Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-14
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 25801–25850.

Drug / ingredient Reg № Details
Zinmost 500
Mesalazin 500mg
Strength / Form
500mg · Viên đặt trực tràng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Farmaprim LTD (Moldova)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-23 → 2027-09-23
Decision
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23112-22
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 250 mg
Strength / Form
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 250 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
Registrant
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-23 → 2027-09-23
Decision
573/QĐ-QLD · 110
VN-19963-16
pms-Deferasirox 250 mg
Deferasirox 250 mg
Strength / Form
250 mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Pharmascience Inc, Canada (Canada)
Registrant
Pharmascience Inc, Canada (Canada)
Issued / Expires
2022-09-23 → 2027-09-23
Decision
572/QĐ-QLD · Đợt 109 bổ sung
VN-23135-22
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
Strength / Form
2% (kl/kl) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5 g, 10g, 15g, 20g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35727-22
Alfacalcidol 0,25µg
Alfacalcidol 0,25 µg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35767-22
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35752-22
Amoxicillin + Clavulanic acid 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg; Clavulanic acid (dưới dạng Potassium clavulanate kết hợp với silicon dioxide) 31,25mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 0,8g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35739-22
Apidimin 600
Diosmin (tương đương với 666mg diosmin trên chế phẩm nguyên trạng) 600mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35722-22
Atisolu 500
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 500mg
Strength / Form
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ + 1ống dung môi 4ml ; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 4ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35728-22
Bivicanib 100
Erlotinib hydroclorid tương đương Erlotinib 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2025-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD3-180-22
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein 250mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35743-22
Cedokids
Mỗi gói 1g chứa Racecadotril 10mg
Strength / Form
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35759-22
Ceftofive 40mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch sau hoàn nguyên chứa: Famotidin 40mg
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 1 lọ 50ml, 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Lâm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35732-22
Cefuroxim 1g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ; Hộp 01 lọ + 02 ống nước cất pha tiêm 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35741-22
Ecipa 20
Aescin 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35723-22
Ecipa 50
Aescin 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35724-22
Fenolib 160
Fenofibrat 160mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35725-22
Guaifenesin - Codein
Codein phosphat hemihydrat 10mg; Guaifenesin 100mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 01 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên, Hộp 02 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35731-22
Hiteengel
Erythomycin 40 mg; Tretinoin 0,25 mg
Strength / Form
Gel bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 g; Hộp 1 tuýp x 20 g
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35768-22
Ibucetamo Fort
Paracetamol 500mg; Ibuprofen 200mg;
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35761-22
Laked 500
Levofloxacin 500 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Tường Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35764-22
Laked 750
Levofloxacin 750 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Tường Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35765-22
Lepasto
Betamethason (dạng betamethason valerat) 0,1%; Neomycin sulfat 0,5%
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 6 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35748-22
Linezolid
Linezolid 600 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35734-22
Lingasol lozenges
Ambroxol hydroclorid 20mg
Strength / Form
Viên ngậm
Packaging
Hộp 2, 5, 10 vỉ x 6 viên; Hộp 2, 5, 10 vỉ x 8 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35751-22
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin 10 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35744-22
Mediralgan Extra
Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 15 viên Hộp 15 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35749-22
Meloxboston 15
Meloxicam 15mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35729-22
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon 16 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1,3,5,10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35726-22
NLP-Ambro
Mỗi gói 1,5g chứa Ambroxol hydrochloride 30mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược mỹ phẩm Ngọc Lan (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35762-22
NLP-Cetam 1200
Mỗi gói 3g chứa: Piracetam 1200mg
Strength / Form
Thuốc bột pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 3g
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược mỹ phẩm Ngọc Lan (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35763-22
Newbactam
Cefoperazone 500 mg; Sulbactam 500 mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35769-22
Ornithin 3000
L-Ornithin - L-Aspartat 3000mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
hộp 14 gói, hộp 20 gói x 5g
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35756-22
Oyes
Cao Vaccinium myrtillus (tương đương 36% anthocyanoside và 1% anthocynidin) 50mg; Bột Vitamin E (tương đương 50mg DL alphatocopherol) 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35735-22
PRUNITIL
Telmisartan 40 mg; Hydrochlorothiazide 12,5 mg
Strength / Form
Viên nén.
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35733-22
Patycrem
Mỗi tuýp 10g chứa: Clotrimazol 100mg
Strength / Form
Thuốc kem
Packaging
Hộp 01 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35766-22
Piracetam 1200mg
Piracetam 1200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35753-22
Piracetam Stada 1200mg
Piracetam 1200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35754-22
Predva
Prednisolon 5mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm HM (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35757-22
Ramipril DWP 2.5 mg
Ramipril 2,5 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35745-22
Robceti
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35760-22
SM.Ticalor
Ticagrelor 90 mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Y Dược Quang Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35772-22
Samtrum 20 mg
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat vi hạt 22,5%) 20 mg
Strength / Form
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35740-22
Seazimin
Omega-3-acid ethyl esters 1000mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30, 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35750-22
Silyvercell
Cao bột quả Carduus marianus (Extractum Fructus Cardui mariae siccum) (tương đương 100 mg Silymarin) 200 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35770-22
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan 40mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35746-22
Terpin codein 10
Terpin hydrat 100 mg; Codein phosphat 10 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 80 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35730-22
Tobramedlac 150
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 150 mg/2 ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 2ml, hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35771-22
Totchogans
Cao khô milk thistle (Silybum marianum extractum siccum) tương ứng với silymarin 70mg; Vitamin B1(Thiamin mononitrat) 4mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 4mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 4mg; Vitamin B5 (Calci pantothenat) 8mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 12mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1,2mcg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35755-22
Tovidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 0,3%; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,1%
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 2ml, 3ml, 5ml, 6,ml, 7ml, 8ml, 10ml
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-09-09 → 2027-09-09
Decision
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35758-22

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.