Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-09-13
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 24401–24450.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Catfendone
Rivaroxaban 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36217-22
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Cavinton
Mỗi viên nén chứa: Vinpocetine 5mg
Strength / Form
Mỗi viên nén chứa: Vinpocetine 5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Registrant
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-20508-17
Mỗi viên nén chứa: Vinpocetine 5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 12 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-19047-13
250mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 12 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri)
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-20836-14
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn) 2g
Strength / Form
2g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đăng ký: Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36135-22
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Cơ sở đăng ký: Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium 2:1 Sterile tương đương Cefoperazone 1000mg và Sulbactam 500mg
Strength / Form
1000mg; 500mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36148-22
1000mg; 500mg
Bột pha tiêm
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Celecoxib 100
Celecoxib 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36151-22
100mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Celecoxib 200
Celecoxib 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Vỉ Alu – PVC. Hộp 3 vỉ x 10 viên
Vỉ Alu – PVC. Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 100 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 200 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36152-22
200mg
Viên nang cứng
Vỉ Alu – PVC. Hộp 3 vỉ x 10 viên
Vỉ Alu – PVC. Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 100 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 200 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Cerciorat
Levonorgestrel 1,5mg
Strength / Form
Levonorgestrel 1,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma, S.A. (Spain)
Registrant
EXELTIS HEALTHCARE S.L. (Spain)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN3-211-19
Levonorgestrel 1,5mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Laboratorios Leon Farma, S.A.
Spain
EXELTIS HEALTHCARE S.L.
Spain
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Cetirizine SK
Cetirizin dihydroclorid
Strength / Form
10mg · Viên nén
bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CPDP Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPDP Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-22509-15
10mg
Viên nén
bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty CPDP Sao Kim
Việt Nam
Công ty CPDP Sao Kim
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Ciclevir 400
Aciclovir
Strength / Form
400mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 7 vỉ x 10 viên; Hộp 5 x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-21834-14
400mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 7 vỉ x 10 viên; Hộp 5 x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Ciclevir 800
Aciclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-21835-14
800mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Cildertan
Irbesartan 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36218-22
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Cimetidine MKP 300
Cimetidine 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)