g; Kali Clorid 54,91g; Calci Clorid. 2H2O 97,45g; Magnesi Clorid. 6H2O 37,44g; Acid acetic băng 88,47g
Strength / Form
1614g, 54,91g, 97,45g, 37,44g, 88,47g · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Packaging
Thùng 2 can nhựa 10 lít
Manufacturer
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD3-108-21
1614g, 54,91g, 97,45g, 37,44g, 88,47g
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Thùng 2 can nhựa 10 lít
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam.
Việt Nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Golistin soda
Mỗi 1ml chứa: Monobasic natri phosphat 417mg; Dibasic natri phosphat 95mg
Strength / Form
417mg, 95mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 15ml, 45ml; hộp 2, 4,6,8 vỉ x 5 ống x 7,5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34931-21
417mg, 95mg
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ x 15ml, 45ml; hộp 2, 4,6,8 vỉ x 5 ống x 7,5ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Gynogel
Mỗi 200ml chứa: Đồng sulfat 4g; Acid boric 4g
Strength / Form
4g, 4g · Thuốc rửa phụ khoa
Packaging
Hộp 01 chai 200ml
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công): Công ty TNHH SX-TM dược phẩm N.I.C (N.I.C Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
GC-339-21
4g, 4g
Thuốc rửa phụ khoa
Hộp 01 chai 200ml
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công): Công ty TNHH SX-TM dược phẩm N.I.C (N.I.C Pharma)
Việt Nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Hycotimed 1000
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 1000mg
Strength / Form
1000mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ thuốc bột+ 10 ống dung môi
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34956-21
1000mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ thuốc bột+ 10 ống dung môi
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Hycotimed 250
Hydrocortison (dưới dạng bột đông khô Hydrocortison natri succinat) 250mg
Strength / Form
250mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ thuốc bột+ 10 ống dung môi
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34957-21
250mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ thuốc bột+ 10 ống dung môi
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Imefed DT 250mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg
Strength / Form
250mg, 125mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 01 túi x 07 vỉ x 02 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34937-21
250mg, 125mg
Viên nén phân tán
Hộp 01 túi x 07 vỉ x 02 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam 7,5mg
Strength / Form
7,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34939-21
7,5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Karireto 10
Rivaroxaban 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34951-21
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Metronidazol 250
Metronidazol 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34949-21
250mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Molnia
Mỗi gói cốm 10g chứa L-Ornithin-L-Aspartat 6g
Strength / Form
6g · Cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, hộp 20 gói x 10g
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34950-21
6g
Cốm pha dung dịch uống
Hộp 10 gói, hộp 20 gói x 10g
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Nitralmyl 0,3
Glyceryl trinitrat 2% (kl/kl) trong lactose tương ứng với glyceryl trinitrat 0,3 mg
Strength / Form
0,3 mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 6 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34935-21
0,3 mg
Viên nén đặt dưới lưỡi
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 6 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Nitralmyl 0,4
Glyceryl trinitrat 2% (kl/kl) trong lactose tương ứng với glyceryl trinitrat 0,4mg
Strength / Form
0,4mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34936-21
0,4mg
Viên nén đặt dưới lưỡi
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Nootripam 400
Piracetam 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa PE x 30 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34932-21
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa PE x 30 viên.
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Orthin 6000 Granulat
Mỗi 10 g cốm chứa: L-ornithin-L-aspartat 6 g
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 20 gói x 10 g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34947-21
Thuốc cốm
Hộp 20 gói x 10 g
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Rataf
Paracetamol 500mg; Loratadin 5mg; Dextromethophan hydrobromide 15mg
Strength / Form
500mg, 5mg, 15mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất - kinh doanh dược phẩm Đam San (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD3-98-21
500mg, 5mg, 15mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất - kinh doanh dược phẩm Đam San
Việt Nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Rovahadin
Spiramycin 1.500.000 IU
Strength / Form
1.500.000 IU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 8 viên (vỉ nhôm - PVC)
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34929-21
1.500.000 IU
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 8 viên (vỉ nhôm - PVC)
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Savi Etodolac 500
Etodolac 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34945-21
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Senitram 1,5g
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
Strength / Form
1g, 0,5g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-01-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34944-21
1g, 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-01-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Shinphagel
Mỗi gói 20g chứa: Aluminum phosphate (dưới dạng Aluminum phosphate 20% gel) 2,476 g
Strength / Form
2,476 g · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 20 g
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34954-21
2,476 g
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 20 g
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Terpin Codein 15
Terpin hydrat 100 mg; Codein 15 mg
Strength / Form
100 mg, 15 mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34933-21
100 mg, 15 mg
Viên nén bao đường
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Vitamin B2 10mg
Vitamin B2 10mg
Strength / Form
10mg · viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34953-21
10mg
viên nén
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Zegcatine 40
Drotaverin HCl 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
công ty cổ phần dược phẩm Medisun (Việt nam)
Registrant
công ty cổ phần dược phẩm Medisun (Việt nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34940-21
40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
công ty cổ phần dược phẩm Medisun
Việt nam
công ty cổ phần dược phẩm Medisun
Việt nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
Details
Azoget tablets 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22702-21
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2021-01-22
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
Details
Canvey
Mỗi viên chứa: Metronidazol 225mg; Chloramphenicol 100mg; Nystatin 75mg tương đương 330000IU; Dexamethason acetat 0,5mg
Strength / Form
225mg, 100mg, 330000IU, 0,5mg · Viên đặt âm đạo
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Farmaprim Ltd (Moldova)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN3-300-21
225mg, 100mg, 330000IU, 0,5mg
Viên đặt âm đạo
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Farmaprim Ltd
Moldova
Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc
Việt Nam
2021-01-22
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
Details
Clesin eye drops
Sodium Cromoglicate 20 mg/ml
Strength / Form
20 mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1lọ 5ml
Manufacturer
Hanlim Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Hanlim Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22707-21
20 mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1lọ 5ml
Hanlim Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hanlim Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2021-01-22
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
Details
Fatimip Inj. 0.5g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 500 mg
Strength / Form
500 mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22711-21
500 mg
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2021-01-22
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
Details
Lactated Ringers solution for Intravenuous Infusion
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3 g; Natri lactat 50% 1,55 g; Kali clorid 150 mg ; Canxi clorid dihydrat 100 mg
Strength / Form
3 g, 1,55 g, 150 mg , 100 mg · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai 500 ml
Manufacturer
Euro-Med Laboratories Phil., Inc (Philippines)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TW Codupha Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22701-21
3 g, 1,55 g, 150 mg , 100 mg
Dung dịch tiêm truyền
Chai 500 ml
Euro-Med Laboratories Phil., Inc
Philippines
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TW Codupha Hà Nội
Việt Nam
2021-01-22
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
Details
Loxorox
Loxoprofen natri hydrat (tương đương 60mg Loxoprofen natri) 68,1 mg
Strength / Form
68,1 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Lapharm Pte. Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22712-21
68,1 mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Lapharm Pte. Ltd
Hàn Quốc
2021-01-22
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
Details
Myfortic 180mg
Mycofenolat acid (dưới dạng mycofenolat natri) 180mg
Strength / Form
180mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Novartis Pharma Produktions GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22708-21
180mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Novartis Pharma Produktions GmbH
Đức
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2021-01-22
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
Details
Núcleo C.M.P. Forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
Strength / Form
5mg, 3mg, 1,33mg) · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
Registrant
Tedis (Pháp)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22713-21
5mg, 3mg, 1,33mg)
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
Tedis
Pháp
2021-01-22
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
Details
Otrivin
Xylometazoline hydrochloride 5mg/10ml
Strength / Form
5mg/10ml · Dung dịch nhỏ mũi
Packaging
Hộp 1 lọ 10 ml
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Registrant
Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng Tiêu Dùng và Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22705-21
5mg/10ml
Dung dịch nhỏ mũi
Hộp 1 lọ 10 ml
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng Tiêu Dùng và Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam
Việt Nam
2021-01-22
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
Details
Otrivin
Xylometazoline hydrochloride 5mg/10ml
Strength / Form
5mg/10ml · Thuốc xịt mũi có phân liều
Packaging
Hộp 1 lọ 10 ml
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Registrant
Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng Tiêu Dùng và Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22706-21
5mg/10ml
Thuốc xịt mũi có phân liều
Hộp 1 lọ 10 ml
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng Tiêu Dùng và Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam
Việt Nam
2021-01-22
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
Details
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml
Strength / Form
50mg/2ml · Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha
Packaging
Hộp 5 ống x 2ml
Manufacturer
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Registrant
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22698-21
50mg/2ml
Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha
Hộp 5 ống x 2ml
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
2021-01-22
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
Details
Traloget Injection 100mg/2ml
Tramadol hydrochlorid 100 mg/2ml
Strength / Form
100 mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống 2ml
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22703-21
100 mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 2ml
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2021-01-22
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
Details
Vicebrol
Vinpocetin 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Registrant
Công ty Cổ phần Thương mại Polvita (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22699-21
5mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Biofarm Sp. zo.o.
Ba Lan
Công ty Cổ phần Thương mại Polvita
Việt Nam
2021-01-22
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
Details
Vicebrol forte
Vinpocetin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Registrant
Công ty Cổ phần Thương mại Polvita (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22700-21
10mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
Biofarm Sp. zo.o.
Ba Lan
Công ty Cổ phần Thương mại Polvita
Việt Nam
2021-01-22
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
Details
Aclopsa
Aceclofenac 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-31
Decision
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22624-20
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Zim Laboratories Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Details