Sanlein 0.3
Natri hyaluronat tinh khiết 15 mg/5 ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 Lọ x 5 ml
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Japan)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19343-15
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 Lọ x 5 ml
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Japan
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam
Việt Nam
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Seirato 10
Solifenacin succinat 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
NEURAXPHARM PHARMACEUTICALS, S.L. (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23071-22
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
NEURAXPHARM PHARMACEUTICALS, S.L.
Spain
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha
Việt Nam
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QLD-ÐK
108.1
Details
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Austria)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23078-22
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gebro Pharma GmbH
Austria
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QLD-ÐK
108.1
Details
Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,26 mg pramipexole) 0,375mg
Strength / Form
Viên nén phóng thích chậm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Registrant
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-17272-13
Viên nén phóng thích chậm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Germany
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Sunminosper
Diosmin 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 50mg
Strength / Form
450mg, 50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (India)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23092-22
450mg, 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited.
India
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QLD-ÐK
108.1
Details
Tacrocend 1.0
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 1mg
Strength / Form
1mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Alkem Laboratories Limited (India)
Registrant
Alkem Laboratories Limited (India)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23060-22
1mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Alkem Laboratories Limited
India
Alkem Laboratories Limited
India
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QLD-ÐK
108.1
Details
Taguar 25
Captopril 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén không bao
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Registrant
Aurobindo Pharma Limited (India)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23062-22
25mg
Viên nén không bao
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QLD-ÐK
108.1
Details
Tamifine 10mg
Tamoxifen citrate/15,2 mg tương đương tamoxifen 10 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp, Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên nén
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
Registrant
MEDOCHEMIE LTD. (Cyprus)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-16325-13
Viên nén
Hộp, Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên nén
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY
Cyprus
MEDOCHEMIE LTD.
Cyprus
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Tamifine 20mg
Tamoxifen citrate/30,4 mg tương đương với Tamoxifen 20 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp, Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
Registrant
MEDOCHEMIE LTD. (Cyprus)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-17517-13
Viên nén
Hộp, Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY
Cyprus
MEDOCHEMIE LTD.
Cyprus
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Tarceva
Erlotinib hydrochloride 163,93mg (tương đương với 150mg Erlotinib)
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l, Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG (Italy/ Switzerland)
Registrant
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-17940-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l, Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG
Italy/ Switzerland
Zuellig Pharma Pte. Ltd.
Singapore
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Taromentin 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) /875 (1004,3 ) mg, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) /125,0 (148,8) mg
Strength / Form
viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
Registrant
TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA (Ba Lan)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19536-15
viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Poland
TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA
Ba Lan
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Tavanic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46 mg)/500 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp, 1 vỉ x 5 viên nén bao phim
Manufacturer
Opella Healthcare International SAS (France)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19455-15
Viên nén bao phim
Hộp, 1 vỉ x 5 viên nén bao phim
Opella Healthcare International SAS
France
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Tegretol 200
Carbamazepine 200mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Italy)
Registrant
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-18397-14
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Novartis Farma S.p.A.
Italy
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Tevatrexed 100mg
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexet disodium) 100mg
Strength / Form
100mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Pharmachemie BV (The Netherlands)
Registrant
Actavis International Ltd (Malta)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2025-04-29
Decision
232/QLD-ÐK · 108.1
VN3-392-22
100mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Pharmachemie BV
The Netherlands
Actavis International Ltd
Malta
2022-04-29
→ 2025-04-29
232/QLD-ÐK
108.1
Details
Tevatrexed 500mg
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexet disodium) 500mg
Strength / Form
500mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Pharmachemie BV (The Netherlands)
Registrant
Actavis International Ltd (Malta)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2025-04-29
Decision
232/QLD-ÐK · 108.1
VN3-393-22
500mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Pharmachemie BV
The Netherlands
Actavis International Ltd
Malta
2022-04-29
→ 2025-04-29
232/QLD-ÐK
108.1
Details
Trajenta
Linagliptin 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
West-Ward Columbus Inc. (USA)
Registrant
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-17273-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
West-Ward Columbus Inc.
USA
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Trajenta Duo
Linagliptin 2,5mg, Metformin hydrochloride 850mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 14 viên; Hộp 1 Lọ x 60 Viên
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Registrant
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN2-498-16
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 14 viên; Hộp 1 Lọ x 60 Viên
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Germany
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Troysar AM
Losartan potassium 50mg ; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5 mg
Strength / Form
50mg , 5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23093-22
50mg , 5 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QLD-ÐK
108.1
Details
Twynsta
Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 14 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (India)
Registrant
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-16589-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 14 vỉ x 7 viên
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
India
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Twynsta
Telmisartan 80mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 14 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (India)
Registrant
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-16590-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 14 vỉ x 7 viên
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
India
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
VERAPIME
Cefepime hydrochloride monohydrate/1189 mg tương đương cefepime 1000 mg, Nước cất pha tiêm/Vừa đủ 3 ml
Strength / Form
Thuốc bột và dung môi pha tiêm.
Packaging
, Hộp 1 lọ thuốc bột và 1 ống nước cất pha tiêm 3ml.
Manufacturer
Demo S.A Pharmaceutical Industry (Greece)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-16730-13
Thuốc bột và dung môi pha tiêm.
, Hộp 1 lọ thuốc bột và 1 ống nước cất pha tiêm 3ml.
Demo S.A Pharmaceutical Industry
Greece
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) 8mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Strength / Form
8mg, 5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23070-22
8mg, 5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
USV Private Limited
India
Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín
Việt Nam
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QLD-ÐK
108.1
Details
Valiera 2mg
Estradiol 2mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Manufacturer
LABORATORIOS RECALCINE S.A. (Chile)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19225-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 30 viên
LABORATORIOS RECALCINE S.A.
Chile
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Vasblock 160mg
Valsartan/160,00 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp, 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
Registrant
MEDOCHEMIE LTD. (Cyprus)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19494-15
Viên nén bao phim
Hộp, 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY
Cyprus
MEDOCHEMIE LTD.
Cyprus
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Vasblock 80mg
Valsartan/80,00 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp, Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
Registrant
MEDOCHEMIE LTD. (Cyprus)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19240-15
Viên nén bao phim
Hộp, Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY
Cyprus
MEDOCHEMIE LTD.
Cyprus
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Vasclor
Progesterone 8%(kl/kl)
Strength / Form
8%(kl/kl) · Gel đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 tuýp gel 22,5g và 15 ống chia liều
Manufacturer
Help S.A. (Greece)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23067-22
8%(kl/kl)
Gel đặt âm đạo
Hộp 1 tuýp gel 22,5g và 15 ống chia liều
Help S.A.
Greece
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo
Việt Nam
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QLD-ÐK
108.1
Details
Vesicam Tablet 10mg
Solifenacin succinate 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 viên x 10 viên
Manufacturer
GENUONE Sciences Inc (Korea)
Registrant
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt nam)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23083-22
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 viên x 10 viên
GENUONE Sciences Inc
Korea
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt nam
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QLD-ÐK
108.1
Details
Vesicam Tablet 5mg
Solifenacin succinate 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, kèm gói silica gel trong túi
Manufacturer
GENUONE Sciences Inc. (Korea)
Registrant
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt nam)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23084-22
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, kèm gói silica gel trong túi
GENUONE Sciences Inc.
Korea
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt nam
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QLD-ÐK
108.1
Details
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril arginine 3,5 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 2,5 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp, 1 lọ x 30 viên nén
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd. (Ireland)
Registrant
Les Laboratoires Servier (France)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN3-46-18
Viên nén
Hộp, 1 lọ x 30 viên nén
Servier Ireland Industries Ltd.
Ireland
Les Laboratoires Servier
France
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril arginine 7 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp, 1 lọ x 30 viên nén
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd. (Ireland)
Registrant
Les Laboratoires Servier (France)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN3-47-18
Viên nén
Hộp, 1 lọ x 30 viên nén
Servier Ireland Industries Ltd.
Ireland
Les Laboratoires Servier
France
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Xenetix 300
Iobitridol (tương đương với Iodine 15gam/50ml) 32,905 gam
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 25 Lọ x 50 ml, Lọ thủy tinh 50ml chứa 50ml dung dịch tiêm
Manufacturer
GUERBET (France)
Registrant
Hyphens Pharma Pte.Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-16786-13
Dung dịch tiêm
Hộp 25 Lọ x 50 ml, Lọ thủy tinh 50ml chứa 50ml dung dịch tiêm
GUERBET
France
Hyphens Pharma Pte.Ltd
Singapore
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Zanedip 20mg
Lercanidipine HCl /20 mg tương ứng lercanidipine 18.8 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
RECORDATI INDUSTRIA CHIMICA E FARMACEUTICA S.P.A (Italy)
Registrant
TEDIS (France)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-18107-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
RECORDATI INDUSTRIA CHIMICA E FARMACEUTICA S.P.A
Italy
TEDIS
France
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Zyrtec
Cetirizin dihydrochlorid 1mg/ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 60ml
Manufacturer
Aesica Pharmaceuticals S.r.l (Italy)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-29 → 2027-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19164-15
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 60ml
Aesica Pharmaceuticals S.r.l
Italy
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2022-04-29
→ 2027-04-29
232/QĐ-QLD
108.1
Details
Aeneas 5
Natri aescinat 5mg
Strength / Form
5mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 1 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-28 → 2027-04-28
Decision
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35624-22
5mg
Thuốc tiêm đông khô
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 1 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2022-04-28
→ 2027-04-28
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
Details
Anba-QE
Ubidecarenon 100mg; Vitamin E (D-alpha-tocopheryl acetate) 12,31mg
Strength / Form
100mg; 12,31mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-28 → 2027-04-28
Decision
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35621-22
100mg; 12,31mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
2022-04-28
→ 2027-04-28
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
Details
Azelastin eye drop
Azelastin hydroclorid 0,5mg/ml
Strength / Form
0,5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ x 5 ống x 0,4ml; 0,5ml; 0,6ml; 0,8ml; 1,0ml. Hộp 1 ống 3ml, 5ml, 6ml, 8ml, 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-28 → 2027-04-28
Decision
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35626-22
0,5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ x 5 ống x 0,4ml; 0,5ml; 0,6ml; 0,8ml; 1,0ml. Hộp 1 ống 3ml, 5ml, 6ml, 8ml, 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2022-04-28
→ 2027-04-28
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
Details
Bibonlax 5g
Sorbitol 50%; Natri citrat 7,2%
Strength / Form
50%, 7,2% · Gel dùng đường trực tràng
Packaging
Hộp 10 tuýp 5 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-28 → 2027-04-28
Decision
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35627-22
50%, 7,2%
Gel dùng đường trực tràng
Hộp 10 tuýp 5 g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2022-04-28
→ 2027-04-28
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
Details
Bivicanib 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-28 → 2025-04-28
Decision
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD3-173-22
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2022-04-28
→ 2025-04-28
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
Details
Cadidexmin
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
0,25mg; 2mg · Viên nén
Packaging
Chai 100 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-28 → 2027-04-28
Decision
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35642-22
0,25mg; 2mg
Viên nén
Chai 100 viên, 500 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2022-04-28
→ 2027-04-28
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
Details
Carsakid
Carbocistein 20mg; Promethazin HCl 0,5mg/ml
Strength / Form
20mg, 0,5mg/ml · Siro
Packaging
Hộp 20 ống, 25 ống, 30 ống , 40 ống x 5ml; Hộp 1 chai 125ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-28 → 2027-04-28
Decision
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35636-22
20mg, 0,5mg/ml
Siro
Hộp 20 ống, 25 ống, 30 ống , 40 ống x 5ml; Hộp 1 chai 125ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
2022-04-28
→ 2027-04-28
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
Details
Cefodizim 1g
Cefodizim (dưới dạng Cefodizim natri) 1g
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ; Hộp 01 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 5ml (SĐK: VD-22389-15)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-28 → 2027-04-28
Decision
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35631-22
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ; Hộp 01 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 5ml (SĐK: VD-22389-15)
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2022-04-28
→ 2027-04-28
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
Details
Cefpodoxime 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-28 → 2027-04-28
Decision
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35622-22
100 mg
Viên nang cứng
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2022-04-28
→ 2027-04-28
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
Details
Cefpodoxime 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
Strength / Form
200 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-28 → 2027-04-28
Decision
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35623-22
200 mg
Viên nang cứng
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2022-04-28
→ 2027-04-28
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
Details
Clotral
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng (tím - trắng)
Packaging
Hộp 01 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 02 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-28 → 2027-04-28
Decision
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35628-22
500mg
Viên nang cứng (tím - trắng)
Hộp 01 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 02 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2022-04-28
→ 2027-04-28
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
Details
Darleucin
Mỗi gói 4,67g chứa: L-Isoleucin 952 mg; L-leucin 1904 mg; L-valin 1144 mg
Strength / Form
952 mg, 1904 mg, 1144 mg · Cốm thuốc bao phim
Packaging
Hộp 30 gói x 4,67g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-28 → 2027-04-28
Decision
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35629-22
952 mg, 1904 mg, 1144 mg
Cốm thuốc bao phim
Hộp 30 gói x 4,67g
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2022-04-28
→ 2027-04-28
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
Details
Desqutos
Desloratadin 2,5mg/5ml
Strength / Form
2,5mg/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống nhựa x 5ml; Hộp 20 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30m, 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-28 → 2027-04-28
Decision
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35639-22
2,5mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 20 ống nhựa x 5ml; Hộp 20 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30m, 60ml
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2022-04-28
→ 2027-04-28
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
Details
Diacerein 50
Diacerein 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-28 → 2027-04-28
Decision
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35625-22
50mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2022-04-28
→ 2027-04-28
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
Details
Dopolys
Cao Ginkgo biloba 7 mg; Heptaminol clohydrat 150 mg; Troxerutin 150 mg
Strength / Form
7mg, 150mg, 150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-28 → 2025-04-28
Decision
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD3-172-22
7mg, 150mg, 150mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2022-04-28
→ 2025-04-28
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
Details
Dung dịch dùng ngoài Clinderm
Mỗi 30ml chứa Clindamycin hydroclorid 0,3g
Strength / Form
0,3g/30ml · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp 20 vỉ x 1 chai x 30ml (vỉ 1 chai)
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-28 → 2027-04-28
Decision
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35644-22
0,3g/30ml
Dung dịch dùng ngoài
Hộp 20 vỉ x 1 chai x 30ml (vỉ 1 chai)
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
2022-04-28
→ 2027-04-28
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
Details
Ebastin OD DWP 10mg
Ebastin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-28 → 2027-04-28
Decision
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35635-22
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2022-04-28
→ 2027-04-28
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
Details