Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-09-12
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 23801–23850.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Meko INH 300
Isoniazid 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 30 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110060123
300mg
Viên nén
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 30 viên
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
197/QĐ-QLD
183
Mekomovir
Molnupiravir 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2026-03-24
Decision
196/QĐ-QLD · 183
893110066923
200mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2023-03-24
→ 2026-03-24
196/QĐ-QLD
183
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam 15mg
Strength / Form
15mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110058523
15mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
197/QĐ-QLD
183
Methylprednisolon
4mg
Methylprednisolon 4mg
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
Manufacturer
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110061623
4mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
197/QĐ-QLD
183
Metid
Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetat) 400 UI
Strength / Form
400 UI · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Quốc tế Minh Việt
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
197/QĐ-QLD
183
Povidone
Povidon iod 10%
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 Chai x 20ml; Hộp 1 Chai x 30ml; Hộp 1 Chai x 35ml; Hộp1 Chai x 60ml; Chai 90 ml; Chai 125 ml; Chai 130 ml; Chai 200 ml; Chai 260 ml; Chai 1100 ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sảnxuất dược phẩm
Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893100041923
Dung dịch dùng ngoài
Hộp 1 Chai x 20ml; Hộp 1 Chai x 30ml; Hộp 1 Chai x 35ml; Hộp1 Chai x 60ml; Chai 90 ml; Chai 125 ml; Chai 130 ml; Chai 200 ml; Chai 260 ml; Chai 1100 ml
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sảnxuất dược phẩm
Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
198/QĐ-QLD
183
Pracetam 1200
Piracetam
Strength / Form
1200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110050123
1200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
198/QĐ-QLD
183
Pred-new
Mỗi ml chứa: Prednisolone (tương đương với Prednisolone sodium phosphate 1,34mg) 1mg
Strength / Form
Mỗi ml chứa: Prednisolone (tương đương với Prednisolone sodium phosphate 1,34mg) 1mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 1 lọ x 30ml
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110054223
Mỗi ml chứa: Prednisolone (tương đương với Prednisolone sodium phosphate 1,34mg) 1mg
Dung dịch uống
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 1 lọ x 30ml
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
197/QĐ-QLD
183
Prednison Domesco 5mg
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 150 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110039923
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 150 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
198/QĐ-QLD
183
Propranolol
Propranolol.HCl
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110045423
40mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
198/QĐ-QLD
183
Protamol
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893100046123
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
198/QĐ-QLD
183
Quanpanto
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri)
Strength / Form
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110043923
40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
198/QĐ-QLD
183
Quetiapin 200mg (tên cũ Queitoz-200)
Quetiapin (Dưới dạng Quetiapin fumarat)
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110047223
200mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
198/QĐ-QLD
183
Rabeprazol 20
Rabeprazol natri 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110053323
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
2023-03-24
→ 2028-03-24
197/QĐ-QLD
183
Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.