Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-22
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 2601–2650.

Drug / ingredient Reg № Details
Piracetam 3g
Piracetam
Strength / Form
3 gam/15ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 4 ống x 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2028-08-15
Decision
402/QĐ-QLD · 218
893110363525
Pitavastatin 4
Pitavastatin calcium (tương đương Pitavastatin 4mg)
Strength / Form
4,18mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110392925
Pocgato 1
Terazosin (dưới dạng Terazosin hydrochloride dihydrate 1,187mg)
Strength / Form
1mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110375625
Predegyl
Econazol nitrat (Econazole nitrate)
Strength / Form
150mg · Viên trứng
Packaging
Hộp 4 vỉ x 5 Viên; Hộp 1 vỉ x 3 Viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
402/QĐ-QLD · 218
893110359425
Predlon
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone Sodium Metasulphobenzoate 31,44mg)
Strength / Form
20mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110393025
Prednisolon 5mg
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon acetat)
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2028-08-15
Decision
402/QĐ-QLD · 218
893110362925
Prednisolone 20
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone Sodium Metasulphobenzoate 31,44mg)
Strength / Form
20mg · Viên nén sủi
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110393125
Pregabalin SOHA 20 mg/ml
Pregabalin tương đương với Pregabalin 2% (w/v)
Strength / Form
20mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 01 lọ x 100ml kèm cốc chia liều, Hộp 01 lọ x 150ml kèm 1 cốc chia liều
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110378825
Prida
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat 261,6mg)
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc tế CTT Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110377025
Propofol-BFS 20 mg/ml
Propofol
Strength / Form
20mg/ml · Nhũ tương tiêm, tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 5 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 30 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 40 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110372425
Puriclira Teno 25 mg
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat 31,1mg)
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110387925
Quafanafil
Sildenafil (tương đương sildenafil citrat 70mg)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 04 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110376825
Quinapril 10mg
Quinapril (tương đương quinapril hydroclorid 10,83mg)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3, 5, 10, 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110376925
Relizar 25
Losartan potassium
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC/PVdC; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110377525
Rementim 5
Solifenacin succinat
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, (Alu-Alu, Alu-PVC)
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110394425
Renoamin
1 gói thuốc chứa: L - Histidine hydrochloride monohydrate 216,2mg; L - Isoleucine 203,9mg; L - Leucine 320,3mg; L - Lysine hydrochloride 291mg; L - Methionine 320,3mg; L - Phenylalanine 320,3mg; L - Threonine 145,7mg; L - Tryptophan 72,9mg; L - Valine 233mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 1 túi x 30 gói x 2500mg, gói nhôm
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110394625
Retinol-D3
Vitamin A (Dưới dạng Retinol palmitate) 4500 IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 450 IU
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100393525
Ribarin
Ribavirin
Strength / Form
4% (w/v) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
402/QĐ-QLD · 218
893110357825
Ribastad 500
Ribavirin
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893114398025
Rickithin
L-Ornithine L-Aspartate
Strength / Form
6000mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói x 9g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm và công nghệ Hoàng Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110396625
Rivaroxaban MCN 15 ODT
Rivaroxaban
Strength / Form
15mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110390425
Robazef
Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên, Hộp 01 chai x 50 viên, Hộp 01 chai x 60 viên, Hộp 01 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110368025
Robazef fort
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên, Hộp 01 chai x 50 viên, Hộp 01 chai x 60 viên, Hộp 01 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110368125
Rosalta Eze
Ezetimib 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Y Dược LS (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2028-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110407025
SAGAMAX
Cao khô Kế sữa (Silybum marianum extractum siccum) (tương đương Silymarin 70mg) 140mg; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 4mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1,2µg (mcg); Vitamin B2 (Riboflavin) 4mg; Vitamin B5 (Calci pantothenat) 8mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 4mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 12mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Đại Phú An (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100395325
SC-Lorcam 8
Lornoxicam
Strength / Form
8mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thành Phố (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110396125
SIMROTES 20 MG
Simvastatin
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
402/QĐ-QLD · 218
893110361225
Salbuboston 2
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat 2,4mg)
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893115370425
Saly Spray
Natri clorid
Strength / Form
0,9% (w/v) · Dung dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 lọ x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm VNP (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100396925
Saminutix
Nicergoline
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110378925
Sanilcin
Acetyl Leucin (N-Acetyl-DL-Leucin)
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100388025
Sarvetil
Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril)
Strength / Form
10,89mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110373425
Savthioctic
Thioctic acid (alpha lipoic acid; lipoic acid)
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110378525
Sbucef 90
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat 97,9mg)
Strength / Form
90mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói, 30 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110386525
Sditocef 50
Cefditoren(dưới dạng Cefditoren pivoxil)
Strength / Form
50mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói, 30 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110386425
Sildenafil 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110381325
Sirkalor 50
Mỗi gói chứa Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil 61,27mg) 50mg
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 21 gói x 0,5g
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Tùng Linh (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110379525
Siro ho Methorphan P
Dextromethorphan hydrobromid 0,1% (w/v); Phenylephrin hydroclorid 0,05% (w/v)
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml, kèm cốc đong chia vạch
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110391825
Solbetatin
Betahistine dihydrochloride
Strength / Form
24mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vi x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110403725
Solcalzet
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Erdostein 3,5% (w/v)
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai chứa 50g bột kèm 1 cốc chia liều
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110404125
Solcanta 12
Candesartan cilexetil
Strength / Form
12mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 10 vỉ , 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110403925
Solcanta 8
Candesartan cilexetil
Strength / Form
8mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 10 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110404025
Solmesi 4
Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat)
Strength / Form
4mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110404225
Solpacman
Epinastin hydroclorid
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110403625
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / Form
150g/5 lít · Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu
Packaging
Can x 5 lít
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
402/QĐ-QLD · 218
893110360225
Soritinox
Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried Aluminum Hydroxide Gel) 200mg; Magnesium hydroxide 200mg; Simethicone (dưới dạng Simethicone Powder) (Simethicone Powder chứa: 69% (kl/kl) Simethicone và 31% Silicon Dioxide) 25mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100379125
Sorofen 400
Ibuprofen
Strength / Form
400mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100393225
Sotaline 350
Phospholipids đậu nành
Strength / Form
350mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100387025
Spiramycin/ Metronidazol 750.000 IU/125mg
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000 IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
402/QĐ-QLD · 218
893115359825
Spocef 50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 65,2mg)
Strength / Form
50mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói, 30 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110386625

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.