Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 27851–27900.

Drug / ingredient Reg № Details
Amerisen
Otilonium bromid
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34927-21
Amfortgel
Mỗi 10 ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 440 mg) 336,6 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30%) 390 mg
Strength / Form
336,6 mg, 390 mg · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói 10 ml; Hộp 1 chai 90 ml, 120 ml, 150 ml, 180 ml, 210 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34952-21
Amiwell
Etoricoxib 60 mg
Strength / Form
60 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34946-21
Aspifar 81
Aspirin 81 mg
Strength / Form
81 mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 1 lọ x 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34934-21
Atosiban-BFS
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 7,5mg/ml
Strength / Form
7,5mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1, 10, 20 lọ x lọ 0,9ml, lọ 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34930-21
Bactericin 1000
Aciclovir ( dưới dạng bột đông khô Aciclovir natri) 1000mg
Strength / Form
1000mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34955-21
Cefdinir 100
Cefdinir 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên (Alu-Alu)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD3-105-21
Cephalothin 1g
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 1 g
Strength / Form
1 g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34942-21
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Strength / Form
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp carton chứa 1 lọ x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34943-21
Claminat 625mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1)) 125mg
Strength / Form
500mg, 125mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34938-21
Counterpain
Menthol (l-menthol) 5,44%; Eugenol 1,36%; Methyl Salicylat 10,20%
Strength / Form
5,44%, 1,36%, 10,20% · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 chai x 100 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
CN-1-21
DEP
Mỗi 1ml dung dịch chứa Diethyl phthalat 300mg
Strength / Form
300mg · Dung dịch
Packaging
Cọc (bọc màng co) 20 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34948-21
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD - 1B (Bicarbonat)
Mỗi 10 lít dung dịch đậm đặc chứa: Natri Bicarbonat 659,4g; Natri Clorid 305,8g
Strength / Form
659,4g, 305,8g · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Packaging
Thùng 2 can 10 lít
Manufacturer
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD3-107-21
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1A (Acid)
Mỗi 10 lít dung dịch đậm đặc chứa: Natri Clorid 1614g; Kali Clorid 54,91g; Calci Clorid. 2H2O 97,45g; Magnesi Clorid. 6H2O 37,44g; Acid acetic băng 88,47g
Strength / Form
1614g, 54,91g, 97,45g, 37,44g, 88,47g · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Packaging
Thùng 2 can nhựa 10 lít
Manufacturer
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD3-108-21
Golistin soda
Mỗi 1ml chứa: Monobasic natri phosphat 417mg; Dibasic natri phosphat 95mg
Strength / Form
417mg, 95mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 15ml, 45ml; hộp 2, 4,6,8 vỉ x 5 ống x 7,5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34931-21
Gynogel
Mỗi 200ml chứa: Đồng sulfat 4g; Acid boric 4g
Strength / Form
4g, 4g · Thuốc rửa phụ khoa
Packaging
Hộp 01 chai 200ml
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công): Công ty TNHH SX-TM dược phẩm N.I.C (N.I.C Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
GC-339-21
Hycotimed 1000
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 1000mg
Strength / Form
1000mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ thuốc bột+ 10 ống dung môi
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34956-21
Hycotimed 250
Hydrocortison (dưới dạng bột đông khô Hydrocortison natri succinat) 250mg
Strength / Form
250mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ thuốc bột+ 10 ống dung môi
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34957-21
Imefed DT 250mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg
Strength / Form
250mg, 125mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 01 túi x 07 vỉ x 02 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34937-21
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam 7,5mg
Strength / Form
7,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34939-21
Karireto 10
Rivaroxaban 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34951-21
Metronidazol 250
Metronidazol 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34949-21
Molnia
Mỗi gói cốm 10g chứa L-Ornithin-L-Aspartat 6g
Strength / Form
6g · Cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, hộp 20 gói x 10g
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34950-21
Nitralmyl 0,3
Glyceryl trinitrat 2% (kl/kl) trong lactose tương ứng với glyceryl trinitrat 0,3 mg
Strength / Form
0,3 mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 6 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34935-21
Nitralmyl 0,4
Glyceryl trinitrat 2% (kl/kl) trong lactose tương ứng với glyceryl trinitrat 0,4mg
Strength / Form
0,4mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34936-21
Nootripam 400
Piracetam 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa PE x 30 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34932-21
Orthin 6000 Granulat
Mỗi 10 g cốm chứa: L-ornithin-L-aspartat 6 g
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 20 gói x 10 g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34947-21
Rataf
Paracetamol 500mg; Loratadin 5mg; Dextromethophan hydrobromide 15mg
Strength / Form
500mg, 5mg, 15mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất - kinh doanh dược phẩm Đam San (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD3-98-21
Rovahadin
Spiramycin 1.500.000 IU
Strength / Form
1.500.000 IU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 8 viên (vỉ nhôm - PVC)
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34929-21
Savi Etodolac 500
Etodolac 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34945-21
Senitram 1,5g
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
Strength / Form
1g, 0,5g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-01-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34944-21
Shinphagel
Mỗi gói 20g chứa: Aluminum phosphate (dưới dạng Aluminum phosphate 20% gel) 2,476 g
Strength / Form
2,476 g · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 20 g
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34954-21
Terpin Codein 15
Terpin hydrat 100 mg; Codein 15 mg
Strength / Form
100 mg, 15 mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34933-21
Vitamin B2 10mg
Vitamin B2 10mg
Strength / Form
10mg · viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-02-24 → 2026-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34953-21
Zegcatine 40
Drotaverin HCl 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
công ty cổ phần dược phẩm Medisun (Việt nam)
Registrant
công ty cổ phần dược phẩm Medisun (Việt nam)
Issued / Expires
2021-02-24
Decision
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34940-21
Azoget tablets 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22702-21
Canvey
Mỗi viên chứa: Metronidazol 225mg; Chloramphenicol 100mg; Nystatin 75mg tương đương 330000IU; Dexamethason acetat 0,5mg
Strength / Form
225mg, 100mg, 330000IU, 0,5mg · Viên đặt âm đạo
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Farmaprim Ltd (Moldova)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN3-300-21
Clesin eye drops
Sodium Cromoglicate 20 mg/ml
Strength / Form
20 mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1lọ 5ml
Manufacturer
Hanlim Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Hanlim Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22707-21
Fatimip Inj. 0.5g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 500 mg
Strength / Form
500 mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22711-21
Lactated Ringers solution for Intravenuous Infusion
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3 g; Natri lactat 50% 1,55 g; Kali clorid 150 mg ; Canxi clorid dihydrat 100 mg
Strength / Form
3 g, 1,55 g, 150 mg , 100 mg · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai 500 ml
Manufacturer
Euro-Med Laboratories Phil., Inc (Philippines)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TW Codupha Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22701-21
Loxorox
Loxoprofen natri hydrat (tương đương 60mg Loxoprofen natri) 68,1 mg
Strength / Form
68,1 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Lapharm Pte. Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22712-21
Myfortic 180mg
Mycofenolat acid (dưới dạng mycofenolat natri) 180mg
Strength / Form
180mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Novartis Pharma Produktions GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22708-21
Núcleo C.M.P. Forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
Strength / Form
5mg, 3mg, 1,33mg) · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
Registrant
Tedis (Pháp)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22713-21
Otrivin
Xylometazoline hydrochloride 5mg/10ml
Strength / Form
5mg/10ml · Dung dịch nhỏ mũi
Packaging
Hộp 1 lọ 10 ml
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Registrant
Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng Tiêu Dùng và Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22705-21
Otrivin
Xylometazoline hydrochloride 5mg/10ml
Strength / Form
5mg/10ml · Thuốc xịt mũi có phân liều
Packaging
Hộp 1 lọ 10 ml
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Registrant
Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng Tiêu Dùng và Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22706-21
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml
Strength / Form
50mg/2ml · Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha
Packaging
Hộp 5 ống x 2ml
Manufacturer
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Registrant
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22698-21
Traloget Injection 100mg/2ml
Tramadol hydrochlorid 100 mg/2ml
Strength / Form
100 mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống 2ml
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22703-21
Vicebrol
Vinpocetin 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Registrant
Công ty Cổ phần Thương mại Polvita (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22699-21
Vicebrol forte
Vinpocetin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Registrant
Công ty Cổ phần Thương mại Polvita (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-01-22
Decision
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22700-21
Aclopsa
Aceclofenac 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-31
Decision
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22624-20

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.