Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-14
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 27201–27250.

Drug / ingredient Reg № Details
Tamiselvir
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) 75mg
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ 5 viên. Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2024-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN3-350-21
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor 90mg
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Alkem Laboratories Ltd. (India)
Registrant
Alkem Laboratories Ltd. (India)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22870-21
Tolotan 50mg
Losartan kaki 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Toàn Chân (Việt nam)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22891-21
Tranexamic Acid Injection
Acid Tranexamic 250mg/5ml
Strength / Form
250mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống 5ml
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Registrant
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22932-21
Udexcale
Ursodeoxycholic acid 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
HUMANİS SAĞLIK ANONİM ŞİRKETİ (Turkey)
Registrant
Saint Corporation (Korea)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22929-21
Viagra
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 25 mg
Strength / Form
25 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén bao phim; Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim
Manufacturer
Fareva Amboise (France)
Registrant
Pfizer (Thailand) Ltd. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22924-21
Vomstop I.V. Injection 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochlorid) 1mg/ml
Strength / Form
1mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống 1ml
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Registrant
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22882-21
Zoledro-Denk 4 mg/5 ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4 mg/5 ml
Strength / Form
4 mg/5 ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Registrant
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Germany)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22909-21
A.T Warfarin 5mg
Warfarin natri (dưới dạng Warfarin natri clathrate)
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30, 60, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35300-21
Acid ursodeoxycholic 200 mg
Acid ursodeoxycholic 200 mg
Strength / Form
200 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35381-21
Acid ursodeoxycholic 300mg
Acid ursodeoxycholic 300 mg
Strength / Form
300 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35382-21
Alimemazin 5
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35333-21
Amikacin 500mg/100ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg/100ml
Strength / Form
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1, 5, 10 túi 100ml
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35317-21
Amoxicillin 250mg
Mỗi gói 1,5 g chứa amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250 mg
Strength / Form
250 mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35349-21
Aspirin tab DWP 75mg
Acid acetylsalicylic 75 mg
Strength / Form
75 mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35353-21
Atisartan 150
Irbesartan
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35341-21
Atisartan HTZ 150-12,5
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Strength / Form
150mg, 12,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35342-21
Aucometri 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20 mg
Strength / Form
20 mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35384-21
Bavami 200
Mỗi gói 2,2 g chứa Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 200 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 28,5 mg
Strength / Form
200 mg, 28,5 mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 túi x 14 gói 2,2g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35378-21
Besttesbon
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ x 4 viên; Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35386-21
Biobrains
Mỗi ống 7ml chứa: Choline alfoscerate 600mg
Strength / Form
600mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 03 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 05 ống 7ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35350-21
Bát trân
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương 1125mg dược liệu gồm: Đảng sâm 250mg; Bạch thược 250mg; Bạch linh 250mg; Cam thảo 125mg; Thục địa 250mg) 321,4mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương 750mg dược liệu gồm: Đương quy 250mg; Bạch truật 250mg; Xuyên khung 250mg) 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
512/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35329-21
Bạch giới tử sao vàng
Bạch giới tử
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35394-21
Captopril Stada 25 mg
Captopril 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35366-21
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35354-21
Cardesartan 12
Candesartan cilexetil 12mg
Strength / Form
12mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35346-21
Cetirizine STADA 10 mg
Cetirizin HCl 10 mg
Strength / Form
10 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35367-21
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin 800mg
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35355-21
Clopidogrel-VMG 75
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
Strength / Form
75mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35311-21
Conqta
Mỗi gói 5g chứa: Piracetam 2,4g
Strength / Form
2,4g · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 30 gói x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35351-21
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35395-21
Cồn y tế 70
Mỗi 100 ml chứa 72,7 ml ethanol 96%
Strength / Form
72,7 ml/100 ml · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Chai 50 ml; 100 ml; 500 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35301-21
Deruthricin gel
Tyrothricin 0,1%
Strength / Form
0,1% · Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5 g, 10 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm HQ (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35390-21
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilat) 2 mg
Strength / Form
2 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35356-21
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat 10 mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
10 mg, 12,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35391-21
Erobas
Ebastin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM 150 COPHAVINA (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35318-21
Erythromycin 500mg
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35319-21
Etiheso
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đặt gia công: Công ty TNHH Sunny Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-07-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
GC-342-21
Etodolac DWP 300mg
Etodolac 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35357-21
Etodolac DWP 500mg
Etodolac 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35358-21
Fenostad 100
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat pellets 66,0% 151,52 mg) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35392-21
Fexofenadin 120
Fexofenadin hydroclorid 120mg
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35292-21
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin hydroclorid 60 mg
Strength / Form
60 mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35359-21
Flathin 125 mg
Simethicone 125 mg
Strength / Form
125 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35302-21
Flurbiprofen-VMG 100
Flurbiprofen 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35312-21
Flurbiprofen-VMG 50
Flurbiprofen 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35313-21
Giáng chỉ đường an
Thiên hoa phấn 75mg; Thạch cao 37,5mg; Bạch linh 12,8mg; Mẫu đơn bì 11,2mg; Nhân sâm 7,5mg; Hoàng liên 7,5mg; Cao đặc dược liệu tương đương (Sinh địa 150mg; Mạch môn 75mg; Câu kỷ tử 75mg; Hoàng kỳ 75mg; Ngũ vị tử 11,2mg) 230mg
Strength / Form
75mg, 37,5mg, 12,8mg, 11,2mg, 7,5mg, 7,5mg, 230mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 chai 60 viên; Hộp 01 chai 90 viên; Hộp 01 chai 120 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
514/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35403-21
Giải độc gan Trung ương 1
Mỗi gói 10g cốm chứa: Cao khô Diệp hạ châu 1,0g; Cao khô tam thất 0,5g; Cao khô Kim ngân hoa 0,4g; Cao khô cam thảo 0,3g; Cao khô Thảo quyết minh 0,45g; Cao khô Cúc hoa trắng 0,1g
Strength / Form
1,0g, 0,5g, 0,4g, 0,3g, 0,45g, 0,1g · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói x10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
512/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35328-21
Glycema
Glycerol 2,25g/3g
Strength / Form
2,25g/3g · Dung dịch thụt trực tràng
Packaging
Hộp 6 lọ, 10 lọ x 3g; Hộp 6 lọ, 10 lọ x 9g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35344-21
Haloperidol DWP 5mg
Haloperidol 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-01 → 2026-09-01
Decision
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35360-21

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.