Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-08-22
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 2401–2450.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Evaldez-50
Levosulpirid
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
402/QĐ-QLD · 218
893110358525
50mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
402/QĐ-QLD
218
Fabaem 160
Fenofibrat
Strength / Form
160mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110382625
160mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Fabamox 0,25g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri)
Strength / Form
0,25g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110382725
0,25g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Famatar 100
Topiramate
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110392025
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Famatar 50
Topiramate
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110392125
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Fasmeck
Gabapentin
Strength / Form
50mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 6ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 12ml; Hộp 20 gói x 6ml, Hộp 20 gói x 12ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110374125
50mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 6ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 12ml; Hộp 20 gói x 6ml, Hộp 20 gói x 12ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Febuxostat 120mg
Febuxostat
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110382825
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Felex prefill
Natri hyaluronat
Strength / Form
10mg/ml · Dung dịch tiêm pha sẵn trong bơm tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm x 2,5ml, Hộp 5 bơm tiêm x 2,5ml, Hộp 10 bơm tiêm x 2,5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110371725
10mg/ml
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bơm tiêm
Hộp 1 bơm tiêm x 2,5ml, Hộp 5 bơm tiêm x 2,5ml, Hộp 10 bơm tiêm x 2,5ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Fexofenadin hydroclorid
120 mg
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Al/Al
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100370025
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Al/Al
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Fexofenadine hydrochloride 60mg
Fexofenadine hydrochloride
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu – PVC; Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100379725
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu – PVC; Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Flavoxat 100
Flavoxat hydroclorid
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110375925
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Fluconazole 200 mg/ 100 ml
Fluconazol
Strength / Form
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110374925
200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Flufenax 50
Flurbiprofen
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110392225
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên