Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-14
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 27101–27150.

Drug / ingredient Reg № Details
Zomisan 7.5
Zopiclone 7,5mg
Strength / Form
7,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35498-21
Actiso HĐ
Cao đặc Actiso (18:1)
Strength / Form
250mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-21418-14
Avirtab
Acyclovir
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-23892-15
Bicefzidim 2g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat)
Strength / Form
2g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-21983-14
CELECOXIB 100 MG
Celecoxib
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-21257-14
CELECOXIB 200 MG
Celecoxib
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-21258-14
Coxileb 100
Celecoxib
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-21267-14
Diethylphtalat
Diethyl phthalate
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Can 20 lít, 25 lít
Manufacturer
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-19574-13
Glotadol 500
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên, Chai 100; 180; 200; 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-19349-13
Hamistyl
Loratadin
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-20442-14
Hyvalor
Valsartan
Strength / Form
160mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-23417-15
Ibuprofen 400mg
Ibuprofen
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-21202-14
Jasunny
Ketoconazole 15 mg, Clobetasol propionate 0,25 mg/1g kem
Strength / Form
Nhũ tương dùng ngoài
Packaging
Hộp 50 gói x 5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2024-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-23259-15
LevoDHG500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-21558-14
Loraar 50
Losartan kali
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-22857-15
Magnesi lactat
Magnesium lactate dihydrate
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10 kg, 15 kg, 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-19576-13
Magnesi stearat
Magnesi stearate
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 8kg, 10kg, 15kg
Manufacturer
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-19102-13
Magnesi sulfat
Magnesium sulphate hepahydrate
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-19103-13
Maxedo
Mỗi 5ml chứa: Acetaminophen 250 mg
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói, 100 gói x 5 ml
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-23420-15
Musonbay
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-22925-15
Nang Gelatin rỗng size 0
Không có
Strength / Form
Vỏ nang cứng
Packaging
Thùng chứa 100000 nang gelatin rỗng size 0
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-23520-15
Nang Gelatin rỗng size 00
Không có
Strength / Form
Vỏ nang cứng
Packaging
Thùng chứa 70000 nang gelatin rỗng size 00
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long-Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-23521-15
Nang Gelatin rỗng size 2
Không có
Strength / Form
Vỏ nang cứng
Packaging
Thùng chứa 150000 nang gelatin rỗng size 2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-23522-15
Nang Gelatin rỗng size 3
Không có
Strength / Form
Vỏ nang cứng
Packaging
Thùng chứa 200000 nang gelatin rỗng size 3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-23523-15
Nang Gelatin rỗng size 4
Không có
Strength / Form
Vỏ nang cứng
Packaging
Thùng chứa 250000 nang gelatin rỗng size 4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-23524-15
Nozasul 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000 mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000 mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-19649-13
Nước cất pha tiêm vô trùng
Nước cất vô khuẩn pha tiêm
Strength / Form
Dung môi pha tiêm
Packaging
Thùng 40 chai 100ml
Manufacturer
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-21748-14
Panactol Codein plus
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-20766-14
SaVi Galantamin 8
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
Strength / Form
8mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-23006-15
Sắt (II) Oxalat
Ferrous Oxalate
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10kg, 15kg, 20kg, 25kg, 30kg
Manufacturer
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-19578-13
Taurin
Taurin
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 5 kg, 10 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-20971-14
Tenamyd-Cefotaxime 1000
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
Strength / Form
1000mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-19443-13
Tenamyd-Cefotaxime 500
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
Strength / Form
500mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-19446-13
Tobramycin
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
Strength / Form
15 mg/5 ml · Thuốc nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-22471-15
UPHADROXIN
Tetracyclin hydroclorid
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-10-08 → 2026-10-08
Decision
572/QĐ-QLD · 171
VD-20887-14
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam 1mg/ml
Strength / Form
1 mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 50 ống x 5ml
Manufacturer
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-14 → 2026-09-14
Decision
532/QÐ-QLD · Đợt 107
VN-22941-21
Aceviz
Acetyl cystein 200mg
Strength / Form
200mg · Bột pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói; hộp 20 gói; hộp 30 gói
Manufacturer
XL Laboratories Pvt., Ltd. (India)
Registrant
XL Laboratories Pvt. Ltd. (India)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22937-21
Acnotin 10
Isotretinoin 10 mg
Strength / Form
10 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22923-21
Allor
Loratadine 5mg/5ml
Strength / Form
5mg/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 60ml
Manufacturer
XL Laboratories Pvt., Ltd. (India)
Registrant
XL Laboratories Pvt. Ltd. (India)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22938-21
Amigold 10%
Mỗi túi 250ml chứa: L-Isoleucin 1,725g; L-Leucin 2,275g; L-Lysin acetat (tương đương 1,813g lysin) 2,55g; L-Methionin 1,325g; L-Phenylalanin 1,4g; L-Threonin 1g; L-Tryptophan 0,375g; L-Valin 1,65g; L-Alanin 1,775g; L-Arginin 2,375g; L-Histidin 0,7g; L-Prolin 2,8g; L-Serin 1,475g; Glycin 3,5g; L-Cystein hydroclorid monohydrat (dưới dạng cystein 0,041g) 0,06g.
Strength / Form
2,275g, 1,325g, 0,375g, 0,7g, 0,06g · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Túi 250ml. Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN EUVIPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22917-21
Amigold 10%
Mỗi túi 500ml chứa: L-Isoleucin 3,45g; L-Leucin 4,55g; L-Lysin acetat (tương đương 3,625g lysin) 5,1g; L-Methionin 2,65g; L-Phenylalanin 2,8g; L-Threonin 2g; L-Tryptophan 0,75g; L-Valin 3,3g; L-Alanin 3,55g; L-Arginin 4,75g; L-Histidin 1,4g; L-Prolin 5,6g; L-Serin 2,95g; Glycin 7g; L-Cystein hydroclorid monohydrat (dưới dạng cystein 0,083g) 0,12g.
Strength / Form
4,55g, 2,65g, 3,3g, 5,6g, 0,12g · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Túi 500ml. Thùng carton chứa 10 túi x 500ml
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN EUVIPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22918-21
Aricept Evess 10mg
Donepezil hydrochloride 10mg;
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (đ/c:1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand) (Japan)
Registrant
Công ty TNHH Eisai Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22911-21
Betamox ES
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 600; acid clavulanic ( dưới dạng Potassium clavulanate, diluted) 42,9 mg
Strength / Form
600, 42,9 mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 50 ml, 100 ml
Manufacturer
Laboratórios Astral, S.A (Bồ Đào Nha)
Registrant
Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Dược Phẩm Và Đầu Tư TV (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22908-21
Bixebra 5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg
Strength / Form
5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Manufacturer
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22877-21
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7.5 mg
Strength / Form
7.5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Manufacturer
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22878-21
Breezol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate) 2mg/5ml
Strength / Form
2mg/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
XL Laboratories Pvt., Ltd. (India)
Registrant
XL Laboratories Pvt. Ltd. (India)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22939-21
Bromhexine Injection
Bromhexin hydrochlorid 4mg/2ml
Strength / Form
4mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống 2ml
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Registrant
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22931-21
Brutobram
Tobramycin 3,0 mg/ml
Strength / Form
3,0 mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml dung dịch nhỏ mắt
Manufacturer
Bruschettini S.R.L. (Italia)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22885-21
CLOMEDIN TABLETS
Clozapine 25 mg
Strength / Form
25 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22889-21
Carbetocin Pharmidea
Mỗi 01 ml chứa: Carbetocin 100 mcg
Strength / Form
100 mcg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 4 lọ 1 ml
Manufacturer
PHARMIDEA SIA (Latvia)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-09-10 → 2026-09-10
Decision
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22892-21

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.