Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-14
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 27301–27350.

Drug / ingredient Reg № Details
Satadin
Povidon iod 0,1g/ml
Strength / Form
0,1g/ml · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml, 10ml, 20ml, 50ml, 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35345-21
SelinAPC 50
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) 50 mg
Strength / Form
50 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ (nhôm – nhôm; nhôm –PVC)x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35299-21
Solifenacin DWP 10mg
Solifenacin succinate 10 mg
Strength / Form
10 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35363-21
Staclazide 80
Gliclazid 80mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35321-21
Sucrahasan
Mỗi gói 2g chứa: Sucralfat 1000mg
Strength / Form
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói 2g
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35320-21
Telmisartan Stada 40 mg
Telmisartan 40 mg
Strength / Form
40 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35375-21
Telmisartan Stada 80 mg
Telmisartan 80 mg
Strength / Form
80 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35376-21
Tenzumax
Arginin hydroclorid 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ, 12 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35303-21
Tetracyclin 250 mg
Tetracyclin 250 mg
Strength / Form
250 mg · Viên nén
Packaging
Lọ 200 viên; 400 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35306-21
Thuốc ho rùa vàng
Mỗi 5ml thuốc uống chứa: Tô tử 0,48g; Đương quy 0,32g; Tiền hồ 0,2g; Quế 0,16g; Đại táo 0,32g; Bán hạ bắc 0,48g; Cam thảo 0,2g; Hậu phác 0,24g; Can khương 0,12g; Tô diệp 0,12g
Strength / Form
0,48g, 0,32g, 0,2g, 0,16g, 0,32g, 0,48g, 0,2g, 0,24g, 0,12g, 0,12g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 01 chai x 100ml, 125ml; Hộp 02 vỉ, 04 vỉ x 05 ống x 5ml; Hộp 02 vỉ, 04 vỉ x 05 ống x 10ml
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Meotis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
512/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35330-21
Thấp khớp Vinaplant
Mỗi 3g chứa: Độc hoạt 0,22g; Quế nhục 0,15g; Phòng phong 0,15g; Đương quy 0,15g; Tế tân 0,15g; Xuyên khung 0,15g; Tần giao 0,15g; Bạch thược 0,15g; Tang ký sinh 0,15g; Sinh địa 0,15g; Đỗ trọng 0,15g; Nhân sâm 0,15g; Ngưu tất 0,15g; Phục linh 0,15g; Cam thảo 0,15g
Strength / Form
0,22g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g, 9g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
514/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35402-21
Tinidazol 500
Tinidazol 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al); Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC); Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35314-21
Tomedlac 500
Acid tranexamic 500 mg/ 5 ml
Strength / Form
500 mg/ 5 ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống; 10 ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35393-21
Trifilip
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised) 134mg
Strength / Form
134mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35323-21
Trifilip
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised) 67mg
Strength / Form
67mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35324-21
ValtimAPC 160
Valsartan 160 mg
Strength / Form
160 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35339-21
ValtimAPC 80
Valsartan 80 mg
Strength / Form
80 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35340-21
Vitamin PP
Niacinamid 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35293-21
Wineso 20
Esomeprazol (dưới dạng 261,31mg pellet bao tan trong ruột chứa 8,5% Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén kháng dịch dạ dày
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP Dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35316-21
Winfla 100
Flavoxate hydroclorid 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35309-21
Zenipa 200
Albendazol 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35332-21
Zokicetam 750
Levetiracetam 750mg
Strength / Form
750mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35298-21
Ích Khớp Nang -VT
Mỗi viên chứa 201,5 mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Độc hoạt 195mg; Quế nhục 130mg; Phòng phong 130mg; Đương quy 130mg; Tế tân 130mg; Xuyên khung 130mg; Tần giao 130mg; Bạch thược 130mg; Tang ký sinh 130mg; Địa hoàng 130mg; Đỗ trọng. 130mg; Nhân sâm 130mg; Ngưu tất 130mg; Bạch linh 130mg; Cam thảo 130mg
Strength / Form
195mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 10 viên; Hộp 01 túi x 05 vỉ x 10 viên ; Hộp 01 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 40 viên; Hộp 01 lọ x 60 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPTM và Dược phẩm Việt tiến (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
514/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35404-21
Đại hoàng chích rượu
Đại hoàng
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35396-21
Địa cốt bì
Địa cốt bì
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35397-21
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / Form
10.000.000 - 100.000.000 CFU/g · Thuốc bột
Packaging
Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói x 1 gam.
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-08-26 → 2026-08-26
Decision
505/QĐ-QLD · 41 BS1
QLSP-855-15
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / Form
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên.
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-08-26 → 2026-08-26
Decision
505/QĐ-QLD · 41 BS1
QLSP-856-15
Fovepta
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml
Strength / Form
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, kiểm soát chất lượng, dán nhãn và đóng gói sản phẩm: Biotest AG|Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
Registrant
Công ty CP Thương mại dược Hoàng Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-08-26 → 2024-08-26
Decision
504/QĐ-QLD · 41 BS1
SP3-1233-21
Vắc xin viêm não Nhật Bản - JEVAX
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết - Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc gia
Strength / Form
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết - Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc gia · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 Lọ x 5 ml; Hộp 10 lọ x 1 ml
Manufacturer
Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-08-26 → 2026-08-26
Decision
505/QĐ-QLD · 41BS1
QLVX-0763-13
Alrinast 2.5mg/5ml
Mỗi 1ml siro chứa: Desloratadin 0,5mg
Strength / Form
0,5mg · Siro
Packaging
Hộp 1 lọ x 150ml
Manufacturer
NOBEL ILAC SANAYII VE TICARET A.S. (Turkey)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22825-21
Aminic
Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g
Strength / Form
1,820g, 2,580g, 2,000g, 0,880g, 1,400g, 1,500g, 0, · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Túi 200ml
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. (Japan)
Registrant
EA Pharma Co., Ltd. (Japan)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22857-21
Arolox
Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml
Strength / Form
15mg/5ml · Siro
Packaging
Hộp 1 chai 60ml
Manufacturer
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công ty Cổ phần Y Học Quốc Tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22851-21
Bendamustine Mylan
Bendamustin hydrochlorid 25mg
Strength / Form
25mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
Registrant
MI Pharma Private Limited (India)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2024-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN3-339-21
Betad
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% w/w
Strength / Form
0,05% w/w · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
S Kant Healthcare Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22838-21
C-Flox 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg
Strength / Form
500mg · viên nén bao phim
Packaging
Hôp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Intas Pharmaceuticals Ltd (India)
Registrant
Accord Healthcare Limited (Anh)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22804-21
Cefixime USP
Cefixim nguyên liệu
Strength / Form
nguyên liệu · Nguyên liệu
Packaging
Thùng 25kg
Manufacturer
Covalent Laboratories Pvt Ltd. (India)
Registrant
Nomura Trading Co., Ltd. (Japan)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22863-21
Corel 75
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg
Strength / Form
75mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22845-21
Dexidex
Diclofenac natri 50mg
Strength / Form
50mg · Viên đặt trực tràng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Ltd Farmaprim (Moldova)
Registrant
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22818-21
Dexiren 50mg/2ml
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg
Strength / Form
50mg · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 ống 2ml
Manufacturer
Mefar Ilac San. A.S. (Turkey)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22824-21
Effixent
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrat) 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Registrant
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22866-21
Finasgen
Finasteride 5 mg
Strength / Form
5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Swiss Pharma Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22842-21
GINETATUM vaginal solution 0,1 %
Benzydamine hydrochloride 0,1% w/v
Strength / Form
0,1% w/v · Dung dịch âm đạo
Packaging
Hộp 5 chai x 140ml
Manufacturer
Aziende Chimiche Riunite Angelini Francesco (ACRAF S.p.A) (Italy)
Registrant
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22852-21
Gemcitabine Invagen 40mg/ml
Mỗi 1ml dung dịch đậm đặc chứa: Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) 40mg
Strength / Form
40mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 50ml
Manufacturer
Actavis Italy S.p.A. (Italy)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2024-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN3-335-21
Gidover 16
Betahistine dihydrocloride 16 mg
Strength / Form
16 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Globela Pharma Pvt. Ltd (India)
Registrant
AR TRADEX PVT. LTD. (India)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22808-21
Gidover 24
Betahistine dihydrocloride 24 mg
Strength / Form
24 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Globela Pharma Pvt. Ltd (India)
Registrant
AR TRADEX PVT. LTD. (India)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22809-21
Gidover 8
Betahistine dihydrocloride 8 mg
Strength / Form
8 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Globela Pharma Pvt. Ltd (India)
Registrant
AR TRADEX PVT. LTD. (India)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22810-21
Hexidine
Chlorhexidine gluconate 2% (w/v)
Strength / Form
2% (w/v) · Dung dịch súc miệng
Packaging
Lọ 80ml, Lọ 160 ml, Lọ 500 ml
Manufacturer
Icpa Health Products Limitd (India)
Registrant
Alleviare Life Sciences Private Limited (India)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22805-21
INEMPLUS 250
Mỗi lọ bột chứa: Imipenem 250mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 250mg
Strength / Form
250mg, 250mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Auronext Pharma Private Limited (India)
Registrant
Aurobindo Pharma Limited (India)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22811-21
INEMPLUS 500
Mỗi lọ bột chứa: Imipenem 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
Strength / Form
500mg, 500mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Auronext Pharma Private Limited (India)
Registrant
Aurobindo Pharma Limited (India)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22812-21
Ibukant-400F
Ibuprofen 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
S Kant Healthcare Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-08-24 → 2026-08-24
Decision
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22839-21

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.